Cải táng phổ biến nhất ở đồng bằng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ, vẫn khá thường gặp ở nhiều nơi miền Trung, còn ở Nam Bộ đa số gia đình người Kinh chôn một lần và xây mộ kiên cố ngay từ đầu. Một số cộng đồng người Hoa cũng có tục nhặt cốt, trong khi người Khmer và một phần người Chăm theo truyền thống hoả táng. Sự khác nhau ấy gắn với đất đai, khí hậu, lịch sử di cư và tín ngưỡng của từng vùng.
Bài này đi lần lượt qua các vùng, mô tả nét chính của tục sang cát ở mỗi nơi và những cách giải thích thường gặp. Mô tả ở đây là khái quát; trong cùng một tỉnh, mỗi làng, mỗi dòng họ vẫn có cách làm riêng. Khi làm việc thật, gia đình nên hỏi người cao tuổi ở quê.
Táng hai lần: một tục không chỉ của riêng người Việt
Trong nhân học, việc chôn thi hài một thời gian rồi xử lý hài cốt lần thứ hai được gọi chung là táng hai lần. Nhà nhân học người Pháp Robert Hertz đã viết về hiện tượng này từ đầu thế kỷ hai mươi, dựa trên tư liệu về các cộng đồng ở đảo Borneo. Ông lưu ý rằng nhiều nền văn hoá coi cái chết là một quá trình kéo dài, kết thúc khi xương đã sạch và được đưa về nơi cuối cùng.
Ở Đông Á và Đông Nam Á, tục này xuất hiện ở nhiều cộng đồng với hình thức khác nhau: nhặt xương cho vào hũ, vào tiểu, đặt trong hang, trong nhà mồ hay chôn lại. Người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ là một trong những cộng đồng giữ tục này bền bỉ nhất cho tới hôm nay.
Biết điều này giúp nhìn tục cải táng bớt xa lạ: đó không phải hành động "quấy rầy" người đã khuất, mà là bước cuối của một nghi thức tang chế, được nhiều nền văn hoá chia sẻ. Đồng thời, nó cũng cho thấy những nơi không cải táng không hề "thiếu sót" gì; họ đơn giản đi theo một truyền thống khác.
Nhìn nhanh tục sang cát theo vùng
Bảng dưới là mô tả khái quát, dựa trên những gì thường được ghi nhận trong các tài liệu phong tục và kinh nghiệm phổ biến. Trong thực tế, ranh giới giữa các vùng không rạch ròi như vậy.
| Vùng | Mức phổ biến của cải táng | Nét thường gặp |
|---|---|---|
| Đồng bằng Bắc Bộ | Rất phổ biến | Hung táng ngoài đồng, cát táng ở gò cao hoặc khu mộ họ; làm cuối năm, ban đêm |
| Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh | Phổ biến | Tương tự Bắc Bộ; nhiều làng có khu cát táng riêng trên đồi, trên cồn |
| Từ Quảng Trị đến Huế | Khá phổ biến | Nhiều nghĩa trang trên cồn cát ven biển; mộ cát táng được xây khá lớn ở một số làng |
| Nam Trung Bộ, Tây Nguyên (người Kinh) | Không đồng đều | Tuỳ quê gốc của gia đình di cư |
| Nam Bộ (người Kinh) | Ít | Chôn một lần, mộ xây kiên cố, nhiều mộ trong vườn hay đất ruộng nhà |
| Một số cộng đồng người Hoa | Có, tuỳ nhóm | Nhặt cốt cho vào hũ sành, đặt ở nghĩa trang hay nghĩa trang của hội quán |
Có một điểm đáng chú ý: gia đình gốc Bắc vào Nam lập nghiệp nhiều đời thường vẫn giữ tục sang cát, còn gia đình ở các thành phố lớn phía Bắc ngày càng chọn hoả táng. Quê gốc và nơi sống hiện tại đều ảnh hưởng tới lựa chọn.
Đồng bằng Bắc Bộ: hung táng ngoài đồng, cát táng trên gò
Ở các làng đồng bằng sông Hồng, cảnh mộ hung táng nằm rải rác giữa ruộng lúa từng rất quen thuộc. Đất đồng bằng thấp, mạch nước ngầm nông, mùa mưa ruộng ngập, nên mộ mới thường ẩm. Sau vài năm, con cháu bốc mộ, rửa hài cốt, đặt vào tiểu sành rồi đưa lên gò cao, lên bãi tha ma chung của làng hoặc khu mộ của dòng họ.
Việc cải táng thường làm vào khoảng tháng Mười đến tháng Chạp âm lịch, sau vụ gặt, khi trời hanh khô. Công việc bắt đầu từ nửa đêm, có che bạt, có người làm nghề, con cháu đứng xung quanh. Sau khi đặt tiểu vào mộ mới, gia đình làm lễ và thường có mâm cơm mời những người đến giúp.
Ngày nay nhiều xã đã quy hoạch lại nghĩa trang, dời mộ khỏi ruộng, chia khu hung táng và cát táng rõ ràng. Tục vẫn còn, nhưng hình thức đã gọn hơn: mộ xây theo mẫu thống nhất, đường đi giữa các hàng mộ thẳng thớm, việc cải táng phải báo với ban quản lý.
Lý giải thường gặp cho sự bền bỉ của tục này ở Bắc Bộ gồm: đất thấp, ẩm nên mộ hung táng khó giữ lâu; tục thờ cúng tổ tiên và dòng họ mạnh, gắn với khu mộ họ; ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo về hiếu đạo và của phong thủy âm phần. Các yếu tố này đan vào nhau, khó tách riêng yếu tố nào quyết định.
Bắc Trung Bộ và vùng cồn cát ven biển miền Trung
Ở Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh, tục cải táng về cơ bản giống Bắc Bộ. Khác ở chỗ địa hình có nhiều đồi thấp và cồn cát, nên nhiều làng đặt khu cát táng trên đồi hoặc trên cồn, xa khu dân cư và ruộng lúa. Đất cát thoát nước tốt, mộ ít bị ngập, nên được coi là chỗ thích hợp cho mộ lâu dài.
Đi dọc dải ven biển từ Quảng Bình, Quảng Trị vào Huế, có thể thấy những nghĩa trang rộng trên cồn cát trắng, nhiều ngôi mộ xây công phu, có mái, có cổng. Một số làng ven biển Huế được báo chí nhắc đến vì quần thể lăng mộ lớn, phần nhiều do con cháu làm ăn xa gửi tiền về xây. Ở những nơi này, mộ cát táng không chỉ là chỗ yên nghỉ mà còn là biểu tượng của sự sum vầy dòng họ.
Một số nơi miền Trung có tục làm lễ cải táng chung cho nhiều mộ của một dòng họ trong cùng đợt, để tiết kiệm công sức và để con cháu khắp nơi về đông đủ. Đây cũng là lúc dòng họ cập nhật gia phả, ghi lại nơi đặt mộ của từng người.
Từ Quảng Nam trở vào, tục cải táng không đều: nhiều gia đình có gốc từ Bắc hay Bắc Trung Bộ vẫn giữ, trong khi một số nơi khác đã quen chôn một lần.
Nam Bộ, người Hoa và các cộng đồng khác
Nam Bộ: chôn một lần là chủ yếu. Đa số gia đình người Kinh ở Nam Bộ chôn một lần. Mộ thường xây kiên cố ngay, nhiều mộ đặt trong vườn nhà, đầu ruộng hay khu đất riêng của gia đình. Việc dời mộ chủ yếu xảy ra khi giải toả đất hoặc khi gia đình chuyển mộ về nghĩa trang mới, chứ không phải theo tục định kỳ.
Lý do Nam Bộ ít cải táng được giải thích nhiều cách. Có ý kiến nhấn mạnh đất đai rộng, mỗi nhà có đất riêng để chôn; có ý kiến nói tới điều kiện khai hoang, di chuyển nhiều nên chuộng sự gọn gàng; có ý kiến nhắc tới ảnh hưởng qua lại của nhiều cộng đồng cư dân trong vùng. Đây là các cách giải thích, chưa có kết luận duy nhất.
Người Hoa: tục nhặt cốt ở một số nhóm. Ở Hoa Nam, nhất là trong cộng đồng người Khách Gia (Hẹ), tục nhặt cốt sau vài năm cho vào hũ sành được ghi nhận khá rõ. Một phần tục này theo chân người Hoa sang Việt Nam; mức giữ gìn ở mỗi bang, mỗi gia đình hiện nay rất khác nhau.
Người Khmer và một phần người Chăm: hoả táng. Theo truyền thống, người Khmer Nam Bộ hoả táng và gửi cốt ở chùa; người Chăm theo Bà La Môn (Chăm Ahiér) hoả táng. Đây là truyền thống khác hẳn tục sang cát, không nên đánh đồng.
Lễ bỏ mả ở Tây Nguyên không phải cải táng. Lễ bỏ mả của một số dân tộc Tây Nguyên là nghi lễ chia tay người đã khuất, không đào mộ hay nhặt cốt. Đọc tài liệu về phong tục các dân tộc cần phân biệt rõ hai việc này.
Những điểm chung dù mỗi vùng một cách
Dù khác nhau về thời điểm, cách nhặt cốt, loại tiểu hay hình dáng mộ, tục sang cát ở các vùng vẫn có những điểm chung dễ nhận ra:
- Việc do con cháu chủ trì, thường là con trưởng hoặc người trưởng nhánh, có sự góp mặt của họ hàng gần.
- Có lễ báo trước ở nhà và lễ ở mộ: báo với gia tiên, xin phép thổ thần nơi mộ cũ và mộ mới, theo bố cục văn khấn phổ biến của từng địa phương.
- Hài cốt được làm sạch, lau khô và đặt vào tiểu một cách cẩn trọng; nhiều nơi coi việc tự tay rửa cốt là cách bày tỏ hiếu đạo.
- Mộ mới thường chọn ở chỗ cao ráo hơn mộ cũ, xây chắc hơn, có bia ghi rõ tên tuổi.
- Sau khi xong việc có mâm cơm cảm ơn những người đến giúp, và ngày cải táng được ghi lại trong trí nhớ hoặc giấy tờ của gia đình.
Những điểm chung này cho thấy cốt lõi của tục cải táng là sự chăm sóc, không phải nghi thức cầu xin điều gì. Hiểu như vậy giúp các gia đình dễ điều chỉnh hình thức cho hợp hoàn cảnh mà không thấy mình làm sai phong tục.
Phong tục đang đổi như thế nào
Ở các thành phố lớn phía Bắc, hoả táng đang dần thay thế hung táng, nhất là với gia đình trẻ, con cháu sống xa quê. Nhiều nghĩa trang hiện đại cũng hạn chế khu hung táng, khuyến khích cát táng tro cốt. Ở nông thôn, tục cải táng vẫn giữ, nhưng quy mô gọn hơn, ít tốn kém hơn trước.
Một thay đổi khác là vai trò của người làm nghề. Trước đây trong làng thường có vài người quen việc, làm giúp nhau. Nay ở nhiều nơi đã có những nhóm làm dịch vụ chuyên nghiệp, có đồ bảo hộ, có quy trình. Điều này giúp việc cải táng an toàn và sạch sẽ hơn, dù nhiều gia đình vẫn muốn con cháu tự tay rửa cốt như một cách bày tỏ lòng hiếu thảo.
Dù hình thức đổi, ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ: chăm lo nơi yên nghỉ của người đã khuất và giữ mối liên hệ giữa các đời trong gia đình, dòng họ. Mỗi vùng có cách riêng để thể hiện điều ấy, và không cách nào hơn cách nào.
Câu hỏi thường gặp
Gia đình gốc Bắc sống ở miền Nam có nên giữ tục cải táng không?
Đây là lựa chọn của từng nhà. Nhiều gia đình vẫn giữ để theo nếp quê, nhiều nhà đổi sang chôn một lần hoặc hoả táng cho hợp nơi ở mới. Nên cân nhắc khả năng chăm sóc mộ và quy định của nghĩa trang nơi mình sống.
Vì sao miền Trung có nhiều nghĩa trang trên cồn cát?
Dải ven biển miền Trung có nhiều cồn cát ít dùng để trồng trọt. Cát thoát nước nhanh, mộ ít ngập, lại xa khu dân cư, nên được dùng làm nơi chôn cất từ lâu. Đây là cách tận dụng địa hình hợp lý.
Người Hoa ở Việt Nam ngày nay còn nhặt cốt không?
Có gia đình còn giữ, có gia đình đã chuyển sang hoả táng hoặc chôn một lần. Mức giữ khác nhau theo bang, theo vùng và theo thế hệ, không thể nói chung cho cả cộng đồng.
Tục cải táng có nguồn gốc từ Trung Hoa không?
Táng hai lần có ở nhiều nền văn hoá Đông Á và Đông Nam Á, nên khó quy về một nguồn duy nhất. Tục ở Việt Nam chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: tín ngưỡng bản địa, Nho giáo, phong thủy và điều kiện đất đai từng vùng.
Quê có tục riêng mà không ai nhớ rõ thì hỏi ở đâu?
Người cao tuổi trong họ, trưởng thôn, những người làm nghề bốc mộ lâu năm ở địa phương là nguồn đáng tin nhất. Gia phả dòng họ đôi khi cũng ghi lại cách làm của các đời trước.