Theo phong thủy và kinh nghiệm dựng chùa của người Việt, đất chùa đẹp thường là chỗ có thế tựa vững phía sau, trước mặt có nước hoặc khoảng nhìn xa, đủ yên tĩnh cho người tu mà vẫn đủ gần cho người đến lễ. Từ yêu cầu chung ấy hình thành ba nhóm lớn: chùa trên núi, chùa bên sông hồ và chùa giữa làng, mỗi nhóm cân giữa thanh tịnh và gần dân theo một cách riêng.
Bài này không bàn giáo lý và không đánh giá ngôi chùa nào linh hơn ngôi chùa nào. Nó đọc chùa như một công trình kiến trúc gắn với cảnh quan, giải thích vì sao các thế đất được chọn, đâu là quan niệm phong thủy, đâu là lý do thực tế của đời sống chùa. Bố cục các tòa trong chùa và kiến trúc chi tiết đã có ở các trang chuyên về chùa cổ; ở đây chỉ nhìn từ chỗ đất.
Vì sao chọn đất chùa khác chọn đất nhà ở
Nhà ở cần tiện cho sinh hoạt hằng ngày: gần chợ, gần đường, gần trường. Chùa thì có hai nhóm người dùng với nhu cầu ngược nhau. Người tu cần chỗ tĩnh, ít ồn, có không gian cho thiền định, tụng niệm và lao động như trồng rau, làm vườn. Người đến lễ, đến học lại cần lối đi thuận, có sân đủ rộng cho ngày rằm, mùng một và các dịp lễ lớn.
Vì vậy đất chùa thường là một sự dung hòa. Chùa trên núi nghiêng về thanh tịnh và chấp nhận đường đi xa. Chùa giữa làng nghiêng về gần dân và tìm sự yên tĩnh bằng tường bao, vườn cây, ao hồ. Chùa ven sông hồ nằm ở giữa: có cảnh nước làm khoảng đệm, lại dễ tới bằng cả đường bộ lẫn đường thủy như thời xưa.
Phong thủy chen vào sự dung hòa này qua các nguyên tắc quen thuộc: tựa núi, nhìn nước, có minh đường, có thế bao bọc. Nhiều ngôi chùa cổ cho thấy người xưa đã kết hợp khéo các nguyên tắc ấy với nhu cầu thực tế, đến mức khó tách đâu là chọn vì phong thủy, đâu là chọn vì tiện dụng.
Ba thế đất chùa hay gặp: so nhanh
Bảng dưới gom ba thế đất phổ biến nhất của chùa Việt, kèm ví dụ quen thuộc để bạn hình dung. Ví dụ chỉ để minh họa thế đất, không phải xếp hạng.
| Thế đất | Cách phong thủy đọc | Lý do thực tế | Ví dụ thường được nhắc |
|---|---|---|---|
| Trên núi, sườn đồi | Tựa núi vững, nhìn xuống thung lũng làm minh đường | Tách khỏi khu dân cư, yên tĩnh, mát, ít ngập | Quần thể Yên Tử, chùa Hương, chùa Tây Phương trên núi Câu Lậu |
| Bên sông, giữa hồ, trên đảo nhỏ | Có nước bao quanh hay chảy qua trước mặt, khí tụ | Cảnh đẹp, mát, xưa dễ đi bằng thuyền | Chùa Thiên Mụ trên đồi bên sông Hương, chùa Trấn Quốc bên hồ Tây |
| Giữa làng, trên gò | Đứng ở chỗ cao nhất trong vùng phẳng, như núi nhỏ | Gần dân, tiện lễ hằng ngày, tránh lụt | Nhiều chùa làng ở đồng bằng sông Hồng |
Có những ngôi chùa kết hợp hai thế, chẳng hạn chùa Thầy ở chân núi Sài Sơn có hồ trước mặt, hoặc chùa Thiên Mụ vừa ở trên đồi Hà Khê vừa nhìn ra dòng sông. Những chỗ như vậy thường được người xưa khen là thế đất đẹp; đây là quan niệm, nhưng ai đã tới đó cũng dễ thấy cảnh quan thật sự thoáng và cân đối.
Chùa trên núi: cái được và cái phải đánh đổi
Thế tựa rõ ràng. Chùa nằm trên sườn núi gần như luôn có núi phía sau làm chỗ tựa, hai bên là các dải núi thấp hơn ôm lấy. Theo phong thủy loan đầu, đây là thế "có tựa có bao" rõ nhất. Về thực tế, sườn núi kín gió, mát hơn đồng bằng vào mùa hè và thoát nước tốt.
Minh đường là cả thung lũng. Đứng ở sân chùa trên núi nhìn xuống, trước mặt thường là thung lũng, ruộng hay dòng suối. Khoảng nhìn rộng ấy được coi là minh đường lớn; về cảm giác, nó cho người đến chùa một khoảnh khắc lặng lại sau quãng đường leo.
Nước là điều phải tính kỹ. Chùa trên núi cần nguồn nước: khe suối, giếng đào hay bể chứa nước mưa. Nhiều chùa núi chọn đất gần một mạch nước; trong cách nói phong thủy là "có thủy", trong đời sống là chuyện sống còn của người tu.
Rủi ro sạt lở và cháy rừng. Ngày nay, khi xây mới hay mở rộng chùa trên núi, khảo sát địa chất, thoát nước sườn dốc và phòng cháy rừng phải đặt lên trước mọi tiêu chí phong thủy. Một chỗ đất "đẹp thế" mà nằm dưới vách dễ sạt thì không ai nên chọn.
Đường lên và lượng khách. Chùa núi nổi tiếng thường đón rất đông người vào mùa lễ hội. Đường lên, chỗ nghỉ, nhà vệ sinh và lối thoát hiểm là những thứ quy hoạch hiện đại phải lo, dù sách phong thủy cũ không nhắc.
Chùa bên sông, bên hồ: nước làm khoảng đệm
Phong thủy coi nước là nơi khí dừng lại. Một ngôi chùa có sông chảy vòng trước mặt hay có hồ rộng bao quanh được người xưa xem là đắc thủy. Chùa Thiên Mụ ở Huế, dựng năm 1601 thời chúa Nguyễn Hoàng, nằm trên đồi Hà Khê nhìn ra sông Hương, thường được dẫn làm ví dụ cho thế đất vừa có đồi tựa vừa có nước trước. Quanh chùa có một giai thoại về bà lão áo đỏ báo trước việc có người đến lập chùa; đây là giai thoại gắn với tên chùa, không phải sự kiện có thể kiểm chứng.
Ở Hà Nội, chùa Trấn Quốc nằm trên một bán đảo nhỏ phía đông hồ Tây; theo sử liệu, chùa đã được dời từ bãi sông Hồng vào chỗ hiện nay. Việc dời này thường được giải thích bằng nguy cơ lở bãi sông, một lý do rất thực tế. Với chùa Một Cột, ngôi chùa đặt trên một cột giữa hồ vuông nhỏ, ý tượng bông sen mọc lên khỏi nước được nhắc nhiều hơn lý do phong thủy.
Điều cần nhớ khi đọc các chùa ven nước: sông đổi dòng, bãi bồi bị lở, hồ bị thu hẹp. Thế đất "có nước ôm" chỉ đẹp khi bờ ổn định. Các chùa ven sông lâu đời thường đứng trên chỗ đất cao, bờ vững, hoặc đã dời đi ít nhất một lần khi dòng nước thay đổi.
Chùa giữa làng và chùa trong phố: tìm yên tĩnh giữa nơi đông người
Phần lớn chùa ở đồng bằng là chùa làng, đứng giữa dân cư. Người xưa dùng nhiều cách để tạo sự tĩnh lặng cho những ngôi chùa này.
- Chọn gò cao nhất làng, thường chung khu với đình hoặc ở rìa làng giáp đồng, để vừa tránh ngập vừa tách khỏi lối đi đông người.
- Làm tường bao, cổng tam quan để đánh dấu ranh giới; sau cổng là sân, vườn, tạo nhiều lớp đệm trước khi tới tòa thờ chính.
- Đào ao, hồ sen trước hoặc bên cạnh: theo quan niệm là tụ thủy, trên thực tế là chỗ trữ nước, làm mát, tạo cảnh.
- Trồng cây lớn và vườn sau chùa: tạo thế tựa, che gió, che nắng, giữ cho nhà Tổ và khu sinh hoạt của người tu khuất sau.
- Chùa trong đô thị ngày nay thường không còn gò, ao; nhiều nơi dùng cây xanh, hồ nước nhỏ, sân trong và cách đặt cửa lệch để giảm ồn từ đường phố.
Với chùa trong phố, cách đọc phong thủy thực dụng nhất là hỏi: tiếng ồn, khói bụi đến từ phía nào, cổng có mở thẳng ra ngã ba đông xe không, sân có đủ chỗ cho ngày đông người không. Những câu hỏi này vừa là phong thủy theo nghĩa xưa, vừa là an toàn và tiện nghi theo nghĩa nay.
Cây, giếng và vườn: những thứ giữ thế đất chùa qua nhiều đời
Cây cổ thụ làm chỗ tựa sống. Ở chùa đồng bằng, không có núi thật, hàng cây lớn sau chùa và hai bên sân gánh vai trò thế tựa, thế bao. Đa, đề, muỗm, thông, những cây sống lâu và tán rộng, giữ bóng mát cho sân và che nắng xiên cho các tòa thờ mái thấp. Một ngôi chùa mất hàng cây cũ thường trông trơ trọi hẳn đi, dù kiến trúc không thay đổi.
Giếng chùa và mạch nước. Nhiều chùa cổ có giếng đá hoặc giếng gạch xây từ lâu, gắn với chuyện chọn đất có mạch nước tốt. Trong cách nói dân gian, giếng là "mắt" của đất; trong thực tế, giếng là nguồn nước nấu ăn, tưới vườn của nhà chùa trước khi có nước máy.
Vườn tháp và vườn rau phía sau. Khu tháp mộ các vị sư và vườn rau thường nằm phía sau hoặc bên cạnh, tách khỏi lối khách đi. Cách xếp này giữ cho phần trước chùa sáng sủa, thoáng, còn phần sau yên tĩnh, kín đáo.
Đất trống quanh chùa. Khoảng đất trống quanh chùa từng là chỗ phơi, chỗ họp chợ chùa, chỗ tổ chức lễ hội. Khi nhà cửa lấn sát, thế đất bị bóp lại; nhiều địa phương nay cố giữ một vành đai cây xanh để chùa còn khoảng thở.
Khi xây mới hoặc dời chùa ngày nay
Xây chùa mới là việc của tổ chức tôn giáo và cộng đồng, gắn với pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, đất đai và xây dựng. Bài này không hướng dẫn thủ tục; điều nên biết là đất xây chùa phải hợp pháp, đúng quy hoạch, và việc xây dựng phải có giấy phép theo quy định hiện hành. Muốn hiểu sâu về nghi thức, quy củ trong chùa, nên hỏi chư tăng ni và giáo hội ở địa phương.
Ở khía cạnh cảnh quan, những nguyên tắc cũ vẫn dùng được: nền cao, thoát nước tốt, phía sau có cây hoặc khối che, phía trước có sân và khoảng thoáng, lối vào có nhịp. Chúng trùng với những gì kiến trúc sư cảnh quan khuyên cho một công trình cần yên tĩnh. Ngược lại, những tiêu chí chỉ thuần quan niệm như hướng theo một trường phái nào đó nên được bàn trong cộng đồng, không nên để chúng lấn át an toàn địa chất hay quy hoạch.
Khi dời một ngôi chùa cũ vì giải phóng mặt bằng hay vì lở đất, cộng đồng thường cố giữ hướng cũ, giữ quan hệ với dòng sông hay ngọn núi quen thuộc. Đó là cách giữ ký ức của làng; một ngôi chùa dời đi mà vẫn nhìn ra cùng một khúc sông thì người làng vẫn thấy quen.
Câu hỏi thường gặp
Chùa có nhất thiết phải quay hướng Nam không?
Không có quy định chung. Nhiều chùa ở Bắc Bộ quay hướng Nam hoặc gần Nam vì khí hậu, nhưng chùa núi thường quay theo thung lũng, chùa ven sông quay ra dòng nước. Chùa Khmer Nam Bộ lại có truyền thống chánh điện quay về hướng Đông.
Vì sao nhiều chùa cổ nằm trên núi xa dân cư?
Người tu cần sự thanh tịnh, và núi cho không gian yên tĩnh, mát, ít ngập. Một số nơi còn gắn với lịch sử hình thành dòng thiền hay hành trạng của các vị cao tăng. Về phong thủy, núi cho thế tựa rõ ràng và minh đường rộng.
Chùa giữa làng có kém hơn chùa trên núi về phong thủy không?
Không nên so như vậy. Mỗi thế đất phục vụ một nhu cầu: chùa làng gần dân, tiện lễ hằng ngày, chùa núi thanh tịnh. Phong thủy đồng bằng coi gò cao giữa vùng phẳng như một ngọn núi nhỏ, nên chùa làng trên gò cũng có thế riêng.
Ao sen trước chùa có phải để hợp phong thủy?
Có thể có lý do quan niệm là tụ thủy trước minh đường, nhưng ao sen còn là chỗ trữ và thoát nước, làm mát sân, và hoa sen là biểu tượng quen thuộc trong Phật giáo. Nhiều lý do chồng lên nhau, khó tách riêng phần phong thủy.
Gia đình muốn công đức xây chùa nên xem đất thế nào?
Việc chọn đất và xây chùa do nhà chùa, giáo hội và chính quyền địa phương quyết định theo quy định pháp luật. Người công đức nên tìm hiểu dự án có hợp pháp, minh bạch không, thay vì tự đi xem đất hay mời thầy riêng.
Chùa Thiên Mụ được dựng năm nào và nằm ở thế đất nào?
Chùa Thiên Mụ được dựng năm 1601 thời chúa Nguyễn Hoàng, trên đồi Hà Khê ở bờ bắc sông Hương, Huế. Thế đất có đồi làm nền, phía trước là sông, thường được nhắc như một ví dụ chùa vừa có tựa vừa có nước.