Theo phong thủy dân gian, đình làng thường được đặt trên chỗ đất cao ráo nhất trong làng, phía sau có cây cối hay gò đất làm chỗ tựa, phía trước mở ra một khoảng thoáng như ao, giếng, sân rộng hoặc cánh đồng. Hướng đình phổ biến là hướng Nam hoặc gần Nam, nhưng không phải luật cứng: rất nhiều ngôi đình quay theo dòng sông, theo đường cái hay theo thế gò của riêng làng đó.
Đằng sau những lựa chọn ấy là hai lớp lý do đan vào nhau. Lớp thứ nhất là quan niệm tàng phong tụ thủy, tựa sơn nhìn thủy mà người xưa học từ sách địa lý. Lớp thứ hai rất thực tế: đình là nơi cả làng tụ họp, ăn cỗ, mở hội, nên phải khô ráo khi lụt, mát khi hè, có sân đủ rộng và dễ đi tới từ mọi xóm. Bài này tách hai lớp đó ra để bạn đọc một ngôi đình cho đúng, và dùng hiểu biết ấy khi làng bàn chuyện tu bổ hay xây lại.
Đình làng là công trình gì và vì sao đất đình được bàn kỹ
Đình làng ở Bắc Bộ là nơi thờ Thành hoàng, vị thần bảo trợ của làng, đồng thời là nơi hội họp, xử việc làng, khao vọng và mở hội. Những ngôi đình cổ còn đứng đến nay phần lớn có niên đại từ thời Mạc, tức thế kỷ 16, trở về sau; đình Tây Đằng và đình Thụy Phiêu ở Ba Vì (Hà Nội) thường được nhắc là các ví dụ sớm. Trước đó có thể đã có đình, nhưng dấu tích kiến trúc còn lại rất ít.
Vì đình gánh cả phần thờ lẫn phần sinh hoạt chung, việc chọn đất đình xưa là chuyện của cả làng, thường qua bàn bạc của các bậc chức sắc, người cao tuổi và người am hiểu địa lý trong vùng. Một ngôi đình đứng hàng trăm năm, qua nhiều đời tu sửa, nên chỗ đất ban đầu gần như quyết định diện mạo làng về sau: đường làng uốn theo lối vào đình, ao đình thành chỗ lấy nước, sân đình thành chỗ họp chợ phiên hay phơi thóc.
Hiểu điều này giúp bạn đọc đúng tinh thần của các lời dặn về đất đình. Chúng không chỉ là chuyện tốt xấu theo một trường phái, mà là kinh nghiệm chọn chỗ cho một công trình công cộng lâu đời: phải bền, phải an toàn mùa lũ, phải gần dân mà vẫn đủ tách để giữ không khí trang nghiêm.
Thế đất người xưa tìm cho đình: gò cao, có tựa, nhìn thoáng
Đất cao ráo, nền vững. Vùng châu thổ sông Hồng phẳng và hay ngập, nên chỗ gò nổi trong làng thường được dành cho đình, chùa. Theo khẩu quyết đồng bằng "cao một tấc là núi", gò đất được coi như thế núi nhỏ. Lý do thực tế đi kèm rất rõ: nền cao thì gỗ cột, ván sàn ít bị ẩm mục, mùa lụt dân có chỗ tránh nước, đồ thờ không bị ngâm.
Phía sau có chỗ tựa. Lũy tre, hàng cây cổ thụ, một gò cao hơn hay khối nhà dân dày phía sau được coi là thế Huyền vũ cho đình. Về mặt khí hậu, khối che phía sau chắn bớt gió lạnh mùa đông thổi từ phía Bắc, giữ cho sân đình và tòa đại đình đỡ buốt trong những ngày hội đầu xuân.
Phía trước mở ra khoảng trống. Ao, giếng, sân rộng, cánh đồng hay dòng sông trước đình được xem là minh đường, nơi khí tụ lại. Thực tế, khoảng trống trước đình cho gió Nam mát thổi vào mùa hè, cho ánh sáng chiếu sâu vào lòng đình vốn tối, và cho cả làng một bãi đứng xem hội, xem chèo.
Hai bên có che chắn vừa phải. Nhà dải vũ, tả mạc, hữu mạc hoặc hàng cây hai bên sân được người xưa liên hệ với Thanh long, Bạch hổ. Ở góc nhìn thực dụng, chúng khép không gian sân lại, làm cho buổi lễ có trật tự và che bớt nắng xiên chiều.
Đường vào không đâm thẳng hỗn loạn. Lối vào đình thường đi qua nghi môn, qua sân rồi mới tới bậc thềm. Quan niệm phong thủy ưa đường dẫn có nhịp, không để khí "xông" thẳng vào gian thờ. Đây là quan niệm, mức tin tùy mỗi người; còn về trải nghiệm, một lối đi có nhiều lớp làm người đến lễ chậm lại và giữ được sự trang trọng.
Hướng đình: hướng Nam phổ biến nhưng không phải luật cứng
Câu tục ngữ "lấy vợ hiền hòa, làm nhà hướng Nam" cũng áp vào đình. Ở miền Bắc, hướng Nam và các hướng lệch Nam như Đông Nam, Tây Nam đón gió mát mùa hè, tránh gió bấc mùa đông và tránh nắng gắt buổi chiều chiếu thẳng vào gian thờ. Vì vậy khi đi qua nhiều làng đồng bằng, bạn sẽ thấy khá nhiều ngôi đình quay mặt về phía Nam.
Nhưng đi đủ nhiều làng, bạn cũng sẽ gặp đình quay Đông, quay Tây, thậm chí quay về phía Bắc. Lý do thường là thế đất cụ thể: đình quay ra sông để nhìn dòng nước, quay ra cánh đồng rộng nhất của làng, quay về phía núi đẹp làm tiền án, hay quay theo trục đường cái đã có từ trước. Trong cách nghĩ của phong thủy loan đầu, thế núi sông quanh chỗ đất quan trọng hơn một hướng la bàn chung cho mọi nơi.
Một số làng còn giữ lời truyền về việc thầy địa lý xưa đặt hướng đình theo một ngọn núi hay một khúc sông nhất định. Những câu chuyện này phần nhiều là giai thoại truyền miệng, ít khi có văn bản ghi chép đi kèm; khi kể lại, nên nói rõ đó là lời truyền của làng.
Điều đáng rút ra là: muốn hiểu hướng một ngôi đình, đừng chỉ nhìn la bàn. Hãy đứng ở thềm đình nhìn ra, xem trước mặt là gì, sau lưng là gì, gió mùa hè đến từ đâu. Thường thì câu trả lời nằm ngay trong cảnh quan đó.
Đình nằm ở đâu trong làng: ba kiểu vị trí hay gặp
Vị trí đình so với khu dân cư khác nhau theo lịch sử từng làng. Bảng dưới gom ba kiểu thường thấy ở đồng bằng Bắc Bộ, kèm cách phong thủy dân gian giải thích và lý do thực tế đi cùng.
| Kiểu vị trí | Cách phong thủy dân gian giải thích | Lý do thực tế | Điều cần để ý ngày nay |
|---|---|---|---|
| Giữa làng, trên gò trung tâm | Đình như "trung cung" của làng, khí tụ về giữa | Mọi xóm đi tới gần như nhau, dễ họp làng | Nhà dân xây sát làm hẹp sân, che mất khoảng thoáng phía trước |
| Đầu làng, gần cổng làng | Đình đứng ở chỗ "khí khẩu" của làng, đón người vào | Gần đường cái, khách và quan về làng dễ tới | Đường lớn mở rộng sát đình, xe cộ ồn và bụi |
| Rìa làng, nhìn ra đồng hoặc sông | Trước mặt có minh đường rộng, nước tụ | Đất rộng, mát, làm sân hội và ao lớn được | Ruộng trước đình bị san lấp, mất cảnh nhìn xa |
Không kiểu nào được coi là chuẩn duy nhất. Khi đọc một ngôi đình, bạn chỉ cần biết nó thuộc kiểu nào để hiểu vì sao cảnh quan quanh nó được giữ như thế, và vì sao việc lấn sân, lấp ao làm nhiều cụ trong làng không yên lòng: đó vừa là quan niệm về minh đường, vừa là mất đi chỗ sinh hoạt chung.
Bố cục khuôn viên đình theo phong thủy và công năng
Một khuôn viên đình đầy đủ ở Bắc Bộ thường có các thành phần dưới đây, tính từ ngoài vào. Không phải đình nào cũng đủ, và thứ tự có thể khác theo đất.
- Ao hoặc giếng đình phía trước: theo quan niệm là chỗ tụ thủy của minh đường; trên thực tế là nguồn nước, chỗ thoát nước mưa của sân và làm mát không khí.
- Nghi môn, thường là các trụ biểu đứng thành hàng, có khi có mái: đánh dấu ranh giới giữa đường làng và khu thờ.
- Sân đình lát gạch, rộng, hơi dốc ra ngoài: theo phong thủy là nội minh đường; theo công năng là nơi rước, tế, xem hội.
- Tả mạc, hữu mạc hai bên sân: nhà phụ để chuẩn bị lễ, nghỉ chân, cất đồ rước; tạo hai "cánh" ôm lấy sân.
- Đại đình, tòa chính, mái lớn, nhiều gian: nơi tế lễ và họp làng, thường có sàn gỗ ở những đình cổ.
- Hậu cung phía sau hoặc ở gian giữa: nơi đặt ngai, bài vị Thành hoàng, là chỗ kín và tĩnh nhất của khuôn viên.
- Cây và vườn phía sau: làm chỗ tựa, che gió, giữ bóng mát cho hậu cung.
Mặt bằng tòa chính có nhiều kiểu: hình chữ Nhất khi chỉ có đại đình, chữ Đinh khi hậu cung nhô ra phía sau, chữ Công khi có thêm ống muống nối hai tòa. Nhiều nhà nghiên cứu nhận xét rằng các đình sớm thường không có hậu cung riêng, ban thờ đặt ngay gian giữa; hậu cung được làm thêm ở nhiều đình trong các đợt tu sửa về sau. Khi đọc một ngôi đình cụ thể, nên dựa vào hồ sơ di tích của địa phương để biết phần nào là gốc, phần nào làm thêm.
Những lời kiêng quanh đất đình và cách hiểu cho tỉnh táo
"Không làm nhà đối diện cửa đình." Lời kiêng này rất phổ biến. Lý giải thực tế dễ thấy: nhà đối cửa đình chịu cảnh đông người, tiếng trống, khói hương trong mùa hội, và sinh hoạt riêng của gia đình bị phơi ra trước sân chung. Đây là quan niệm, mức tin tùy mỗi người; còn nếu đã ở đó, chuyện cần làm là sắp xếp cửa, rèm, cây che cho riêng tư hơn.
"Không lấp ao đình." Ao đình theo quan niệm là chỗ tụ thủy. Về kỹ thuật, ao là hồ điều hòa nhỏ cho cả khu: lấp ao thì nước mưa của sân và đường làng không có chỗ thoát, sân đình dễ úng, nền gỗ dễ ẩm.
"Không xây cao lấn đình." Nhiều làng giữ lệ nhà dân không làm cao hơn mái đình hay không dựng sát tường đình. Ngoài lý do lễ nghi, công trình cao áp sát che nắng, chắn gió và làm ngôi đình cổ trông bé lại, mất thế đứng vốn có.
"Không chặt cây đình." Cây đa, cây đề, cây muỗm quanh đình thường có tuổi hàng trăm năm. Tục kiêng chặt giữ được bóng mát và cảnh quan; tuy vậy cây già cũng có thể gãy đổ mùa bão, nên việc tỉa, chống đỡ cần người có chuyên môn và sự đồng thuận của làng, không nên vì kiêng mà để cây nguy hiểm cho người.
Tự đọc phong thủy một ngôi đình khi đi thăm
Nếu bạn muốn quan sát một ngôi đình bằng con mắt phong thủy mà vẫn tỉnh táo, có thể làm theo trình tự sau.
- Đứng ngoài nghi môn, nhìn tổng thể: đình nằm trên gò hay trên đất bằng, cao hơn đường làng bao nhiêu, nước mưa chảy về đâu.
- Xác định hướng: đứng ở thềm đại đình, nhìn thẳng ra ngoài và dùng la bàn trên điện thoại ghi lại; cách đo cho đúng xem thêm ở chuyên mục la bàn.
- Nhìn phía trước: có ao, giếng, sân rộng, ruộng hay sông không; khoảng thoáng ấy còn nguyên hay đã bị nhà, đường lấn vào.
- Nhìn phía sau và hai bên: cây, gò, nhà dân, tả mạc, hữu mạc tạo thành thế bao bọc thế nào.
- Đi theo trục từ nghi môn tới hậu cung, để ý cao độ nền tăng dần ra sao và ánh sáng tối dần thế nào.
- Hỏi người trông đình hoặc cụ cao tuổi về lời truyền khi dựng đình, ghi lại và đánh dấu đâu là giai thoại.
- Đối chiếu với hồ sơ di tích hoặc sách địa chí của tỉnh để biết các lần tu sửa, tránh nhầm phần mới làm với phần gốc.
Ghi chép kiểu này có ích cho người viết sử làng, cho ban quản lý di tích khi bàn tu bổ, và cho chính bạn khi muốn hiểu vì sao làng mình trông như hiện nay.
Câu hỏi thường gặp
Đình làng có bắt buộc phải quay hướng Nam không?
Không. Hướng Nam và các hướng gần Nam phổ biến ở Bắc Bộ vì đón gió mát, tránh gió bấc và nắng chiều, nhưng rất nhiều đình quay theo sông, theo cánh đồng hay theo núi trước mặt. Phong thủy loan đầu coi thế đất cụ thể quan trọng hơn một hướng chung.
Vì sao đình thường cao hơn nhà dân xung quanh?
Một phần vì đình được dựng trên gò cao nhất làng để tránh ngập và giữ gỗ khô, một phần vì nền đình được tôn cao và mái làm lớn để thể hiện vị thế công trình chung. Nhiều làng còn giữ lệ nhà dân không làm cao hơn mái đình.
Ao trước đình có ý nghĩa gì theo phong thủy?
Theo quan niệm, ao là chỗ tụ thủy của minh đường trước đình. Về thực tế, ao là nơi thoát nước mưa cho sân và đường làng, giúp làm mát không khí và từng là nguồn nước sinh hoạt. Vì vậy các làng thường kiêng lấp ao đình.
Muốn tu bổ đình làng có cần xem lại hướng không?
Với đình đã là di tích, nguyên tắc là giữ nguyên vị trí, hướng và kích thước gốc; mọi việc tu bổ phải theo quy định về di tích và có ý kiến cơ quan quản lý văn hóa. Đổi hướng một ngôi đình cổ gần như không được đặt ra.
Đình làng và chùa làng thường đứng gần nhau hay xa nhau?
Tùy làng. Có làng đặt đình và chùa trên cùng một gò, có làng tách đình ở giữa làng còn chùa ở rìa làng cho thanh tĩnh. Không có quy tắc chung; bố cục phụ thuộc lịch sử hình thành và thế đất của từng nơi.
Những ngôi đình cổ nhất Việt Nam có niên đại khoảng bao giờ?
Những ngôi đình cổ còn đứng đến nay phần lớn có niên đại từ thế kỷ 16, thời Mạc, trở về sau. Đình Tây Đằng và đình Thụy Phiêu ở Ba Vì, Hà Nội thường được nhắc tới như các ví dụ sớm. Niên đại chi tiết nên tra hồ sơ di tích của địa phương.