Lăng Tự Đức, tên chữ là Khiêm lăng, nằm trong một thung lũng hẹp giữa các đồi thông ở phía Tây Nam Huế, được xây từ năm 1864 đến năm 1867, khi nhà vua còn trị vì. Khác với nhiều lăng khác, đây vừa là nơi an táng vừa là chốn vua thường lui tới nghỉ ngơi, làm thơ, đọc sách trong hơn mười năm cuối đời.
Vì thế lăng Tự Đức là một trường hợp đặc biệt để đọc phong thủy: người chọn đất phải tính cho cả "âm trạch", nơi đặt mộ, lẫn một khu nghỉ ngơi cho người sống. Bài này đi qua thế đất, hai trục song song, hồ Lưu Khiêm, tấm bia vua tự soạn và lớp giai thoại quanh nơi an táng thật của nhà vua.
Bối cảnh: từ Vạn Niên Cơ đến Khiêm Cung rồi Khiêm lăng
Khi khởi công năm 1864, công trình mang tên Vạn Niên Cơ, nghĩa là nền móng cho muôn năm. Việc xây dựng huy động nhiều binh lính và dân phu, điều kiện lao động nặng nhọc. Năm 1866 nổ ra cuộc nổi dậy mà sử gọi là sự biến Chày Vôi, gắn với sự bất bình của những người phải làm lăng. Sau biến cố này, nhà vua đổi tên công trình thành Khiêm Cung.
Khi vua Tự Đức mất năm 1883, nơi này được gọi là Khiêm lăng. Chữ "khiêm" nghĩa là khiêm nhường, và theo nhiều tài liệu, hầu hết công trình trong lăng đều mang chữ này trong tên: hồ Lưu Khiêm, đảo Tịnh Khiêm, nhà thuỷ tạ Xung Khiêm và Dũ Khiêm, điện Hoà Khiêm, điện Lương Khiêm, nhà hát Minh Khiêm. Việc đặt tên đồng bộ như vậy cho thấy cả khu lăng được nghĩ như một tác phẩm trọn vẹn, có chủ đề.
Bối cảnh này nhắc chúng ta rằng một công trình được khen là đắc địa vẫn có thể mang vết tích đau khổ của người làm ra nó. Khi đọc phong thủy lăng tẩm, đừng quên lớp lịch sử xã hội ấy, vì nó giúp nhìn công trình đầy đủ hơn là chỉ ngắm cảnh.
Về vị trí, lăng nằm ở vùng đồi phía Tây Nam, gần kinh thành hơn so với lăng Gia Long và lăng Minh Mạng. Khoảng cách ấy đủ xa để yên tĩnh, đủ gần để nhà vua đi về trong ngày. Với một khu lăng được dùng như nơi nghỉ ngơi thường xuyên, đây là cân nhắc thực tế quan trọng không kém thế đất.
Thế đất: chọn thung lũng thay vì sườn núi mở
Đồi bao quanh kín đáo. Lăng nằm trong một thung lũng hẹp, đồi thông vây quanh. Theo phong thủy hình thế, đây là thế tàng phong, giữ được khí. Về cảm nhận, người vào lăng thấy như bước vào một khu vườn riêng tách khỏi bên ngoài, đúng tinh thần một nơi nghỉ ngơi ẩn dật.
Nước được đưa vào làm trung tâm. Hồ Lưu Khiêm nằm giữa khuôn viên, là minh đường của cả khu. Nước hồ được dẫn từ nguồn tự nhiên trong vùng, theo mô tả phổ biến. Trên hồ có đảo nhỏ, ven hồ có nhà thuỷ tạ.
Trục mềm theo địa hình. Thung lũng không đủ rộng để kéo một trục thẳng dài như lăng Minh Mạng, nên các công trình xếp theo đường cong của đất, có độ lệch, có chỗ ngoặt. Đây là cách thích nghi với đất, không phải vi phạm nguyên tắc.
Cây cối là một phần của thiết kế. Đồi thông, cây đại, sen trong hồ không phải trang trí phụ mà là khung của cảnh. Nhiều người viết về lăng Tự Đức nhấn mạnh chất thơ của khu lăng, và chất thơ ấy đến chủ yếu từ cảnh quan.
Ít nhấn vào án sơn. Vì nằm trong thung lũng, tầm nhìn phía trước không mở xa như lăng Gia Long. Người xem khó chỉ ra một ngọn án nổi bật; thế đất được cảm nhận qua sự bao bọc nhiều hơn là qua điểm nhìn xa. Đây là một nét riêng đáng để ý.
Hai trục song song: khu nghỉ ngơi, thờ tự và khu lăng mộ
Lăng Tự Đức có hai cụm chính nằm gần như song song. Cụm thứ nhất là khu tẩm điện và các công trình sinh hoạt: điện Hoà Khiêm là nơi vua làm việc khi đến lăng, sau khi vua mất trở thành nơi thờ vua và hoàng hậu; điện Lương Khiêm vốn là chỗ nghỉ, sau dùng để thờ bà Từ Dũ, mẹ vua; nhà hát Minh Khiêm là nơi xem hát, được nhiều tài liệu coi là một trong những nhà hát cung đình cổ còn lại.
Cụm thứ hai là khu lăng mộ: sân chầu với tượng quan và voi ngựa đá, nhà bia che tấm bia Khiêm Cung Ký, hai trụ biểu, rồi hồ bán nguyệt nhỏ và bửu thành. Khu này mang không khí trang nghiêm, khác hẳn vẻ thư thái của cụm thứ nhất.
Theo phong thủy, việc đặt khu ở và khu mộ cạnh nhau trên cùng một khuôn viên là điều ít gặp, vì người xưa thường tách bạch dương trạch và âm trạch. Tự Đức đã biến lăng thành một hành cung lúc sinh thời, nên người thiết kế phải dung hoà cả hai chức năng. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người; về kiến trúc, cách chia hai cụm song song giúp mỗi khu giữ được không khí riêng mà vẫn liên thông.
Hồ Lưu Khiêm: minh đường và chốn thưởng ngoạn
Hồ Lưu Khiêm có hình dáng mềm mại, uốn theo địa hình, trong hồ có đảo Tịnh Khiêm. Ven hồ là hai nhà thuỷ tạ Xung Khiêm và Dũ Khiêm, làm bằng gỗ, dựng trên cột đặt xuống mặt nước. Theo lời kể phổ biến, vua thường ngồi ở thuỷ tạ ngắm hoa, làm thơ, câu cá.
Về phong thủy, hồ là minh đường, nơi khí tụ trước các công trình chính; đây là quan niệm của trường phái hình thế. Về cảnh quan, hồ tạo mặt phẳng phản chiếu đồi thông và mái ngói, làm không gian rộng hơn so với kích thước thật của thung lũng. Đó là thủ pháp mà các nhà làm vườn ở nhiều nền văn hoá đều dùng.
Một điểm đáng chú ý: ở lăng Minh Mạng, hồ chia cắt và nhấn nhịp cho trục; ở lăng Tự Đức, hồ lại là trung tâm, các công trình quây quanh nó. Hai cách dùng nước khác nhau phản ánh hai mục đích: một bên nhấn lễ nghi, một bên nhấn sinh hoạt và thưởng ngoạn.
Bia Khiêm Cung Ký: lời tự bạch hiếm thấy trên đá
Thông thường, bia công đức trong lăng vua Nguyễn do vua kế vị soạn để ca ngợi vua cha. Vua Tự Đức không có con ruột, nên tự soạn bài văn bia mang tên Khiêm Cung Ký. Bài văn kể về cuộc đời, bệnh tật, những khó khăn trong việc trị nước và cả những điều nhà vua tự nhận là lỗi.
Tấm bia rất lớn và nặng, nhiều tài liệu cho biết đá được đưa về từ Thanh Hoá. Nó đặt trong nhà bia thuộc khu lăng mộ, là một trong những tấm bia đá lớn nhất ở các lăng Huế.
Với người tìm hiểu phong thủy và văn hoá, Khiêm Cung Ký là nguồn hiếm: nó cho thấy một vị vua tự nhìn về bản thân bên cạnh công trình mình cho xây. Chủ đề "khiêm" ở tên bia khớp với chủ đề của cả khu lăng. Nếu đến lăng, bạn nên dành thời gian đọc bản dịch được giới thiệu tại chỗ hoặc trong sách về di tích Huế, vì nội dung bia giúp hiểu lăng hơn mọi lời mô tả kiến trúc.
Vua được an táng ở đâu: giai thoại cần đọc đúng chỗ
Một câu chuyện được kể nhiều về lăng Tự Đức là thi hài nhà vua không nằm trong bửu thành ở lăng, mà được chôn bí mật ở một nơi khác, những người tham gia mai táng không được tiết lộ. Dân gian còn thêm nhiều chi tiết ly kỳ quanh câu chuyện này.
Đây là giai thoại lưu truyền, chưa có bằng chứng khảo cổ hay văn bản chính thức xác nhận. Nó phản ánh nỗi lo có thật của người xưa về việc bảo vệ mộ vua trước nạn trộm mộ và những biến động chính trị. Nhưng không nên kể lại như một sự thật đã được chứng minh.
Trong cùng khu vực còn có lăng hoàng hậu Lệ Thiên Anh, vợ vua Tự Đức, và Bồi lăng của vua Kiến Phúc, con nuôi của vua. Những lăng này nhỏ hơn, nằm gần khu lăng chính. Nếu có thời gian, bạn có thể đi thêm để thấy cách một khu đất được dùng cho nhiều thế hệ trong hoàng tộc, mỗi người một vị trí theo thứ bậc.
Lăng Tự Đức gợi ý gì cho nhà vườn hôm nay
Nhiều người thích lăng Tự Đức vì nó gần với một ngôi nhà vườn hơn là một công trình nghi lễ. Nếu bạn đang làm nhà vườn, có thể rút ra vài gợi ý về bố cục, nhớ rằng đây là gợi ý cảnh quan, không phải công thức phong thủy bắt buộc:
- Chọn chỗ được bao bọc: một khu đất có cây hoặc gò cao phía sau và hai bên cho cảm giác yên ổn, kín gió. Nếu không có sẵn, hàng cây cao trồng phía sau có thể tạo hiệu quả gần tương tự.
- Đặt nước ở chỗ nhìn thấy từ nơi ngồi nhiều nhất: ao nhỏ, bể nước trước hiên hay trước phòng khách làm không gian dịu lại. Lưu ý an toàn cho trẻ nhỏ và chống muỗi.
- Để lối đi mềm theo đất: không nhất thiết kéo một trục thẳng, nhất là khi đất dốc hoặc méo. Lối đi uốn theo địa hình đỡ tốn công san lấp và tự nhiên hơn.
- Tách khu nghỉ và khu thờ: lăng Tự Đức giữ khu sinh hoạt và khu nghiêm trang thành hai cụm. Trong nhà vườn, gian thờ nên ở chỗ yên, tách khỏi khu bếp và chỗ vui chơi.
- Dùng cây làm khung: đồi thông, cây đại, sen ở lăng cho thấy cây không chỉ để trang trí mà định hình không gian.
Những gợi ý này giống với điều sách phong thủy gọi là tàng phong, tụ thủy, nhưng có thể giải thích đầy đủ bằng ngôn ngữ cảnh quan và khí hậu. Mức tin vào lớp ý nghĩa phong thủy là quan niệm riêng của mỗi gia đình; phần lợi ích thực tế như mát, kín gió, yên tĩnh thì ai cũng cảm nhận được.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao lăng Tự Đức có nhiều công trình để ở và giải trí?
Vì lăng được xây xong khi vua còn sống, và nhà vua dùng nơi này như một hành cung để nghỉ ngơi, làm thơ, xem hát. Sau khi vua mất, nhiều công trình được chuyển công năng thành nơi thờ tự.
Sự biến Chày Vôi liên quan gì tới lăng Tự Đức?
Theo sử sách, năm 1866 binh lính và dân phu xây lăng nổi dậy vì công việc cực nhọc, gọi là sự biến Chày Vôi. Cuộc nổi dậy bị dập tắt, sau đó vua đổi tên công trình từ Vạn Niên Cơ thành Khiêm Cung.
Lăng Tự Đức có nằm trong di sản thế giới không?
Có. Lăng Tự Đức thuộc Quần thể di tích Cố đô Huế, được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá thế giới năm 1993. Các hạng mục được trùng tu theo quy định bảo tồn di sản.
Nhà hát Minh Khiêm có gì đặc biệt?
Đây là nơi vua xem hát tuồng và các loại hình biểu diễn cung đình khi đến lăng. Nhiều tài liệu coi Minh Khiêm là một trong những nhà hát cổ hiếm hoi còn lại ở Việt Nam, có giá trị nghiên cứu kiến trúc và nghệ thuật sân khấu.
Thế đất thung lũng có được phong thủy coi là tốt không?
Theo trường phái hình thế, thung lũng có đồi bao quanh, có nước tụ là thế tàng phong tụ thủy, được đánh giá cao. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người. Về thực tế, thung lũng kín gió, mát nhưng cần tính kỹ thoát nước khi mưa lớn.
Nên đi lăng Tự Đức vào lúc nào?
Buổi sáng hoặc chiều muộn là lúc ánh sáng dịu, mặt hồ đẹp và ít nắng gắt. Mùa sen nở trên hồ Lưu Khiêm thường được nhiều người chọn để đến, nhưng mùa nào lăng cũng có vẻ riêng.