Phần "nên làm – kiêng làm" trên lịch vạn sự dùng những tên việc chữ Hán Việt đã có từ các sách thông thư cổ. Với nhà cửa, các chữ hay gặp là: động thổ (đào đất khởi công nhà ở), phá thổ (đào đất cho mộ phần, không dùng cho nhà ở), khởi cơ (đặt móng), thụ trụ (dựng cột), thượng lương (gác đòn nóc, nay hiểu là cất nóc, đổ mái), tu tạo (xây sửa), an môn (lắp cửa), tác táo (làm bếp), an sàng (kê giường), nhập trạch (vào nhà mới), di tỉ (dời chỗ ở).
Nhầm nghĩa một chữ có thể khiến gia đình chọn sai ngày, phổ biến nhất là nhầm động thổ với phá thổ. Bài này gom các tên việc thành từng nhóm, giải nghĩa ngắn, nói rõ chữ nào hay bị hiểu sai và cách dùng danh sách nên kiêng cho đúng việc của nhà mình. Các gợi ý nên kiêng trên lịch là quan niệm truyền thống, mức tin tuỳ mỗi người.
Vì sao lịch dùng tên việc chữ Hán Việt
Danh sách việc trên lịch vạn sự đi ra từ hệ thần sát trong các sách thông thư. Mỗi thần sát đi kèm một danh sách việc nó "nghi" (nên) và "kỵ" (kiêng), viết bằng chữ Hán ngắn gọn. Khi người soạn lịch tổng hợp tất cả thần sát của một ngày, họ gộp các danh sách lại thành hai dòng nên làm, kiêng làm. Lịch Việt chép lại bằng âm Hán Việt hoặc dịch một phần, nên trên cùng một trang có thể gặp chữ "động thổ" bên cạnh chữ "sửa nhà".
Vì xuất phát từ xã hội nông nghiệp cổ, nhiều tên việc gắn với nhà gỗ, ruộng vườn, chăn nuôi: dựng cột, gác đòn nóc, đào giếng, trồng cây, nhập chuồng gia súc. Một số việc gần như không còn trong đời sống thành thị, nhưng vẫn được in vì người soạn lịch giữ nguyên danh mục cũ.
Điều này giải thích vì sao trang lịch đôi khi trông như mâu thuẫn: dòng nên làm có "tu tạo" mà dòng kiêng lại có "động thổ". Hai chữ chỉ hai việc khác nhau, do các thần sát khác nhau quy định. Tu tạo là sửa sang, xây thêm trên cái có sẵn; động thổ là đào đất khởi công mới. Đọc đúng từng chữ là đọc đúng trang lịch.
Nhóm việc xây dựng nhà cửa
Đây là nhóm quan trọng nhất với người làm nhà. Nghĩa trong cột hai là nghĩa gốc; cột ba gợi cách hiểu tương ứng với nhà bê tông ngày nay, theo cách nhiều gia đình đang áp dụng.
| Tên việc | Nghĩa gốc | Hiểu tương ứng ngày nay |
|---|---|---|
| Động thổ | Đào đất, khởi công trên đất ở | Lễ khởi công, nhát cuốc đầu tiên |
| Khởi cơ | Đặt nền móng | Đổ móng, ép cọc |
| Định tảng | Đặt đá kê chân cột | Đặt viên đá, khối bê tông đầu tiên |
| Thụ trụ | Dựng cột nhà | Dựng cột, đổ cột tầng trệt |
| Thượng lương | Gác đòn nóc | Cất nóc, đổ mái tầng trên cùng |
| Cái ốc | Lợp nhà | Lợp mái tôn, ngói |
| Tu tạo | Xây sửa, làm thêm | Sửa nhà, cơi nới, nâng tầng |
| An môn | Lắp cửa | Lắp cửa chính, cổng |
| Tác táo | Làm bếp | Xây, đặt bếp mới |
| Xuyên tỉnh | Đào giếng | Khoan giếng, làm bể nước ngầm |
| Phá ốc, hoại viên | Phá nhà, phá tường | Phá dỡ nhà cũ, đập tường |
| Bình trị đạo đồ | San sửa đường đi | Làm sân, lối vào, đường nội bộ |
Cột ba chỉ là cách quy đổi tương đối. Nhà gỗ truyền thống có những mốc rõ như dựng cột, gác đòn nóc; nhà bê tông có quy trình khác hẳn, nên mỗi gia đình tự quyết mốc nào tương ứng với nghi lễ nào.
Nhiều gia đình chỉ chọn ngày cho hai hoặc ba mốc: động thổ, cất nóc và nhập trạch. Các mốc còn lại để nhà thầu sắp xếp theo tiến độ kỹ thuật.
Động thổ và phá thổ: chỗ hay nhầm nhất
Động thổ dùng cho dương trạch. Dương trạch là nhà ở của người sống. Động thổ là đào đất để xây nhà, xây công trình. Khi lịch ghi "nên động thổ", đó là ngày được coi là thuận cho khởi công nhà ở.
Phá thổ dùng cho âm phần. Phá thổ là đào đất làm huyệt mộ, chuẩn bị an táng. Trong thông thư, phá thổ thuộc nhóm việc tang lễ, đi cùng với an táng, nhập liệm, cải táng.
Vì sao dễ nhầm. Cả hai đều là đào đất, và trong tiếng Việt chữ "phá" nghe như phá dỡ nhà cũ. Nhiều người thấy lịch ghi "nên phá thổ" liền hiểu là hợp đập nhà cũ hoặc khởi công, trong khi nghĩa gốc là việc mồ mả.
Hệ quả khi nhầm. Gia đình có thể chọn một ngày lịch chỉ ghi hợp cho việc âm phần để làm lễ khởi công nhà ở, hoặc gạt bỏ một ngày hợp động thổ vì thấy dòng kiêng có chữ phá thổ. Đọc đúng chữ sẽ tránh được cả hai.
Phá dỡ nhà cũ thì xem chữ nào. Chữ dành cho phá dỡ là "phá ốc" (phá nhà) hoặc "hoại viên" (phá tường). Một số lịch Việt viết thẳng "phá dỡ nhà cũ". Tôn trọng cả hai loại việc, nhưng đừng lẫn tên.
Nhóm việc đời sống trong nhà và giao dịch
Ngoài xây dựng, lịch còn nhiều tên việc liên quan đến dọn về, sinh hoạt và làm ăn. Danh sách dưới gom những chữ hay gặp nhất cùng nghĩa ngắn.
- Nhập trạch: vào ở nhà mới. Khác với "di tỉ" (dời chỗ ở, chuyển nhà nói chung) và "phân cư" (con cái ra ở riêng).
- An sàng: kê giường, đặt giường. Hay được xét khi kê giường cưới hoặc giường cho người già.
- Tế tự, kỳ phúc: cúng tế, cầu phúc. Dùng cho các lễ có thể chủ động chọn ngày, không áp cho giỗ chạp cố định.
- Giá thú, nạp thái: cưới gả, ăn hỏi.
- Xuất hành: đi xa, lên đường.
- Khai thị: mở chợ, mở hàng, khai trương.
- Lập khoán, giao dịch: làm khế ước, ký kết, mua bán.
- Nạp tài: thu tiền, nhận của vào. Ngược lại là "xuất hoá tài" (xuất hàng, chi tiền).
- Tài chủng, mục dưỡng, nạp súc: trồng trọt, chăn nuôi, nhập gia súc.
- Cầu y, liệu bệnh: tìm thầy thuốc, chữa bệnh. Việc khám chữa bệnh luôn nên làm khi cần, không chờ ngày.
Chữ cuối cùng nhắc một nguyên tắc chung: những việc liên quan đến sức khoẻ, an toàn và nghĩa vụ pháp lý không nên dời theo lịch. Danh sách nên kiêng chỉ có ý nghĩa với những việc gia đình thật sự có thể chọn thời điểm.
Nhóm việc âm phần: biết tên để khỏi lẫn với việc nhà ở
Lịch vạn sự còn một nhóm tên việc dành cho tang lễ và mồ mả: nhập liệm (đặt thi hài vào quan tài), di cữu (di chuyển linh cữu), phá thổ (đào huyệt), an táng (chôn cất), khải toản hoặc cải táng (bốc mộ, sang cát), tu phần (sửa mộ), lập bi (dựng bia). Các việc này gắn với phong tục và quy định về mai táng của từng địa phương, và nhiều gia đình nhờ người trong họ hoặc người lo việc tang chọn ngày.
Nhắc đến nhóm này ở đây chỉ để phân biệt. Khi làm nhà, nếu thấy các chữ trên trong dòng nên hoặc kiêng, có thể bỏ qua, vì chúng không nói gì về việc xây dựng nhà ở. Ngược lại, một ngày ghi "nên an táng, phá thổ" không có nghĩa là ngày tốt để động thổ nhà.
Trong cách nghĩ truyền thống, việc âm phần được chọn ngày rất thận trọng, và cũng là phần dễ bị lợi dụng để bán dịch vụ đắt tiền. Gia đình nên làm theo phong tục quen thuộc, hỏi người lớn trong họ và tuân thủ quy định về nghĩa trang, mai táng của địa phương; tránh những lời doạ hậu quả để thúc chi thêm tiền. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người, và nên được giữ trong sự tôn trọng.
Những cụm chữ đặc biệt: chư sự bất nghi, dư sự vật thủ
Một số ngày trên lịch không liệt kê việc nên làm, mà chỉ ghi "chư sự bất nghi", nghĩa là mọi việc không nên. Thường đó là những ngày gặp thần sát được coi là rất nặng, như Tuế phá (ngày có chi xung với chi của năm) hoặc Nguyệt phá (ngày có chi xung với chi của tháng tiết). Một vài ngày khác ghi kiểu "nên cúng tế, dư sự vật thủ": chỉ nên cúng tế, các việc khác đừng dùng ngày này.
Ngược lại, có ngày ghi rất nhiều việc nên làm. Điều đó không có nghĩa ngày ấy tốt cho mọi gia đình: lịch chung không biết tuổi ai, nhà toạ hướng nào. Dòng nên làm chỉ phản ánh lớp thần sát chung.
Còn một điều nữa: các dòng nên kiêng không có thứ bậc rõ ràng trên trang lịch. Chữ "động thổ" trong dòng kiêng có thể đến từ một sát rất nhẹ, chữ "nhập trạch" trong dòng nên có thể đến từ một cát thần nhỏ. Người làm nghề nhìn vào thần sát phía sau để biết nặng nhẹ; người không theo nghề nên coi dòng nên kiêng là gợi ý tham khảo, kết hợp với các lớp quan trọng hơn như ngày Phá và ngày xung tuổi. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.
Dùng dòng nên làm, kiêng làm cho việc của nhà mình
Khi đã hiểu tên việc, có thể dùng trang lịch theo trình tự gọn sau. Trình tự này giúp tránh hai lỗi phổ biến: đọc nhầm chữ và coi dòng nên làm là bảo đảm.
- Xác định đúng tên việc của mình theo lịch: khởi công nhà mới là động thổ; sửa, nâng tầng là tu tạo; dọn vào nhà mới là nhập trạch; kê giường cưới là an sàng.
- Trong khoảng ngày có thể làm, loại các ngày ghi "chư sự bất nghi" và các ngày có tên việc của mình trong dòng kiêng.
- Ưu tiên các ngày có tên việc của mình trong dòng nên làm.
- Đối chiếu thêm với tuổi gia chủ và, nếu gia đình theo, toạ sơn của nhà.
- Chọn giờ lễ, rồi bàn với nhà thầu về phần thi công thực tế theo thời tiết và kỹ thuật.
Ví dụ giả định: gia đình ở Huế định nâng thêm một tầng. Việc đúng là tu tạo, không phải động thổ, vì không đào móng mới. Họ lọc ngày có "tu tạo" trong dòng nên làm thay vì cố tìm ngày hợp động thổ, và nhờ vậy có nhiều lựa chọn hơn. Phần xin phép sửa chữa, kiểm tra kết cấu chịu thêm tầng vẫn là việc phải làm trước, theo quy định xây dựng hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Động thổ và phá thổ khác nhau thế nào?
Động thổ là đào đất khởi công nhà ở, công trình cho người sống. Phá thổ là đào đất làm huyệt mộ, thuộc nhóm việc tang lễ. Khi chọn ngày khởi công nhà, cần xem chữ động thổ, không phải phá thổ.
Thượng lương nghĩa là gì với nhà bê tông?
Thượng lương là gác đòn nóc của nhà gỗ. Với nhà bê tông, nhiều gia đình coi lễ đổ mái hoặc đổ sàn tầng trên cùng là tương ứng và chọn ngày cho lễ này. Đây là cách quy đổi theo tập quán, không có quy định chung.
Sửa nhà có cần xem ngày động thổ không?
Nếu chỉ sửa chữa, cơi nới trên móng cũ, việc tương ứng trên lịch là tu tạo. Nếu đào móng mới, mở rộng nền thì mới gần với động thổ. Gia đình có thể chọn xét theo chữ phù hợp với việc thật.
Chư sự bất nghi là gì?
Là ghi chú trên lịch cho biết mọi việc đều không nên làm trong ngày đó theo quan niệm sách lịch, thường vì ngày gặp thần sát nặng như Tuế phá hoặc Nguyệt phá. Việc sinh hoạt thường ngày vẫn diễn ra bình thường.
Dòng nên làm ghi nhập trạch thì ngày đó có hợp với mọi gia đình không?
Không nhất thiết. Lịch chung không xét tuổi gia chủ hay hướng nhà. Ngày ghi nên nhập trạch vẫn có thể xung tuổi một người trong nhà; cần đối chiếu thêm nếu gia đình muốn xét kỹ.
Có cần chọn ngày cho việc lắp cửa, đặt bếp không?
Không bắt buộc. Lịch cổ có mục an môn, tác táo vì nhà xưa coi cửa và bếp là phần quan trọng. Ngày nay nhiều gia đình bỏ qua, một số vẫn chọn ngày đặt bếp mới. Tuỳ quan niệm của từng nhà.