Phong-thuy.comPhong Thủy
Phong thủy trong văn học, nghệ thuật, điện ảnh

Truyện Kham dư trong Liêu trai chí dị: anh em mê chọn đất táng cha, ba năm thành xóm

Truyện Kham dư của Bồ Tùng Linh kể hai anh em mỗi người một thầy, tranh nhau chọn đất đến mức để linh cữu cha bên đường. Tóm tắt, cách đọc và bài học.

Two thatched huts beside an empty dirt crossroads in rural Bac Ninh at dusk, an old wooden handcart resting in the grass, low angle, muted earthy brown palette

Trong Liêu trai chí dị có một truyện ngắn tên Kham dư, tức "phong thủy": hai người con nhà quan mỗi người mời một bầy thầy địa lý, tranh nhau chọn đất táng cha, cãi tới mức để linh cữu ngay bên đường, dựng lều canh, lâu ngày thành cả một xóm. Bồ Tùng Linh kể bằng giọng nghiêm trang mà ý giễu rất rõ.

Truyện không có ma, không có hồ ly, chỉ có người và sự mê muội của người, nên thường bị lẫn giữa những truyện kỳ ảo nổi tiếng hơn. Bài này tóm tắt truyện theo các bản dịch phổ biến, giải thích những điển nhỏ trong đó, đặt nó cạnh lời bàn của nhà Nho về tục chọn đất, và rút ra điều có ích cho những gia đình đang phải bàn chuyện mồ mả.

Bồ Tùng Linh và Liêu trai chí dị

Bồ Tùng Linh (1640–1715) người tỉnh Sơn Đông, đỗ tú tài sớm nhưng thi hương nhiều lần không đỗ, phần lớn đời làm thầy đồ dạy học cho các nhà giàu. Liêu trai chí dị là tập truyện ông viết và sửa trong nhiều chục năm, gồm khoảng bốn trăm chín mươi truyện, dài ngắn khác nhau, phần nhiều là chuyện ma, hồ ly, thần tiên, nhưng cũng có không ít chuyện người thường.

Cuối nhiều truyện có một đoạn mở bằng ba chữ "Dị sử thị viết", nghĩa là "người chép sử chuyện lạ nói rằng". Đó là chỗ tác giả bình luận, thường thẳng thắn, đôi khi chua cay về quan trường, khoa cử, thói đời. Truyện Kham dư cũng có đoạn bình như vậy.

Liêu trai được dịch sang tiếng Việt từ nửa đầu thế kỷ hai mươi và in lại nhiều lần, có bản tuyển, có bản đầy đủ. Tên truyện có thể được dịch là Kham dư, Thầy địa lý hay Phong thủy tuỳ bản. Chi tiết dưới đây lấy theo mạch truyện chung; câu chữ từng bản có khác, bạn nên đối chiếu bản mình có trong tay.

Tóm tắt truyện theo từng chặng

Truyện ngắn, chỉ vài trăm chữ Hán, nhưng có đủ một vòng mở – thắt – mở rất gọn:

  1. Một gia đình làm quan to ở vùng Nghi Châu vốn chuộng thuật kham dư; ngay đàn bà trong nhà cũng đọc sách đất và hiểu lý lẽ của nó.
  2. Ông quan mất. Hai người con trai ở riêng, mỗi người lo tìm đất cho cha. Nghe đâu có thầy giỏi là không ngại nghìn dặm mời về, đến nỗi thầy hai nhà cộng lại cả trăm người, ngày ngày chia hai ngả cưỡi ngựa đi khắp đồng nội.
  3. Hơn một tháng sau, mỗi bên tìm được một chỗ gọi là "đất trâu nằm". Bên này nói đất ấy sinh người phong hầu, bên kia nói đất kia sinh người làm tướng quốc. Không ai chịu ai.
  4. Ngày đưa tang, đoàn tới ngã ba thì hai anh em mỗi người giành đường về đất của mình, giằng co từ sáng tới chiều. Khách đưa tang bỏ về hết, phu khiêng đổi vai nhiều lần, mệt quá đặt linh cữu bên đường.
  5. Thế là không chôn được. Người ta dựng nhà che mưa gió cho linh cữu; anh dựng nhà bên cạnh, để người ở canh, em cũng dựng nhà y như anh; anh dựng thêm, em lại dựng thêm. Ba năm sau chỗ ấy thành một xóm.
  6. Nhiều năm trôi qua, hai anh em lần lượt qua đời. Lúc ấy hai người vợ mới bàn với nhau bỏ hẳn mối bất hoà của chồng, cùng đi xem hai chỗ đất cũ, cùng chê cả hai, rồi cùng mời thầy tìm chỗ khác, bàn bạc chung và lo an táng cho ông quan.

Đoạn bình cuối truyện, theo các bản dịch, vừa không chối bỏ hẳn thuật kham dư vừa giễu cái mê đến mức quên hiếu. Cái hay là tác giả để hai người phụ nữ, những người cũng đọc sách đất, gỡ được nút thắt mà hai người đàn ông có học buộc lại.

Giải nghĩa những chữ, những điển trong truyện

Kham dư. Một tên gọi cổ của phong thủy. Chữ kham thường được giảng là trời, dư là đất; kham dư là xem xét trời đất để định chỗ ở và chỗ táng. Đặt tên truyện như vậy, Bồ Tùng Linh nói thẳng đề tài.

Đất trâu nằm. Nguyên văn là "ngưu miên địa", một cách nói văn vẻ chỉ huyệt đất tốt để táng. Điển gắn với Đào Khản đời Tấn: tương truyền khi Đào Khản đi tìm con trâu lạc, có người chỉ cho chỗ trâu nằm và bảo táng ở đó con cháu sẽ hiển đạt. Trong truyện, chữ này nghe sang trọng, càng làm nổi cái tham của hai bên.

Phong hầu, bái tướng. Lời hứa của thầy hai bên đều nhắm vào quan tước. Tác giả không cần bình gì thêm: chỉ cần đặt hai lời hứa cao vời cạnh hình ảnh linh cữu bỏ bên đường là đủ thấy chỗ lệch.

Ngã ba. Chi tiết đoàn tang dừng ở ngã ba rất đắt. Ngã ba là chỗ phải chọn một đường; hai anh em không chịu chọn, không chịu nhường, nên đứng mãi ở đó. Hình ảnh xóm mọc lên quanh linh cữu là cách cường điệu để cười mà ra nước mắt.

Hai người vợ. Họ không bác bỏ phong thủy, họ vẫn mời thầy, vẫn xem đất. Cái khác là họ đặt việc an táng cha chồng lên trên chuyện ai thắng ai. Truyện vì thế không chống phong thủy mà chống sự mê muội và lòng tham khoác áo hiếu thảo.

Tục để lâu không chôn và lời bàn của nhà Nho

Chuyện linh cữu để lâu không chôn vì chưa tìm được đất ưng ý không hoàn toàn là tưởng tượng. Sử sách Trung Hoa ghi nhiều lời phê phán tục "đình táng", tức hoãn việc táng, có khi kéo dài nhiều năm. Các nhà Nho đời Tống bàn về chuyện này khá thẳng.

Trình Di, một trong hai anh em họ Trình, viết bài Táng thuyết, nêu năm điều cần lo khi chọn chỗ táng: chỗ ấy về sau không bị làm thành đường đi, không thành thành quách, không thành ao rãnh, không bị kẻ quyền thế chiếm, không bị cày cấy tới. Năm điều này rất thực tế, gần như một bảng kiểm về sự yên ổn lâu dài của phần mộ, và cho thấy nhà Nho chấp nhận chọn đất ở mức hợp lý chứ không tin vào phúc hoạ tính bằng phương vị.

Tư Mã Quang cũng có bài Táng luận phê phán việc vì nghe thầy địa lý mà để cha mẹ lâu không được chôn, coi đó là trái với đạo hiếu. Bồ Tùng Linh sống sau họ nhiều thế kỷ, là người học Nho, nên truyện Kham dư có thể đọc như một bản minh hoạ sống động cho những lời bàn ấy. Văn học hư cấu làm điều mà luận văn không làm được: cho người đọc thấy cảnh, nghe tiếng giằng co, và tự bật cười.

Thầy địa lý dưới ngòi bút văn nhân: không chỉ một truyện

Hình ảnh thầy địa lý trong văn chương Trung Hoa cổ có hai mặt. Một mặt là người tài, biết nhìn thế núi thế sông, như các nhân vật được truyền tụng trong giai thoại. Mặt kia là kẻ dựa vào nỗi lo của nhà có tang để kiếm lời, nói sao cũng được, mỗi thầy một ý. Truyện Kham dư khai thác đúng mặt thứ hai, nhưng khéo ở chỗ không nhắm vào một ông thầy cụ thể mà nhắm vào cả hệ thống "thầy đông, ý loạn".

Tiểu thuyết Nho lâm ngoại sử của Ngô Kính Tử, ra đời sau Liêu trai không lâu, cũng có những đoạn nhắc tới chuyện chọn đất, giễu các thầy địa lý và những nhà nho mượn thuật này để khoe chữ. Văn học Việt trung đại có không ít giai thoại về thầy địa lý, phần nhiều nghiêng về chuyện tài và đức, ít khi trào phúng gay gắt như vậy.

Điểm chung là văn nhân thường không phủ nhận việc chọn đất, mà nhắc người đọc về thứ tự ưu tiên: lòng hiếu, sự hoà thuận trong nhà, sự yên ổn của người đã khuất phải đứng trước lời hứa phú quý. Đây là quan niệm của thời đại, mức tin vào phong thủy tuỳ mỗi người, nhưng thứ tự ưu tiên ấy thì ít ai cãi.

Đọc truyện cổ để tránh chuyện buồn trong nhà hôm nay

Chuyện anh em, họ hàng bất đồng khi lo mộ phần cho cha mẹ, khi cải táng hay xây lại lăng mộ vẫn còn gặp. Truyện Kham dư gợi vài cách làm để việc chung không thành chuyện riêng:

  • Thống nhất người quyết định cuối cùng ngay từ đầu. Có thể là người con trưởng, người được cha mẹ dặn, hay cả nhà biểu quyết, nhưng phải nói rõ trước khi bắt đầu tìm đất.
  • Mời ít thầy, hoặc không mời. Mỗi người mời một thầy rồi đem lời thầy ra đấu là đúng con đường của hai anh em trong truyện. Nếu gia đình muốn hỏi ý người xem đất, nên chung một người và chung một buổi.
  • Đặt tiêu chí thực tế lên trước. Đất có hợp pháp, nằm trong khu nghĩa trang được phép không, đường vào có thuận cho con cháu đi viếng không, có nguy cơ ngập, sạt lở không. Năm điều lo của Trình Di vẫn là gợi ý tốt.
  • Hẹn thời hạn. Việc an táng không nên kéo dài vì chưa ưng. Quy định về mai táng ở địa phương cũng có yêu cầu về thời gian và vệ sinh; nên hỏi ban quản lý nghĩa trang hoặc chính quyền cơ sở.
  • Ghi lại điều đã bàn. Một tờ giấy ghi ai góp bao nhiêu, ai lo việc gì, đất ở đâu, giúp tránh hiểu lầm về sau.

Những gợi ý này không đứng về phía tin hay không tin phong thủy. Chúng chỉ giúp việc lo cho người đã khuất không trở thành cuộc tranh hơn thua của người còn sống.

Vì sao truyện vẫn đáng đọc

Truyện Kham dư ngắn tới mức có thể đọc trong vài phút, nhưng nó gói gọn một thói quen tâm lý rất bền: khi lo lắng về tương lai, người ta dễ bám vào lời hứa chắc chắn, và khi có hai lời hứa trái nhau, người ta bảo vệ lời hứa của mình như bảo vệ thể diện. Từ đó, việc chính bị bỏ quên bên đường.

Với người học phong thủy, truyện là lời nhắc về giới hạn của nghề: thầy nhiều không làm đất tốt hơn, chỉ làm ý kiến rối hơn. Với người đọc văn, đây là ví dụ hay về lối trào phúng lạnh của Bồ Tùng Linh, khác hẳn giọng kỳ ảo ở những truyện ma nổi tiếng.

Nếu bạn đọc Liêu trai chủ yếu qua phim ảnh, hãy thử tìm truyện này trong một bản dịch đầy đủ. Đặt nó cạnh các truyện hồ ly, bạn sẽ thấy Bồ Tùng Linh chú ý tới con người nhiều hơn tới ma quỷ, và những gì ông giễu hơn ba trăm năm trước vẫn còn nguyên trong đời sống.

Câu hỏi thường gặp

Truyện Kham dư có trong mọi bản dịch Liêu trai không?

Không chắc. Nhiều bản tiếng Việt là bản tuyển, chỉ chọn các truyện ma, hồ ly nổi tiếng. Muốn đọc truyện này nên tìm bản dịch đầy đủ hoặc bản có mục lục ghi tên truyện theo âm Hán Việt, rồi tra tên Kham dư hoặc Thầy địa lý.

Bồ Tùng Linh có tin phong thủy không?

Truyện cho thấy ông không bác bỏ việc chọn đất, vì các nhân vật được khen cuối truyện vẫn mời thầy, vẫn xem đất. Ông giễu sự mê muội và lòng tham khiến người ta quên đạo hiếu. Vì vậy nói ông chống phong thủy là quá tay.

Đất trâu nằm là loại đất gì?

Đó là cách nói văn chương chỉ huyệt táng tốt, xuất phát từ giai thoại về Đào Khản đời Tấn. Đây là điển cố, không phải một tiêu chí kỹ thuật đo đạc được, và trong truyện nó được dùng để làm nổi lời hứa phú quý của các thầy.

Tục để lâu không chôn có còn ở Việt Nam không?

Ngày nay hiếm, vì quy định về mai táng, vệ sinh môi trường và nếp sống đã khác. Việc chọn ngày, chọn đất vẫn có, nhưng thường gói trong vài ngày. Nếu gia đình có ý định khác thường, nên hỏi ý kiến cơ quan quản lý nghĩa trang địa phương trước.

Trình Di là ai và năm điều lo khi táng là gì?

Trình Di là nhà Nho đời Bắc Tống, em của Trình Hạo, cùng được gọi là nhị Trình. Trong Táng thuyết ông nêu năm điều cần tránh cho phần mộ: thành đường đi, thành thành quách, thành ao rãnh, bị kẻ quyền thế chiếm, bị cày cấy tới. Đó đều là lo ngại thực tế.

Có nên kể truyện này trong buổi họp gia đình bàn chuyện mộ phần không?

Có thể, nếu kể nhẹ nhàng như một câu chuyện cổ chứ không nhằm chỉ trích ai. Truyện giúp mọi người nhìn thấy cái giá của sự giằng co và dễ đồng ý với một quy trình chung: một người quyết, ít ý kiến chuyên môn, tiêu chí thực tế, có thời hạn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183