Nhà truyền thống Việt có nhiều khối thường được gọi theo hình một chữ Hán khi nhìn mặt bằng từ trên xuống: chữ Nhất là một khối nhà dài, chữ Nhị là hai khối song song, chữ Đinh là khối ngang có khối dọc nối phía sau, chữ Môn là nhà chính với hai dãy ngang hai bên ôm lấy sân, chữ Khẩu là bốn phía khép kín quanh sân giữa, chữ Công là hai khối song song nối nhau ở giữa. Mỗi kiểu là một cách xếp nhà chính, nhà phụ và sân, và phong thủy đọc chúng qua vai trò của sân, của hai cánh tả hữu và của trục giữa.
Bài này giải thích từng kiểu, kèm cách nhìn phong thủy và lý do thực tế, rồi nói cách áp dụng cho một khuôn viên hôm nay. Cách gọi theo chữ là cách gọi hình học, không phải quy tắc phong thủy bắt buộc; các nhận định tốt hay xấu là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.
Vì sao người xưa gọi nhà theo hình chữ
Chữ Hán có nhiều chữ mang hình khối vuông vức, dễ liên tưởng với mặt bằng nhà. Người làm nhà, người đi xem đất và người kể chuyện quen dùng các chữ ấy như một kiểu "ký hiệu" mô tả nhanh: nói nhà chữ Môn là ai cũng hình dung một khối chính ở sau, hai cánh hai bên, mở ra phía trước như cái cổng. Cách gọi này gặp ở nhiều nơi trong vùng văn hoá chữ Hán, không riêng Việt Nam.
Ở đồng bằng Bắc Bộ, nhà nông thôn phổ biến nhất là nhà một khối kiểu ba gian hai chái, tức chữ Nhất, đi kèm một nhà ngang nhỏ làm bếp, tạo thành hình chữ L mà dân gian gọi là nhà thước thợ, vì giống cái thước vuông của thợ mộc. Những bố cục nhiều khối hơn như chữ Môn, chữ Khẩu, chữ Công thường gặp ở nhà quan lại, nhà giàu, nhà thờ họ lớn, nơi có đất rộng và cần nhiều không gian cho người và việc.
Các công trình tín ngưỡng như đình, chùa, đền cũng hay được mô tả bằng hình chữ, như chữ Đinh, chữ Công, chữ Tam. Bài này chỉ bàn nhà ở; bố cục đình chùa thuộc danh mục riêng về phong thủy đình, chùa, miếu.
Sáu kiểu bố cục hay gặp và cách phong thủy đọc
Bảng dưới tóm từng kiểu. Phần "cách đọc phong thủy" là những ý thường được nhắc, không phải lời phán cho từng ngôi nhà.
| Kiểu | Mặt bằng | Cách đọc phong thủy | Lý do thực tế |
|---|---|---|---|
| Chữ Nhất | Một khối nhà dài, thường ba hoặc năm gian | Gọn, trục giữa rõ, cần sân trước làm minh đường | Dễ làm, hợp đất hẹp và gia đình nhỏ |
| Thước thợ (chữ L) | Nhà chính và một nhà ngang vuông góc | Nhà ngang làm cánh, ôm một bên sân | Tách bếp, kho khỏi nhà chính, che một phía gió |
| Chữ Nhị | Hai khối song song, trước và sau | Hai lớp tiền hậu, khoảng giữa là chỗ thở | Thông gió, thoát nước mưa ở khoảng giữa |
| Chữ Đinh | Khối ngang phía trước, khối dọc nối ở giữa phía sau | Trước trang trọng, sau sinh hoạt | Tách khách với bếp núc, phổ biến ở Nam Bộ |
| Chữ Môn | Nhà chính phía sau, hai dãy ngang hai bên, sân ở giữa mở ra trước | Có đủ chỗ tựa và hai cánh tả hữu ôm minh đường | Nhiều phòng, sân kín đáo mà vẫn mở về phía cổng |
| Chữ Khẩu | Bốn dãy nhà khép kín quanh sân giữa | Sân trong tụ khí, nhưng dễ kín quá, thiếu gió | An ninh, riêng tư; hợp nơi đất rộng, nhiều thế hệ |
| Chữ Công | Hai khối song song nối nhau bằng một khối ở giữa | Hai lớp được nối liền, trục giữa xuyên suốt | Đi lại không phải ra sân, dùng cho nhà lớn, nhà thờ |
Nhìn qua bảng sẽ thấy các kiểu này không xếp theo bậc "tốt hơn – xấu hơn". Chúng là lời giải cho những hoàn cảnh khác nhau: đất hẹp hay rộng, gia đình ít hay nhiều người, cần riêng tư hay cần thoáng. Chọn kiểu nào trước hết phụ thuộc vào đất và nhu cầu, sau đó mới đến chuyện phong thủy.
Sân giữa: trái tim của các bố cục nhiều khối
Phong thủy gọi sân là minh đường. Minh đường là khoảng trống, sáng phía trước nhà, nơi khí "tụ lại" trước khi vào nhà. Trong bố cục chữ Môn hay chữ Khẩu, sân giữa chính là minh đường nằm gọn trong khuôn viên. Sân rộng vừa phải, bằng phẳng, sạch được coi là tốt; sân quá nhỏ bị nhà vây kín được xem là bí.
Thực tế, sân là nơi điều hoà khí hậu. Sân lát gạch nung hút nước mưa, bốc hơi khi nắng, làm mát không khí sát nhà. Sân cũng là nơi phơi thóc, làm cỗ, tụ họp ngày giỗ Tết. Các khối nhà mở cửa ra sân đều nhận được ánh sáng và gió.
Sân phải thoát nước được. Bố cục khép kín như chữ Khẩu dễ thành cái "chậu" giữ nước nếu sân không dốc và không có rãnh ra ngoài. Phong thủy chê nước tù đọng; kỹ thuật thì nói nước đọng làm ẩm chân tường, rêu trơn và sinh muỗi. Sân giữa nên dốc về một phía có cống thoát ra ngoài khuôn viên.
Đừng lấp kín sân bằng mái. Nhiều gia đình lợp mái tôn che kín sân giữa để có thêm chỗ sinh hoạt. Làm vậy mất đi nguồn sáng và gió, các phòng quanh sân tối hẳn. Nếu cần che, nên dùng mái che một phần, mái có thể mở, hoặc giàn cây.
Hai cánh tả hữu: Thanh Long và Bạch Hổ trong khuôn viên
Phong thủy hình thế nói về tứ linh quanh huyệt: phía sau là Huyền Vũ, phía trước là Chu Tước, bên trái là Thanh Long, bên phải là Bạch Hổ, tính theo hướng nhìn từ trong nhà ra. Trong bố cục chữ Môn hay thước thợ, hai dãy nhà ngang chính là hai cánh tả hữu, còn nhà chính là chỗ tựa phía sau.
Có một câu quen thuộc trong giới phong thủy dân gian: thà để Thanh Long cao vạn trượng, không để Bạch Hổ ngẩng đầu. Ý là cánh bên trái nên cao hoặc dài hơn một chút, cánh bên phải thấp và lặng hơn. Áp vào nhà, nhiều gia đình xưa đặt dãy nhà ngang dùng cho việc chính, như phòng khách phụ, phòng học, ở bên trái; còn bếp, kho, chuồng ở bên phải. Đây là quan niệm của trường phái hình thế, mức tin tuỳ mỗi người.
Lý do thực tế của việc đặt bên nào làm bếp thường đơn giản hơn: bếp đặt cuối hướng gió để khói không vào nhà chính, kho đặt gần lối xe ra vào. Ở miền Bắc, nhà hướng Nam thì cánh trái nằm phía Đông, cánh phải nằm phía Tây; bếp ở cánh phải phía Tây vừa khớp lời khuyên Bạch Hổ thấp lặng, vừa có thể làm tường chắn nắng chiều cho sân. Đó là một ví dụ cho thấy quan niệm và khí hậu nhiều khi đi chung một hướng.
Khi hai cánh cân bằng về chiều cao và chiều dài, bố cục trông vững và trang trọng; khi một cánh cao vượt nhà chính, như một dãy nhà phụ hai tầng bên cạnh nhà chính một tầng, nhiều người thấy "lấn chủ". Nguyên tắc phụ không vượt chính có cả lý do thẩm mỹ lẫn lý do thông gió, vì khối cao bên cạnh chắn gió và nắng cho nhà chính.
Trục giữa: điều mọi kiểu bố cục đều giữ
Dù là chữ Nhất hay chữ Khẩu, nhà truyền thống Việt đều có một trục giữa: từ cổng qua sân, vào gian giữa nhà chính, tới bàn thờ đặt sát vách hậu. Trục này là xương sống của bố cục. Phong thủy gọi đó là trục toạ – hướng của ngôi nhà, và nhiều phép đo hướng lấy chính trục này làm chuẩn.
Các khối phụ thường xếp đối xứng hoặc gần đối xứng qua trục. Khi đất buộc phải lệch, người xưa vẫn cố giữ đoạn trục từ sân vào gian giữa cho thẳng, còn cổng có thể đặt lệch và có ngõ vòng vào. Điều này giải thích vì sao nhiều nhà cổ có cổng không thẳng cửa chính mà sân và gian giữa vẫn ngay ngắn.
Một lỗi hay gặp khi cải tạo nhà cũ nhiều khối là xây thêm một khối mới chắn ngang trục, chẳng hạn dựng nhà để xe hay phòng trọ giữa sân, ngay trước gian giữa. Từ trong nhà nhìn ra chỉ còn thấy bức tường, sân bị chia đôi, gió từ cổng không vào tới nhà chính. Phong thủy gọi đó là chắn minh đường; người ở thì thấy nhà tối và bí. Nếu cần thêm diện tích, nên kéo dài một cánh bên hoặc thêm khối phía sau, để trục từ cổng vào gian giữa vẫn thông thoáng.
Trong nhà ở hôm nay, trục giữa có thể không còn gắn với bàn thờ, nhưng vẫn hữu ích cho bố cục: khi một ngôi nhà có trục rõ, người bước vào dễ định hướng, các phòng phân chia mạch lạc. Kiến trúc hiện đại gọi đó là tổ chức không gian theo trục, và nó gặp phong thủy ở chính điểm này.
Chọn bố cục cho một khuôn viên hôm nay
Nếu bạn có đất rộng ở quê hoặc ngoại thành và muốn làm nhà theo tinh thần truyền thống, các bước sau giúp chọn kiểu hợp lý thay vì chép một mẫu có sẵn:
- Liệt kê nhu cầu. Bao nhiêu thế hệ, bao nhiêu phòng ngủ, có cần chỗ thờ riêng, có cần kho, chỗ làm nghề, chỗ để xe.
- Đo đất và hướng. Ghi kích thước, hướng mặt đường, hướng gió mát mùa hè, phía hứng nắng chiều.
- Chọn số khối. Gia đình nhỏ, đất vừa: chữ Nhất hoặc thước thợ. Nhiều thế hệ, đất rộng: chữ Môn. Cần kín đáo cao: chữ Khẩu nhưng phải chừa lối gió.
- Đặt trục và sân trước. Xác định gian giữa nhà chính, kéo trục ra sân, ước lượng sân đủ rộng cho sinh hoạt.
- Xếp hai cánh theo gió và việc. Bếp, kho, chỗ giặt về cuối gió; phòng ở, phòng khách phụ về phía mát.
- Kiểm thoát nước sân. Sân dốc ra ngoài, rãnh thông, không để nước dồn vào chân nhà.
- Nhờ người thiết kế kiểm kết cấu, pháp lý. Phong thủy không thay quy chuẩn xây dựng, giấy phép, phòng cháy.
Một bố cục đẹp trên giấy có thể thành bất tiện nếu không khớp nếp sinh hoạt của gia đình. Hãy thử đi một vòng tưởng tượng từ cổng tới bếp, từ phòng ngủ tới nhà vệ sinh vào ban đêm, trước khi chốt.
Câu hỏi thường gặp
Nhà chữ L có phải là nhà thước thợ không?
Đúng vậy. Dân gian Bắc Bộ gọi bố cục nhà chính cộng một nhà ngang vuông góc là nhà thước thợ, vì giống hình cây thước vuông của thợ mộc. Nhiều người hiện nay gọi đơn giản là nhà chữ L.
Nhà chữ Khẩu khép kín có bị bí khí không?
Phong thủy chê bố cục quá kín, sân quá nhỏ so với nhà. Nếu sân đủ rộng, các dãy nhà có cửa sổ mở ra ngoài và có lối gió xuyên qua, nhà chữ Khẩu vẫn thoáng. Vấn đề thực tế lớn nhất của kiểu này là thoát nước sân giữa.
Thanh Long, Bạch Hổ xác định theo hướng nào?
Tính theo hướng đứng trong nhà nhìn ra cửa chính: bên tay trái là Thanh Long, bên tay phải là Bạch Hổ. Nếu đứng ngoài nhìn vào thì ngược lại, đây là chỗ nhiều người hay nhầm. Ý nghĩa tốt xấu của hai bên là quan niệm của trường phái hình thế.
Có nên làm nhà chữ Môn cho đất ở phố?
Đất phố thường hẹp, làm chữ Môn sẽ khiến sân giữa rất nhỏ, các phòng nhìn vào nhau, thiếu riêng tư. Ở phố, bố cục nhà ống có giếng trời phù hợp hơn. Chữ Môn hợp với khuôn viên rộng ở ngoại thành, ở quê.
Bố cục chữ Công khác chữ Nhị ở đâu?
Cả hai đều có hai khối song song. Chữ Nhị để hai khối tách nhau, ở giữa là sân hoặc máng xối. Chữ Công nối hai khối bằng một khối giữa, nên đi lại giữa trước và sau không phải ra ngoài trời. Đình chùa hay dùng chữ Công cho phần tiền đường và hậu cung.
Nhà hiện đại có cần theo bố cục hình chữ không?
Không cần. Bố cục hình chữ là kinh nghiệm tổ chức không gian của nhà truyền thống. Nhà hiện đại có thể học tinh thần trục giữa, sân làm minh đường, phụ không vượt chính, tách bếp khỏi chỗ thờ, mà không cần giữ đúng hình một chữ nào.