Phong-thuy.comPhong Thủy
Lịch sử phong thủy

Phong thủy thời Tống: kim của Thẩm Quát, lăng Bắc Tống và tranh luận của nhà Nho

Đời Tống, kim nam châm được ghi chép kỹ, lăng vua xếp theo phép ngũ âm, còn Tư Mã Quang, Trình Di, Chu Hy mỗi người một thái độ. Bài đọc lại giai đoạn bản lề này.

Craftsman hands balancing a thin steel needle on the rim of a porcelain bowl beside an oil lamp in a wooden workshop in Hoi An, evening light

Thời Tống (960–1279) là giai đoạn bản lề của lịch sử phong thủy: Thẩm Quát ghi lại cách làm kim từ chỉ hướng và nhận ra kim lệch về phía đông; khu lăng Bắc Tống ở Củng Nghĩa được bố trí theo phép ngũ âm tính lợi; các nhà Nho lớn như Tư Mã Quang, Trình Di, Chu Hy bàn chuyện đất mộ với những thái độ khác nhau; và hai dòng hình thế, lý khí bắt đầu được nhắc tới như hai truyền thống riêng.

Sự phát triển của nghề in khắc gỗ đời Tống giúp sách thuật số lưu hành rộng, nhiều văn bản mà ngày nay coi là cổ thư phong thủy được ghi nhận lần đầu trong thư mục đời này. Bài chọn bốn câu chuyện tiêu biểu thay vì liệt kê sách, để bạn thấy phong thủy đã thay đổi ra sao trong ba thế kỷ của nhà Tống.

Thời Tống: in ấn, đô thị và sự phổ cập của thuật số

Nhà Tống chứng kiến sự lớn mạnh của các thành thị, của tầng lớp sĩ phu đỗ đạt qua khoa cử và của nghề in khắc gỗ. Sách vở rẻ hơn, nhiều người đọc được hơn, và các loại sách thực dụng như lịch, sách xem ngày, sách xem đất cũng được in và bán rộng rãi. Phong thủy rời khỏi phạm vi cung đình và các dòng họ quyền quý để đến với nhiều tầng lớp hơn.

Cũng đời Tống, việc di dời trung tâm kinh tế xuống phía nam, nhất là sau khi nhà Tống mất phương bắc và dời đô về Lâm An, làm cho các vùng Giang Tây, Phúc Kiến, Chiết Giang trở thành nơi sôi động về học thuật và nghề nghiệp. Hai vùng Giang Tây và Phúc Kiến sau này được coi là quê hương của hai dòng phong thủy lớn.

Đây còn là thời Nho học phục hưng với các nhà Lý học. Họ phải đối diện với thực tế là các gia đình sĩ phu, kể cả chính họ, đều đang thuê thầy địa lý chọn đất mộ. Thái độ của họ đối với phong thủy, như ta sẽ thấy, rất đa dạng và có ảnh hưởng lâu dài đến cách người Đông Á, trong đó có Việt Nam, nhìn nhận việc chôn cất.

Thẩm Quát và chiếc kim lệch về phía đông

Thẩm Quát (1031–1095) là nhà khoa học, quan lại đời Bắc Tống, tác giả Mộng khê bút đàm, một tập ghi chép về rất nhiều lĩnh vực từ thiên văn, địa chất đến kỹ thuật. Trong sách có đoạn viết rằng các thầy thuật lấy đá nam châm mài vào mũi kim thì kim chỉ được hướng nam, nhưng thường hơi lệch về phía đông, không hoàn toàn chỉ nam. Đây được coi là một trong những ghi chép sớm nhất trên thế giới về độ lệch từ.

Ông còn mô tả và so sánh các cách đặt kim: thả nổi trên mặt nước, đặt trên móng tay, đặt trên miệng bát, treo bằng một sợi tơ. Theo ông, đặt trên móng tay hay miệng bát thì quay nhanh nhưng dễ rơi, thả nước thì hay chao, còn treo bằng sợi tơ mới nhạy và ổn định nhất. Đây là kiểu ghi chép thực nghiệm hiếm thấy trong văn liệu cổ.

Chi tiết "các thầy thuật" (phương gia) là điểm đáng chú ý với lịch sử phong thủy: kim từ được những người làm nghề thuật số dùng trước khi phổ biến ra hàng hải. La bàn của thầy địa lý và la bàn đi biển có chung một nguồn. Còn độ lệch từ mà Thẩm Quát ghi nhận chính là lý do về sau trên la kinh có nhiều vòng "kim" khác nhau, mỗi vòng chỉnh theo một cách.

Lăng Bắc Tống ở Củng Nghĩa và phép ngũ âm

Khu lăng các vua Bắc Tống nằm ở vùng Củng Nghĩa, tỉnh Hà Nam (Trung Quốc). Khác với nhiều khu lăng đời khác, nơi lăng mộ thường đặt ở chỗ cao dựa vào núi, khu lăng Bắc Tống có đặc điểm địa hình phía nam cao, phía bắc thấp; người vào lăng đi từ chỗ cao xuống chỗ thấp nơi đặt mộ.

Các nhà sử học và khảo cổ thường giải thích bố trí khác thường này bằng phép ngũ âm tính lợi: họ Triệu của hoàng tộc được xếp vào âm giốc, và theo phép này, mộ của họ thuộc âm giốc nên đặt ở thế đất có hướng cao thấp tương ứng. Như vậy, ngay ở cấp cao nhất của nhà nước, phép xếp họ theo ngũ âm mà Vương Sung, Lã Tài từng phê vẫn được áp dụng.

Câu chuyện lăng Bắc Tống có một giá trị đặc biệt: nó là ví dụ hiếm hoi mà ta thấy được một phép phong thủy cụ thể "in" lên công trình còn tồn tại. Nó cũng nhắc rằng phép từng là chính thống có thể bị bỏ: sang các đời sau, ngũ âm tính lợi gần như biến mất, các lăng đời Minh, Thanh trở lại với lối tựa núi quen thuộc.

Tư Mã Quang, Trình Di, Chu Hy: ba nhà Nho, ba thái độ

Tư Mã Quang: phê thói chờ đất. Tác giả Tư trị thông giám viết bài Táng luận phê thói để quan tài nhiều năm không chôn vì chờ thầy tìm đất tốt, giờ tốt. Ông kể việc chôn cất trong dòng họ mình không dựa vào thầy âm dương mà gia tộc vẫn yên ổn, và khuyên người ta chôn cất đúng lễ, đúng hạn.

Trình Di: chọn đất vì những lo thực tế. Nhà Lý học Trình Di trong bài Táng thuyết đồng ý cần chọn đất mộ cẩn thận, nhưng lý do ông nêu rất thực tế: tránh năm điều lo về sau là chỗ mộ thành đường đi, thành thành quách, thành ao hào, bị kẻ quyền thế chiếm, bị cày cấy tới. Đất tốt theo ông là đất khô ráo, ổn định, giữ cho hài cốt được yên.

Chu Hy: tôn trọng việc chọn đất. Chu Hy, người có ảnh hưởng lớn nhất tới Nho học Đông Á, có bài tấu bàn việc chọn đất lăng cho vua Tống Hiếu Tông. Ông coi việc chọn đất mộ là việc hệ trọng của đạo hiếu, đề nghị tìm kiếm rộng rãi đất tốt, không câu nệ phép ngũ âm theo họ vua. Thái độ của ông được nhiều nhà Nho đời sau dẫn lại.

Điều rút ra. Ba nhà Nho cùng thời mà mỗi người một thái độ: người phê, người chọn đất vì lý do thực tế, người coi trọng việc chọn đất. Nho học không có một lập trường duy nhất về phong thủy; điều họ thống nhất là đạo hiếu và sự cẩn trọng khi lo việc tang.

Giang Tây và Phúc Kiến: hai dòng dưới mắt người đời sau

Cách chia phong thủy thành hai dòng lớn được nhắc rõ trong ghi chép của các tác giả đầu đời Minh khi nhìn lại lịch sử. Theo cách chia ấy, dòng Giang Tây bắt nguồn từ Dương Quân Tùng và các học trò, chú trọng hình thế núi sông, nơi khởi mạch và chỗ dừng; dòng Phúc Kiến chú trọng phương vị, quái tượng, ngũ hành, dùng la bàn để định các hướng theo quy tắc.

Các ghi chép này cũng nói rằng dòng Phúc Kiến ít người theo hơn, còn dòng Giang Tây thịnh hành rộng. Dù vậy, trên thực tế người hành nghề thời Tống và sau đó thường dùng cả hai, kết hợp quan sát địa hình với tính toán phương vị. Chuyện "hai phái" là cách người đời sau sắp xếp lịch sử cho gọn, không phải hai tổ chức có ranh giới rõ ràng.

Với người đọc hôm nay, sự phân chia này giải thích vì sao các sách phong thủy có hai giọng rất khác nhau: một giọng tả cảnh như người leo núi, một giọng đầy con số, quẻ, vòng la kinh. Danh mục các trường phái trên site có bài so sánh hai dòng chi tiết hơn; ở đây chỉ cần nhớ rằng đời Tống là lúc cả hai cùng định hình.

Những gì đời Tống để lại

Bảng tóm các dấu ấn chính của thời Tống và cách chúng còn hiện diện.

Dấu ấn đời TốngNguồnCòn thấy hôm nay
Kim từ và độ lệch từMộng khê bút đàm của Thẩm QuátLa kinh, la bàn; ý thức về sai số khi đo hướng nhà bằng la bàn hay điện thoại
Lăng xếp theo ngũ âm họKhu lăng Bắc Tống ở Củng NghĩaVí dụ về một phép phong thủy từng chính thống rồi bị bỏ
Phê thói chờ đất mà chậm chônTáng luận của Tư Mã QuangTinh thần lo việc tang đúng lễ, không kéo dài vì chờ đất
Năm điều lo khi chọn đất mộTáng thuyết của Trình DiCác tiêu chí thực tế: ổn định, khô ráo, không vướng quy hoạch
Chọn đất là việc hiếuBài tấu của Chu HyQuan niệm chọn đất mộ cẩn trọng trong văn hoá Đông Á
Hai dòng hình thế, lý khíGhi chép đầu đời Minh nhìn lạiCách chia trường phái phổ biến nhất hiện nay

Năm điều lo của Trình Di đặc biệt gần với cách nghĩ hôm nay: ngày nay mộ phần đặt trong nghĩa trang theo quy hoạch, và quy định của địa phương về đất nghĩa trang là điều đầu tiên các gia đình cần tìm hiểu.

Đọc phong thủy đời Tống bằng con mắt hôm nay

Đặt các câu chuyện đời Tống cạnh nhau, có thể rút ra vài điều hữu ích cho người đang tìm hiểu phong thủy hoặc đang lo việc nhà cửa, mộ phần cho gia đình:

  • Dụng cụ đo hướng nào cũng có sai số: từ thời Thẩm Quát người ta đã biết kim từ không chỉ đúng hướng địa lý; khi đo hướng nhà bằng la bàn hay điện thoại, hãy đo nhiều điểm, tránh gần sắt thép, ô tô, thiết bị điện.
  • Phép được coi là chuẩn ở một thời có thể bị bỏ ở thời sau, như ngũ âm tính lợi; vì vậy khi hai người xem phong thủy nói khác nhau, nhiều khi đơn giản là họ theo hai hệ quy ước khác nhau.
  • Những tiêu chí thực tế như năm điều lo của Trình Di (ổn định, khô ráo, không vướng đường sá, không bị chiếm) vẫn dùng được khi gia đình bàn chuyện đặt mộ trong nghĩa trang theo quy hoạch hiện nay.
  • Đạo hiếu được các nhà Nho đặt lên trên việc chọn đất: lo việc tang chu đáo, đúng hạn, hoà thuận trong gia đình quan trọng hơn kéo dài chờ "đất tốt".
  • Sự phổ cập sách vở đời Tống cũng là lúc sách thật sách giả lẫn lộn; đọc sách phong thủy, hôm xưa cũng như hôm nay, cần hỏi văn bản ấy từ đâu ra và ai biên soạn.
  • Phong thủy, xét cho cùng, là quan niệm văn hoá; mức tin tuỳ mỗi người, nhưng quyết định về xây cất, chôn cất luôn phải đúng quy định pháp luật và an toàn.

Câu hỏi thường gặp

Thẩm Quát đóng góp gì cho lịch sử phong thủy?

Trong Mộng khê bút đàm, Thẩm Quát ghi cách các thầy thuật làm kim từ chỉ hướng nam, nhận ra kim lệch về phía đông và so sánh các cách đặt kim. Đây là ghi chép sớm về độ lệch từ, liên quan trực tiếp tới la bàn phong thủy.

Vì sao lăng Bắc Tống có phía nam cao, phía bắc thấp?

Các nhà nghiên cứu thường giải thích bằng phép ngũ âm tính lợi: họ Triệu được xếp vào âm giốc, và phép này quy định thế đất tương ứng cho mộ họ ấy. Đây là ví dụ hiếm về một phép phong thủy còn thấy trên công trình thật.

Tư Mã Quang có phản đối phong thủy không?

Trong Táng luận, ông phê mạnh thói để quan tài lâu không chôn vì chờ đất tốt, giờ tốt, và kể dòng họ mình chôn cất không dựa vào thầy âm dương mà vẫn yên ổn. Ông khuyên chôn cất đúng lễ, đúng hạn.

Năm điều lo của Trình Di khi chọn đất mộ là gì?

Trình Di khuyên chọn đất sao cho về sau không thành đường đi, không thành thành quách, không thành ao hào, không bị kẻ quyền thế chiếm và không bị cày cấy tới. Đó là những lo lắng rất thực tế về sự yên ổn lâu dài của mộ phần.

Hai phái Giang Tây và Phúc Kiến khác nhau thế nào?

Theo cách chia của người đời sau, phái Giang Tây chú trọng hình thế núi sông, phái Phúc Kiến chú trọng phương vị, quái, ngũ hành và la bàn. Thực tế người hành nghề thường kết hợp cả hai, ranh giới không cứng.

Thời Tống phong thủy có phổ biến trong dân thường không?

Có xu hướng phổ biến hơn nhiều so với trước, nhờ nghề in khắc gỗ làm sách rẻ và đô thị phát triển. Lịch, sách xem ngày, sách xem đất được in và lưu hành rộng, đưa phong thủy đến nhiều tầng lớp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183