Ở vùng đồng bằng không có núi, phong thủy hình thế đọc những chênh lệch rất nhỏ của mặt đất: chỗ nào cao hơn một chút được coi như núi, chỗ nào thấp hơn một chút được coi như nước. Câu khẩu quyết hay được dẫn là "cao một tấc là núi, thấp một tấc là nước". Người học gọi mảng này là bình dương long, tức mạch đất của vùng bằng phẳng, để phân biệt với sơn long là mạch núi ở vùng đồi núi.
Phần lớn người Việt sống ở hai đồng bằng lớn và dải ven biển, nơi một bờ đê, một con kênh, một nền nhà tôn cao thêm vài gang tay đã đổi hẳn chuyện ở. Bài này giải thích cách đọc hình thế ở địa hình ấy, đối chiếu với kinh nghiệm chống ngập và hướng gió, để bạn thấy câu khẩu quyết kia gần với đời sống đến mức nào. Đây là quan niệm của một trường phái; phần kỹ thuật bạn có thể kiểm, phần còn lại tin đến đâu là tuỳ bạn.
Bình dương long là gì và vì sao cần một cách đọc riêng
Sách phong thủy cổ phần lớn viết cho vùng đồi núi phía nam Trung Hoa, nơi mạch núi hiện rõ trên đường chân trời. Khi phong thủy được dùng ở các đồng bằng rộng, người làm nghề gặp một vấn đề: không có núi để làm chỗ tựa, không có dãy đồi hai bên để làm long hổ. Từ đó hình thành cách đọc vùng bằng, gọi là bình dương hay bình địa, trong đó mạch đất được nhận ra bằng những chỗ đất hơi gồ lên và các đường nước chảy giữa chúng.
Nguyên tắc chung không đổi: vẫn tìm chỗ đất có chỗ dựa, có khoảng trống trước mặt, có nước bao quanh mà không ngập. Chỉ có thước đo thay đổi. Ở vùng núi, một ngọn đồi cao vài chục mét mới được tính; ở đồng bằng, một bờ đất cao hơn ruộng vài tấc đã đủ làm thế tựa, và một con mương nhỏ đã được đọc như một dòng sông.
Với người Việt, cách đọc này không xa lạ. Làng quê đồng bằng Bắc Bộ thường nằm trên những gò đất cao hơn ruộng, ven đê hoặc ven sông; xóm ấp Nam Bộ bám theo các giồng đất cao dọc kênh rạch. Người xưa chọn chỗ ấy vì không ngập, có nước tưới, có đường thuyền, rồi phong thủy diễn đạt sự lựa chọn đó bằng ngôn ngữ của mình.
Câu "cao một tấc là núi, thấp một tấc là nước" nên hiểu thế nào
Câu này là một lời khẩu quyết được truyền trong giới học phong thủy, không gắn chắc với một cuốn sách hay một tác giả cụ thể, nên khi dẫn bạn chỉ nên coi là câu nói lưu truyền. Ý của nó là ở vùng bằng, phải đọc những chênh lệch rất nhỏ, vì với dòng nước và dòng gió ở mặt đất, vài tấc chênh lệch đã quyết định nước chảy về đâu, chỗ nào khô, chỗ nào úng.
"Tấc" ở đây là đơn vị đo cũ, cỡ một gang ngón tay đến một gang tay tuỳ hệ đo, nên đừng lấy con số làm chuẩn kỹ thuật. Câu nói muốn nhấn vào tinh thần: không có chênh lệch nào là vô nghĩa khi mặt đất phẳng. Một nền nhà cao hơn mặt đường một chút thì nước mưa chảy ra ngoài; thấp hơn một chút thì nước chảy vào.
Hiểu theo nghĩa đó, câu khẩu quyết trùng khá sát với nguyên tắc thoát nước bề mặt mà kỹ sư nào cũng biết: nước tìm chỗ thấp, và chỗ thấp nhất trong khu là nơi chịu ngập trước. Phần phong thủy thêm vào là cách gọi tên: chỗ cao làm thế tựa, chỗ thấp làm minh đường chứa nước, và đường nước đi qua đi lại quanh nhà được đọc như sông.
Những "ngọn núi" nhỏ ở đồng bằng: gò, đê, giồng, nền nhà
Gò đất và nền làng cũ. Ở nhiều làng Bắc Bộ, khu cư trú cổ nằm trên nền đất cao hơn hẳn đồng ruộng. Theo quan niệm hình thế, đó là chỗ long dừng lại; thực tế, đó là chỗ người xưa đã thử qua hàng trăm mùa lũ.
Đê sông. Con đê phía sau một xóm thường được đọc như chỗ tựa. Về kỹ thuật, nhà nằm sát chân đê phía trong đồng có thể gặp nước thấm qua đê mùa lũ cao, và việc xây dựng trong hành lang bảo vệ đê có quy định riêng, cần hỏi chính quyền địa phương.
Giồng đất ở Nam Bộ. Giồng là các dải đất cát pha cao hơn xung quanh, hình thành từ các đường bờ biển cổ. Dân cư Nam Bộ hay tụ trên giồng vì khô ráo, trồng được cây ăn trái. Trong ngôn ngữ hình thế, giồng là mạch đất của vùng bằng.
Đường đắp cao. Một con đường mới đắp cao hơn ruộng hai bên vừa có thể là chỗ tựa nếu nằm phía sau nhà, vừa có thể thành con đập chặn nước nếu nằm ở phía nước thoát ra. Đây là tình huống hay gặp ở vùng ven đô đang đô thị hoá.
Nền nhà hàng xóm. Khi nhà bên cạnh tôn nền cao hơn, nhà mình thành chỗ trũng tương đối. Quan niệm gọi là mất thế; thực tế là nước từ sân bên kia có thể tràn sang và tường chung bị ẩm chân.
Những "dòng sông" nhỏ: kênh, mương, rãnh, mặt ruộng
Ở vùng bằng, nước là thứ dễ đọc nhất vì nó lộ ra sau mỗi trận mưa. Theo quan niệm hình thế, nước nên đến từ từ, uốn quanh, rồi đi ra ở chỗ khuất. Đặt cạnh kỹ thuật, đó là những điều bạn quan sát được:
- Kênh rạch chạy vòng trước nhà, nước chảy chậm: được coi là thế tốt. Thực tế là bờ ít xói, có lối thuyền, có nước sinh hoạt nhưng cần lan can hay hàng rào nếu nhà có trẻ nhỏ.
- Kênh chạy thẳng đâm vào hoặc cắt ngang sát nhà: bị coi là thế không yên. Thực tế là dòng chảy mạnh hơn, bờ dễ sạt khi nước lớn, nhất là ở các đoạn kênh mới đào chưa kè.
- Mương thoát nước hở chạy dọc sát tường: quan niệm không chuộng; thực tế là mùi, muỗi và ẩm chân tường. Giải pháp là cống hoá, kè bờ, chừa khoảng cách.
- Ruộng trũng phía trước nhà: một mặt nước rộng mùa mưa được đọc như minh đường chứa nước. Thực tế cần xem mùa nào nước dâng tới đâu, có tràn vào sân không.
- Vũng đọng giữa sân sau mưa: dấu hiệu nền sân không đủ dốc, cần sửa độ dốc và rãnh thu nước, không phải chuyện kiêng kỵ.
Phần dòng nước tự nhiên và nhân tạo được bàn sâu ở danh mục thủy pháp của trang; ở đây chỉ dừng ở chỗ nước giúp bạn đọc ra chỗ cao chỗ thấp của khu đất.
Đọc hình thế ở hai đồng bằng lớn: giống và khác
Cùng là vùng bằng nhưng đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long có chế độ nước khác hẳn nhau, nên cách đọc hình thế cũng nhấn vào chỗ khác. Bảng dưới là các điểm khái quát, mỗi địa phương còn có đặc thù riêng.
| Điểm so sánh | Đồng bằng sông Hồng | Đồng bằng sông Cửu Long |
|---|---|---|
| Chỗ tựa thường gặp | Đê, gò làng, luỹ tre | Giồng đất, bờ kênh, vườn cây ăn trái |
| Nước quanh nhà | Ao, mương, sông có đê bao | Kênh rạch chằng chịt, chịu ảnh hưởng thuỷ triều |
| Mối lo về nước | Úng nội đồng khi mưa lớn, lũ sông | Ngập theo triều cường, mùa nước nổi, sạt lở bờ sông |
| Nhà truyền thống ứng phó | Nền đất tôn cao, sân gạch dốc ra ao | Nhà sàn thấp, nhà cột cao, nhà quay ra kênh |
| Câu hỏi nên hỏi hàng xóm | Năm mưa lớn nhất nước lên tới đâu | Triều cường và mùa nước nổi lên tới đâu |
Điểm chung của hai vùng là chênh lệch cao độ quyết định gần như mọi thứ. Vì vậy, nếu chỉ được hỏi một câu khi đi xem nhà ở đồng bằng, câu nên hỏi là nước lớn nhất từng lên tới đâu.
Nền nhà cao thấp: quan niệm gặp kỹ thuật chống ngập
Ở đồng bằng, nền nhà gần như là "ngọn núi" duy nhất bạn tự quyết được. Các bước dưới giúp bạn quyết định chuyện tôn nền một cách có căn cứ.
- Hỏi cao độ nền và cao độ đường theo quy hoạch khu vực ở cơ quan quản lý, vì đường sẽ còn được nâng trong tương lai.
- Hỏi người sống lâu năm mức nước cao nhất từng thấy ở khu vực, đánh dấu bằng một vật cố định như bậc thềm, cột cổng.
- So nền dự kiến với mặt đường hiện tại và mặt đường tương lai, không chỉ với sân nhà hàng xóm.
- Nhờ người có chuyên môn tính phần nền tôn thêm cho phù hợp kết cấu móng; tôn quá cao trên nền đất yếu có thể gây lún.
- Thiết kế sân dốc ra ngoài, rãnh thu nước quanh nhà và cửa thoát nước có van một chiều nếu khu vực hay ngập ngược.
- Nói chuyện với hàng xóm khi nền mình cao hơn nhà bên: nước từ sân mình không được đổ sang đất người khác.
Câu "nền nhà phải cao hơn nhà bên cạnh mới vượng" là một quan niệm dân gian hay gặp. Nó có hạt nhân thực tế là chống ngập, nhưng nếu đẩy thành cuộc đua tôn nền giữa các nhà thì cả xóm cùng chịu ngập ở chỗ thấp nhất là con đường.
Khi đồng bằng thành phố: thế đất bị san phẳng
Nhiều khu đô thị mới ở ven Hà Nội, quanh Thành phố Hồ Chí Minh hay Cần Thơ được xây trên ruộng và ao san lấp. Lớp đất đắp xoá đi các chênh lệch cũ, nên nhìn bằng mắt khu đất có vẻ phẳng đều. Đọc hình thế ở đây khó hơn vì "mạch đất" thật nằm bên dưới: chỗ nào trước là ao, chỗ nào là kênh cũ bị lấp, lớp đất đắp dày bao nhiêu.
Người theo phong thủy hay khuyên tránh xây trên ao lấp hay kênh lấp, giải thích là khí không tụ. Lý giải kỹ thuật dễ hiểu hơn: đất lấp chưa cố kết có thể lún không đều, gây nứt nhà. Cách kiểm thực tế là xem ảnh chụp khu vực qua các năm, hỏi người dân cũ và yêu cầu khảo sát địa chất trước khi làm móng.
Trong khu đã xây xong, các chênh lệch mới lại hình thành: đường chính cao, đường nhánh thấp; khu xây trước thấp, khu xây sau cao. Câu khẩu quyết vẫn dùng được, chỉ cần đọc trên nền mới. Đây là quan niệm của một trường phái và mức tin tuỳ mỗi người, nhưng thói quen nhìn từng tấc chênh lệch thì người mua nhà nào ở đồng bằng cũng nên có.
Câu hỏi thường gặp
Bình dương long khác sơn long ở điểm nào?
Sơn long là mạch núi ở vùng đồi núi, nhận ra bằng các dãy núi nhìn thấy rõ. Bình dương long là mạch đất ở vùng bằng, nhận ra bằng những chỗ đất hơi cao lên và các đường nước giữa chúng. Nguyên tắc chọn chỗ ở giống nhau, chỉ khác thước đo và cách quan sát.
Nhà ở đồng bằng không có gì phía sau thì có sao không?
Theo quan niệm hình thế, phía sau trống là thiếu chỗ tựa và có thể bù bằng hàng cây, tường rào đặc hay dãy nhà phụ. Dưới góc thực tế, một hàng cây chắn gió phía sau giúp nhà bớt gió lạnh mùa đông ở miền Bắc. Mức cần thiết tuỳ vào hướng gió thật của khu vực.
Tôn nền nhà cao hơn nhà bên cạnh có tốt không?
Nền đủ cao để không bị nước từ đường tràn vào là cần thiết. Nhưng tôn quá cao so với nhà bên dễ đẩy nước sang nhà hàng xóm, gây ẩm tường chung và va chạm láng giềng, lại có thể ảnh hưởng móng. Nên căn theo cao độ quy hoạch của đường và tư vấn kỹ thuật.
Có nên mua đất trên ao lấp không?
Quan niệm phong thủy thường không chuộng. Về kỹ thuật, ao lấp chưa ổn định có thể lún không đều; nếu đã quyết mua, bạn nên yêu cầu khảo sát địa chất và có phương án móng phù hợp như ép cọc. Giá đất rẻ hơn không bù được chi phí sửa nhà nứt về sau.
Nhà bên kênh rạch ở miền Tây có hợp phong thủy không?
Kênh uốn quanh, nước chảy chậm thường được coi là thế tốt, và trên thực tế là lối sống quen thuộc của cư dân Nam Bộ. Điều cần kiểm là bờ kênh có kè chưa, mùa nước nổi và triều cường lên tới đâu, có lan can cho trẻ nhỏ chưa. An toàn bờ sông quan trọng hơn mọi lời bàn về thế nước.
Câu cao một tấc là núi có phải nằm trong một cuốn sách cổ cụ thể không?
Câu này lưu truyền rộng trong giới học phong thủy và hay được gắn với lý luận về đất bằng, nhưng bạn nên coi là khẩu quyết truyền miệng thay vì trích dẫn từ một trang sách cụ thể. Giá trị của nó nằm ở cách nhìn, không ở nguồn gốc.