Nhà trên vùng cát ven biển miền Trung phải giải bốn bài toán cùng lúc: hơi muối ăn mòn, cát bay theo gió, nắng gắt phản chiếu từ mặt cát trắng và nguồn nước ngọt ít ỏi. Phong thủy ở những làng cát không bàn nhiều chuyện bài trí; nó nằm trong hàng phi lao, cái giếng, khoảng cách từ nhà ra biển và cách nhà nép vào nhau.
Bài này nói về những dải cát ven biển từ Quảng Trị, nơi gồm cả Quảng Bình cũ, qua Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi đến Khánh Hòa và phần Bình Thuận cũ nay thuộc Lâm Đồng. Bài không bàn khách sạn, homestay mà nói về nhà ở của người dân. Phần đánh giá theo trường phái được ghi là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.
Vùng cát ven biển: một kiểu đất riêng của miền Trung
Dọc bờ biển miền Trung có nhiều dải cát trắng, cát vàng, có nơi thành cồn cao, có nơi là bãi phẳng chạy song song với biển. Đất cát thoát nước nhanh, giữ ẩm kém, nghèo dinh dưỡng, nóng rất nhanh khi có nắng. Gió từ biển thổi vào gần như quanh năm, mạnh lên trong mùa gió và mùa bão.
Ở nhiều vùng, cát di chuyển theo gió: cồn cát dịch dần vào ruộng, vào đường, vào làng. Người dân gọi là cát bay, cát chảy. Những làng cát xưa đã sống chung với hiện tượng đó bằng cách trồng rừng phi lao chắn cát, dựng nhà nép thấp sau hàng cây, đào giếng ở những chỗ trũng có nước ngọt.
Phong thủy cổ nói đất "cát trắng, gió lộng" là đất khó tụ khí. Hiểu theo thực tế, đó là đất mà gió và nắng đều không bị gì cản, nhà dễ nóng, dễ khô, dễ bị cát lấp. Vì vậy mọi thứ người dân làm để "giữ khí" trên đất cát, từ trồng cây đến xây tường rào thấp, đều có mục đích rất cụ thể.
Làng chài trên cát: nhà nép thấp, ngõ quanh co và sân phơi
Ở nhiều làng chài miền Trung, nhà dựng sát nhau thành từng dãy, mái thấp, ngõ nhỏ chạy quanh co giữa các nhà. Nhìn từ xa, cả xóm như nép mình sau dải cây. Cách bố trí này làm gió và cát yếu đi khi đi qua xóm, mỗi nhà được nhà bên cạnh che bớt một phần, và ngõ không thành những hành lang gió thẳng tắp từ biển vào.
Phong thủy không ưa đường thẳng đâm vào nhà và ưa lối đi "quanh co hữu tình". Ở làng chài, ngõ quanh co có lý do rất thực tế là cắt gió. Những khu tái định cư mới đôi khi kẻ đường thẳng vuông góc ra biển, và người dân sống ở đó thường nhận ra gió cát lùa mạnh hơn hẳn. Khi làm nhà mới trong khu như vậy, một hàng rào cây hay vách lệch trước cửa giúp giảm phần nào.
Sân trước nhà làng chài thường là nơi phơi lưới, phơi cá, sửa đồ nghề. Sân lát hoặc nện chặt để cát không bay, có nơi che nắng, có rãnh thoát nước mưa và nước rửa. Trong quan niệm dân gian, sân là minh đường của nhà; với người làm biển, đó còn là chỗ làm ăn hằng ngày, nên được giữ gọn và sạch.
Ví dụ giả định: một gia đình ở Quảng Ngãi xây lại nhà trên nền cũ trong xóm chài. Thay vì nâng nhà cao vượt hẳn các nhà bên, họ giữ chiều cao vừa phải, làm mái neo chắc, sân trước lát gạch có rãnh thoát, trồng một hàng cây bụi phía biển. Nhà mới bền hơn mà vẫn hợp với dáng chung của xóm, không trở thành chỗ hứng gió riêng.
Gió mang muối: kẻ thù thầm lặng của ngôi nhà
Hơi muối bám lên mọi bề mặt. Gió biển mang theo những hạt muối rất nhỏ, đọng lên tường, mái, cửa, khung sắt. Khi gặp ẩm, muối đẩy nhanh quá trình gỉ sét của kim loại.
Sắt thép ngoài trời gỉ nhanh. Cửa sắt, hàng rào, mái tôn, khung bạt, ốc vít ở nhà ven biển gỉ nhanh hơn rõ rệt so với nhà trong đất liền. Nên dùng vật liệu chịu mặn, sơn chống gỉ và kiểm định kỳ.
Bê tông cũng không miễn nhiễm. Muối có thể thấm qua lớp bê tông bảo vệ mỏng và làm cốt thép bên trong gỉ, gây nứt, bong mảng. Nhà ven biển cần lớp bê tông bảo vệ đủ dày, vữa đặc chắc, theo đúng thiết kế của kỹ sư.
Thiết bị điện, máy lạnh mau hỏng. Dàn nóng máy lạnh, ổ cắm ngoài trời bị ăn mòn nhanh. Đặt dàn nóng ở phía khuất gió biển và có mái che giúp kéo dài tuổi thọ.
Phong thủy gọi đây là "kim bị thủy làm hao". Một số người dùng ngôn ngữ ngũ hành để mô tả chuyện gỉ sét gần biển. Cách nói ấy là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người, còn cách xử lý thì nằm ở chọn vật liệu và bảo dưỡng.
Rừng phi lao: huyền vũ của làng cát
Hình ảnh quen thuộc nhất ở các làng cát miền Trung là những dải phi lao dày chạy dọc bờ biển, ngăn giữa bãi cát và xóm làng. Phi lao chịu được gió mạnh, đất cát nghèo và hơi muối, rễ giữ cát, tán làm gió yếu đi. Sau dải rừng, gió nhẹ hơn, cát ít bay hơn, nhà cửa và ruộng vườn được che chở.
Nếu dùng ngôn ngữ phong thủy, dải rừng phi lao chính là "huyền vũ" hoặc "sa" che chắn phía biển cho cả làng. Điều này khác với hình dung quen thuộc rằng chỗ dựa phải nằm phía sau nhà. Ở làng cát, nhiều nhà quay mặt vào làng, vào đường, còn lưng thì quay về phía rừng và biển, vì đó là phía gió và cát đến.
Rừng phi lao ven biển thường là rừng phòng hộ, có quy định quản lý riêng. Việc chặt cây, lấn rừng để làm nhà hay mở lối ra biển không chỉ làm mất tác dụng chắn gió cát mà còn có thể trái quy định. Khi chọn đất ở vùng này, nên hỏi rõ ranh giới rừng phòng hộ và khu vực được phép xây dựng.
Với từng ngôi nhà, một hàng cây chắn gió nhỏ hay một bức tường rào thấp phía biển cũng giúp được nhiều. Tường rào kín hoàn toàn đôi khi tạo xoáy gió và làm cát đọng sau tường; hàng cây hoặc rào thưa giảm gió đều hơn. Đây là chỗ nên hỏi kinh nghiệm của người làng lâu năm.
Nước ngọt trên đất cát: giếng, bể và khoảng cách với nhà vệ sinh
Phong thủy coi nguồn nước là gốc của nơi ở. Trên đất cát, nước ngọt nằm nông và dễ bị ảnh hưởng, nên những điểm sau đáng lưu ý:
- Nước ngầm nông trong cát là nguồn nước quen thuộc của nhiều làng ven biển. Nhưng cát lọc kém các chất bẩn hòa tan, nên nước giếng dễ bị nhiễm từ bể phốt, chuồng trại gần đó.
- Giữ khoảng cách giữa giếng và nhà vệ sinh, bể phốt càng xa càng tốt, giếng nên ở phía cao hơn. Hỏi cơ quan y tế, môi trường địa phương về khoảng cách khuyến nghị.
- Bơm hút quá nhiều ở sát biển có thể làm nước mặn xâm nhập vào tầng nước ngọt. Nhiều nơi đã gặp tình trạng giếng nhiễm mặn dần.
- Trữ nước mưa trong bể có nắp, đặt chỗ bóng mát, là nguồn bổ sung cho mùa khô.
- Xét nghiệm nước khi mới đào giếng hoặc mua nhà có giếng sẵn; nước trong không có nghĩa là sạch.
- Bờ giếng cao, có nắp để cát bay và nước mưa bẩn không tràn vào.
Trong quan niệm dân gian, giếng là nơi cần giữ sạch và kính trọng; nhiều làng có tục tạ giếng đầu năm. Ý tôn trọng nguồn nước ấy, xét về sức khoẻ, là hoàn toàn có cơ sở.
Nhà nhìn thẳng ra biển: quan niệm và thực tế
Nhà mặt biển là mong ước của nhiều người. Bảng dưới đặt cạnh nhau những điều quan niệm hay nói và những điều thực tế cần tính:
| Khía cạnh | Quan niệm hay gặp | Thực tế ở vùng cát miền Trung | Cách làm dung hoà |
|---|---|---|---|
| Tầm nhìn | Minh đường rộng, khí thoáng | Rộng thật, nhưng gió và nắng cũng không bị cản | Có hiên sâu, lam che, hàng cây thấp phía trước |
| Gió | Đón gió là đón sinh khí | Gió mang muối, cát và mạnh lên khi có bão | Cửa đóng kín được, có lớp chớp, vật liệu chịu mặn |
| Nước | Nước trước mặt là tài | Sóng lớn, nước dâng khi bão; bờ có thể bị xâm thực | Lùi nhà xa mép nước, hỏi tình trạng sạt lở bờ biển |
| Nắng | Dương khí vượng | Cát trắng phản chiếu, nắng chói và nóng hai lần | Trồng cỏ, cây bụi giảm phản chiếu; kính có lớp chống chói |
| Độ cao nhà | Nhà cao thì thế mạnh | Nhà cao trống trải chịu gió bão lớn | Cao vừa phải, mái neo chắc, theo thiết kế kết cấu |
Phần quan niệm là mức tin của mỗi gia đình. Phần thực tế, nhất là chuyện bờ biển bị xâm thực ở một số đoạn, nên được kiểm với chính quyền và người dân địa phương trước khi quyết định mua đất sát biển.
Móng nhà trên nền cát: những bước nên làm cùng kỹ sư
Nền cát có đặc tính riêng: thoát nước nhanh nhưng dễ bị xói khi nước chảy mạnh, dễ dịch chuyển khi bị đào xung quanh. Trình tự dưới đây giúp gia chủ biết cần hỏi gì:
- Khảo sát địa chất ở mức phù hợp với quy mô nhà, để biết lớp cát dày bao nhiêu, dưới là gì, mực nước ngầm ở đâu.
- Chọn loại móng theo kết quả khảo sát, không theo thói quen của vùng khác. Kỹ sư sẽ quyết định độ sâu và kiểu móng.
- Bảo vệ chân móng khỏi xói: rãnh thoát nước mưa, lớp lát quanh nhà, không để nước mái đổ thẳng xuống cát sát móng.
- Tính đến cát bay: cốt nền cao hơn mặt cát xung quanh, cửa có ngưỡng, để cát không tràn vào nhà mỗi mùa gió.
- Dùng vật liệu chịu mặn cho phần móng, chân tường và cốt thép theo chỉ định thiết kế.
- Xin phép xây dựng và kiểm quy hoạch, đặc biệt nếu đất gần bờ biển hoặc rừng phòng hộ.
Phong thủy hay nói nhà phải có "nền vững". Trên đất cát, nền vững không đến từ ngày tốt hay vật trấn, mà từ khảo sát và thiết kế móng đúng. Phong thủy không thay được quy chuẩn xây dựng.
Câu hỏi thường gặp
Nhà ven biển có nên dùng cửa sắt không?
Có thể dùng nhưng nên chọn loại chịu mặn tốt, sơn chống gỉ nhiều lớp, và kiểm, sơn lại định kỳ. Nhiều gia đình ven biển chuyển sang cửa nhôm, nhựa lõi thép hoặc gỗ đã xử lý cho mặt hứng gió biển. Chọn vật liệu nào nên hỏi thêm thợ địa phương có kinh nghiệm.
Có nên chặt bớt phi lao để nhà nhìn ra biển rõ hơn?
Không nên tự ý chặt. Rừng phi lao ven biển thường là rừng phòng hộ, có quy định quản lý, và là lớp chắn gió cát cho cả xóm. Chặt đi, nhà nhìn biển rõ hơn nhưng phải chịu gió, cát, hơi muối mạnh hơn nhiều. Nếu muốn tầm nhìn, có thể làm tầng hai hoặc sân thượng nhìn qua ngọn cây.
Đào giếng ở nhà vùng cát cần lưu ý gì?
Đặt giếng xa nhà vệ sinh, bể phốt, chuồng trại và ở phía cao hơn; có bờ giếng cao, nắp đậy; không bơm hút quá mức gần biển để tránh nhiễm mặn. Khi mới đào, nên xét nghiệm nước trước khi dùng để ăn uống, vì nước trong chưa chắc đã sạch.
Nhà nhìn thẳng ra biển có bị coi là xấu theo phong thủy không?
Các trường phái nói khác nhau. Có quan niệm khen minh đường rộng, có quan niệm ngại nước lớn trước mặt khó tụ khí. Về thực tế, nhà sát biển chịu gió, muối, nắng và sóng lớn khi bão. Đánh giá tốt xấu là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người, còn khoảng lùi và vật liệu là việc nên tính.
Làm sao giảm cát bay vào nhà?
Cốt nền cao hơn mặt cát xung quanh, ngưỡng cửa có gờ, hàng cây hoặc rào thưa phía gió, trồng cỏ và cây bụi phủ mặt cát quanh nhà. Tường rào kín đặc đôi khi làm gió xoáy và cát đọng sau tường, nên hỏi kinh nghiệm người làng trước khi xây.
Nhà ở làng chài thường bố trí thế nào?
Nhiều làng chài có nhà nép thấp, sát nhau, ngõ hẹp quanh co, phía biển có cây chắn. Cách xếp đó giảm gió và cát cho cả xóm. Nhiều làng còn có lăng thờ cá Ông và các tục riêng của nghề biển; đó là nét văn hoá của cộng đồng, nên tìm hiểu từ người dân địa phương.