Phong-thuy.comPhong Thủy
Chọn ngày giờ (trạch nhật)

Trạch nhật là gì: phép chọn ngày giờ trong phong thủy và các lớp thần sát trên lịch

Trạch nhật là phép chọn ngày giờ cho việc lớn như động thổ, nhập trạch. Bài tách từng lớp: can chi, tiết khí, thần sát, tuổi người, toạ sơn của nhà.

Quiet morning in a Hue garden house, an elderly man seen from behind at a wooden table with a teacup and a closed red cloth booklet, soft window light

Trạch nhật (chữ Hán 擇日, nghĩa là chọn ngày) là phép chọn ngày giờ để khởi sự một việc quan trọng: động thổ, đổ móng, cất nóc, nhập trạch, khai trương, cưới hỏi, an táng. Trong phong thủy, trạch nhật đi cùng phép xem đất và xem hướng: đất và hướng là chuyện "ở đâu", trạch nhật là chuyện "lúc nào". Ngày được chọn dựa trên can chi của năm, tháng, ngày, giờ, rồi đối chiếu với các "thần sát" (tên gọi những quy tắc tốt xấu), với tuổi người làm chủ và với toạ hướng của ngôi nhà.

Phần lớn người Việt gặp trạch nhật qua trang lịch vạn sự: một ô ngày ghi hoàng đạo hay hắc đạo, trực gì, sao gì, việc nên làm và việc kiêng. Bài này dựng lại toàn cảnh phía sau trang lịch ấy, để bạn biết dòng nào thuộc lớp nào, vì sao các nguồn hay nói khác nhau và dùng trạch nhật thế nào cho vừa phải. Mọi đánh giá tốt xấu dưới đây là quan niệm của các sách lịch và trường phái, mức tin tuỳ mỗi người.

Trạch nhật từ đâu ra: từ thẻ tre đời Tần đến bộ sách đời Thanh

Ý muốn chọn thời điểm cho việc lớn có từ rất sớm. Năm 1975, các nhà khảo cổ khai quật một ngôi mộ đời Tần ở Thụy Hổ Địa, huyện Vân Mộng, tỉnh Hồ Bắc (Trung Quốc) và tìm thấy những bó thẻ tre được giới nghiên cứu gọi là "Nhật thư", tức sách ngày. Trong đó đã có quy tắc xếp ngày theo vòng mười hai, ghi ngày nào hợp làm nhà, ngày nào hợp cưới, ngày nào kiêng đi xa. Nghĩa là trước khi có chữ "phong thủy", người xưa đã có sổ tay chọn ngày.

Qua các đời, mỗi nhà thuật số lại thêm quy tắc riêng, thường gọi là thần sát: thần là quy tắc tốt, sát là quy tắc xấu. Đến đời Minh, Thanh, số thần sát đã lên tới hàng trăm, nhiều cái trùng tên, trùng cách tính, thậm chí đá nhau. Triều Thanh đời Càn Long cho biên soạn bộ Hiệp kỷ biện phương thư để rà soát lại cả hệ thống, gộp cái trùng, bỏ bớt cái vô căn cứ và quy định cách cân nhắc khi tốt xấu chồng lên nhau. Lịch vạn sự Việt Nam hiện nay phần lớn chép lại các thần sát phổ biến từ truyền thống thông thư này, có thêm bớt theo người biên soạn.

Ở Việt Nam, việc xem ngày gắn chặt với đời sống làng xã: ngày làm nhà, ngày cưới, ngày cất mả, ngày xuống đồng đều được người lớn trong nhà hoặc người biết chữ trong làng tra lịch. Tục này còn đến nay, chỉ đổi từ cuốn lịch tay sang ứng dụng điện thoại. Điều không đổi là người ta vẫn chép lại, ít ai hỏi quy tắc ấy từ đâu ra; bài này cố gắng trả lời đúng câu hỏi đó.

Các lớp thông tin của một ngày trong trạch nhật

Một ngày trên lịch vạn sự là kết quả chồng của nhiều lớp. Tách được các lớp này là đọc được mọi trang lịch, kể cả khi hai cuốn lịch ghi khác nhau.

LớpGồm những gìDựa vào đâu
Lịch phápCan chi năm, tháng, ngày, giờ; tiết khíVòng sáu mươi can chi chạy liên tục và vị trí mặt trời
Thần sát theo tháng12 vị thần hoàng đạo – hắc đạo, 12 trực, Thiên đức, Nguyệt đức, Nguyệt phá…Quan hệ giữa chi của ngày và chi của tháng (tính theo tiết)
Thần sát theo nămTuế phá, Thái tuế, Tam sát và các sát phương vịChi của năm
Vòng sao riêngNhị thập bát tú (28 sao), cửu tinh trong một số pháiVòng đếm độc lập với can chi
Ngày kỵ dân gianTam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật, Sát chủ, Thọ tửDanh sách theo ngày âm hoặc theo tháng, nguồn gốc khác nhau
NgườiTuổi gia chủ: xung, hình, hại, hợp với ngàyChi năm sinh so với chi của ngày, giờ
Nơi chốnToạ sơn của nhà, phương đang sửaLa kinh và 24 sơn

Ba lớp đầu là "lịch chung": ai tra cũng ra cùng kết quả nếu dùng cùng quy tắc. Hai lớp cuối là "lịch riêng": cùng một ngày, nhà này được coi là hợp, nhà kia bị coi là xung. Đó là lý do một ngày ghi "hoàng đạo, tốt" trên lịch treo tường vẫn có thể bị người xem ngày gạch đi khi biết tuổi gia chủ hoặc hướng nhà.

Lớp ngày kỵ dân gian đứng riêng vì nó không đi ra từ cùng một hệ tính. Nhiều danh sách được truyền miệng, nguồn gốc mờ, và ngay trong sách cổ cũng có lời chê là thiếu căn cứ.

Trạch nhật dùng cho những việc gì của nhà cửa

Động thổ và khởi cơ. Nhát cuốc đầu tiên trên đất mới và lúc đặt móng. Trong quan niệm cũ, đây là lúc "đánh thức" đất nên được chọn kỹ nhất. Về thực tế, đây cũng là mốc bắt đầu một chuỗi công việc dài, cần thời tiết khô và đủ giấy phép.

Dựng cột, thượng lương (cất nóc). Với nhà gỗ truyền thống, việc gác đòn nóc là nghi lễ lớn. Nhà bê tông ngày nay quy về lễ đổ mái hoặc đổ sàn tầng trên cùng.

Lắp cửa, làm bếp, kê giường. Lịch cổ có mục riêng cho "an môn", "tác táo", "an sàng". Nhiều gia đình bây giờ bỏ qua, có nhà vẫn giữ việc chọn ngày kê giường cưới hoặc đặt bếp mới.

Nhập trạch và di cư. Ngày chính thức về ở nhà mới, thường kèm lễ cúng. Nhà thuê, nhà mua lại cũng có người xem.

Sửa chữa, phá dỡ. Sách cổ phân biệt sửa (tu tạo) với phá (phá ốc, hoại viên) và có ngày riêng cho mỗi việc. Đây là chỗ trạch nhật gặp phong thủy theo năm: sửa ở phương nào trong năm nào.

Khai trương, ký kết. Không thuộc nhà ở nhưng dùng cùng một bộ quy tắc, và có danh mục riêng trên trang này.

Các phái trạch nhật: cùng chọn ngày, khác cách tính

Cũng như phong thủy có nhiều trường phái, trạch nhật có nhiều lối tính. Người làm nghề thường chuyên một hai lối, nên hai người xem cho cùng một ngôi nhà có thể chọn ra hai ngày khác nhau mà ai cũng có lý theo hệ của mình.

  • Lối thông thư (thần sát): phổ biến nhất ở Việt Nam, chính là lối của lịch vạn sự. Liệt kê cát thần và hung sát của từng ngày rồi cân nhắc. Dễ tra, nhưng số quy tắc nhiều đến mức hiếm ngày nào hoàn toàn "sạch".
  • Lối chính ngũ hành: lấy can chi năm, tháng, ngày, giờ của thời điểm khởi sự dựng thành một "tứ trụ", rồi xét ngũ hành của tứ trụ ấy có bổ cho toạ sơn của nhà hoặc cho tuổi gia chủ không. Lối này coi nhẹ các thần sát nhỏ.
  • Lối dùng cửu tinh (tử bạch): gắn với phái Huyền không, xét sao nào bay tới cung nào vào năm, tháng, ngày đó. Thường chỉ người học Huyền không mới dùng.
  • Lối dùng thiên văn cổ (thất chính tứ dư): xét vị trí mặt trời, mặt trăng và năm hành tinh theo cách tính cổ. Rất ít người còn dùng ở Việt Nam.
  • Lối Kỳ môn độn giáp: lập bàn Kỳ môn cho giờ khởi sự. Phức tạp, gắn với truyền thống thuật số riêng.

Khi ai đó nói "ngày này đẹp", câu nên hỏi lại là "đẹp theo lối nào". Câu hỏi ấy không nhằm bắt bẻ, mà để biết mình đang nghe một hệ quy tắc cụ thể, không phải một chân lý chung.

Trạch nhật và phong thủy gặp nhau ở đâu

Phong thủy nhà ở xét hình thế (đất, nước, đường, nhà bên cạnh) và lý khí (phương vị, la kinh). Trạch nhật thêm trục thời gian. Trong các sách dương trạch, ba thứ này được coi là đi cùng nhau: đất tốt, hướng hợp, rồi chọn lúc khởi công cho hợp với chính toạ hướng ấy. Vì vậy người xem phong thủy theo lối cũ thường hỏi hướng nhà trước khi chọn ngày, chứ không chỉ hỏi tuổi.

Chỗ gặp rõ nhất là phép tránh "xung sơn": ngày có chi đối xung với toạ sơn của nhà bị coi là không nên động thổ. Chỗ thứ hai là phương tu tạo theo năm: sửa nhà ở phương đang có Tam sát hay Thái tuế bị kiêng, và trạch nhật được dùng để chọn tháng, ngày cho phần việc ở phương ấy. Cả hai chỗ đều có bài riêng trong trang này.

Cũng cần nói rõ giới hạn. Trạch nhật không thay được những thứ quyết định chất lượng một ngôi nhà: nền móng, kết cấu, thoát nước, ánh sáng, giấy phép. Một ngày đẹp không cứu được móng làm ẩu, và một ngày bình thường không làm hỏng ngôi nhà xây đúng kỹ thuật. Nhìn từ góc thực tế, phần có giá trị nhất của tục chọn ngày là nó buộc cả nhà ngồi lại lên kế hoạch, chốt mốc, chuẩn bị tươm tất trước một việc lớn.

Dùng trạch nhật cho vừa phải: một quy trình gọn

Nếu gia đình muốn chọn ngày cho việc làm nhà, có thể đi theo trình tự dưới đây. Trình tự này đặt điều kiện thực tế lên trước, vì một ngày "đẹp" mà không làm được thì cũng không dùng được.

  1. Chốt khoảng thời gian làm được: giấy phép đã có, nhà thầu rảnh, mùa khô hay mùa mưa, người trong nhà có mặt đủ.
  2. Quyết định gia đình theo lối nào: chỉ xem lịch vạn sự, hay nhờ người biết chữ xem thêm tuổi và hướng. Thống nhất trước để khỏi tranh luận về sau.
  3. Trong khoảng thời gian đã chốt, gạch các ngày mà gia đình coi là kỵ nặng (thường là ngày xung tuổi gia chủ, ngày Phá, ngày gia đình có lệ kiêng riêng).
  4. Trong số ngày còn lại, ưu tiên ngày có nhiều điểm tốt theo lối đã chọn. Không cần tìm ngày hoàn hảo, vì hầu như không có.
  5. Chọn giờ làm lễ trong ngày đó, thường là một giờ hoàng đạo rơi vào ban ngày, tiện cho mọi người.
  6. Tách lễ khỏi việc thi công nếu thời tiết xấu: lễ làm đúng giờ đã định, việc nặng để kỹ sư sắp xếp.

Ví dụ giả định: một gia đình ở Bắc Ninh có giấy phép từ đầu tháng Ba dương lịch, nhà thầu nhận việc từ giữa tháng. Cả nhà chỉ cần xét khoảng hai tuần, gạch ba bốn ngày kỵ, còn lại chọn một ngày cuối tuần cho người đi làm xa về kịp. Cách làm này nhẹ đầu hơn nhiều so với lật lịch cả năm tìm "ngày đẹp nhất".

Câu hỏi thường gặp

Trạch nhật và xem ngày có phải là một không?

Về cơ bản là một. Trạch nhật là tên gọi theo chữ Hán, thường dùng trong sách phong thủy và giới làm nghề; xem ngày, coi ngày là cách nói dân gian. Có người dùng chữ trạch nhật để chỉ lối chọn ngày kỹ hơn, có xét tuổi và hướng nhà, còn xem ngày là tra lịch chung.

Vì sao hai cuốn lịch ghi tốt xấu khác nhau cho cùng một ngày?

Mỗi người biên soạn chọn một bộ thần sát khác nhau, có người theo lối thông thư, có người thêm danh sách dân gian, có người tính tháng theo mùng Một thay vì theo tiết khí. Can chi của ngày thì phải giống nhau; nếu can chi lệch là có một bên tính sai.

Không xem ngày khi làm nhà thì có sao không?

Đây là lựa chọn của mỗi gia đình. Chất lượng ngôi nhà nằm ở thiết kế, vật liệu và thi công. Nhiều người không xem ngày vẫn ở yên ổn, nhiều người xem rất kỹ vẫn gặp chuyện. Nếu trong nhà có người lớn tuổi coi trọng việc này, chọn ngày cho họ yên lòng cũng là một cách giữ hoà khí.

Tháng trong trạch nhật tính theo âm lịch hay theo tiết khí?

Trong trạch nhật chính thống, tháng tính theo tiết khí: tháng Dần bắt đầu từ tiết Lập xuân, không phải từ mùng Một tháng Giêng. Vì vậy những ngày đầu tháng Giêng âm lịch nằm trước Lập xuân vẫn được tính như tháng Chạp. Một số lịch phổ thông bỏ qua chi tiết này.

Có nên nhờ người xem ngày không?

Nếu gia đình muốn xét kỹ tuổi và hướng nhà, có thể nhờ người lớn biết chữ hoặc người làm nghề có uy tín trong vùng. Nên hỏi họ theo lối nào, dựa vào đâu, và cảnh giác với lời doạ "phạm" kèm đề nghị làm lễ giải tốn kém. Chọn ngày là để yên tâm, không phải để thêm lo.

Ngày tốt cho làm nhà có giống ngày tốt cho cưới không?

Không nhất thiết. Mỗi thần sát có danh sách việc nên và việc kiêng riêng, nên một ngày có thể hợp động thổ mà kỵ cưới, hoặc ngược lại. Vì vậy trang lịch luôn ghi kèm việc nên làm, không chỉ ghi chung chung là tốt hay xấu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183