Một ngôi đền Việt điển hình có ba lớp nhà xếp nối tiếp nhau theo chiều sâu: tiền tế ở ngoài cùng để tế lễ, trung từ ở giữa để dâng lễ, và hậu cung ở trong cùng là nơi đặt tượng hay ngai thờ. Ba lớp này tạo thành mặt bằng hình chữ Tam, hoặc nối với nhau thành chữ Đinh, chữ Công. Càng đi vào trong, nền càng cao, không gian càng kín và tối.
Về chọn đất, đền khác đình và chùa ở một điểm quan trọng: đền thường được dựng đúng nơi gắn với nhân vật được thờ, như quê hương, nơi đóng quân, nơi hóa, hay nơi có sự tích. Phong thủy vào cuộc sau, để chọn hướng, chọn thế trong phạm vi đất ấy. Bài này đi qua cả hai phần: đất đền và bố cục đền, với các ví dụ quen thuộc.
Bài chỉ bàn kiến trúc và cảnh quan; nghi thức tế lễ, văn khấn và ý nghĩa tín ngưỡng của từng vị thần thuộc về các trang chuyên về lễ và về thần linh, ở đây chỉ nhắc khi cần để hiểu không gian.
Đền khác đình, chùa ở chỗ nào khi nhìn từ đất
Đình gắn với làng: làng ở đâu, đình ở đó, đặt chỗ thuận cho cả làng. Chùa gắn với sự tu hành: cần chỗ yên tĩnh, có thể lên núi. Đền thì gắn với một nhân vật cụ thể, vị thần, vị thánh hay người có công, nên đất đền thường được chọn theo câu chuyện của nhân vật ấy. Đền thờ vua Hùng trên núi Nghĩa Lĩnh, các đền thờ Trần Hưng Đạo ở những nơi gắn với ông, đền thờ các nữ tướng ở quê hương hay nơi họ chiến đấu là những ví dụ.
Vì đất đền bị câu chuyện quyết định trước, nên có đền ở trên núi, có đền giữa hồ, có đền ven sông, có đền giữa phố. Phong thủy không chọn được vị trí lớn, mà chỉ giúp sắp xếp trong vị trí đó: tòa chính quay về đâu, lối lên đi thế nào, hồ, giếng đặt chỗ nào.
Hiểu điều này giúp tránh một ngộ nhận hay gặp: rằng đền nào cũng được thầy địa lý chọn đất từ đầu. Với phần lớn đền thờ nhân vật lịch sử, lý do chọn đất là lịch sử và lòng tưởng nhớ; những lời kể về thầy địa lý đặt đền, nếu có, nên được xem là giai thoại đi kèm.
Ba lớp nhà của đền: tiền tế, trung từ, hậu cung
Bảng dưới tóm tắt chức năng và đặc điểm không gian của từng lớp. Tên gọi có thể khác ở từng nơi, như thượng cung thay cho hậu cung, hay bái đường thay cho tiền tế.
| Lớp nhà | Chức năng | Đặc điểm không gian | Cách phong thủy đọc |
|---|---|---|---|
| Tiền tế (bái đường) | Nơi làm lễ tế, đón khách đến lễ | Rộng, nhiều cửa, sáng, thường để thoáng mặt trước | Phần dương, tiếp khí từ minh đường |
| Trung từ (thiêu hương) | Nơi đặt lễ, thắp hương, thờ phối | Hẹp hơn, ít cửa hơn, ánh sáng dịu | Chỗ chuyển tiếp, khí lắng lại |
| Hậu cung (thượng cung) | Nơi đặt tượng, ngai, bài vị chính | Kín, tối, nền cao nhất, cửa thường đóng | Phần âm, chỗ tụ khí, cần tựa vững phía sau |
Trình tự sáng – dịu – tối và thấp – cao này không chỉ là quan niệm. Nó tạo ra trải nghiệm đi từ không gian chung vào không gian thiêng, khiến người đến lễ tự nhiên chậm lại, nói nhỏ đi. Kiến trúc tôn giáo ở nhiều nền văn hóa khác cũng dùng nguyên tắc tương tự.
Đền trên núi: các lớp đền theo độ cao
Khu di tích Đền Hùng ở Phú Thọ là ví dụ tiêu biểu cho đền trên núi. Trên núi Nghĩa Lĩnh, các công trình được xếp theo độ cao: đền Hạ ở chân núi, đền Trung ở lưng chừng, đền Thượng gần đỉnh, gần đó có lăng Hùng Vương; đền Giếng nằm ở chân núi phía khác. Người đi lễ đi từ thấp lên cao, đường lên là các bậc đá xuyên qua rừng cây.
Ở dạng đền trên núi, bố cục ba lớp tiền tế, trung từ, hậu cung không còn nằm gọn trong một khuôn viên, mà trải dài theo cả quả núi. Mỗi lớp đền vừa là một điểm dừng, vừa là một bậc cao hơn trên đường lên. Phong thủy đọc toàn bộ quả núi như một thế tựa lớn, và các đền là những điểm trên long mạch theo quan niệm.
Về thực tế, đền trên núi đặt ra những yêu cầu riêng: đường lên phải an toàn cho dòng người rất đông vào mùa lễ hội, phải có chỗ nghỉ, chỗ tránh mưa, lối thoát khi có sự cố, và phải phòng cháy rừng vì hương khói. Những việc này không có trong sách phong thủy cũ, nhưng là phần quan trọng nhất của quản lý một ngôi đền núi hôm nay.
Đền giữa hồ, bên sông: nước bao quanh nơi thờ
Đền Ngọc Sơn trên đảo Ngọc trong hồ Hoàn Kiếm là ví dụ quen thuộc cho đền giữa nước. Lối vào đi qua cầu Thê Húc sơn đỏ, trên bờ có Tháp Bút và Đài Nghiên. Diện mạo này phần lớn hình thành trong đợt sửa sang những năm 1860 do Nguyễn Văn Siêu chủ trì. Bút, nghiên, cầu và đảo tạo thành một bộ biểu tượng gắn với chữ nghĩa, khác với bố cục đền núi.
Theo phong thủy, nước bao quanh là thế tụ thủy hoàn chỉnh: khí không tản đi đâu được. Về cảm giác, cây cầu dài dẫn vào đền tạo ra một khoảng tách biệt rất rõ giữa phố đông và nơi thờ, dù chỉ vài chục mét. Đây là cách dùng nước làm khoảng đệm, cùng logic với hồ trước đình nhưng ở mức cao hơn.
Đền ven sông thì thường quay mặt ra dòng nước, có bến riêng, gắn với các lễ hội rước nước. Rủi ro của đền ven sông là lở bờ và ngập; nhiều đền đã phải kè bờ hoặc tôn nền trong các lần tu sửa.
Hướng đền và trục chính
Hướng đền cũng không theo một luật chung. Đền trên núi quay theo sườn núi, nhìn xuống thung lũng; đền ven sông quay ra dòng nước; đền giữa làng đồng bằng thường quay Nam hoặc lệch Nam như đình, chùa cùng vùng. Một số đền quay về phía có liên hệ với nhân vật được thờ, như hướng về quê gốc hay về nơi diễn ra sự tích; những liên hệ này thường đến từ lời truyền của địa phương, nên khi kể lại cần ghi rõ là lời truyền.
Trục chính của đền chạy xuyên qua nghi môn, sân, tiền tế, trung từ rồi tới hậu cung. Trên trục ấy, cao độ nền tăng dần, các cửa hẹp dần, đồ thờ tập trung dần vào giữa. Người đến lễ thường không đi thẳng giữa trục mà đi hai lối bên, để chừa lối giữa cho kiệu rước và nghi lễ. Đây là tập quán phổ biến ở nhiều đền, có nơi quy định rõ, có nơi chỉ là nếp quen.
Khi đền được mở rộng, các tòa mới như nhà khách, nhà bia, nhà trưng bày thường được đặt lệch hai bên trục để không chắn tầm nhìn vào tòa chính. Một tòa mới xây chắn ngay trên trục là dấu hiệu việc mở rộng chưa tôn trọng bố cục cũ.
Những chi tiết quanh đền và cách hiểu chúng
Nghi môn và sân trước. Đánh dấu ranh giới khu thờ, tạo khoảng đứng cho người đến lễ. Phong thủy coi sân là nội minh đường, nơi khí dừng trước khi vào tiền tế.
Giếng hoặc hồ. Nhiều đền có giếng gắn với sự tích, như giếng Ngọc ở Đền Hùng. Ngoài ý nghĩa thờ tự, giếng và hồ là nguồn nước và chỗ thoát nước mưa của khuôn viên.
Cây cổ thụ. Cây quanh đền thường già hơn chính các tòa nhà hiện tại, vì đền được sửa nhiều lần còn cây vẫn đứng. Cây làm thế tựa và che bóng cho hậu cung.
Tượng chầu, ngựa thờ, voi đá. Đặt hai bên trục, theo lối đối xứng. Về không gian, chúng nhấn trục chính và dẫn mắt người vào trong.
Lầu hóa vàng, nhà bia. Thường đặt lệch khỏi trục chính, hai bên sân. Lầu hóa vàng đặt xa tòa gỗ là cách phòng cháy rất thực tế, dù ít khi được nói ra như vậy.
Bình phong hoặc cuốn thư. Ở một số đền, nhất là miền Trung, có bức bình phong đặt trước sân hoặc trước tiền tế. Phong thủy coi đó là vật chắn để khí không xông thẳng vào; trên thực tế, bình phong che tầm nhìn từ đường vào gian thờ và chắn bớt gió bụi.
Tường bao và cổng phụ. Tường bao khép khuôn viên, cổng phụ hai bên cho người đi thường ngày, cổng chính chỉ mở dịp lễ lớn ở nhiều nơi. Cách chia cổng này giữ cho trục chính trang nghiêm mà sinh hoạt vẫn thuận tiện.
Đọc bố cục một ngôi đền khi đến lễ hoặc tham quan
Lần tới đến một ngôi đền, bạn có thể dành mười lăm phút đọc bố cục theo trình tự sau, vừa để hiểu công trình, vừa để biết đi lại cho đúng nếp.
- Đứng ngoài nghi môn, nhìn xem đền nằm trên núi, giữa nước hay giữa làng, và hỏi đền thờ ai, vì sao đặt ở đây.
- Xác định trục chính bằng cách nhìn thẳng từ nghi môn vào trong; để ý lối giữa có được để trống hay có rào nhẹ.
- Đếm các lớp nhà trên trục: tiền tế, trung từ, hậu cung, và để ý cao độ tăng dần qua từng bậc thềm.
- Quan sát ánh sáng: tiền tế sáng thế nào, trung từ dịu ra sao, hậu cung tối đến mức nào.
- Nhìn hai bên sân: nhà bia, lầu hóa vàng, nhà khách đặt ở đâu, có chắn trục không.
- Tìm giếng, hồ, cây cổ thụ và hỏi người trông đền xem chúng có gắn với sự tích nào, ghi rõ đâu là giai thoại.
- Khi vào lễ, đi theo lối bên, đặt lễ ở trung từ theo hướng dẫn của người trông đền, không tự ý vào hậu cung.
Đọc theo trình tự này một vài lần, bạn sẽ thấy các ngôi đền khác nhau về quy mô nhưng giống nhau đến bất ngờ về cấu trúc, và nhận ra ngay khi một ngôi đền có bố cục đặc biệt.
Câu hỏi thường gặp
Tiền tế, trung từ, hậu cung khác nhau thế nào?
Tiền tế là tòa ngoài cùng, rộng và sáng, dùng để tế lễ. Trung từ ở giữa, nơi đặt lễ và thắp hương. Hậu cung trong cùng, kín và cao nhất, nơi đặt tượng hay ngai thờ chính. Ba lớp tạo trình tự đi từ không gian chung vào không gian thiêng.
Mặt bằng chữ Tam, chữ Đinh, chữ Công là gì?
Đó là cách gọi mặt bằng theo hình chữ Hán. Chữ Tam là ba tòa song song nối tiếp. Chữ Đinh là tòa ngang phía trước và tòa dọc phía sau. Chữ Công là hai tòa ngang nối bằng một tòa dọc ở giữa.
Đền có phải chọn đất theo phong thủy từ đầu không?
Phần lớn đền thờ nhân vật được dựng ở nơi gắn với nhân vật đó như quê hương, nơi đóng quân, nơi có sự tích. Phong thủy chủ yếu giúp sắp xếp hướng và bố cục trong khu đất đã chọn. Lời kể về thầy địa lý đặt đền thường là giai thoại.
Vì sao hậu cung đền thường tối và đóng cửa?
Hậu cung là nơi thiêng nhất, nên được làm kín, tối để tạo sự trang nghiêm và phân biệt với không gian chung. Về thực tế, tối và kín cũng giúp bảo vệ tượng, đồ thờ khỏi ánh nắng, bụi và mất trộm.
Đền Ngọc Sơn có bố cục gì đặc biệt?
Đền nằm trên đảo Ngọc giữa hồ Hoàn Kiếm, nối với bờ bằng cầu Thê Húc; trên bờ có Tháp Bút và Đài Nghiên. Bộ biểu tượng bút, nghiên gắn với chữ nghĩa, và nước bao quanh tạo khoảng tách biệt với phố.
Khi sửa đền có được đổi vị trí các tòa không?
Với đền là di tích đã xếp hạng, việc tu bổ phải giữ nguyên vị trí, mặt bằng, hướng và các yếu tố gốc, theo quy định về di tích và ý kiến cơ quan quản lý văn hóa. Đổi chỗ các tòa gần như không được chấp nhận.