Phong-thuy.comPhong Thủy
Phong thủy trong văn hoá Việt

Phong thủy làng Việt: thế đất, luỹ tre, cổng làng, đình và giếng được đặt ở đâu

Làng Việt xưa chọn đất trên gò cao gần nước, bao luỹ tre, đường ngõ uốn khúc, đình nhìn ra ao. Bài đọc bố cục làng theo phong thủy và theo lý do sinh sống thật.

Aerial late afternoon view of a compact village in Ha Nam area of Ninh Binh on slightly raised ground, a winding lane, communal house roof beside a square pond, fields all around

Làng Việt ở đồng bằng Bắc Bộ thường được dựng trên một khoảnh đất cao hơn ruộng xung quanh, gần sông hoặc có hệ ao hồ, bao quanh bằng luỹ tre, có cổng làng, đường làng uốn khúc, đình làng đặt ở chỗ đẹp nhất nhìn ra ao hoặc cánh đồng. Người xưa giải thích cách sắp đặt đó bằng ngôn ngữ phong thủy: chỗ tụ khí, chỗ giữ khí, chỗ nước vào và nước ra.

Đằng sau ngôn ngữ ấy là những nhu cầu rất cụ thể của một cộng đồng nông nghiệp: tránh lụt, có nước, phòng trộm cướp, chắn gió rét, có chỗ hội họp và thờ cúng chung. Bài này đọc bố cục một ngôi làng như đọc một bản đồ, từ ngoài vào trong, để thấy phong thủy đã được dùng ở cấp cộng đồng ra sao — điều mà sách phong thủy nhà ở ít khi nhắc.

Làng chọn đất: gò cao, gần nước, kề ruộng

Ở đồng bằng sông Hồng, chênh lệch vài chục phân giữa các khoảnh đất cũng quyết định chuyện ngập hay không ngập. Vì vậy nhiều làng cổ nằm trên những dải đất cao tự nhiên — gò, bãi bồi cũ, dải đất ven sông được nâng lên qua nhiều mùa lũ. Tên làng có chữ Gò, Đống, Cồn, Bãi gợi lại điều đó. Ruộng thì ở chỗ thấp hơn bao quanh, nước tưới tự chảy xuống.

Làng cần nước nhưng sợ nước. Nước sông cho giao thông, tưới tiêu, cá tôm; nhưng sông cũng mang lũ. Người xưa chọn chỗ gần sông mà không sát mép bờ lở, hoặc chọn chỗ có nhiều ao hồ tự nhiên làm chỗ chứa nước. Trong phong thủy, đó là đất "có nước" — điều kiện để khí tụ. Trong thực tế, đó là đất có nguồn sống.

Thế đất của làng cũng được người xưa đọc theo hình. Một dải đất cao chạy dài được ví như con rồng, một gò tròn ví như cái ấn, ao tròn ví như tấm gương. Những hình ví này gắn với lời kể về "đất phát" của làng — làng nhiều người đỗ đạt, làng giàu có. Đây là giai thoại và quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người; phần có thể kiểm là địa hình cao ráo và nguồn nước tốt thì làng dễ sống, dễ khá lên thật.

Luỹ tre và cổng làng: ranh giới vừa thật vừa tượng trưng

Luỹ tre xanh bao quanh làng là hình ảnh quen thuộc đến mức thành biểu tượng của làng quê Bắc Bộ. Về thực tế, luỹ tre dày là bức tường sống: chắn gió bão, chắn gió rét mùa đông, ngăn trộm cướp, giữ đất bờ khỏi sạt, lại cho măng, cho tre làm nhà và đồ dùng. Ngày trước, nhiều làng còn đào hào, đắp luỹ đất kết hợp với tre gai để phòng thủ.

Về phong thủy, luỹ tre được đọc là vòng "giữ khí": khí của làng không bị gió thổi tan, đúng ý tàng phong. Cổng làng là chỗ khí ra vào, vì vậy vị trí và hướng cổng được bàn kỹ. Nhiều cổng làng xây bằng gạch, có mái, trên có chữ đề tên làng, hai bên có câu đối. Có làng có một cổng chính, có làng có nhiều cổng theo các hướng, cổng nào dẫn ra bến, ra đồng, ra chợ.

Cổng làng còn có vai trò xã hội rõ rệt: ban đêm đóng cổng, có người tuần canh; người lạ vào làng phải qua cổng. Ranh giới ấy tạo ra cảm giác "trong làng" và "ngoài làng" mạnh mẽ. Khi đọc các lời kể như "cổng làng quay hướng này nên làng mới khá", bạn nên hiểu đó là quan niệm phong thủy và niềm tự hào cộng đồng hơn là quan hệ nhân quả đã kiểm chứng.

Đường làng, ngõ xóm uốn khúc: giữ khí hay chống trộm

Đi trong một ngôi làng cổ Bắc Bộ, bạn sẽ thấy đường chính thường không chạy thẳng tắp từ đầu đến cuối mà uốn nhẹ, rẽ nhánh thành những con ngõ hẹp, ngõ lại rẽ vào từng nhà. Có làng tổ chức theo kiểu xương cá: một trục chính, các ngõ toả ra hai bên. Cổng nhà thường không mở thẳng ra đường chính mà lùi vào trong ngõ.

Phong thủy giải thích rằng đường thẳng như mũi tên làm khí chạy nhanh, tán đi; đường cong làm khí chậm lại, tụ lại. Trong phong thủy nhà ở, một con đường đâm thẳng vào cửa nhà cũng bị coi là không đẹp, nên cổng thường được đặt lệch.

Lý do thực tế cũng không thiếu. Đường cong và ngõ hẹp khiến người lạ khó nhìn xuyên vào làng, khó chạy thoát khi bị đuổi — một kiểu phòng thủ thụ động. Gió đi qua đường cong bị bẻ hướng, giảm sức thổi vào nhà. Đường làng nhiều khi còn men theo bờ ao, bờ ruộng, tức là chạy theo địa hình sẵn có chứ không do ai vẽ trước. Đặt các lý do đó cạnh nhau, có thể thấy phong thủy ở đây là một cách gọi tên cho một thói quen quy hoạch vốn đã có lý.

Đình làng: chỗ đặt, hướng nhìn và cái ao trước đình

Đình thường chiếm chỗ đẹp nhất của làng. Đình là nơi thờ Thành hoàng và là trụ sở của làng xưa, nơi họp việc làng, xử kiện, mở hội. Vì vậy đình thường được dựng trên chỗ đất cao, rộng, có tầm nhìn thoáng — đầu làng, giữa làng hoặc cạnh trục đường chính.

Trước đình thường có sân rộng và ao hoặc hồ. Sân để tụ họp, ao làm minh đường có nước tụ theo phong thủy. Ao trước đình cũng là chỗ lấy đất đắp nền, chỗ thoát nước mưa từ sân, và trong mùa hội là chỗ diễn những tiết mục trên mặt nước ở một số làng.

Hướng đình được bàn kỹ, nhưng không có một hướng chung. Nhiều đình quay về hướng Nam hoặc lệch Nam, nhưng cũng có đình quay ra sông, ra cánh đồng hay về phía một ngọn núi xa. Việc chọn hướng phụ thuộc thế đất và quan niệm của các cụ trong làng lúc dựng đình.

Phía sau đình thường kín đáo. Hậu cung đặt ngai, bài vị Thành hoàng, phía sau là vườn cây hoặc tường. Bố cục trước mở sau kín này trùng với mô hình tựa sơn hướng thủy của phong thủy.

Đình là công trình chung, nên phong thủy đình được coi là phong thủy của cả làng. Lời kể về việc dựng, dời, sửa đình thường gắn với vận của làng. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người. Chi tiết bố cục đình, chùa, miếu có các bài riêng trong mục kiến trúc tín ngưỡng của trang.

Giếng làng, bến nước và chợ: những điểm tụ người

Giếng làng là nguồn nước ăn chung, thường được đào ở chỗ đất có mạch nước tốt, xây thành bằng đá ong hoặc gạch, có bậc xuống. Nhiều làng chỉ có một hai giếng chung, nên giếng là nơi gặp gỡ hằng ngày của phụ nữ trong làng. Việc chọn chỗ đào giếng được bàn cẩn thận, vừa theo kinh nghiệm tìm mạch nước, vừa theo quan niệm không đào phạm vào chỗ coi là "long mạch" của làng.

Bến nước ở bờ sông hoặc bờ ao lớn là nơi giặt giũ, tắm, lấy nước tưới và là điểm đón đò. Chợ làng thường họp ở đầu làng, ở ngã ba đường hoặc gần bến để người làng bên tiện qua lại. Câu "nhất cận thị, nhị cận giang" — thứ nhất gần chợ, thứ hai gần sông — nói lên cái lợi của những vị trí ấy với việc làm ăn.

Trong cách đọc phong thủy, giếng là "mắt nước" của làng, bến là chỗ nước vào ra, chợ là chỗ "động" — nhiều người qua lại, hợp với buôn bán nhưng không hợp với nơi ở yên tĩnh. Vì thế chợ thường nằm ngoài rìa khu ở. Cách sắp xếp này giống nguyên tắc phân khu của quy hoạch hiện đại: tách khu ồn ào, đông người khỏi khu ở, đặt dịch vụ chung ở chỗ ai cũng tới được.

Chùa, miếu, nghĩa địa: các lớp không gian từ trong ra ngoài

Nếu vẽ một ngôi làng Bắc Bộ điển hình thành các vòng, có thể thấy một trật tự khá rõ. Đây là mô hình khái quát; từng làng có thể khác:

  • Vòng trong cùng: nhà ở các xóm, ngõ, ao nhà, vườn nhà, nhà thờ họ của các dòng họ.
  • Các điểm chung trong làng: đình, giếng, ao làng, sân đình, có khi là văn chỉ thờ các bậc đỗ đạt.
  • Rìa làng hoặc ngay ngoài luỹ tre: chùa, miếu nhỏ, quán nghỉ chân, chợ làng, bến nước.
  • Ngoài đồng: ruộng lúa, nghĩa địa của làng trên những gò đất cao giữa đồng, miếu thờ thần đất ở bờ ruộng.

Đặt nghĩa địa ra xa khu ở, trên chỗ đất cao giữa đồng, vừa đúng quan niệm tách âm và dương, vừa hợp vệ sinh và tránh ngập. Chùa ở rìa làng tạo khoảng yên tĩnh. Tuy vậy, có rất nhiều làng mà chùa nằm ngay giữa làng hoặc cạnh đình; mô hình chỉ để dễ hình dung, không phải quy tắc cứng.

Chuyện long mạch của làng: giai thoại và cách đọc hôm nay

Nhiều làng còn lưu truyền chuyện về "long mạch" — dải đất được coi là mạch khí chạy qua làng. Có lời kể về việc làng kiêng đào ao, đào giếng hay mở đường ở một chỗ vì sợ "đứt long mạch"; có lời kể về thầy địa lý phương xa đến "yểm" làm làng sa sút; có lời kể về hai làng tranh nhau một gò đất được cho là đẹp. Những câu chuyện này là giai thoại, chi tiết thay đổi theo người kể.

Đọc với con mắt hôm nay, các giai thoại ấy cho thấy làng coi địa hình là tài sản chung, ai động vào cũng phải hỏi ý cộng đồng. Một con đê, một gò đất, một dòng mương thật sự ảnh hưởng tới cả làng: đào sai chỗ có thể làm ngập xóm, mất nguồn nước. Quan niệm long mạch, dù không kiểm chứng được, đã vô tình giữ cho làng khỏi những thay đổi địa hình tuỳ tiện.

Ngày nay, nhiều làng đã bê tông hoá, ao bị lấp, luỹ tre bị chặt, đường mở thẳng. Có những thay đổi là cần thiết cho đời sống, có những thay đổi làm mất chỗ chứa nước và bóng mát. Nếu làng bạn đang bàn mở đường hay lấp ao, câu hỏi nên đặt không phải là có phạm long mạch hay không, mà là nước sẽ thoát đi đâu, cây xanh còn lại bao nhiêu, và quy hoạch của địa phương nói gì.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao làng Bắc Bộ xưa hay có luỹ tre bao quanh?

Luỹ tre chắn gió bão và gió rét, ngăn trộm cướp, giữ đất bờ không sạt lở và cung cấp tre, măng cho đời sống. Trong phong thủy, luỹ tre được coi là vòng giữ khí của làng. Hai cách giải thích này bổ sung cho nhau chứ không mâu thuẫn.

Đình làng có phải luôn quay hướng Nam không?

Không phải. Nhiều đình quay Nam hoặc lệch Nam, nhưng cũng có đình quay ra sông, ra cánh đồng hay về một ngọn núi xa, tuỳ thế đất và quan niệm của làng khi dựng. Không nên lấy hướng của một ngôi đình để suy ra quy tắc chung.

Đường làng cong có thật sự tốt hơn đường thẳng không?

Phong thủy cho rằng đường cong giữ khí, đường thẳng làm khí tán. Về thực tế, đường cong làm chậm tốc độ đi lại, che khuất tầm nhìn từ ngoài vào, bẻ hướng gió. Với giao thông hiện đại, đường thẳng lại tiện cho xe cứu thương, xe cứu hoả; cần cân nhắc cả hai mặt.

Long mạch của làng là gì?

Đó là quan niệm về dải đất mà khí được cho là chạy qua, mang lại thịnh vượng cho làng. Long mạch không đo được bằng dụng cụ khoa học; các lời kể về long mạch là giai thoại. Tuy vậy, quan niệm này từng giúp các làng thận trọng hơn khi đào bới, thay đổi địa hình chung.

Nghĩa địa làng xưa thường được đặt ở đâu?

Thường ở ngoài đồng, trên những gò đất cao, cách xa khu nhà ở. Cách đặt này hợp với quan niệm tách nơi của người sống và người đã khuất, đồng thời tránh ngập và giữ vệ sinh cho nguồn nước của làng. Ngày nay việc mai táng theo quy hoạch nghĩa trang của địa phương.

Ở khu dân cư mới, có thể học gì từ cách sắp đặt làng xưa?

Có thể học cách tách khu ồn ào khỏi khu ở, giữ ao hồ làm chỗ chứa nước, trồng dải cây xanh chắn gió, tạo không gian chung cho cộng đồng tụ họp và tránh để đường lớn đâm thẳng vào cổng nhà. Đó là những ý quy hoạch còn nguyên giá trị.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183