Không có một hướng chung cho mọi ngôi chùa Việt. Chùa làng ở Bắc Bộ thường quay về phía Nam hoặc lệch Nam, chánh điện chùa Khmer Nam Bộ theo truyền thống quay về phía Đông, còn chùa trên núi và chùa ven sông phần nhiều quay theo thung lũng hay dòng nước trước mặt. Mỗi cách chọn hướng có lý do riêng, đến từ khí hậu, từ truyền thống tôn giáo và từ quan niệm phong thủy.
Bài này đi qua từng nhóm, tách phần nào là quan niệm, phần nào là lý do thực tế, và chỉ cách đọc hướng một ngôi chùa khi bạn đến thăm. Bài không bàn giáo lý; những câu hỏi về nghi thức, ý nghĩa thờ tự sâu hơn, bạn nên hỏi chư tăng ni tại chùa.
Một lưu ý trước khi đọc tiếp: "hướng chùa" trong bài là hướng mặt tiền tòa thờ chính, đo từ thềm nhìn ra. Hướng cổng, hướng đường vào và hướng các tòa phụ có thể khác. Nhiều tranh luận về việc một ngôi chùa "quay hướng gì" thực ra chỉ vì hai người đo ở hai chỗ khác nhau.
Chùa thường quay hướng nào: tóm tắt theo nhóm
Bảng dưới là cách khái quát phổ biến, đủ để bạn có chỗ bám. Ngoại lệ luôn có, nhất là ở những ngôi chùa đã qua nhiều lần tu sửa hay dời chỗ.
| Nhóm chùa | Hướng thường gặp | Lý do hay được nêu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chùa làng đồng bằng Bắc Bộ | Nam, Đông Nam, Tây Nam | Đón gió mát mùa hè, tránh gió bấc mùa đông; quan niệm hướng Nam là hướng chính | Nhiều chùa lệch theo đường làng, theo ao hồ |
| Chùa trên núi | Theo thung lũng, theo khe núi mở ra | Tựa núi phía sau, nhìn xuống chỗ trống phía trước | Hướng la bàn có thể bất kỳ |
| Chùa ven sông, bên hồ | Quay ra mặt nước | Nhìn dòng nước, đón người đến bằng đường thủy thời xưa | Hướng thay đổi theo khúc sông |
| Chùa Khmer Nam Bộ | Chánh điện quay về phía Đông | Truyền thống của Phật giáo Nam tông Khmer | Cổng chùa có thể mở ra đường ở phía khác |
| Chùa người Hoa, chùa trong hội quán | Thường quay ra phố hoặc ra sông | Gắn với khu buôn bán, bến cảng | Hội quán có cả chức năng cộng đồng |
Khi đọc bảng, nhớ rằng "quay về hướng nào" ở đây là hướng mặt tiền của tòa thờ chính. Cổng tam quan có thể lệch so với tòa chính vì phải mở ra đường làng, nên đo ở cổng dễ cho kết quả khác.
Vì sao chùa Bắc Bộ hay quay về phía Nam
Lý do đầu tiên là khí hậu. Miền Bắc có mùa đông gió bấc thổi từ phương Bắc và mùa hè gió nồm từ phía Nam, Đông Nam. Một tòa nhà mái thấp, tường gạch dày, mặt tiền quay Nam sẽ đón được gió mát mùa hè, lưng chắn gió lạnh mùa đông, và không bị nắng chiều chiếu thẳng vào gian thờ như khi quay Tây. Kiến trúc dân gian Bắc Bộ, từ nhà ở đến đình chùa, đều thể hiện kinh nghiệm này.
Lý do thứ hai là quan niệm. Thiên Thuyết quái trong Kinh Dịch có ý "thánh nhân quay mặt về Nam mà nghe việc thiên hạ", từ đó hướng Nam được coi là hướng chính, hướng của nơi trang trọng. Cung điện, văn miếu và nhiều công trình thờ tự chịu ảnh hưởng của quan niệm này. Đây là quan niệm văn hóa, mức tin tùy mỗi người; nhưng nó giải thích vì sao trong các tài liệu cũ, hướng Nam được nhắc như một lựa chọn mặc định khi thế đất không đòi hỏi khác.
Lý do thứ ba là thế đất làng. Nhiều làng đồng bằng có ruộng trũng, ao hồ hay sông ở phía Nam, gò cao và xóm dân ở phía Bắc. Chùa đặt trên gò, quay về phía Nam là tự nhiên có thế tựa phía sau và khoảng thoáng phía trước. Khi thế đất ngược lại, chùa cũng xoay theo, và đó là lý do bạn gặp không ít chùa làng quay Đông hay quay Tây.
Chánh điện chùa Khmer quay về phía Đông
Ở các tỉnh miền Tây Nam Bộ, chùa Khmer theo Phật giáo Nam tông có nét rất dễ nhận: chánh điện đặt trên nền cao, mái nhiều tầng, đầu đao vút, và tòa chánh điện quay mặt về phía Đông. Cách giải thích phổ biến là gắn với truyền thống tôn giáo về hướng Đức Phật ngồi khi thành đạo; người muốn hiểu chính xác nên hỏi các vị sư trong chùa.
Điều đáng chú ý là hướng này giữ khá nhất quán bất kể đường sá xung quanh. Vì vậy có chùa mà cổng mở ra con đường ở phía Nam hay phía Tây, người khách vào cổng rồi phải đi vòng mới tới mặt trước chánh điện. Đây là ví dụ rõ cho thấy hướng thờ do truyền thống quyết định trước, còn lối vào thích ứng theo đất.
Nếu đặt cạnh phong thủy Hán, cách chọn hướng của chùa Khmer thuộc một hệ khác, không dựa trên la kinh hay bát quái. Vì vậy khi viết hay nói về chùa Khmer, không nên dùng thuật ngữ phong thủy Hán để "giải thích" hướng chánh điện; đó là áp khung của truyền thống này lên truyền thống khác.
Chùa núi và chùa ven sông: hướng theo thế đất
Chùa núi quay theo chỗ mở. Trên sườn núi, chỗ đất bằng đủ dựng chùa thường là một bậc thềm tự nhiên, phía sau là vách núi, phía trước là khe hay thung lũng. Hướng chùa gần như bị thế núi quyết định. Với phong thủy loan đầu, đó là cách đặt "tựa sơn nhìn thủy" thuần nhất.
Chùa ven sông quay ra nước. Thời đường thủy còn là đường chính, người đi lễ đến chùa bằng thuyền, nên mặt chùa quay ra bến là chuyện tự nhiên. Phong thủy coi dòng nước trước mặt là minh đường; còn trong thực tế, chùa quay ra sông thì đón gió sông, có cảnh nhìn xa.
Chùa trên đảo, giữa hồ. Những ngôi chùa trên đảo nhỏ hoặc bán đảo giữa hồ thường có lối vào bằng cầu hoặc đường đắp. Hướng tòa chính có khi quay về phía bờ để đón người, có khi quay ra mặt hồ rộng để nhìn cảnh. Không có một mẫu chung.
Điều chung của cả ba. Ở cả ba kiểu, người xưa đều tìm cách để sau lưng tòa thờ có chỗ kín, trước mặt có chỗ thoáng. Hướng la bàn là hệ quả của lựa chọn đó, không phải điểm xuất phát.
Trục chính của chùa: hướng không chỉ là mặt tiền
Một ngôi chùa có nhiều tòa xếp theo chiều sâu: cổng, sân, tòa thờ chính, các nhà phía sau như nhà Tổ, nhà Mẫu, nhà tăng. Nhiều chùa đặt các tòa này trên một trục thẳng, tòa sau cao hơn tòa trước, tạo cảm giác đi sâu vào nơi tĩnh lặng. Khi nói "chùa quay hướng Nam", thực chất là nói trục này chạy từ Bắc xuống Nam, mặt các tòa đều nhìn về Nam.
Trục chính cũng là nơi phong thủy hay đặt các yếu tố tụ khí: hồ sen hoặc giếng ở đầu trục phía trước, bình phong hoặc cổng chắn giữa đường, núi hoặc vườn cây ở cuối trục phía sau. Với người đến chùa, cảm nhận rõ nhất là ánh sáng: phía trước sáng, càng đi vào càng dịu, đến gian thờ chính thì tối và yên.
Ở nhiều chùa đã mở rộng, các tòa mới xây không còn nằm trên trục cũ, hoặc một tòa lớn mới chắn mất tầm nhìn từ cổng vào tòa cổ. Khi tham gia bàn việc mở rộng chùa làng, giữ được trục và cao độ cũ là cách giữ tinh thần ngôi chùa, đồng thời cũng là điều các quy định về di tích thường yêu cầu.
Khi chùa đổi hướng sau tu sửa hoặc dời chỗ
Không ít chùa làng đã qua nhiều lần trùng tu, có lần dựng lại gần như hoàn toàn. Trong những lần đó, hướng chùa có thể bị thay đổi vì lý do rất đời thường: đường làng mới mở ở phía khác, đất trước chùa bị thu hẹp, hay người tổ chức xây dựng muốn mặt tiền quay ra lối đi đông người. Có khi việc đổi hướng còn đi kèm lời khuyên của một người xem đất theo trường phái riêng.
Với chùa đã được xếp hạng di tích, nguyên tắc chung là giữ nguyên vị trí, hướng, mặt bằng và cao độ gốc; mọi thay đổi phải qua cơ quan quản lý văn hóa theo quy định hiện hành. Với chùa chưa xếp hạng, quyết định thuộc nhà chùa và cộng đồng, nhưng vẫn nên cân nhắc giá trị lịch sử của hướng cũ. Một ngôi chùa quay mặt ra cánh đồng suốt mấy trăm năm mà nay xoay ra mặt đường thì cả cảnh quan lẫn ký ức của làng đều đổi khác.
Khi đọc tài liệu về một ngôi chùa, nếu thấy hướng hiện nay không khớp với mô tả cũ, đừng vội cho rằng tài liệu sai. Hãy hỏi xem chùa đã dời, đã xoay hay đã dựng lại vào thời điểm nào. Thông tin này thường có trong bia đá trùng tu đặt ở chùa, trong hồ sơ di tích hoặc trong trí nhớ của những người cao tuổi trong làng.
Đo và đọc hướng một ngôi chùa khi bạn đến thăm
Nếu bạn ghi chép về chùa làng hay chỉ tò mò muốn biết ngôi chùa quay hướng nào, có thể làm như sau.
- Xác định tòa thờ chính, tức tòa có ban thờ Phật lớn nhất, đừng nhầm với cổng hay nhà khách.
- Đứng ở giữa thềm tòa chính, lưng quay vào trong, mặt nhìn thẳng ra sân.
- Đặt điện thoại phẳng, cách xa cột sắt, loa, xe máy ít nhất vài bước để la bàn ít bị nhiễu; đo hai, ba lần và lấy số ổn định.
- Ghi số độ và hướng (ví dụ giả định: 170 độ, gần Nam), kèm ghi chú trước mặt là gì, sau lưng là gì.
- Đi ra cổng đo lại để xem cổng có lệch so với tòa chính không; nếu lệch, ghi cả hai.
- Hỏi nhà chùa hoặc người cao tuổi xem chùa có từng dời chỗ hay xoay hướng khi tu sửa, và ghi rõ đâu là lời kể.
Ghi chép kiểu này giúp bạn so các chùa trong cùng vùng và nhận ra quy luật thật, thay vì dựa vào một câu nói chung chung kiểu "chùa nào cũng quay hướng Nam".
Câu hỏi thường gặp
Chùa có bắt buộc quay hướng Nam như nhà ở không?
Không. Hướng Nam phổ biến ở chùa làng Bắc Bộ vì khí hậu và quan niệm, nhưng chùa núi quay theo thung lũng, chùa ven sông quay ra nước, chánh điện chùa Khmer quay về phía Đông. Không có quy định chung cho mọi chùa.
Vì sao chánh điện chùa Khmer quay về hướng Đông?
Đây là truyền thống của Phật giáo Nam tông Khmer, thường được giải thích gắn với hướng Đức Phật ngồi khi thành đạo. Hướng này không dựa trên phong thủy Hán. Muốn hiểu kỹ, bạn nên hỏi các vị sư trong chùa.
Cổng chùa và tòa chính có phải cùng hướng không?
Không nhất thiết. Cổng phải mở ra đường, nên nhiều chùa có cổng lệch hoặc quay khác hướng tòa chính. Khi đo hướng chùa, hãy đo ở thềm tòa thờ chính, rồi ghi riêng hướng cổng nếu khác.
Câu "thánh nhân quay mặt về Nam" lấy từ đâu?
Ý này có trong thiên Thuyết quái của Kinh Dịch, nói bậc thánh nhân quay mặt về phương Nam để nghe việc thiên hạ, hướng về chỗ sáng mà trị. Từ đó hướng Nam được coi là hướng chính của công trình trang trọng.
Chùa quay hướng Tây có phải là không tốt?
Theo kinh nghiệm khí hậu Bắc Bộ, hướng Tây chịu nắng chiều gắt, nên ít được chọn. Nhưng nếu thế đất buộc phải quay Tây, người xưa dùng cây lớn, hiên sâu, bình phong để che nắng. Đây là chuyện tiện nghi, không phải lời phán về ngôi chùa.
Chùa người Hoa ở Việt Nam thường quay hướng nào?
Chùa và hội quán người Hoa ở các phố cổ như Hội An, Chợ Lớn thường quay ra phố hoặc ra sông, gắn với khu buôn bán và bến cảng xưa. Hướng cụ thể tùy từng công trình và thế đất của khu phố.