Phong thủy không có một con số chiều cao trần "chuẩn" cho mọi nhà; điều các trường phái nói là trần phải cân với độ rộng của phòng: quá thấp thì "áp", người ở thấy nặng đầu, quá cao so với diện tích thì "khí tán", phòng lạnh lẽo và khó ấm. Con số cụ thể nên do kiến trúc sư tính theo quy chuẩn, khí hậu, công năng và kết cấu, còn phong thủy góp phần ở cảm giác tỉ lệ.
Bài trả lời các câu hỏi hay gặp khi xây hoặc sửa nhà: trần cao bao nhiêu thì vừa, đo thế nào cho đúng, phòng nào nên cao hơn phòng nào, có cần chọn số đo theo thước Lỗ Ban không, và chữa trần thấp, trần quá cao ra sao. Các nhận xét tốt xấu ở đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người; số đo kỹ thuật thì cần đối chiếu với thiết kế và quy định hiện hành.
Quan niệm: tỉ lệ quan trọng hơn con số
Người làm phong thủy hay mô tả căn phòng như một chiếc hộp chứa khí. Hộp quá dẹt, trần thấp sát đầu, khí bị nén, người ở thấy bí và nặng nề; hộp quá cao mà đáy hẹp, khí bốc lên và tản đi, người ở thấy trống, lạc lõng. Từ hình ảnh đó, lời khuyên chung là phòng rộng thì trần cao hơn, phòng nhỏ thì trần vừa phải. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.
Những nghiên cứu về cảm nhận không gian trong kiến trúc cũng ghi nhận rằng chiều cao trần ảnh hưởng tới cảm giác rộng hẹp và thoải mái, nhưng ảnh hưởng ấy luôn đi cùng diện tích sàn, ánh sáng, màu sắc và đồ đạc. Một phòng ngủ mười hai mét vuông với trần thật cao và cửa sổ nhỏ có thể cho cảm giác như đứng dưới đáy giếng; cùng chiều cao ấy ở phòng khách ba mươi mét vuông lại thấy thoáng và sang.
Vì vậy khi ai đó hỏi "trần ba mét có đẹp không", câu trả lời đúng là "còn tuỳ phòng rộng bao nhiêu, dùng để làm gì, ở khí hậu nào". Nhà ở miền Nam nắng nóng quanh năm thường thích trần cao để thoáng; nhà ở vùng núi phía Bắc lạnh về đông lại có lý do để giữ trần vừa phải cho dễ ấm.
Đo cho đúng: chiều cao tầng khác chiều cao thông thủy
Nhiều cuộc bàn cãi về trần cao thấp bắt nguồn từ việc hai người nói về hai con số khác nhau. Chiều cao tầng thường được hiểu là khoảng cách từ mặt sàn tầng này tới mặt sàn tầng trên, bao gồm cả bề dày sàn, dầm và lớp trần. Chiều cao thông thủy là khoảng trống thật mà người ở cảm nhận: từ mặt sàn đã hoàn thiện, lát gạch hoặc sàn gỗ xong, tới đáy trần đã hoàn thiện, tức mặt trần thạch cao hoặc mặt trần sơn.
Giữa hai con số có thể chênh nhau đáng kể. Sàn bê tông, lớp vữa và gạch lát chiếm một phần; trần giả để giấu ống điều hoà, đèn âm trần chiếm thêm một phần nữa. Một nhà phố có chiều cao tầng nghe khá thoáng, sau khi đóng trần giả dày để đi ống, có thể còn lại khoảng thông thủy khiêm tốn hơn nhiều so với hình dung ban đầu.
Khi hỏi người làm phong thủy hay kiến trúc sư, nên nói rõ con số nào. Khi đọc bản vẽ, chiều cao tầng thường ghi ở mặt cắt bằng cao độ các sàn; chiều cao thông thủy thì phải trừ đi các lớp hoàn thiện. Nếu gia đình muốn chọn số đo theo thước Lỗ Ban, cũng cần thống nhất đo con số nào, vì mỗi người làm nghề có thói quen khác nhau.
Gợi ý cảm giác chiều cao cho từng phòng
Bảng dưới không phải quy chuẩn xây dựng, mà gom cách nhìn của phong thủy và những lưu ý thực tế khi quyết định chiều cao từng phòng. Con số cụ thể nên do người thiết kế chốt.
| Phòng | Theo quan niệm | Lưu ý thực tế | Nên tránh |
|---|---|---|---|
| Phòng khách | Thoáng, cao hơn các phòng khác là hợp | Đèn chùm cần đủ khoảng, quạt trần cần khoảng cách an toàn | Trần thấp kèm dầm lộ ngay trên sofa |
| Phòng ngủ | Vừa phải, ấm, không quá cao so với diện tích | Điều hoà làm mát nhanh hơn khi thể tích vừa | Phòng nhỏ mà trần rất cao như giếng |
| Bếp | Thoáng để khói, hơi nóng bốc lên | Máy hút mùi, tủ trên cần khoảng cách hợp lý | Trần thấp sát tủ trên, khói đọng |
| Nhà vệ sinh | Không cần cao, nhưng không bí | Thường hạ trần để đi ống, cần quạt hút | Hạ trần quá thấp, không thông gió |
| Phòng thờ | Trang nghiêm, đủ khoảng trên đầu bàn thờ | Khói hương cần chỗ thoát, bàn thờ cao cần trần cao tương ứng | Trần sát nóc bàn thờ |
| Gác lửng | Chỉ dùng cho việc ngắn, không ngủ lâu | Đứng thẳng không chạm đầu là tối thiểu nên có | Ngủ thường xuyên dưới mái nóng |
Nhìn chung, quan niệm và thực tế cùng gợi ý: khu đông người, dùng ban ngày thì có thể cao; khu nghỉ ngơi thì vừa và ấm; khu phụ thì gọn nhưng phải thông gió.
Thước Lỗ Ban và chiều cao tầng: nên tin tới đâu
Thước Lỗ Ban là quy ước dân gian. Các loại thước như 52,2 cm, 42,9 cm, 38,8 cm được dùng cho những việc khác nhau, mỗi loại chia cung tốt xấu theo cách riêng. Số đo kỹ thuật như chiều cao tầng không được quyết định bởi thước này.
Chọn số đẹp trong khoảng hợp lý. Cách nhiều gia đình làm là để kiến trúc sư tính một khoảng chiều cao hợp lý, sau đó chọn trong khoảng đó con số rơi vào cung đẹp. Lệch vài phân không ảnh hưởng công năng.
Không đổi kết cấu chỉ để khớp cung. Hạ hay nâng sàn, cắt dầm để có con số đẹp có thể ảnh hưởng an toàn kết cấu. Đây là việc không nên làm.
Hiểu đúng điểm đo. Người dùng thước Lỗ Ban cho chiều cao thường đo thông thủy hoặc đo cao độ sàn, mỗi người một thói quen. Nên hỏi rõ trước khi chọn.
Ưu tiên những chỗ người chạm tay, nhìn thấy. Nếu muốn dùng thước cho có, nhiều gia đình chỉ áp vào kích thước cửa, ô thoáng, bàn thờ là những chỗ quy ước dân gian bàn nhiều, còn chiều cao tầng để theo tính toán kỹ thuật. Cách này vừa giữ được nếp quen vừa không làm khó thiết kế.
Chữa trần thấp mà không phải đập phá
Bỏ hoặc mỏng hoá trần giả. Nhiều khi trần thấp là do lớp trần thạch cao dày giấu ống. Đi ống lộ gọn gàng, dùng trần giật cấp ở phần rìa và để phần giữa cao nhất có thể lấy lại cảm giác thoáng.
Dùng màu sáng và ánh sáng hắt trần. Trần trắng hoặc màu nhạt, đèn hắt lên trần giúp trần như lùi xa. Theo quan niệm, đây là "nâng dương" cho phòng.
Chọn đồ thấp. Sofa thấp lưng, giường thấp, tủ không kịch trần giữ khoảng trống phía trên.
Rèm treo cao. Ray rèm gắn sát trần, rèm dài chạm sàn kéo mắt theo chiều đứng.
Tránh treo đèn chùm, quạt trần lớn. Đồ treo thấp làm trần như sụp xuống, vừa gây cảm giác "áp" vừa có rủi ro va đầu.
Giữ mặt trần phẳng, ít chi tiết. Trần nhiều phào, nhiều hộc, nhiều đèn trang trí làm mắt dừng lại ở trên đầu. Mặt trần trơn, đèn âm gọn giúp trần như nhẹ đi.
Chiều cao trần theo khí hậu và chuyện chống nóng
Ở Việt Nam, câu hỏi trần cao bao nhiêu gắn chặt với chuyện nóng. Không khí nóng bốc lên trên, nên phòng trần cao có một lớp khí nóng nằm phía trên đầu người, khu sinh hoạt bên dưới mát hơn. Nhà ở miền Nam và miền Trung xưa thường có mái cao, hiên sâu, cũng vì lý do này. Người làm phong thủy diễn đạt bằng cách khác: trần cao cho "khí lưu thông", trần thấp dưới mái tôn thì "hỏa khí đè".
Ở vùng có mùa đông lạnh, trần quá cao lại khiến sưởi ấm tốn kém, hơi ấm bốc lên mất. Nhà ở vùng núi phía Bắc thường thấp và kín hơn để giữ nhiệt. Phong thủy gọi đó là "tàng khí", giữ cho hơi ấm không tản. Hai cách nói khác nhau, nhưng đều dẫn tới chuyện chiều cao trần nên theo khí hậu nơi mình ở, không nên chép nguyên con số từ một vùng khác.
Tầng trên cùng dưới mái bằng là chỗ cần để ý nhất. Trần ở đây dù cao vẫn có thể rất nóng nếu mái không được chống nóng. Làm mái che hai lớp, lớp cách nhiệt, khe thoáng giữa mái và trần thường cải thiện cảm giác nhiều hơn là nâng thêm vài chục phân chiều cao.
Khi trần quá cao: phòng thông tầng, nhà cũ trần cao
Nhà Pháp cũ, nhà cổ, nhà phố có phòng khách thông tầng thường gặp chuyện ngược lại: trần cao, tiếng vang, mùa đông khó ấm, đèn trên cao khó thay. Theo quan niệm, đây là "khí tán", người ngồi dưới cảm thấy nhỏ bé và trống trải. Cách xử lý là tạo các lớp ở tầm người: đèn thả xuống thấp hơn, kệ cao, tranh lớn, rèm dày, thảm sàn, cây cao. Mỗi lớp như một tầng "trần mềm" giúp mắt dừng lại.
Với nhà cũ trần rất cao, một số gia đình làm gác lửng hoặc hạ trần ở phòng ngủ để dễ ấm. Việc này nên làm cùng kỹ sư vì thêm tải trọng lên kết cấu cũ. Với phòng thông tầng, có thể giữ khoảng thông cho đẹp nhưng chia khu ngồi vào phần trần thấp hơn ở mép, để người ngồi có cảm giác được che chắn.
Ví dụ giả định: một nhà phố mới xây có phòng khách thông hai tầng, mùa hè mát nhưng tiếng nói vang, buổi tối ngồi xem phim thấy lạnh lẽo. Gia đình treo một chùm đèn thấp ngang tầng hai, đặt thảm dày, dựng một kệ sách cao sát tường và đổi rèm voan sang rèm vải dày. Không đụng tới kết cấu, căn phòng ấm hơn hẳn. Đây là ví dụ minh hoạ, không phải mẫu bắt buộc.
Câu hỏi thường gặp
Nhà phố tầng trệt có nên làm cao hơn các tầng trên không?
Nhiều nhà phố làm tầng trệt cao hơn vì dùng làm phòng khách, kinh doanh hoặc để xe, cần thoáng và đón sáng. Theo quan niệm cũng hợp vì tầng trệt là khu động. Mức chênh cụ thể nên do kiến trúc sư tính theo tổng chiều cao được phép.
Trần thấp có làm người ở mệt mỏi không?
Trần thấp kết hợp phòng chật, ít cửa sổ, nóng thì người ở dễ thấy bí bách. Nhưng trần thấp mà phòng thoáng, sáng, mát thì vẫn dễ chịu. Thông gió, ánh sáng và nhiệt độ thường quan trọng hơn vài phân chiều cao.
Có nên nâng nền nhà cũ làm trần thấp đi không?
Nâng nền chống ngập là việc nhiều nhà phải làm, nhưng cần tính chiều cao thông thủy còn lại. Nếu nâng nhiều, có thể phải nâng cả cửa, mái hoặc bỏ trần giả. Nên có bản vẽ tính toán trước khi làm.
Phòng ngủ trần cao có khó ngủ không?
Theo quan niệm, phòng ngủ nhỏ mà trần quá cao dễ thấy trống trải. Thực tế phòng có thể tích lớn khó giữ nhiệt độ ổn định. Có thể dùng đèn ngủ thấp, giường có đầu giường cao, rèm dày để tạo cảm giác ấm và che chắn hơn.
Chiều cao trần có cần chọn theo tuổi gia chủ không?
Không có tập quán phổ biến nào chọn chiều cao trần theo tuổi. Một số người chọn số đo theo cung đẹp của thước Lỗ Ban, nhưng việc đó nên làm trong khoảng chiều cao mà kiến trúc sư đã tính an toàn và hợp công năng.