Phong-thuy.comPhong Thủy
Lịch sử phong thủy

Nguồn gốc phong thủy: người xưa chọn đất ở thế nào trước khi có chữ phong thủy

Trước Táng thư cả nghìn năm, người xưa đã bói đất, đo bóng mặt trời, xem sườn nắng sườn râm. Bài lần lại những dấu vết sớm nhất qua hiện vật và kinh điển.

Low angle view of a terraced riverbank in Lao Cai at golden hour, farmers walking along a dirt path toward stilt houses facing the sun, faces not visible

Nguồn gốc phong thủy nằm ở nhu cầu chọn đất ở của người nông nghiệp thời cổ: gần nước mà không ngập, kín gió lạnh, hứng nắng ấm. Đến thời Thương và Chu, việc này được làm bằng cả bói toán (bói trên xương thú, mai rùa) lẫn đo đạc (đo bóng mặt trời, nhìn sườn đồi). Kinh điển như Thượng thư và Kinh Thi còn ghi lại các cảnh chọn đất ấy.

Chữ "phong thủy" ra đời muộn hơn nhiều, nhưng những khung nghĩ quan trọng nhất của nó — tựa núi, nhìn nước, phân biệt sườn âm sườn dương — đã hiện diện ở thời rất sớm. Bài này đi qua bốn loại dấu vết: hiện vật khảo cổ, lời bói trên giáp cốt, các thiên trong Thượng thư và những câu thơ trong Kinh Thi, kèm phép đo bóng mặt trời của nhà Chu.

Trước mọi lý thuyết: chỗ ở của cư dân nông nghiệp

Người trồng kê, trồng lúa thời đồ đá mới không cần sách để biết rằng nhà dựng sát mép sông sẽ bị cuốn khi lũ về, còn nhà dựng trên đỉnh đồi trơ trụi thì xa nước và hứng gió. Ở lưu vực Hoàng Hà, các làng thuộc văn hoá Ngưỡng Thiều như di chỉ Bán Pha gần Tây An thường nằm trên thềm đất cao bên sông, có hào bao quanh khu ở. Đó là lời giải rất thực tế cho bài toán nước, đất và an toàn.

Ở vùng gió mùa, hướng nắng và hướng gió quyết định một căn nhà có dễ ở hay không. Nhà mở về phía nam ở Bắc bán cầu nhận nắng ấm mùa đông, che được gió bấc lạnh từ phía bắc. Đây là kinh nghiệm nảy sinh độc lập ở nhiều nền văn hoá, từ Địa Trung Hải đến Đông Á, không riêng gì người Hoa.

Gọi những lựa chọn này là "phong thủy" thì hơi gượng, vì chưa có học thuyết, chưa có thuật ngữ. Nhưng khi các sách phong thủy về sau dặn "tựa núi nhìn sông", "tránh gió lùa", "nước phải uốn quanh chứ không xói thẳng", họ đang hệ thống hoá đúng những kinh nghiệm cổ xưa ấy, rồi phủ lên đó một lớp ngôn ngữ biểu tượng.

Ngôi mộ rồng hổ ở Tây Thủy Pha và những cách diễn giải

Năm 1987, các nhà khảo cổ khai quật ở Tây Thủy Pha, Bộc Dương (tỉnh Hà Nam, Trung Quốc) một ngôi mộ thuộc văn hoá Ngưỡng Thiều, niên đại thường được nêu là khoảng sáu nghìn năm trước. Hai bên thi hài có hai hình con vật xếp bằng vỏ trai: một bên là rồng, một bên là hổ. Hiện vật này được nhắc rất nhiều trong sách về lịch sử phong thủy và thiên văn Trung Hoa.

Một số nhà nghiên cứu cho rằng cách bố trí rồng một bên, hổ một bên gợi đến cặp Thanh Long – Bạch Hổ, hai trong bốn hình tượng tứ linh dùng để chỉ phương vị (và các chòm sao) trong văn hoá Trung Hoa về sau. Nếu đúng, đó là dấu vết rất sớm của việc gắn phương hướng với những con vật biểu tượng, một nền móng mà phong thủy sau này dùng lại khi nói "tả Thanh Long, hữu Bạch Hổ".

Tuy vậy, cần đọc thận trọng. Chúng ta không biết người chôn cất thời đó nghĩ gì; mọi liên hệ với tứ linh là suy luận từ những gì đến sau hàng nghìn năm. Nói "phong thủy có từ sáu nghìn năm trước" dựa trên ngôi mộ này là đi quá xa. Cách nói chính xác hơn là: hình tượng rồng – hổ gắn với hai phía có gốc rễ rất sâu trong văn hoá vùng Hoàng Hà, và phong thủy về sau đã thừa hưởng hình tượng ấy.

Bói đất trên giáp cốt thời Thương

Thời Thương (khoảng thế kỷ 16 đến thế kỷ 11 trước Công nguyên), vua và quý tộc hỏi ý thần linh, tổ tiên về hầu hết mọi việc hệ trọng bằng cách đốt mai rùa, xương bả vai trâu bò rồi đọc vết nứt. Lời hỏi và lời đáp được khắc lên chính mảnh xương, ngày nay gọi là giáp cốt văn. Trong số các lời bói còn lại có những câu hỏi về việc dựng ấp, dựng nhà, xem việc ấy có thuận hay không.

Điều đáng chú ý là ở giai đoạn này, quyết định chọn đất không dựa trên một hệ tính toán phương vị như la kinh, mà dựa trên ý trời được hỏi qua bói. Đây là lớp "tín ngưỡng" của việc chọn đất. Lớp này về sau không mất đi mà biến thành thói quen chọn ngày, xem tuổi, cúng động thổ — những nghi thức người Việt vẫn giữ khi làm nhà.

Song song với bói toán, người Thương cũng là những người xây dựng giỏi: kinh đô Ân Khư ở An Dương có cung điện, đền thờ bố trí theo trục, nền nhà đầm chắc. Tức là ngay từ rất sớm, kỹ thuật và tín ngưỡng đã đi đôi. Người đọc lịch sử phong thủy nên giữ cả hai lớp trong đầu, đừng coi phong thủy chỉ là mê tín, cũng đừng coi nó chỉ là kỹ thuật.

"Bốc trạch" trong Thượng thư: dựng Lạc Ấp đầu đời Chu

Thượng thư, bộ sách ghi các văn cáo của vua quan thời cổ, có hai thiên Thiệu cáo và Lạc cáo kể việc nhà Chu chọn đất xây Lạc Ấp (vùng Lạc Dương ngày nay) làm trung tâm phía đông. Thiệu cáo chép Thái bảo Thiệu công đến đất Lạc để "bốc trạch", tức bói chọn đất ở; Lạc cáo chép lời Chu công kể đã bói ở nhiều chỗ ven các sông, xem điềm rồi mới chọn.

Đoạn văn này thường được trích như một trong những ghi chép sớm nhất về việc chọn đất có chủ đích. Nó cho thấy chọn đất là việc quốc gia, do những người đứng đầu triều đình trực tiếp làm, và kết hợp nhiều yếu tố: vị trí ở giữa các vùng để tiện cai trị, có sông nước, có đường giao thông, rồi mới đến lời bói xác nhận.

Nếu bỏ qua lớp bói, lý do chọn Lạc Ấp khá dễ hiểu theo con mắt hôm nay: một bồn địa có sông, ở vị trí trung tâm của vùng đất nhà Chu cần kiểm soát. Các thầy phong thủy đời sau hay dẫn chuyện Lạc Ấp để nói "người xưa đã xem phong thủy"; cách nói chính xác hơn là người xưa đã chọn đất theo cả lợi ích thực tế lẫn ý trời, đúng với thế giới quan của họ.

Công Lưu xem đất: ba câu thơ trong Kinh Thi

Bối cảnh. Thiên Công Lưu trong phần Đại Nhã của Kinh Thi kể về Công Lưu, một vị tổ của người Chu, dẫn dân dời đến đất Bân. Bài thơ tả ông lên đồi, xuống thấp, xem đất, xem suối trước khi định cư. Đây là một trong những đoạn văn thường được dẫn nhất khi bàn về nguồn gốc phong thủy.

"Ký cảnh nãi cương". Thường được hiểu là đo bóng mặt trời rồi lên đồi cao. Bóng nắng cho biết phương hướng và mùa, đồi cao cho tầm nhìn bao quát địa hình. Hai việc này về sau trở thành thao tác cơ bản: định hướng và quan sát thế đất.

"Tướng kỳ âm dương". Xem phía âm, phía dương của đất. Ở đây âm dương có nghĩa rất cụ thể: sườn khuất nắng (thường là phía bắc ngọn đồi) và sườn hướng nắng (phía nam). Đây là một trong những lần chữ âm dương được dùng gắn với địa hình, trước khi nó trở thành khái niệm triết học trừu tượng.

"Quan kỳ lưu tuyền". Xem dòng suối chảy. Nước là điều kiện sống còn của khu định cư, và là yếu tố mà phong thủy về sau dành riêng cả một phần (thủy pháp) để bàn. Ở thời Công Lưu, xem suối trước hết là để biết có đủ nước tưới, nước uống không.

Điều rút ra. Ba câu thơ cho thấy cái lõi rất thực tế của việc chọn đất: hướng, nắng, nước, thế đất. Những khái niệm trừu tượng như khí, cửu tinh, quái vị chưa xuất hiện ở đây; chúng là lớp được thêm vào nhiều thế kỷ sau.

Thổ khuê và phép đo bóng mặt trời của nhà Chu

Chu lễ, bộ sách mô tả quan chế nhà Chu (được biên soạn muộn hơn thời Chu, nhưng phản ánh nhiều tập quán cổ), có nhắc phép "thổ khuê": dùng một cây cọc đứng và một thước đo để đo bóng mặt trời giữa trưa, từ đó xác định phương nam – bắc, mùa trong năm, và tìm cái gọi là "địa trung", chỗ được coi là trung tâm để đặt kinh đô.

Cọc đo bóng (gọi là biểu hay khuê biểu) là dụng cụ thiên văn – trắc địa đơn giản mà hiệu quả, có ở nhiều nền văn minh. Khi bóng ngắn nhất trong ngày, cọc chỉ đúng hướng bắc – nam theo mặt trời. Như vậy, trước khi có kim nam châm, người xưa đã định hướng nhà, thành bằng mặt trời và các vì sao. Kinh Thi còn có câu "định chi phương trung" tả việc dựng cung khi sao Định ở giữa trời, tức dùng sao để biết mùa và hướng.

Điểm đáng chú ý là hướng xác định bằng mặt trời là hướng địa lý thật, còn la bàn từ tính về sau chỉ hướng từ, lệch đi một chút tuỳ nơi và tuỳ thời. Người đời Tống đã nhận ra độ lệch này. Đây là lý do một số người nghiên cứu la kinh nói về "chính châm", "phùng châm" như những cách chỉnh lại sai lệch giữa hướng mặt trời và hướng kim.

Nguồn gốc ấy để lại gì cho cách nhìn nhà ở hôm nay

Bảng đặt các quan sát thời cổ cạnh cách hiểu thực tế hôm nay. Phần lý giải là góc nhìn kiến trúc – khí hậu; còn các tầng nghĩa biểu tượng do phong thủy thêm vào sau là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.

Quan sát thời cổGhi ở đâuCách hiểu thực tế hôm nay
Ở trên thềm cao gần sôngDi chỉ thời đồ đá mớiGần nguồn nước nhưng tránh ngập; ngày nay tương ứng với việc xem cao độ nền, lịch sử ngập của khu đất
Xem sườn nắng, sườn râmKinh Thi, thiên Công LưuHướng nắng ảnh hưởng nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng trong nhà
Xem dòng suốiKinh Thi, thiên Công LưuNguồn nước sạch, thoát nước mưa, nguy cơ xói lở
Đo bóng mặt trời định hướngChu lễ, phép thổ khuêBiết hướng thật để tính nắng chiều, che nắng, bố trí cửa
Bói hỏi trước khi dựng ấpGiáp cốt văn, Thượng thưTập quán chọn ngày, cúng động thổ: giá trị văn hoá, tạo sự yên tâm cho gia đình

Đặt hai cột cạnh nhau, bạn sẽ thấy phần lớn "phong thủy thời cổ" là những lời khuyên vẫn còn nguyên giá trị về vị trí, khí hậu và nước. Phần bói hỏi là tín ngưỡng của thời đại, được giữ lại như phong tục chứ không phải kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

Phong thủy có từ thời đồ đá mới không?

Kinh nghiệm chọn chỗ ở gần nước, tránh ngập, hứng nắng có từ thời đồ đá mới. Nhưng phong thủy như một học thuyết có thuật ngữ, sách vở và la kinh thì hình thành muộn hơn nhiều, nên nói phong thủy có từ thời đồ đá mới là chưa chính xác.

Bốc trạch nghĩa là gì?

Bốc là bói, trạch là chỗ ở. Bốc trạch là bói để chọn đất dựng nhà, dựng ấp. Thượng thư chép việc Thiệu công bốc trạch khi nhà Chu xây Lạc Ấp, một trong những ghi chép sớm nhất về việc chọn đất có chủ đích.

Chữ âm dương ban đầu có liên quan đến đất đai không?

Có. Trong thiên Công Lưu của Kinh Thi, câu "tướng kỳ âm dương" được hiểu là xem sườn khuất nắng và sườn hướng nắng của đất. Nghĩa triết học trừu tượng của âm dương phát triển sau, nhưng gốc của nó gắn với ánh sáng và địa hình.

Ngôi mộ rồng hổ ở Tây Thủy Pha có chứng minh phong thủy rất cổ không?

Không chứng minh được. Hiện vật có thật và cách đặt rồng, hổ hai bên gợi đến cặp Thanh Long – Bạch Hổ về sau, nhưng đó là diễn giải của một số nhà nghiên cứu. Ta không biết người chôn cất thời đó nghĩ gì.

Thổ khuê là gì?

Thổ khuê là phép dùng cọc đứng và thước đo bóng mặt trời được nhắc trong Chu lễ, để xác định hướng bắc nam, mùa và tìm vị trí trung tâm đặt kinh đô. Đây là cách định hướng trước khi có la bàn từ tính.

Những quan sát cổ ấy còn dùng được khi xây nhà hôm nay không?

Phần quan sát thực tế vẫn hữu ích: xem cao độ nền và lịch sử ngập, hướng nắng, hướng gió, nguồn nước, thoát nước. Còn việc chọn đất phải đi cùng kiểm tra pháp lý, quy hoạch và tư vấn kỹ thuật xây dựng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183