Phong-thuy.comPhong Thủy
Bát quái, Hà đồ, Lạc thư và cửu cung

Đường bay của sao trong cửu cung: thứ tự các cung, thuận phi và nghịch phi

Sao trong cửu cung bay theo thứ tự nào, vì sao từ trung cung lại sang Tây Bắc, thuận phi và nghịch phi khác nhau ra sao, kèm hai ví dụ tự làm bằng tay.

Hands moving a small wooden token across a three-by-three grid carved into an old stone slab in a village courtyard in Thanh Hoa, late afternoon, moss green and grey

Trong phép phi tinh, sao luôn đi qua chín cung theo một thứ tự cố định: trung cung, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc, Nam, Bắc, Tây Nam, Đông, Đông Nam, rồi quay lại trung cung. Thứ tự này lấy đúng theo số Lạc thư từ 5 đến 4 (5, 6, 7, 8, 9, 1, 2, 3, 4). Thuận phi là cho số tăng dần dọc đường bay, nghịch phi là cho số giảm dần trên cùng đường bay ấy.

Đây là kỹ năng nền của trường phái Huyền không và của phong thủy theo năm. Bài này chỉ dạy phần cơ học: đường bay đến từ đâu, cách tự phi một bàn bằng giấy bút, cách kiểm lại, và những lỗi hay gặp. Còn chuyện sao nào bay tới đâu thì "tốt" hay "xấu" là phần diễn giải của trường phái, được nhắc ở mức nguyên lý.

Đường bay đến từ đâu

Hãy mở lại bàn Lạc thư gốc: 1 ở Bắc, 2 ở Tây Nam, 3 ở Đông, 4 ở Đông Nam, 5 ở giữa, 6 ở Tây Bắc, 7 ở Tây, 8 ở Đông Bắc, 9 ở Nam. Nếu bạn đặt bút ở số 5 rồi nối lần lượt tới 6, 7, 8, 9, 1, 2, 3, 4 và quay về 5, đường nối đi từ giữa sang Tây Bắc, sang Tây, chéo lên Đông Bắc, vắt qua Nam, xuống Bắc, sang Tây Nam, sang Đông, lên Đông Nam rồi về giữa. Đó chính là đường bay.

Nói cách khác, đường bay không phải một quy tắc mới mà là thứ tự các con số trong bàn Lạc thư được đọc như một lộ trình. Một số tài liệu gọi lộ trình này là "lượng thiên xích", nghĩa đen là thước đo trời. Dù gọi tên gì, nó không bao giờ thay đổi: mọi tinh bàn, của vận, của năm, của tháng, đều phi theo đúng lộ trình này.

Điểm khác giữa các tinh bàn chỉ là số nào được đặt vào trung cung trước tiên, và các số sau đó tăng hay giảm. Hiểu điều này, bạn sẽ thấy phép phi tinh nhìn phức tạp nhưng phần cơ học chỉ là đếm số theo một con đường đã biết.

Thứ tự chín cung trên đường bay

Bảng dưới ghi thứ tự các cung mà sao đi qua. Cột cuối là số của cung đó trong bàn gốc, để bạn đối chiếu.

BướcCungQuẻSố trong bàn gốc
1Trung cung—5
2Tây BắcCàn6
3TâyĐoài7
4Đông BắcCấn8
5NamLy9
6BắcKhảm1
7Tây NamKhôn2
8ĐôngChấn3
9Đông NamTốn4

Một cách nhớ là đọc cột cuối: 5, 6, 7, 8, 9, 1, 2, 3, 4. Chỉ cần nhớ bàn Lạc thư gốc, bạn tự dựng lại được thứ tự cung bất cứ lúc nào mà không cần thuộc bảng này.

Lưu ý bước 5 sang bước 6 là từ Nam sang Bắc, hai cung đối diện. Đây là chỗ người mới hay đi sai vì quen đi vòng tròn sang cung bên cạnh.

Nếu vẽ đường bay lên lưới chín ô, bạn sẽ thấy một hình gấp khúc chéo qua lại, chạm mỗi ô đúng một lần. Vẽ hình này một lần bằng bút chì rồi giữ trong sổ là cách nhớ trực quan nhất, nhất là với người quen nhìn hình hơn nhớ số.

Thuận phi: tự làm một bàn bằng tay

Ví dụ giả định: phi thuận một bàn có số 9 ở trung cung. Bạn cần một lưới chín ô đã ghi hướng.

  1. Ghi số 9 vào trung cung.
  2. Bước tiếp theo trên đường bay là Tây Bắc. Số sau 9 là 1 (sau 9 quay về 1). Ghi 1 vào Tây Bắc.
  3. Tây ghi 2, Đông Bắc ghi 3, Nam ghi 4.
  4. Bắc ghi 5, Tây Nam ghi 6, Đông ghi 7, Đông Nam ghi 8.
  5. Kiểm lại hai điều: chín ô có đủ chín số từ 1 đến 9, không trùng, không thiếu; và khi đọc lại theo đường bay (giữa, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc, Nam, Bắc, Tây Nam, Đông, Đông Nam), các số tăng đều từng bậc một: 9, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8.

Bàn vừa dựng chính là vận bàn của vận 9 theo cách tính phổ biến. Trong bàn này, số 5 nằm ở Bắc, số 2 ở Tây, và số 9 ở giữa. Bạn không cần biết ý nghĩa của chúng để kiểm bàn đúng hay sai; phép kiểm cặp đối diện là đủ.

Có người kiểm bằng cách cộng hai cung đối diện, nhưng mẹo này không đúng với mọi số ở trung cung: tuỳ bàn, các tổng có thể chênh nhau đúng 9 vì số quay vòng sau 9. Cách kiểm chắc chắn nhất vẫn là đọc lại dọc đường bay.

Nghịch phi: cùng đường, số đi lùi

Ví dụ giả định: phi nghịch một bàn có số 5 ở trung cung.

  1. Ghi 5 vào trung cung.
  2. Bước tiếp theo trên đường bay vẫn là Tây Bắc, nhưng số giảm đi một: ghi 4.
  3. Tây ghi 3, Đông Bắc ghi 2, Nam ghi 1.
  4. Bắc ghi 9 (trước 1 quay về 9), Tây Nam ghi 8, Đông ghi 7, Đông Nam ghi 6.
  5. Kiểm lại bằng cách đọc dọc đường bay: 5, 4, 3, 2, 1, 9, 8, 7, 6. Các số giảm đều từng bậc một, đủ chín số, không trùng.

So với bàn gốc (cũng có 5 ở giữa nhưng phi thuận), bàn nghịch này có Nam là 1 và Bắc là 9, tức đảo ngược hoàn toàn. Đó là ví dụ dễ thấy nhất cho việc cùng một số ở giữa nhưng hai chiều bay cho ra hai bàn khác nhau.

Cũng nên để ý rằng ở cả hai chiều, chỉ có số ở trung cung là giống nhau. Tám cung còn lại đổi chỗ toàn bộ. Vì vậy, khi đọc một tinh bàn trong sách, đừng chỉ nhìn số ở giữa rồi đoán phần còn lại; phải biết bàn đó phi thuận hay nghịch.

Vì sao cần phi tinh: từ bàn gốc đứng yên sang bàn thay đổi

Bàn Lạc thư gốc đứng yên: số 1 luôn ở Bắc, số 9 luôn ở Nam. Nếu chỉ có bàn gốc, mọi ngôi nhà quay cùng hướng sẽ được đọc giống hệt nhau, bất kể xây năm nào hay đang ở năm nào. Trường phái Huyền không muốn đưa yếu tố thời gian vào phân tích, nên họ cho các số di chuyển: mỗi thời kỳ, một số khác được đặt vào trung cung, rồi các số còn lại xếp theo đường bay.

Kết quả là mỗi thời kỳ có một bàn riêng, gọi chung là tinh bàn. Có tinh bàn của vận hai mươi năm, của từng năm, từng tháng; và có tinh bàn gắn với một ngôi nhà, dựng từ hướng nhà và thời điểm xây hoặc vào ở. Phép phi tinh là thao tác chung để dựng tất cả các bàn ấy.

Hiểu như vậy giúp tách hai phần thường bị trộn vào nhau. Phần dựng bàn là cơ học, ai làm đúng cũng ra cùng một kết quả. Phần đọc bàn là diễn giải, mỗi thầy, mỗi sách lại giải thích một kiểu, và đó là quan niệm của một trường phái, mức tin tuỳ mỗi người. Bài này chỉ đi phần thứ nhất.

Cũng vì phần dựng bàn là cơ học, các công cụ tra cứu làm rất tốt việc này. Nhưng biết tự phi tay vẫn có ích: bạn đọc được tinh bàn trong sách, phát hiện được bàn in sai, và hiểu vì sao hai tài liệu cho hai bàn khác nhau khi chúng chọn mốc thời gian khác nhau.

Khi nào thuận, khi nào nghịch

Trong Huyền không, vận bàn, bàn năm và bàn tháng theo cách tính phổ biến đều phi thuận. Thứ thay đổi theo thời gian là số nhập trung cung: mỗi năm số ở giữa của bàn năm giảm đi một, và cứ chín năm lặp lại. Nhiều người nhầm rằng số giảm dần nghĩa là bàn phi nghịch; thực ra số ở giữa lùi dần theo năm, nhưng trong từng năm các sao vẫn bay thuận.

Nghịch phi xuất hiện khi dựng sơn tinh và hướng tinh của một ngôi nhà, tức hai bộ sao gắn với lưng nhà và mặt nhà. Theo trường phái này, mỗi bộ bay thuận hay nghịch tuỳ vào tính âm dương của sơn mà con số đó ứng với, tra trên vòng hai mươi bốn sơn. Phần này thuộc kỹ thuật lập tinh bàn của Huyền không và có nhiều chi tiết, các sách hướng dẫn riêng.

Với người mới, chỉ cần nhớ ba điều: đường bay không đổi; thuận là số tăng, nghịch là số giảm; và quyết định thuận hay nghịch là quy tắc của trường phái, không phải lựa chọn tuỳ ý. Khi một tài liệu cho bạn một bàn đã phi sẵn, bạn có thể tự kiểm bằng cách đọc dọc đường bay để biết nó có được tính đúng theo cơ học hay không.

Những lỗi hay mắc khi tự phi

Phần lớn sai sót đến từ thao tác, không phải từ lý thuyết. Rà danh sách này trước khi tin vào một bàn mình vừa dựng.

  • Đi vòng tròn thay vì theo đường bay. Từ Tây Bắc sang Bắc cho tiện tay là sai; bước sau Tây Bắc luôn là Tây.
  • Quên quay vòng sau 9. Số sau 9 là 1, không phải 10. Số trước 1 là 9, không phải 0.
  • Lật hướng trên giấy. Vẽ Nam ở trên rồi điền Bắc ở trên là đổi chỗ toàn bộ. Luôn ghi tên hướng vào từng ô trước khi điền số.
  • Nhầm bàn gốc với bàn đã phi. Bàn gốc có 5 ở giữa và phi thuận. Bất kỳ bàn nào khác đều là tinh bàn của một thời điểm hay một ngôi nhà.
  • Trộn số của hai bàn trong một ô. Khi chồng nhiều bàn (vận, năm, sơn, hướng), ghi mỗi bàn một màu bút hoặc một góc ô cố định để khỏi lẫn.
  • Kết luận từ một số. Một cung có số 5 hay số 2 theo năm chỉ là dữ kiện. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người; không nên vì một con số mà đảo lộn sinh hoạt.

Nếu dùng công cụ tra cứu để dựng bàn, vẫn nên tự phi tay một lần để kiểm. Công cụ tính đúng khi bạn nhập đúng hướng và đúng thời điểm; nhập sai một thông số là cả bàn sai mà không có cảnh báo nào.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao sao lại bay từ trung cung sang Tây Bắc trước?

Vì Tây Bắc mang số 6 trong bàn Lạc thư gốc, là số đứng ngay sau số 5 ở trung cung. Đường bay chỉ là thứ tự 5, 6, 7, 8, 9, 1, 2, 3, 4 đọc trên bàn gốc, nên bước đầu tiên luôn sang Tây Bắc.

Lượng thiên xích là gì?

Đó là tên một số tài liệu dùng để gọi đường bay cố định của sao qua chín cung. Tên gọi có thể khác nhau giữa các sách, nhưng nội dung là cùng một thứ tự cung: giữa, Tây Bắc, Tây, Đông Bắc, Nam, Bắc, Tây Nam, Đông, Đông Nam.

Bàn năm phi thuận hay nghịch?

Theo cách tính phổ biến, bàn năm phi thuận. Điều dễ gây nhầm là số nhập trung cung của bàn năm giảm dần qua từng năm, nhưng trong mỗi năm các số vẫn tăng dần dọc đường bay.

Có cách nào kiểm nhanh một bàn đã phi đúng chưa?

Có. Đọc các ô theo đúng đường bay, bắt đầu từ trung cung rồi Tây Bắc, Tây, Đông Bắc, Nam, Bắc, Tây Nam, Đông, Đông Nam. Bàn phi thuận đúng sẽ cho dãy số tăng đều, bàn phi nghịch đúng cho dãy giảm đều, và đủ chín số không trùng.

Học phi tinh có cần học Huyền không đầy đủ không?

Không. Phần cơ học của phi tinh có thể học riêng trong một buổi, chỉ cần bàn Lạc thư gốc và giấy bút. Phần khó và gây tranh luận là cách diễn giải tổ hợp sao, thuộc về từng trường phái và nên đọc với tâm thế tham khảo.

Phi tinh có dùng cho căn hộ chung cư được không?

Về cơ học thì được, vì chỉ cần mặt bằng có tâm và có hướng. Về diễn giải, các thầy còn tranh luận nên lấy hướng căn hộ, hướng toà nhà hay hướng ban công. Bạn nên ghi rõ mình chọn cách nào trước khi dựng bàn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183