Nam và nữ cùng năm sinh thường khác cung phi vì phép tính truyền thống cho con số của nam và nữ khởi từ hai ô khác nhau trên cửu cung Lạc thư, rồi đi theo hai chiều ngược nhau: nam đi lùi (nghịch), nữ đi tiến (thuận), mỗi năm một ô. Điểm khởi của năm Giáp Tý đổi theo tam nguyên: thượng nguyên nam khởi 1, nữ khởi 5; trung nguyên nam 4, nữ 2; hạ nguyên (1984–2043) nam 7, nữ 8.
Công thức cộng chữ số mà nhiều người dùng chỉ là dạng rút gọn của quy ước này. Bài đi từ Lạc thư, qua khung tam nguyên 180 năm, đến cách tự dựng lại cả bảng cung phi bằng tay, và giải thích vì sao khác cung không nói lên điều gì về tính cách hay hôn nhân. Quy ước nam nghịch nữ thuận là quy ước của trường phái, mức tin tuỳ mỗi người.
Lạc thư: chín con số làm nền cho cung phi
Lạc thư là một sơ đồ chín số xếp trong lưới ba nhân ba, theo truyền thuyết hiện trên lưng rùa ở sông Lạc. Hàng trên là 4, 9, 2; hàng giữa là 3, 5, 7; hàng dưới là 8, 1, 6. Cộng theo hàng ngang, cột dọc hay đường chéo đều ra 15. Trong phong thủy, mỗi số ứng với một quẻ hậu thiên và một phương: 1 Khảm ở Bắc, 9 Ly ở Nam, 3 Chấn ở Đông, 7 Đoài ở Tây, 4 Tốn ở Đông Nam, 6 Càn ở Tây Bắc, 2 Khôn ở Tây Nam, 8 Cấn ở Đông Bắc, còn 5 ở giữa.
Cung phi của một người chính là con số Lạc thư được gán cho năm sinh của người đó, đổi ra quẻ. Vì thế muốn hiểu cung phi, bạn chỉ cần nhớ hai điều: chín con số đi theo vòng 1, 2, 3 tới 9 rồi quay về 1; và số 5 ở giữa không có quẻ nên phải gửi đi nơi khác (nam gửi Khôn, nữ gửi Cấn theo quy ước phổ biến).
Vì Lạc thư cũng là nền của Huyền không phi tinh, người mới học hay tưởng cung phi là một phần của Huyền không. Thật ra hai phép dùng chung bộ số và chung khung tam nguyên, nhưng cung phi gán số cho người theo năm sinh, còn Huyền không gán số cho ngôi nhà theo thời điểm xây và hướng. Biết điều này, bạn sẽ không ngạc nhiên khi một người làm nghề theo Huyền không hầu như không hỏi tuổi chủ nhà.
Cách Lạc thư được đặt lên mặt bằng ngôi nhà, cách chia cửu cung cho một căn phòng, được trình bày ở danh mục Bát quái, Hà đồ, Lạc thư và cửu cung. Ở đây chỉ dùng Lạc thư như một vòng chín con số để đếm năm.
Tam nguyên: ba vòng 60 năm và sáu điểm khởi
Phong thủy chia thời gian thành các tam nguyên, mỗi tam nguyên 180 năm gồm ba nguyên: thượng, trung, hạ, mỗi nguyên đúng một vòng 60 năm can chi bắt đầu từ năm Giáp Tý. Tam nguyên hiện hành bắt đầu năm 1864. Mỗi nguyên có một điểm khởi riêng cho nam và cho nữ ở năm Giáp Tý.
| Nguyên | Khoảng năm | Năm Giáp Tý | Nam khởi | Nữ khởi |
|---|---|---|---|---|
| Thượng nguyên | 1864–1923 | 1864 | 1 (Khảm) | 5 (gửi Cấn) |
| Trung nguyên | 1924–1983 | 1924 | 4 (Tốn) | 2 (Khôn) |
| Hạ nguyên | 1984–2043 | 1984 | 7 (Đoài) | 8 (Cấn) |
| Thượng nguyên kế tiếp | 2044–2103 | 2044 | 1 (Khảm) | 5 (gửi Cấn) |
Có một chi tiết dễ nhớ: số khởi của nam (1, 4, 7) trùng với số vận đầu tiên của mỗi nguyên trong phái Huyền không, vốn chia mỗi nguyên thành ba vận 20 năm (vận 1–3, 4–6, 7–9). Còn số khởi của nữ luôn bù với số của nam để tổng hai số bằng 6 hoặc 15.
Khung tam nguyên ở đây là cùng một khung thời gian với Huyền không, nhưng cách dùng khác: Huyền không dùng vận để dựng tinh bàn cho ngôi nhà, còn cung phi chỉ dùng điểm khởi của mỗi nguyên để đếm năm sinh của người.
Nam nghịch, nữ thuận: đếm từng năm trên vòng chín số
Từ năm Giáp Tý của nguyên, cứ mỗi năm sau đó, số của nam lùi một (7, 6, 5, 4…; sau 1 là 9), số của nữ tiến một (8, 9, 1, 2…; sau 9 là 1). Lấy hạ nguyên làm ví dụ: nam sinh 1984 là 7 (Đoài), 1985 là 6 (Càn), 1986 là 5 (gửi Khôn), 1987 là 4 (Tốn), 1988 là 3 (Chấn). Nữ sinh 1984 là 8 (Cấn), 1985 là 9 (Ly), 1986 là 1 (Khảm), 1987 là 2 (Khôn), 1988 là 3 (Chấn).
Vì vòng có chín số, sau chín năm mọi thứ lặp lại: nam 1993 lại là 7 như nam 1984. Nhưng 60 không chia hết cho 9, nên sang nguyên mới điểm khởi phải "nhảy" cho khớp. Thử kiểm: từ nam 1924 khởi 4, đi lùi 60 năm, 60 chia 9 dư 6, nên 4 lùi 6 bậc thành 7, đúng bằng điểm khởi nam của hạ nguyên năm 1984. Với nữ, 2 tiến 6 bậc thành 8, đúng điểm khởi nữ năm 1984. Ba nguyên nối liền mạch, không có chỗ gãy.
Chính sự liền mạch ấy cho phép rút gọn thành công thức cộng chữ số: cộng chữ số là cách tính số dư khi chia năm cho 9, và vì cả hai chiều đều đi đều một bậc mỗi năm, chỉ cần một hằng số là đủ. Công thức "nam 11 trừ S, nữ S cộng 4" chỉ là cách viết gọn của cả bảng tam nguyên.
Dựng lại một chu kỳ chín năm bằng tay
Bảng dưới đếm từ năm Giáp Tý 1984 tới 1992, theo đúng quy tắc nam lùi nữ tiến. Từ đây bạn có thể nối tiếp cho bất kỳ năm nào mà không cần công thức.
| Năm âm lịch | Can chi | Nam (số → quẻ) | Nữ (số → quẻ) |
|---|---|---|---|
| 1984 | Giáp Tý | 7 → Đoài | 8 → Cấn |
| 1985 | Ất Sửu | 6 → Càn | 9 → Ly |
| 1986 | Bính Dần | 5 → Khôn | 1 → Khảm |
| 1987 | Đinh Mão | 4 → Tốn | 2 → Khôn |
| 1988 | Mậu Thìn | 3 → Chấn | 3 → Chấn |
| 1989 | Kỷ Tỵ | 2 → Khôn | 4 → Tốn |
| 1990 | Canh Ngọ | 1 → Khảm | 5 → Cấn |
| 1991 | Tân Mùi | 9 → Ly | 6 → Càn |
| 1992 | Nhâm Thân | 8 → Cấn | 7 → Đoài |
Nhìn hai cột sẽ thấy chúng chạy ngược chiều và gặp nhau đúng một lần ở số 3 (năm 1988). Cũng thấy rằng nam sinh 1986 và nữ sinh 1987 cùng là Khôn, dù số gốc khác nhau (5 và 2): đó là tác dụng của quy ước gửi số 5.
Nhẩm nhanh bằng một năm mốc thay cho công thức
Hiểu được quy tắc nam lùi nữ tiến, bạn không cần thuộc công thức nào. Chỉ cần nhớ một năm mốc: năm 1984, nam số 7 (Đoài), nữ số 8 (Cấn). Muốn biết năm khác, đếm số năm chênh lệch, bỏ bớt các bội của 9 cho gọn, rồi lùi (với nam) hoặc tiến (với nữ) đúng số bậc còn lại trên vòng 1 đến 9.
Ví dụ giả định một người nữ sinh năm 1979. Chênh với 1984 là lùi 5 năm. Nữ vốn tiến một bậc mỗi năm, nên lùi thời gian thì số cũng lùi: 8 lùi 5 bậc là 3, cung Chấn. Ví dụ giả định một người nam sinh năm 2031. Chênh với 1984 là 47 năm; bỏ 45 (năm lần 9) còn 2. Nam lùi một bậc mỗi năm, nên 7 lùi 2 bậc là 5, gửi về Khôn. Kiểm lại bằng công thức cộng chữ số: 2 + 0 + 3 + 1 = 6, 11 trừ 6 bằng 5, khớp.
Cách nhẩm này đặc biệt tiện khi bạn cần tính cho cả một danh sách người trong họ hàng: tính người đầu tiên thật cẩn thận, rồi những người khác chỉ việc đếm chênh lệch. Sai sót, nếu có, thường nằm ở chiều đếm; hãy nhắc mình "nam đi lùi, nữ đi tới" trước mỗi lần tính.
Vì sao lại là nam nghịch, nữ thuận
Các sách phổ biến giải thích quy ước này bằng âm dương: nam thuộc dương, nữ thuộc âm, hai bên đi theo hai chiều đối nhau trên vòng Lạc thư để giữ thế cân bằng. Lời giải thích ấy mang tính triết lý; sách không chứng minh vì sao chiều của nam phải là chiều lùi chứ không phải chiều tiến. Vì vậy cách hiểu đúng mực là coi đây là một quy ước đã được trường phái bát trạch chấp nhận và dùng thống nhất.
Cũng nên biết nguồn gốc lịch sử của quy ước không rõ ràng như của Lạc thư hay bát quái. Phép tính cung phi gắn với các sách dương trạch phổ thông đời Thanh, như Bát trạch minh kính; trước đó, cách các thầy tính "mệnh quái" có thể không thống nhất. Một số phái phong thủy khác, như Huyền không, Loan đầu, gần như không dùng đến cung phi.
Điều này giúp bạn đặt cung phi vào đúng vị trí: nó là một quy ước tính toán có nội tại chặt chẽ (bạn vừa thấy ba nguyên nối liền không gãy), nhưng nền triết lý phía sau là một lựa chọn của trường phái, không phải quy luật tự nhiên. Đánh giá tốt xấu dựa trên cung phi là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.
Vợ chồng, anh em khác cung: hiểu cho bình thản
Vì nam và nữ đi ngược chiều, trong chín năm chỉ có một năm hai giới trùng cung. Nghĩa là đa số cặp vợ chồng cùng tuổi sẽ khác cung, và phần lớn trong số đó (sáu trên tám năm) khác cả nhóm Đông tứ, Tây tứ. Đây là kết quả tất yếu của phép tính, không phải dấu hiệu gì đặc biệt về cặp đôi.
Bát trạch xử lý chuyện này bằng cách lấy cung của một người làm chuẩn cho các hạng mục chung (cửa chính, bếp) và theo cung riêng từng người cho chỗ ngủ, chỗ làm việc; cách làm cụ thể ở danh mục Bát trạch. Với anh chị em trong nhà cũng vậy: hai anh em trai sinh cách nhau một năm sẽ cách nhau một bậc, có thể khác nhóm.
Một điều cần nói rõ: không có cổ thư phong thủy nhà ở nào dùng chuyện vợ chồng khác cung phi để đoán hôn nhân. Những lời doạ kiểu "vợ chồng khác nhóm thì lục đục" là sự gán ghép, không xuất phát từ phép tính cung phi. Nếu cảm thấy băn khoăn, hãy nhìn vào những điều có thật trong căn nhà: phòng ngủ có yên tĩnh không, nắng chiều có gắt không, mỗi người có góc riêng không.
Câu hỏi thường gặp
Thượng nguyên, trung nguyên, hạ nguyên ở đây có giống tam nguyên cửu vận của Huyền không không?
Cùng một khung thời gian: tam nguyên bắt đầu năm 1864, mỗi nguyên 60 năm. Huyền không chia tiếp mỗi nguyên thành ba vận 20 năm để dựng tinh bàn cho nhà. Cung phi chỉ dùng điểm khởi của mỗi nguyên để đếm năm sinh, không dùng vận.
Người sinh trước 1864 thì tính cung phi thế nào?
Vẫn tính được, vì tam nguyên lặp lại sau 180 năm và công thức cộng chữ số đúng cho mọi năm. Ví dụ năm 1804 là năm Giáp Tý mở đầu hạ nguyên của tam nguyên trước (1684–1863), nên nam khởi 7, nữ khởi 8, giống hệt năm 1984. Điều này hữu ích khi đọc gia phả.
Có trường phái nào cho nam thuận nữ nghịch không?
Trong bát trạch phổ biến hiện nay, quy ước nam nghịch nữ thuận gần như thống nhất. Nếu gặp tài liệu tính khác, hãy kiểm lại bằng một năm mốc như nam 1984 phải là Đoài; nếu tài liệu ra khác, nó đang dùng một quy ước riêng và kết quả sẽ lệch toàn bộ.
Số 5 gửi về Khôn và Cấn có lý do gì?
Số 5 nằm ở trung cung thuộc hành Thổ, nên được gửi về hai quẻ Thổ là Khôn và Cấn. Việc nam gửi Khôn, nữ gửi Cấn là quy ước của trường phái; Khôn thường gắn với mẹ, Cấn với con trai út, nên lý giải âm dương ở đây không hoàn toàn trơn tru.
Biết cung phi theo tam nguyên có giúp gì hơn công thức cộng chữ số không?
Về kết quả thì không: hai cách cho cùng một quẻ. Cái lợi là bạn hiểu vì sao công thức đúng, tự dựng lại được bảng khi không có công cụ, và nhận ra ngay khi một bảng in sẵn bị lệch dòng.