Một lăng vua Nguyễn thường gồm hai khu: khu tẩm điện để thờ cúng và khu lăng mộ để an táng, nối với nhau bằng một trục thần đạo đi qua sân chầu, nhà bia, các tầng sân và cổng. Mỗi hạng mục có vai trò nghi lễ rõ ràng, và vị trí của chúng trên mặt bằng được sắp theo những nguyên tắc vừa của lễ chế Nho giáo, vừa của phong thủy.
Biết tên và chức năng từng hạng mục, bạn đi vào bất kỳ lăng nào cũng đọc được: đang đứng ở đâu trên trục, phía trước là gì, vì sao bậc thềm cao dần. Bài này đi theo trình tự từ ngoài vào trong, có bảng tra nhanh, và chỉ ra những chỗ các lăng khác nhau.
Hai phần của một khu lăng: tẩm để thờ, lăng để an táng
Trong lối kiến trúc lăng mộ cung đình phương Đông mà triều Nguyễn kế thừa, khu lăng có hai chức năng song song. Phần thứ nhất là nơi đặt thi hài nhà vua, cần kín đáo, kiên cố, được bảo vệ. Phần thứ hai là nơi con cháu và triều thần cử hành lễ tế theo định kỳ, cần không gian rộng, có điện thờ, có sân để xếp hàng, có nhà để đồ tế khí.
Ở lăng Minh Mạng, hai phần này nằm nối tiếp nhau trên cùng một trục: điện thờ ở phía trước, khu mộ ở phía sau. Ở lăng Gia Long, chúng được bố trí thành các khu song song: khu mộ ở giữa, điện thờ ở một bên, nhà bia ở bên kia. Ở lăng Tự Đức, trục điện thờ và trục lăng mộ nằm cạnh nhau, gần như song song. Chính cách sắp xếp hai phần này tạo ra diện mạo riêng cho từng lăng.
Theo quan niệm phong thủy âm trạch, phần mộ phải nằm đúng chỗ huyệt, nơi khí tụ, nên vị trí của nó được chọn trước. Điện thờ và các công trình khác bố trí sau, theo đất còn lại và theo trục. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người; về mặt thiết kế, đặt mộ ở chỗ cao, kín, cuối trục cũng là cách tạo cảm giác trang nghiêm nhất.
Bảng tra nhanh các hạng mục trong lăng
Không phải lăng nào cũng đủ mọi hạng mục, và thứ tự có thể đổi. Bảng dưới gom những hạng mục thường gặp nhất.
| Hạng mục | Là gì | Ý nghĩa nghi lễ, phong thủy |
|---|---|---|
| La thành | Tường bao quanh khu lăng | Giới hạn khu đất thiêng; giữ khí theo quan niệm, giữ an ninh trong thực tế |
| Cổng chính | Cổng vào trục thần đạo | Thường chỉ mở trong dịp đưa linh cữu hoặc lễ lớn |
| Bái đình | Sân chầu lát đá | Chỗ quan lại xếp hàng; có tượng quan văn, quan võ, voi, ngựa bằng đá chầu hai bên |
| Bi đình | Nhà che tấm bia lớn | Bia ghi công đức vua, thường do vua kế vị soạn |
| Trụ biểu | Hai cột trụ cao trước bi đình hoặc sân | Đánh dấu ranh giới, nhấn mạnh trục |
| Tẩm điện | Điện thờ vua và hoàng hậu | Nơi đặt bài vị, cử hành tế lễ định kỳ |
| Minh lâu | Lầu đặt trên cao, giữa trục | Điểm nhìn, nơi chuyển tiếp giữa tẩm và lăng |
| Hồ, cầu | Hồ đào và cầu bắc qua | Minh đường nhân tạo, cũng là nơi thu nước mưa |
| Bửu thành | Vòng thành bao quanh mộ | Che chắn huyệt, cửa thường đóng kín |
Tên gọi điện thờ thay đổi theo lăng: điện Minh Thành ở lăng Gia Long, điện Sùng Ân ở lăng Minh Mạng, điện Biểu Đức ở lăng Thiệu Trị, điện Hoà Khiêm ở lăng Tự Đức, điện Khải Thành ở lăng Khải Định. Nhớ được vài tên này giúp bạn đối chiếu nhanh khi đọc tài liệu.
Trục thần đạo và luật đối xứng
Thần đạo là con đường chính dẫn từ cổng vào tới khu mộ. Mọi hạng mục quan trọng đều nằm trên trục này, hai bên đối xứng. Ở lăng Minh Mạng, trục được giữ nghiêm ngặt tới mức các công trình xếp thành hàng thẳng suốt từ cổng tới bửu thành. Ở lăng Tự Đức, trục mềm hơn, uốn theo địa hình thung lũng.
Phong thủy và lễ chế gặp nhau ở trục. Với phong thủy, trục nối điểm huyệt với án sơn phía trước là đường khí chính, nên công trình phải nằm trên đó. Với lễ chế Nho giáo, trục là trật tự tôn ti: càng đi vào trong, càng gần chỗ tôn quý, các bậc thềm cao dần, cổng hẹp dần, không gian kín dần. Người đi lễ tự cảm nhận được sự chuyển từ khoảng mở sang khoảng kín.
Về mặt cảm nhận thị giác, đối xứng hai bên tạo cảm giác ổn định, trang trọng. Những người thiết kế nghĩa trang, đài tưởng niệm hiện đại cũng dùng đúng thủ pháp này mà không cần nhắc tới phong thủy. Đây là ví dụ cho thấy nhiều nguyên tắc phong thủy cung đình có thể diễn giải bằng ngôn ngữ kiến trúc thông thường.
Sân chầu và hàng tượng đá: triều đình thu nhỏ bên mộ vua
Bái đình là khoảng sân lát đá, hai bên có tượng quan văn, quan võ đứng chầu, cùng tượng voi, ngựa. Số lượng tượng thay đổi theo lăng. Ý nghĩa thường được giải thích là triều đình vẫn chầu vua ở cõi bên kia, giữ đủ nghi thức như khi vua còn tại vị. Đây là cách lý giải phổ biến theo tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên và lễ chế cung đình.
Tượng đá thường được tạc từ đá thanh hoặc đá có nguồn từ Thanh Hoá và các vùng khác, mỗi lăng mang phong cách điêu khắc của thời mình. Tượng ở lăng Gia Long và Minh Mạng nhìn chung giản dị, khối chắc; tượng ở lăng Khải Định được nhiều người nhận xét là chi tiết hơn, có dáng vẻ khác vì thời kỳ đó đã có nhiều ảnh hưởng mới.
Khi đứng ở sân chầu, bạn có thể để ý tượng quan văn thường xếp gần trục hơn hay xa hơn quan võ, tượng voi ngựa đặt ở đầu hay cuối hàng. Các chi tiết đó phản ánh thứ bậc trong triều Nguyễn. Bạn nên đọc thêm bảng giới thiệu tại chỗ của ban quản lý di tích, vì cách bày mỗi lăng có điểm riêng mà một bài viết khái quát không bao hết.
Bi đình và tấm bia Thánh đức thần công
Hầu hết lăng vua Nguyễn có một nhà bia, che tấm bia đá lớn ghi lại tiểu sử, công trạng và đức độ của nhà vua. Tấm bia này thường được gọi là bia Thánh đức thần công, theo lệ do vua kế vị soạn văn để ca ngợi vua cha. Văn bia là nguồn sử liệu quan trọng, dù cần đọc với ý thức đây là văn tụng ca chính thức.
Trường hợp đặc biệt là lăng Tự Đức. Vua Tự Đức không có con ruột nối ngôi, nên tự soạn bài văn bia có tên Khiêm Cung Ký, trong đó tự kể về cuộc đời và cả những điều mình cho là lỗi lầm. Tấm bia này rất lớn, được nhắc nhiều vì nội dung tự bạch hiếm thấy trong văn bia cung đình.
Về vị trí, nhà bia thường đứng trên trục, sau sân chầu và trước khu mộ, như một bản tóm tắt cuộc đời người nằm phía sau. Theo phong thủy, bia đá nặng, đặt chắc trên nền cao còn được coi như một điểm trấn giữ trục. Đây là quan niệm; về mặt thực tế, bi đình là công trình dễ nhận diện nhất trong lăng và giúp khách định hướng khi đi tham quan.
Hồ nước và cầu: minh đường được làm bằng tay
Hồ gần như là hạng mục bắt buộc. Lăng Minh Mạng có hồ Trừng Minh trải dọc trục và hồ Tân Nguyệt hình trăng non ôm lấy bửu thành. Lăng Tự Đức có hồ Lưu Khiêm ở giữa khuôn viên. Lăng Gia Long có hồ trước khu lăng. Theo phong thủy, nước trước mặt là minh đường, nơi khí tụ lại.
Hồ giúp thoát nước cho sườn đồi. Lăng nằm trên đất đồi, mưa lớn dồn nước xuống. Hồ đào ở chân dốc thu nước, giảm xói lở cho nền móng công trình. Lớp lý do kỹ thuật này song hành với lớp phong thủy.
Cầu đánh dấu chỗ chuyển cảnh. Đi qua cầu nghĩa là bước sang một phần khác của lăng. Ở lăng Minh Mạng, cây cầu dẫn vào bửu thành là bước cuối cùng của trục, sau đó là khu mộ khép kín.
Mặt nước tạo không khí tĩnh. Hồ sen, rặng thông, mặt nước phẳng làm dịu không gian. Với người thiết kế cảnh quan, đây là thủ pháp tạo cảm giác thư thái; với người xưa, đó còn là cảnh để vua lui tới thưởng ngoạn khi còn sống.
Bửu thành: vì sao khu mộ luôn kín cửa
Bửu thành là vòng tường thành nhỏ bao quanh nấm mộ. Cửa bửu thành thường đóng kín, chỉ mở khi có lễ lớn. Ở nhiều lăng, khách tham quan chỉ được nhìn từ bên ngoài, không vào trong. Cách bố trí này phản ánh hai mối quan tâm: giữ sự tôn nghiêm cho nơi an nghỉ của vua, và bảo vệ mộ khỏi bị xâm phạm.
Theo quan niệm phong thủy âm trạch, huyệt mộ là nơi khí tụ nhất, cần được bao kín để khí không tán. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người. Về mặt an ninh, trong lịch sử nhiều nước, lăng mộ vua chúa thường là mục tiêu của kẻ trộm, nên việc che giấu và bao bọc mộ là hợp lý.
Chuyện bí mật vị trí thi hài vua Tự Đức là ví dụ hay được nhắc. Lời kể phổ biến cho rằng thi hài vua không nằm ở bửu thành trong lăng mà được chôn ở một nơi khác, những người tham gia mai táng đều không được tiết lộ. Đây là giai thoại lưu truyền, chưa có bằng chứng xác nhận, nhưng nó cho thấy mối lo bảo vệ mộ vua là có thật trong tâm thức người xưa.
Các lăng khác nhau ở đâu so với khuôn chung
Khuôn chung có thể thay đổi rất nhiều tuỳ địa hình, thời gian xây và cá tính từng vua. Mấy điểm khác biệt dễ thấy:
- Gia Long: quy mô cảnh quan rộng, các hạng mục chia thành nhiều khu song song thay vì xếp một trục duy nhất; bửu thành có hai nấm mộ đặt cạnh nhau của vua và hoàng hậu.
- Minh Mạng: trục thẳng và đối xứng chặt chẽ nhất, các công trình xếp liền một mạch từ cổng tới bửu thành.
- Thiệu Trị: nhiều tài liệu nhắc lăng không có la thành bao quanh như các lăng khác, mặt bằng mở ra cánh đồng.
- Tự Đức: nhiều công trình phục vụ sinh hoạt khi vua còn sống, như nhà nghỉ bên hồ, nhà hát; trục mềm, uốn theo thung lũng.
- Khải Định: quy mô nhỏ hơn về diện tích nhưng xây theo chiều cao trên sườn núi, dùng bê tông và trang trí khảm sành sứ, kính màu.
Những khác biệt này cho thấy bố cục lăng không phải bản vẽ đóng khuôn. Người thiết kế giữ các hạng mục cốt lõi theo lễ chế, nhưng sắp xếp chúng theo đất và theo ý vua. Đó cũng là lý do mỗi lăng đáng đi xem riêng.
Câu hỏi thường gặp
Thần đạo trong lăng là gì?
Thần đạo là con đường chính dẫn từ cổng vào khu mộ, các công trình quan trọng nằm trên đó và đối xứng hai bên. Trong lễ chế, đường giữa thường dành cho vua hoặc linh cữu, người khác đi lối hai bên.
Vì sao sân chầu có tượng voi và ngựa?
Voi và ngựa là phương tiện của nghi lễ cung đình và quân đội thời xưa. Đặt tượng ở sân chầu thể hiện quan niệm vua vẫn được hầu hạ đủ nghi thức ở cõi bên kia, đồng thời làm sân chầu thêm uy nghi.
Bia Thánh đức thần công có phải nguồn sử đáng tin không?
Văn bia có nhiều thông tin về tiểu sử, sự kiện, niên đại, rất có giá trị. Tuy nhiên đây là văn tụng ca do vua kế vị soạn, nên cần đối chiếu với các nguồn sử khác khi đánh giá công tội của một vị vua.
Khách tham quan có được vào bửu thành không?
Ở nhiều lăng, cửa bửu thành đóng và khách chỉ nhìn từ bên ngoài. Quy định có thể khác nhau giữa các lăng và thay đổi theo thời gian, nên bạn nên theo hướng dẫn của ban quản lý di tích tại chỗ.
Minh lâu dùng để làm gì?
Minh lâu là lầu đặt trên nền cao, thường nằm giữa phần điện thờ và khu mộ. Nó vừa là điểm nhìn bao quát cảnh quan, vừa là nơi chuyển tiếp nghi lễ. Ở lăng Minh Mạng, minh lâu được nhiều người coi là điểm ngắm cảnh đẹp nhất.
Cách bố trí lăng vua có liên quan tới bố trí bàn thờ gia tiên không?
Cả hai cùng xuất phát từ đạo hiếu và lễ chế thờ cúng tổ tiên: chỗ thờ ở trung tâm, trang nghiêm, có thứ tự trong ngoài. Nhưng quy mô và nghi lễ khác rất xa. Bàn thờ gia đình nên theo nếp nhà và phong tục địa phương, không cần bắt chước lăng vua.