Tên thương hiệu thuộc hành gì không có một đáp án duy nhất: có ít nhất bốn cách xác định đang lưu hành — theo nghĩa của chữ, theo bộ thủ chữ Hán, theo âm đầu khi đọc, và theo số nét. Cùng một cái tên có thể ra hai, ba hành khác nhau tuỳ cách tính. Đó là lý do hai người xem cho cùng một tên mà nói ngược nhau, và cũng là lý do bạn nên chọn một cách rõ ràng rồi dùng nhất quán.
Bài này đi qua từng cách: nó dựa vào đâu, áp vào tiếng Việt khó dễ ra sao, và một ví dụ giả định cho thấy chỗ vênh. Tất cả là quan niệm trong văn hoá đặt tên chịu ảnh hưởng Hán học, mức tin tuỳ mỗi người; không cách nào trong số này đo được điều gì về kết quả kinh doanh.
Cách một: theo nghĩa của chữ
Dựa vào đâu. Mỗi chữ mang một hình ảnh, hình ảnh ấy thuộc một hành: sông, biển, mưa thuộc Thủy; cây, cỏ, rừng thuộc Mộc; lửa, nắng, ánh sáng thuộc Hỏa; đất, núi, thành quách thuộc Thổ; vàng, bạc, sắt, đá cứng thuộc Kim. Cách này gần với lối nghĩ của người xưa khi xếp vạn vật vào ngũ hành, nên dễ giải thích nhất.
Áp vào tiếng Việt. Dễ, vì người Việt hiểu nghĩa từ thuần Việt lẫn Hán Việt phổ biến. "Phù Sa", "Mưa Ngâu" rõ là Thủy; "Rơm Vàng" có thể là Mộc (rơm) hay Thổ (màu vàng, đồng ruộng) tuỳ người nhấn chữ nào.
Điểm yếu. Nhiều chữ không có hình ảnh vật chất rõ: An, Tâm, Việt, Tín. Người tính theo nghĩa thường phải gán gượng hoặc bỏ qua những chữ này, và mỗi người gán một kiểu.
Mẹo dùng. Khi tên có hai chữ, nhiều người lấy hành của chữ mang hình ảnh rõ hơn làm hành chính, chữ còn lại làm phụ. Ví dụ giả định "Tâm Giang": Tâm khó xếp, Giang rõ là sông, nên tên được coi là thiên về Thủy. Cách làm này đơn giản và người ngoài cũng hiểu được vì sao.
Cách hai: theo bộ thủ chữ Hán
Cách này chỉ áp được cho tên Hán Việt có chữ Hán tương ứng. Người tính tra chữ Hán của từng tiếng, xem bộ thủ: chữ có bộ Thủy (氵) xếp Thủy, bộ Mộc (木) xếp Mộc, bộ Hỏa (火, 灬) xếp Hỏa, bộ Thổ (土) xếp Thổ, bộ Kim (金, 釒) xếp Kim. Chữ không mang bộ nào trong năm bộ ấy thì xét theo nghĩa hoặc theo các quy ước riêng trong từng sách đặt tên.
Điểm mạnh của cách này là khách quan hơn cách theo nghĩa: bộ thủ của một chữ là thứ tra được trong từ điển. Điểm yếu là một âm Hán Việt có thể ứng với nhiều chữ Hán khác nhau. "Minh" có thể là chữ sáng (明, bộ Nhật) hay chữ khắc ghi (銘, bộ Kim); "Hải" thường là biển (海, bộ Thủy). Tên thương hiệu viết bằng chữ Quốc ngữ không cho biết chữ Hán nào được chọn, nên kết quả phụ thuộc vào người đặt muốn hiểu chữ nào.
Thêm nữa, phần lớn khách hàng Việt hôm nay không đọc chữ Hán. Vì vậy cách tính theo bộ thủ thường được dùng như lớp tham khảo cho chủ doanh nghiệp coi trọng Hán học, ít khi là căn cứ chính. Nếu dùng, bạn nên ghi rõ trong hồ sơ thương hiệu tên ứng với chữ Hán nào để sau này không ai hiểu khác.
Cách ba: theo âm đầu khi đọc
Cách này mượn thuyết ngũ âm của ngữ âm học cổ Trung Hoa, chia âm theo chỗ phát âm trong miệng, rồi gán mỗi nhóm cho một hành. Bảng dưới là một cách xếp đang được dùng cho tiếng Việt; các sách không thống nhất, đặc biệt ở hai hành Thổ và Thủy.
| Nhóm âm (theo chỗ phát âm) | Âm đầu tiếng Việt thường xếp vào | Hành hay được gán | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Âm cuống lưỡi | g, gh, k, c, q, kh, ng, ngh | Mộc | Ít tranh cãi hơn các nhóm khác |
| Âm đầu lưỡi | đ, t, th, n, l, d (một số cách) | Hỏa | Chữ "d" xếp khác nhau giữa các sách |
| Âm răng, mặt lưỡi | s, x, ch, tr, r, gi | Kim | Phụ thuộc giọng đọc vùng miền |
| Âm môi | b, m, v, ph, p | Thủy hoặc Thổ | Đây là chỗ vênh lớn nhất giữa các sách |
| Âm họng, mở đầu bằng nguyên âm | a, ă, â, e, ê, i, o, ô, ơ, u, ư, h | Thổ hoặc Thủy | Đổi chỗ với nhóm âm môi tuỳ sách |
Hai điểm cần biết khi dùng bảng này. Một, thuyết ngũ âm gốc dựa trên tiếng Hán cổ; khi chuyển sang tiếng Việt hiện đại, việc xếp từng phụ âm là cách làm của người đi sau, không có nguồn cổ nào xếp sẵn cho chữ Quốc ngữ. Hai, cách phát âm vùng miền làm lệch kết quả: "tr" và "ch" ở nhiều nơi đọc như nhau, "d", "gi", "r" ở miền Nam và miền Bắc đọc khác hẳn. Tên đọc khác nhau thì hành theo âm cũng khác nhau.
Cách bốn: theo số nét chữ
Cách này đếm số nét của chữ Hán ứng với tên, cộng lại theo các công thức, rồi lấy chữ số cuối để quy ra hành: thường 1 và 2 là Mộc, 3 và 4 là Hỏa, 5 và 6 là Thổ, 7 và 8 là Kim, 9 và 0 là Thủy. Đây là phần của phép đặt tên theo số nét, phổ biến ở Nhật Bản rồi lan sang Đài Loan, Hồng Kông, và được nhiều sách đặt tên tiếng Việt chép lại.
Với tên tiếng Việt, cách này vướng đúng chỗ cách hai vướng: phải chọn chữ Hán trước, mà một âm có nhiều chữ. Ngoài ra còn câu hỏi đếm nét theo dạng chữ nào — chữ phồn thể hay giản thể, đếm bộ thủ theo dạng gốc hay dạng rút gọn — các trường phái trả lời khác nhau, nên tổng số nét của cùng một chữ có thể lệch vài nét. Phép đặt tên theo số nét và bảng 81 số có bài riêng trên trang; ở đây chỉ cần nhớ rằng nó là một cách tính hành, không phải cách duy nhất.
Nếu tên thương hiệu là tên thuần Việt hoặc tên tiếng nước ngoài, cách số nét gần như không áp dụng được mà không phải gán chữ Hán gượng ép. Nhiều người dùng phong thủy cho thương hiệu vì thế bỏ hẳn cách này.
Ví dụ giả định: một cái tên, bốn kết quả
Ví dụ giả định: tên thương hiệu "Minh Hải" cho một công ty thiết bị chiếu sáng. Bảng cho thấy bốn cách tính đi đến bốn kết luận khác nhau như thế nào.
| Cách tính | Cách đọc tên | Kết quả | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Theo nghĩa | Minh = sáng, Hải = biển | Hỏa + Thủy | Hai hình ảnh rõ, nhưng Thủy khắc Hỏa theo quan niệm |
| Theo bộ thủ | 明 (bộ Nhật) + 海 (bộ Thủy) | Hỏa + Thủy | Bộ Nhật thường xếp Hỏa; nếu chọn chữ 銘 thì thành Kim + Thủy |
| Theo âm đầu | m (âm môi) + h (âm họng) | Thủy + Thổ hoặc Thổ + Thủy | Tuỳ sách xếp âm môi và âm họng |
| Theo số nét | Tổng nét tuỳ chữ chọn và cách đếm | Không cố định | Phụ thuộc chữ Hán và kiểu đếm |
Ví dụ cho thấy một điều quan trọng: nếu bạn hỏi bốn người theo bốn cách, bạn có thể nhận bốn lời khuyên trái ngược cho cùng một cái tên. Chọn trước một cách, ghi lại, và dừng việc tính thêm là cách giữ cho việc đặt tên khỏi rối.
Nên chọn cách nào để dùng
Ưu tiên cách theo nghĩa nếu muốn đơn giản. Đây là cách mà khách hàng và nhân viên cũng cảm được. Một cái tên gợi nước dùng cho ngành đồ uống, một cái tên gợi cây dùng cho ngành gỗ, người nghe hiểu ngay mà không cần biết ngũ hành.
Dùng bộ thủ nếu tên vốn đi kèm chữ Hán. Ví dụ doanh nghiệp có giao thương với đối tác dùng chữ Hán và muốn in tên chữ Hán trên tài liệu. Khi đó chữ Hán đã được chọn rõ, cách tính theo bộ thủ có căn cứ.
Cẩn trọng với cách theo âm. Nó phụ thuộc giọng đọc và sách nguồn, kết quả kém ổn định. Có thể xem để biết, không nên dùng làm lý do loại một cái tên tốt.
Ghi lại cách đã dùng. Đưa vào tài liệu thương hiệu một dòng: "tên được xét ngũ hành theo nghĩa" chẳng hạn. Năm năm sau, khi có người hỏi lại, câu trả lời đã có sẵn và không ai phải tính lại từ đầu.
Đặt đúng tầm. Dù chọn cách nào, đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người. Phần quyết định vẫn là tên có đăng ký được, đọc được, nhớ được hay không.
Kiểm nhanh một cái tên trong mười lăm phút
Nếu bạn chỉ muốn biết sơ bộ một cái tên đang nghiêng về hành nào mà không sa vào tính toán, có thể làm theo trình tự ngắn dưới đây.
- Viết tên ra giấy, gạch dưới chữ nào gợi một hình ảnh vật chất rõ ràng: nước, cây, lửa, đất, kim loại.
- Ghi hành theo nghĩa của chữ đó. Nếu không chữ nào gợi hình ảnh rõ, ghi "trung tính" và chuyển sang bước bốn.
- Nếu tên có chữ Hán đã được chọn sẵn, tra bộ thủ của chữ quan trọng nhất để đối chiếu; thấy khác kết quả bước hai thì ghi cả hai, không cần chọn ngay.
- Nhìn sang màu và hình định dùng cho logo: chúng nghiêng về hành nào theo bảng màu – hành thông dụng.
- Đặt ba thứ cạnh nhau: tên, màu, hình. Nếu chúng cùng hành hoặc tương sinh, ghi "thuận"; nếu có cặp khắc nhau, ghi lại cặp đó để bàn.
- Dừng ở đây. Kết quả là ghi chú tham khảo cho buổi bàn bạc, không phải phán quyết loại tên.
Trình tự này cố ý để màu và hình vào cuối, vì trong thực tế hai thứ đó dễ chỉnh hơn tên rất nhiều. Một cái tên tốt mà có cặp hành "khắc" với màu dự định thì đổi màu, không đổi tên.
Câu hỏi thường gặp
Tên thuần Việt không có chữ Hán thì tính hành thế nào?
Cách hợp lý nhất là tính theo nghĩa: từ gợi hình ảnh nước, cây, lửa, đất hay kim loại thì xếp vào hành tương ứng. Cách theo bộ thủ và số nét gần như không áp dụng được nếu không gán chữ Hán một cách gượng ép.
Một tên có hai chữ thuộc hai hành khắc nhau có sao không?
Theo quan niệm, nhiều người muốn các chữ trong tên tương sinh hoặc cùng hành, nhưng đây không phải luật. Rất nhiều tên tốt có các chữ thuộc hành khác nhau; điều quan trọng hơn là tên đọc xuôi, nghĩa rõ và hợp với ngành.
Chữ "Phát", "Lộc", "Thịnh" thuộc hành gì?
Những chữ này không gợi một vật chất rõ ràng nên cách tính theo nghĩa không cho kết quả chắc chắn. Theo bộ thủ hay số nét thì phải chọn chữ Hán cụ thể. Đây chính là loại chữ mà các cách tính hay vênh nhau nhất.
Tên viết tắt bằng chữ cái Latinh tính hành ra sao?
Chưa có cách tính được thống nhất. Một số người đọc chữ cái theo âm Việt rồi dùng bảng âm đầu, một số người không tính. Với tên viết tắt, phần màu và hình logo thường được dùng để thể hiện ý ngũ hành thay cho tên.
Vì sao hai người xem cho cùng một tên mà nói ngược nhau?
Thường vì họ dùng hai cách tính khác nhau, hoặc chọn hai chữ Hán khác nhau cho cùng một âm, hoặc xếp âm đầu theo hai sách khác nhau. Hỏi rõ họ tính theo cách nào là cách nhanh nhất để hiểu chỗ khác.
Có nên kết hợp cả bốn cách cho chắc không?
Kết hợp cả bốn thường làm rối hơn là chắc hơn, vì gần như cái tên nào cũng sẽ có một cách tính cho kết quả không đẹp. Chọn một cách chính, nhiều nhất thêm một cách phụ để tham khảo, là đủ.