Các lăng vua Nguyễn ở Huế phần lớn nằm ở vùng đồi núi phía Tây và Tây Nam kinh thành, dọc hai bờ sông Hương và các nhánh thượng nguồn. Theo cách nhìn phong thủy âm trạch, đây là vùng có đủ những thứ người xưa tìm cho một ngôi mộ lớn: đồi tựa phía sau, đồi thấp làm án phía trước, nước tụ thành hồ, đất cao không ngập.
Nhưng phong thủy chỉ là một lớp lý do. Vùng đồi này còn xa khu dân cư, ít ruộng lúa, đi thuyền ngược sông Hương là tới, đất cao ráo trong một vùng nổi tiếng mưa lụt. Bài này đọc lần lượt cả hai lớp: người xưa nói gì về thế đất, và những điều kiện thực tế nào khiến lựa chọn ấy hợp lý, để bạn đi thăm lăng mà hiểu vì sao lăng nằm ở đó.
Bảy khu lăng vua và vị trí của chúng quanh Huế
Khi nói "lăng tẩm Huế", người ta thường nhắc bảy khu lăng vua: lăng Gia Long (Thiên Thọ lăng), lăng Minh Mạng (Hiếu lăng), lăng Thiệu Trị (Xương lăng), lăng Tự Đức (Khiêm lăng), lăng Dục Đức (An lăng), lăng Đồng Khánh (Tư lăng) và lăng Khải Định (Ứng lăng). Ngoài ra còn nhiều lăng của hoàng hậu, phi tần, hoàng thân, và một số lăng các chúa Nguyễn có từ trước khi lập triều.
Triều Nguyễn có mười ba vua, nhưng không phải vị nào cũng có lăng riêng ở Huế. Một số vua trải qua biến cố chính trị, bị phế hoặc phải sống lưu đày, nên nơi an táng khác với lệ thường. Hài cốt vua Duy Tân, chẳng hạn, được đưa về Huế và an táng tại An lăng cùng với vua cha Thành Thái và ông nội Dục Đức. Vì vậy số lăng không bằng số vua, và mỗi khu lăng có một câu chuyện riêng.
Nếu đặt các lăng lên sơ đồ, bạn sẽ thấy chúng rải theo một vệt kéo dài từ ven nội thị về phía thượng nguồn sông Hương. An lăng nằm gần khu dân cư hơn cả. Các lăng Tự Đức, Đồng Khánh, Thiệu Trị, Khải Định nằm ở vùng đồi cách kinh thành vài cây số. Xa nhất là lăng Minh Mạng và lăng Gia Long, ở vùng thượng nguồn, quanh khu vực hai nguồn Tả Trạch và Hữu Trạch gặp nhau thành sông Hương. Vệt phân bố này chính là đầu mối để đọc tư duy chọn đất của triều Nguyễn.
Tiêu chí chọn đất lăng theo phong thủy âm trạch
Có núi tựa phía sau. Sách phong thủy gọi là hậu chẩm hay huyền vũ: đồi cao phía sau làm chỗ dựa. Về mặt thực tế, lưng tựa đồi giúp chắn gió mùa đông bắc lạnh và ẩm, đồng thời tạo phông nền cho công trình nhìn từ phía trước.
Có án phía trước. Một ngọn đồi thấp, dáng bằng hoặc tròn, đứng trước mặt mộ ở khoảng cách vừa phải gọi là tiền án. Người xưa coi án giúp khí dừng lại; người làm cảnh quan sẽ nói án tạo điểm nhìn khép lại trục chính, không để tầm mắt trôi tuột ra xa.
Hai bên có đồi ôm. Thanh long bên trái, bạch hổ bên phải, giống hai cánh tay khép vào. Thế này giữ cho khu đất kín gió, tạo cảm giác được che chở, cũng giới hạn rõ phạm vi khu lăng.
Trước mặt có nước tụ. Minh đường có nước, có thể là sông, suối hoặc hồ đào. Hầu như lăng vua nào cũng có hồ trước mặt hoặc bao quanh. Hồ vừa là yếu tố phong thủy, vừa là nơi thu nước mưa từ sườn đồi, giảm xói lở cho nền móng.
Đất cao, khô, chắc. Đất mộ phải không úng nước, không sạt. Đây là tiêu chí mà phong thủy và kỹ thuật xây dựng nói cùng một ý: mộ thấm nước là hỏng quan quách, hỏng nền.
Đúng hướng theo la kinh. Ngoài hình thế, người chọn đất còn đo hướng bằng la kinh, xét theo lý khí của trường phái mình. Phần này mang tính quy ước của trường phái nhiều hơn; đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người, còn hình thế thì ai đứng tại chỗ cũng tự thấy được.
Vạn niên cát địa: lăng được chọn và xây khi vua còn sống
Một nét đặc biệt của lăng vua Nguyễn là phần lớn được chọn đất, thậm chí xây xong, khi nhà vua còn sống. Chữ dùng trong văn bản triều đình là "vạn niên cát địa", nghĩa là đất tốt cho muôn năm, hay "sinh phần" theo cách nói dân gian về ngôi mộ làm sẵn. Điều này cho thấy việc chọn đất lăng được coi là việc hệ trọng, cần thời gian khảo sát dài, không thể làm vội sau tang lễ.
Lăng Gia Long được khởi công năm 1814, sau khi hoàng hậu Thừa Thiên Cao qua đời, và hoàn thành năm 1820, cũng là năm nhà vua mất. Lăng Tự Đức được xây từ năm 1864 đến năm 1867, hơn mười năm trước khi vua mất, và trong thời gian đó vua thường xuyên lui tới nghỉ ngơi, làm thơ, câu cá. Lăng Khải Định khởi công năm 1920, khi nhà vua còn tại vị.
Có những trường hợp ngược lại. Lăng Minh Mạng tuy đã được chọn đất từ trước, nhưng chỉ bắt đầu xây năm 1840, vua mất năm 1841, người kế vị là vua Thiệu Trị tiếp tục cho tới năm 1843. Vua Thiệu Trị mất khi chưa kịp lo lăng cho mình, nên vua Tự Đức là người cho xây Xương lăng. Những khác biệt về thời gian này để lại dấu trên kiến trúc: lăng nào vua tự giám sát thường mang rõ sở thích cá nhân, lăng nào do người kế vị làm thường theo khuôn phép chặt chẽ hơn.
Ai chọn đất lăng và quy trình diễn ra thế nào
Triều Nguyễn có cơ quan Khâm Thiên Giám lo việc thiên văn, lịch pháp và chọn ngày giờ cho các việc lớn của triều đình. Việc tìm đất lăng thường được giao cho các quan đại thần cùng người thạo địa lý, đi khảo sát nhiều nơi, vẽ đồ hình, đo hướng, rồi tâu lên vua. Nhà vua là người quyết định cuối cùng, có khi đích thân đi xem.
Quy trình đó, dựa theo những gì sử sách và giới nghiên cứu di sản thường mô tả, có thể hình dung qua mấy bước: khoanh vùng theo địa hình lớn, tức là thế núi và dòng sông; tìm điểm huyệt trong vùng đó, nơi có đồi tựa, có án, có nước; đo hướng và tính toán theo lý khí; chọn ngày giờ khởi công; rồi mới triển khai thiết kế mặt bằng, đào hồ, đắp nền, dựng công trình.
Cần lưu ý rằng các câu chuyện kể về việc "tìm đất mấy chục năm", "thầy địa lý phát hiện long mạch" ở từng lăng thường đến từ lời kể dân gian và sách phổ thông, mức chính xác khác nhau. Khi đọc, bạn nên tách phần có ghi chép chính thức của triều đình với phần giai thoại truyền miệng. Những giai thoại ấy có giá trị văn hoá, nhưng không nên coi là sự thật lịch sử đã được kiểm chứng.
Năm lăng tiêu biểu: thời gian xây và thế đất chính
Bảng dưới tóm tắt năm lăng được nhắc nhiều nhất. Các mô tả thế đất là khái quát theo tài liệu giới thiệu di tích phổ biến; chi tiết từng ngọn đồi có thể khác nhau giữa các nguồn.
| Lăng | Thời gian xây | Thế đất chính | Nước trước lăng |
|---|---|---|---|
| Gia Long (Thiên Thọ lăng) | 1814–1820 | Đồi Thiên Thọ giữa một vùng đồi rộng, nhiều đồi bao quanh | Hồ trước khu lăng, vùng thượng nguồn sông Hương |
| Minh Mạng (Hiếu lăng) | 1840–1843 | Núi Cẩm Kê, gần ngã ba Bằng Lãng | Hồ Trừng Minh trải dọc trục, hồ Tân Nguyệt ôm bửu thành |
| Thiệu Trị (Xương lăng) | khoảng 1848 | Vùng đồi thấp, mặt bằng mở | Hồ trước điện thờ và trước khu mộ |
| Tự Đức (Khiêm lăng) | 1864–1867 | Thung lũng hẹp giữa các đồi thông | Hồ Lưu Khiêm ở giữa khuôn viên |
| Khải Định (Ứng lăng) | 1920–1931 | Sườn núi Châu Chữ, dốc, nhiều tầng bậc | Khe nước chảy ngang phía trước |
Đọc bảng, bạn sẽ thấy cùng một nguyên tắc tựa đồi, có nước, nhưng mỗi lăng áp dụng theo cách riêng. Lăng Minh Mạng gần như trải phẳng theo một trục dài trên nền tương đối bằng; lăng Khải Định lại leo dốc lên sườn núi. Không có công thức cố định, chỉ có nguyên tắc chung được điều chỉnh theo đất.
Những lý do thực tế đứng sau lựa chọn vùng đồi phía Tây Nam
Đất cao giữa vùng hay lụt. Huế nằm ở dải đồng bằng hẹp, mưa tập trung vào mùa thu đông, lụt xảy ra thường xuyên. Vùng đồi phía Tây Nam cao hơn hẳn đồng bằng ven biển, an toàn cho công trình phải tồn tại lâu dài.
Giao thông đường sông. Sông Hương là trục giao thông chính thời xưa. Vật liệu xây lăng, đoàn tế lễ, đoàn rước đều có thể đi thuyền ngược dòng. Nhiều lăng có bến thuyền riêng hoặc nằm không xa bờ sông.
Không lấn đất canh tác. Đất đồi ít giá trị trồng lúa nước. Xây lăng ở đây giảm va chạm với làng xã và ruộng đất của dân, điều mà một triều đình nông nghiệp phải tính.
Yên tĩnh và trang nghiêm. Xa phố chợ, rừng thông, mặt hồ, tiếng gió tạo không khí tĩnh lặng phù hợp với nơi thờ tự và an nghỉ của vua. Đây cũng là lý do một số vua dùng lăng như nơi nghỉ ngơi khi còn sống.
Tiếp nối truyền thống chúa Nguyễn. Các chúa Nguyễn trước đó đã chọn đất mộ ở vùng đồi quanh Huế. Triều Nguyễn kế thừa thói quen đó và cả kinh nghiệm địa phương về các thế đất trong vùng.
Đi thăm lăng tẩm Huế để tự đọc thế đất
Muốn chuyến tham quan có thêm một lớp hiểu biết, bạn có thể thử cách đọc dưới đây ở bất kỳ lăng nào.
- Trước khi vào cổng, dừng lại nhìn toàn cảnh: ngọn đồi nào cao nhất phía sau khu mộ, đó thường là chỗ tựa.
- Đứng ở khu mộ hoặc điểm cao nhất được phép lên, quay ra phía trước tìm ngọn đồi thấp làm án; nhiều lăng có án khá rõ.
- Quan sát hai bên: có đồi hoặc dải cây khép lại như hai cánh tay không.
- Tìm nước: hồ, suối, khe, kênh đào. Để ý nước chảy theo hướng nào và hồ được đào ở vị trí nào so với trục chính.
- Đi dọc trục từ cổng vào khu mộ, đếm các lớp công trình và để ý độ cao tăng dần.
- Sau đó tự hỏi: nếu bỏ hết lớp phong thủy, vị trí này có hợp lý về thoát nước, chống gió, giao thông, cảnh quan không. Thường câu trả lời là có.
Cách đọc này không đòi hỏi la kinh hay sách vở; nó giúp bạn thấy phong thủy cung đình trước hết là nghệ thuật đặt công trình vào cảnh quan. Phần lý khí, tính hướng theo trường phái, là lớp sâu hơn và thuộc về quan niệm của từng phái.
Câu hỏi thường gặp
Lăng vua nào ở Huế được coi là có thế đất đẹp nhất?
Không có xếp hạng chính thức. Lăng Minh Mạng thường được khen vì bố cục cân đối giữa núi và hồ, lăng Gia Long được khen vì quy mô cảnh quan rộng với nhiều đồi bao quanh. Đánh giá "đẹp nhất" phụ thuộc người nhìn từ góc kiến trúc, cảnh quan hay phong thủy.
Vì sao các lăng không xây ngay cạnh kinh thành?
Kinh thành là nơi cư trú, làm việc của triều đình và dân chúng, đất đồng bằng quanh đó dành cho làng xã, ruộng vườn. Lăng cần không gian rộng, yên tĩnh, đất cao và có đồi tựa, những điều mà vùng đồi phía Tây Nam đáp ứng tốt hơn.
Lăng và tẩm khác nhau thế nào?
Trong cách gọi quen thuộc, lăng là phần mộ, còn tẩm là phần điện thờ, nơi đặt bài vị và cử hành lễ. Một khu lăng vua Nguyễn thường gồm cả hai phần, vì vậy người ta nói gộp là lăng tẩm.
Vua có tự đi chọn đất lăng cho mình không?
Theo những gì sử sách và giới nghiên cứu thường ghi, vua giao cho quan đại thần và người thạo địa lý đi khảo sát, sau đó xem xét đồ hình và quyết định. Có vua đích thân đến xem đất. Mức độ tham gia của từng vua khác nhau.
Lăng tẩm Huế có được UNESCO công nhận không?
Có. Các lăng vua Nguyễn nằm trong Quần thể di tích Cố đô Huế, được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá thế giới năm 1993. Vì vậy mọi việc tu bổ, xây dựng trong khu vực đều theo quy định bảo tồn di sản.
Có nên áp dụng cách chọn đất lăng vua cho mộ phần gia đình hôm nay không?
Nguyên tắc chung như đất cao, khô, thoát nước tốt, cảnh quan trang nghiêm vẫn hợp lý. Nhưng mộ phần ngày nay phải theo quy hoạch nghĩa trang và quy định mai táng của địa phương; không thể chọn đất tuỳ ý như triều đình xưa. Các quan niệm về hướng huyệt là chuyện tín ngưỡng, mức tin tuỳ mỗi gia đình.