Một số người chọn ngày khai trương theo ngũ hành của ngành nghề: xếp nghề vào một trong năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ, rồi chọn ngày có hành tương sinh hoặc cùng hành với nghề, tránh ngày có hành khắc nghề. Ví dụ nghề bán đồ gỗ thuộc Mộc, nên ưu tiên ngày hành Thủy (Thủy sinh Mộc) hoặc ngày hành Mộc, tránh ngày hành Kim (Kim khắc Mộc).
Cách làm này nghe hợp lý nhưng có hai chỗ lỏng: xếp nghề vào hành nào không có chuẩn chung, và "hành của ngày" có ít nhất hai cách tính cho kết quả khác nhau. Bài này giải thích cả hai, đưa bảng xếp nghề phổ biến, và gợi ý dùng phép này ở mức vừa phải. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.
Phép chọn ngày theo hành của nghề đến từ đâu
Ngũ hành là hệ phân loại cổ của phương Đông, xếp mọi sự vật vào năm nhóm theo tính chất: Mộc là sinh trưởng, Hỏa là bốc lên, Thổ là nuôi dưỡng, Kim là thu lại, cứng chắc, Thủy là chảy xuống, thấm nhuận. Từ đó người xưa xếp phương hướng, mùa, màu sắc, vật liệu, và về sau cả nghề nghiệp vào năm nhóm.
Việc xếp nghề vào ngũ hành phát triển mạnh trong sách mệnh lý và trong giới buôn bán, để trả lời câu hỏi "người mệnh này hợp nghề gì". Khi chọn ngày khai trương, người ta mượn logic đó theo chiều ngược: nghề đã có hành, thì chọn ngày có hành "nuôi" nghề. Đây là một phép phái sinh, kết hợp hai lớp quy ước là hành của nghề và hành của ngày.
Trong các sách chọn ngày kinh điển, việc xét ngày khai thị chủ yếu dựa vào trực, thần sát, hoàng đạo; hành của nghề không phải tiêu chí chính. Vì vậy nên coi phép này là một lớp lọc thêm mà một số người dùng, không phải yêu cầu của trạch nhật. Nếu áp nó quá chặt, số ngày khả dụng sẽ giảm mạnh.
Thử hình dung: trong một tháng có khoảng ba mươi ngày, bỏ đi sáu ngày Tam nương, ba ngày Nguyệt kỵ, vài ngày xung tuổi, rồi lại chỉ giữ ngày thuộc hai trong năm hành, số ngày còn lại có thể chỉ một vài ngày, và chưa chắc ngày nào trong đó cửa hàng đã sẵn sàng.
Nhắc nhanh tương sinh, tương khắc
Muốn dùng phép chọn ngày theo hành của nghề, cần nhớ hai vòng quan hệ cơ bản của ngũ hành. Đây là phần lý thuyết các sách thống nhất nhất:
- Tương sinh: Mộc sinh Hỏa (gỗ cháy thành lửa), Hỏa sinh Thổ (lửa thành tro đất), Thổ sinh Kim (đất chứa quặng), Kim sinh Thủy (kim loại lạnh đọng hơi nước, theo cách giải thích cổ), Thủy sinh Mộc (nước nuôi cây).
- Tương khắc: Mộc khắc Thổ (rễ cây xuyên đất), Thổ khắc Thủy (đất ngăn nước), Thủy khắc Hỏa (nước dập lửa), Hỏa khắc Kim (lửa nung chảy kim loại), Kim khắc Mộc (dao chặt cây).
- Chiều của quan hệ: ngày sinh nghề (ngày Thủy với nghề Mộc) được coi là tốt nhất; ngày cùng hành là tốt vừa; nghề sinh ngày (nghề Mộc, ngày Hỏa) bị coi là "tiết khí", hao bớt; nghề khắc ngày là trung bình; ngày khắc nghề là xấu nhất.
- Phản sinh, phản khắc: một số sách nói sinh quá nhiều cũng hại, khắc nhẹ có khi lại tốt. Các lý thuyết này làm phép tính thêm phức tạp và ít được dùng khi chọn ngày khai trương.
Các hình ảnh giải thích như "gỗ cháy thành lửa" là cách người xưa diễn đạt quan hệ, không phải mô tả hoá học. Hiểu chúng như ẩn dụ sẽ dễ nhớ hơn và tránh việc đem ra tranh cãi đúng sai theo khoa học hiện đại.
Xếp ngành nghề vào ngũ hành: cách phổ biến
Bảng dưới là cách xếp hay gặp trong sách và tài liệu phổ thông. Ranh giới giữa các hành không rõ ràng, nhiều nghề có thể xếp vào hai hành tuỳ cách lập luận.
| Hành | Tính chất | Nghề thường được xếp vào | Nghề hay gây tranh cãi |
|---|---|---|---|
| Kim | Cứng, sắc, thu gom | Vàng bạc, kim khí, cơ khí, ô tô xe máy, tài chính, ngân hàng | Điện tử, điện thoại (Kim vì kim loại hay Hỏa vì điện) |
| Mộc | Sinh trưởng, vươn lên | Đồ gỗ, nội thất, giấy, sách, văn phòng phẩm, cây cảnh, may mặc, giáo dục | Dược thảo, mỹ phẩm thiên nhiên |
| Thủy | Chảy, lưu thông | Vận tải, du lịch, nước uống, thủy sản, giặt ủi, thương mại bán buôn | Cà phê, quán nước (Thủy vì đồ uống hay Hỏa vì rang) |
| Hỏa | Nóng, sáng, bốc lên | Nhà hàng, quán nướng, điện, đèn, xăng dầu, quảng cáo, làm đẹp | Công nghệ thông tin, truyền thông |
| Thổ | Nuôi dưỡng, ổn định | Bất động sản, vật liệu xây dựng, gốm sứ, nông sản, đá | Thực phẩm khô, tạp hoá (Thổ hay Mộc) |
Cột cuối cho thấy chỗ yếu lớn nhất của phép này: một quán cà phê có thể được xếp vào Thủy, Hỏa hoặc Mộc tuỳ người lập luận. Khi nghề của bạn rơi vào cột tranh cãi, kết quả chọn ngày sẽ đổi theo người xem.
Hai cách lấy hành của ngày và vì sao kết quả khác nhau
Cách thứ nhất: theo can của ngày. Mười thiên can được gán hành cố định: Giáp, Ất thuộc Mộc; Bính, Đinh thuộc Hỏa; Mậu, Kỷ thuộc Thổ; Canh, Tân thuộc Kim; Nhâm, Quý thuộc Thủy. Ngày Giáp Tý theo cách này là ngày Mộc.
Cách thứ hai: theo nạp âm của cặp can chi. Sáu mươi cặp can chi được chia thành ba mươi đôi, mỗi đôi mang một hành nạp âm, như Hải Trung Kim, Lư Trung Hỏa, Đại Lâm Mộc. Theo cách này, ngày Giáp Tý thuộc Hải Trung Kim, tức là ngày Kim.
Cùng một ngày, hai cách cho hai hành khác nhau. Ví dụ trên cho thấy ngày Giáp Tý là Mộc theo can nhưng là Kim theo nạp âm. Với một tiệm đồ gỗ, ngày này vừa "cùng hành" vừa "bị khắc", tuỳ cách tính. Đây không phải lỗi của lịch mà là hai hệ quy ước khác nhau.
Người xem thường chọn một cách và dùng nhất quán. Trong dân gian, nạp âm hay được dùng hơn khi nói về "mệnh" của ngày, còn can thì dùng nhiều trong các phép tính sâu hơn. Nếu bạn muốn áp phép này, chọn một cách và giữ nguyên, đừng chuyển qua lại để tìm kết quả vừa ý.
Áp phép ngũ hành nghề vào việc chọn ngày, ở mức vừa phải
Ví dụ giả định: một cửa hàng vật liệu xây dựng ở Quảng Ngãi, nghề được xếp vào hành Thổ. Hỏa sinh Thổ, Mộc khắc Thổ. Cách áp:
- Lọc ngày theo các tiêu chí chung trước: ngày sẵn sàng, không trùng Tam nương, Nguyệt kỵ, không xung tuổi chủ, ưu tiên hoàng đạo.
- Với các ngày còn lại, tra hành nạp âm của từng ngày trên lịch.
- Ưu tiên ngày hành Hỏa hoặc Thổ; xếp sau ngày hành Kim hoặc Thủy (không sinh, không khắc trực tiếp Thổ theo chiều ngày đến nghề); để cuối ngày hành Mộc.
- Nếu ngày tốt nhất theo tiêu chí chung lại là ngày hành Mộc, nhiều người vẫn chọn ngày đó, vì tiêu chí chung được coi trọng hơn lớp lọc ngũ hành nghề.
- Ghi lại cách tính đã dùng để lần sau, ví dụ khai trương chi nhánh, làm nhất quán.
Thứ tự trên đặt ngũ hành nghề làm lớp lọc cuối, chỉ để phân định khi còn nhiều ngày ngang nhau. Cách này giữ được tinh thần của phép mà không biến nó thành rào cản.
Ngũ hành nghề trong bày biện cửa hàng: phần có ích hơn
Nếu muốn dùng ngũ hành cho cửa hàng, phần có ích thực tế hơn chọn ngày là dùng nó như một ngôn ngữ thiết kế. Một tiệm đồ gỗ, nghề thuộc Mộc, có thể dùng gam xanh lá, nâu gỗ, chất liệu tự nhiên, ánh sáng ấm, để không gian nói đúng điều mình bán. Một cửa hàng trang sức, nghề thuộc Kim, hợp với nền sáng, kim loại, kính trong, đèn trắng chiếu điểm.
Dưới góc thiết kế, đây là việc thống nhất màu sắc, chất liệu, ánh sáng với sản phẩm, điều mà người làm thương hiệu và trang trí nội thất vẫn làm, chỉ là dùng từ khác. Ngũ hành ở đây giúp chủ tiệm có một khung suy nghĩ dễ nhớ.
Còn với tương khắc, nên hiểu linh hoạt. Một quán nướng thuộc Hỏa không cần tránh hết màu xanh nước biển, nhất là khi màu đó giúp không gian dịu đi trong mùa nóng. Chi tiết về ngũ hành trong vật liệu, màu, hình có ở danh mục riêng trên trang.
Một gợi ý dễ làm: chọn một hai điểm nhấn theo hành của nghề ở chỗ khách nhìn thấy đầu tiên, như mặt tiền, quầy đón, còn phần còn lại giữ trung tính để dễ bày hàng. Cách này tránh việc cả cửa hàng bị một màu áp đảo, vừa mệt mắt vừa khó đổi khi mặt hàng thay đổi theo mùa.
Những chỗ nên dè dặt khi nghe tư vấn theo hành nghề
Vì xếp nghề vào hành không có chuẩn, người tư vấn có thể dễ dàng "xếp lại" nghề của bạn để phù hợp với một kết luận nào đó. Nếu một người nói ngày bạn chọn khắc nghề, người khác lại nói ngược lại mà cả hai đều có lý trong hệ của họ. Điều này không có nghĩa phép ngũ hành vô nghĩa, mà là nó không đủ chặt để làm căn cứ duy nhất.
Cũng nên tránh trộn ngũ hành nghề với ngũ hành mệnh của chủ theo kiểu cộng dồn: nghề phải hợp ngày, ngày phải hợp mệnh chủ, mệnh chủ phải hợp nghề. Mỗi lớp thêm vào làm số ngày khả dụng giảm đi, trong khi không có lớp nào được chứng minh làm tăng doanh thu. Khi nghe một lời tư vấn có ba bốn lớp như vậy, hãy hỏi người nói lớp nào là chính, lớp nào bỏ được nếu không còn ngày phù hợp.
Cách nhìn cân bằng là dùng phép này như một lớp văn hoá để chọn giữa những ngày đã đạt các tiêu chí thực tế. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người; quyết định ngày nào mở cửa vẫn nên dựa vào chuẩn bị và nhịp khách.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết ngày khai trương thuộc hành gì?
Tra can chi của ngày trên lịch. Theo can: Giáp Ất là Mộc, Bính Đinh là Hỏa, Mậu Kỷ là Thổ, Canh Tân là Kim, Nhâm Quý là Thủy. Theo nạp âm: tra bảng 60 hoa giáp, nhiều lịch in sẵn hành nạp âm của ngày.
Nghề kinh doanh tổng hợp nhiều mặt hàng thì thuộc hành gì?
Không có cách xếp thống nhất. Người ta thường lấy mặt hàng chiếm phần lớn doanh thu làm hành chính, hoặc bỏ qua phép này. Tạp hoá, siêu thị mini thường được xếp vào Thổ hoặc Thủy tuỳ người.
Ngày khắc hành nghề có nhất định phải tránh không?
Không nhất định. Nhiều người coi ngũ hành nghề là lớp lọc phụ, chỉ dùng khi còn nhiều ngày ngang nhau. Nếu ngày khắc lại là ngày tốt theo các tiêu chí khác, vẫn có thể chọn.
Có nên đổi tên cửa hàng cho hợp ngũ hành nghề không?
Tên cửa hàng nên dễ nhớ, đúng mặt hàng và không trùng tên người khác đã đăng ký. Ngũ hành của tên là một lớp văn hoá có thể tham khảo, nhưng không nên đổi tên đã quen với khách chỉ vì lý do này.
Ngũ hành nghề có giống mệnh của chủ cửa hàng không?
Khác nhau. Ngũ hành nghề là cách xếp loại nghề; mệnh của chủ là hành nạp âm theo năm sinh. Hai lớp này đôi khi được ghép lại khi tư vấn, nhưng là hai hệ riêng.