Phong-thuy.comPhong Thủy
Lịch sử phong thủy

Phong thủy thời Tần Hán: nghề kham dư, phép đồ trạch và người hoài nghi đầu tiên

Đời Hán đã có thầy kham dư, sách cung trạch địa hình và cả người lên tiếng phê. Bài đọc lại Sử ký, Hán thư, Luận hành để thấy nghề chọn đất lúc mới thành hình.

Close view of weathered rammed earth wall remains on a dry hillside in Ha Giang, afternoon light, a hiker in a conical hat walking past, face turned away

Thời Tần Hán là lúc nghề chọn đất bắt đầu có tên gọi, có sách và có người hành nghề chuyên: sử sách nhắc "kham dư gia", thư mục Hán thư ghi sách về "cung trạch địa hình", còn Vương Sung trong Luận hành đã phê phép "đồ trạch" xếp hướng cửa theo âm của họ. Chữ "phong thủy" chưa xuất hiện, nhưng khung âm dương ngũ hành mà phong thủy dựa vào đã thành nếp nghĩ chung.

Bài đi qua bốn nguồn chính: câu than của Mông Điềm trong Sử ký, chuyện Hán Vũ Đế hỏi ngày cưới với các nhà xem ngày, danh mục sách trong Hán thư Nghệ văn chí và những trang Vương Sung viết để phản bác. Điều thú vị là ngay khi nghề vừa thành hình, đã có người hoài nghi nó bằng lý lẽ rất tỉnh.

Bối cảnh: âm dương ngũ hành thành khung nghĩ chung

Từ cuối thời Chiến Quốc, học thuyết âm dương và ngũ hành được các nhà âm dương gia, tiêu biểu là Trâu Diễn, hệ thống hoá thành một khung giải thích vạn vật: mùa, màu, phương hướng, triều đại đều được xếp vào năm hành, vận hành theo vòng tương sinh tương khắc. Sang đời Hán, khung này thấm vào Nho học chính thống qua các học giả như Đổng Trọng Thư và trở thành ngôn ngữ chung của triều đình.

Khi mọi thứ đã được gán vào ngũ hành và phương vị, việc gán cả nhà ở, cửa ngõ, mộ phần vào hệ thống ấy là bước tiếp theo tự nhiên. Đó là nền tảng cho những thuật mà về sau gọi chung là phong thủy: phương nào thuộc hành nào, cửa mở về đâu thì "hợp", cái gì "khắc" cái gì. Hiểu bối cảnh này giúp bạn thấy phong thủy không đứng riêng mà là một nhánh của cả một thế giới quan.

Cũng cần nhớ rằng thời Hán, ranh giới giữa thiên văn, lịch pháp, xem ngày, xem tướng, xem đất rất mờ. Một người có thể vừa làm lịch, vừa xem sao, vừa chọn đất. Chỉ về sau, các nghề mới tách dần thành những chuyên môn riêng với sách vở riêng.

Mông Điềm và câu than về "địa mạch"

Sử ký của Tư Mã Thiên, phần truyện Mông Điềm, chép rằng khi bị buộc phải chết dưới thời Tần Nhị Thế, vị tướng từng đắp trường thành đã than: đắp thành, đào hào hơn vạn dặm, trong đó lẽ nào không có chỗ cắt đứt địa mạch, ấy là tội của ta. Đây là một trong những lần sớm nhất ý niệm "mạch đất" xuất hiện trong chính sử.

Thú vị hơn là lời bình của chính Tư Mã Thiên ở cuối truyện. Ông viết rằng mình từng đi qua vùng biên, thấy đường sá, thành luỹ nhà Tần đắp, và cho rằng cái tội của Mông Điềm không phải ở chỗ cắt địa mạch, mà ở chỗ không can ngăn khi dân chúng vừa qua chiến tranh đã kiệt sức lại bị bắt làm công trình lớn. Một sử gia đời Hán đã kéo câu chuyện từ "mạch đất" về lại trách nhiệm con người.

Ý niệm long mạch, địa mạch về sau trở thành trung tâm của phong thủy hình thế: núi được hình dung như rồng, mạch đất như mạch máu, đào cắt là "phạm". Đọc lại đoạn Sử ký, bạn thấy ý niệm này đã có từ thời Tần, nhưng cũng thấy ngay từ đầu đã có người nhìn nó bằng con mắt khác. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.

Kham dư gia trong Sử ký: chuyện hỏi ngày cưới

Phần Nhật giả liệt truyện trong Sử ký (đoạn do Chử Thiếu Tôn đời Hán chép bổ sung) kể một chuyện hay được dẫn: Hán Vũ Đế triệu tập các nhà xem ngày để hỏi một ngày có nên cưới vợ không. Nhà ngũ hành nói được, nhà kham dư nói không được, nhà kiến trừ nói không tốt, nhà tùng thần nói đại hung, nhà lịch nói tiểu hung, nhà thiên nhân nói tiểu cát, nhà thái nhất nói đại cát. Tranh cãi không ngã ngũ, vua phán lấy theo nhà ngũ hành làm chuẩn.

Chuyện này cho thấy mấy điều. Thứ nhất, "kham dư" lúc ấy là một nghề xem ngày theo trời đất, chưa chuyên về xem đất như nghĩa sau này. Thứ hai, thời Hán đã có rất nhiều hệ chọn ngày song song, cho kết quả trái ngược nhau trên cùng một ngày. Thứ ba, khi các hệ mâu thuẫn, quyết định cuối cùng là một lựa chọn của con người, không phải một chân lý được tìm ra.

Người hôm nay đi xem ngày làm nhà, cưới hỏi mà nhận được hai lời khuyên ngược nhau từ hai người xem có thể yên tâm rằng chuyện này đã xảy ra từ hơn hai nghìn năm trước. Chọn ngày là tập quán văn hoá, giúp gia đình có sự đồng thuận và yên tâm; nó không phải phép tính cho ra một đáp án duy nhất.

Thư mục Hán thư: nhóm "hình pháp" và sách cung trạch địa hình

Hán thư Nghệ văn chí là gì. Đây là thư mục sách của thư viện triều Hán, do Ban Cố đưa vào Hán thư dựa trên công trình của cha con Lưu Hướng, Lưu Hâm. Nó cho biết thời ấy có những sách gì, xếp vào nhóm nào, dù phần lớn các sách đó đã thất truyền.

Nhóm thuật số. Thư mục chia các sách bói toán, thiên văn, lịch pháp vào nhóm thuật số, gồm thiên văn, lịch phổ, ngũ hành, thi quy (bói cỏ thi, mai rùa), tạp chiêm và hình pháp. Trong nhóm ngũ hành có tên một bộ sách mang chữ "kham dư".

Nhóm hình pháp. Đây là nhóm gần với phong thủy nhất. Lời giới thiệu nhóm nói hình pháp là xét đại thế của chín châu để dựng thành quách, nhà cửa, và xét hình dáng người, gia súc, đồ vật để biết sang hèn tốt xấu. Trong nhóm có sách về cung trạch địa hình, xếp cạnh sách xem tướng người, xem gươm, xem gia súc.

Điều rút ra. Thời Hán, xem đất được coi là cùng họ với xem tướng: đều là "nhìn hình để đoán tính chất". Phong thủy về sau vẫn giữ cách nghĩ ấy khi nói núi có "tướng", đất có "hình" tốt hay xấu.

Vương Sung và phép đồ trạch theo ngũ âm họ

Vương Sung (khoảng năm 27 đến khoảng năm 97) là học giả đời Đông Hán, nổi tiếng với bộ Luận hành chuyên phản bác những điều ông cho là hư vọng. Trong thiên Cật thuật, ông dẫn lại phép "đồ trạch" thịnh hành thời ấy: chia họ người theo năm âm cung, thương, giốc, chủy, vũ, rồi quy định nhà họ thuộc âm thương thì cửa không nên mở về phía nam, nhà họ thuộc âm chủy thì cửa không nên mở về phía bắc, vì hành của âm khắc hành của phương.

Vương Sung phản bác bằng lý lẽ đời thường: họ của người ta có từ tổ tiên, xếp vào âm này hay âm kia là việc tuỳ tiện; trong cùng một làng, nhà mở cửa hướng nào cũng có nhà thịnh nhà suy. Trong thiên Tứ huý, ông còn bàn tục kiêng mở rộng nhà về phía tây, cho rằng cái hại thật nếu có nằm ở chỗ khác chứ không ở phương hướng.

Phép xếp họ theo ngũ âm (thường gọi là ngũ âm tính lợi) còn được dùng nhiều thế kỷ sau, đến đời Đường, Tống vẫn có sách chép, rồi mới bị các phái khác lấn át. Ngày nay ít ai còn dùng, nhưng câu chuyện cho thấy phong thủy luôn thay đổi: phép từng là chủ đạo một thời có thể bị bỏ hẳn ở thời sau. Còn tiếng nói hoài nghi kiểu Vương Sung thì chưa bao giờ vắng mặt.

Thanh Ô Tử và lớp giai thoại về tổ nghề

Trong nghề phong thủy, cái tên Thanh Ô Tử thường được nhắc như một bậc thầy thời Hán, và chữ "thanh ô" thậm chí được dùng làm tên gọi khác của nghề xem đất. Một số sách mang tên Thanh ô kinh lưu hành về sau. Tuy vậy, giới nghiên cứu nhìn chung coi Thanh Ô Tử là nhân vật của truyền thuyết nhiều hơn là người có thật được sử sách ghi rõ, và các văn bản mang tên ông được soạn muộn hơn nhiều.

Việc gán sách cho một bậc tổ cổ xưa là tập quán phổ biến của các nghề truyền thống ở Trung Hoa: sách y gán cho Hoàng Đế, sách phong thủy gán cho Thanh Ô Tử, Quách Phác, Dương Quân Tùng. Mục đích là tạo uy tín và nguồn gốc cho tri thức. Người đọc hôm nay nên hiểu đó là lời đề tặng truyền thống, không phải thông tin tác giả theo nghĩa hiện đại.

Đọc giai thoại như giai thoại không làm giảm giá trị văn hoá của chúng. Chúng cho biết người trong nghề tự kể về lịch sử của mình thế nào, tôn ai làm tổ, coi trọng phẩm chất gì. Chỉ cần tách chúng khỏi phần sử liệu có chứng cứ.

Di sản Tần Hán còn thấy trong phong thủy hôm nay

Bảng đặt một số ý niệm hình thành từ thời Tần Hán cạnh dạng tồn tại của chúng trong phong thủy và phong tục hiện nay.

Ý niệm thời Tần HánNguồn ghiDạng còn thấy hôm nay
Địa mạch, mạch đấtSử ký, truyện Mông ĐiềmKhái niệm long mạch trong phái hình thế; tục kiêng đào xẻ đồi núi gần nhà, mộ
Nhiều hệ chọn ngày song songSử ký, Nhật giả liệt truyệnLịch vạn sự ghi đồng thời hoàng đạo, trực, sao; các thầy xem ngày cho kết quả khác nhau
Xem đất cùng họ với xem tướngHán thư Nghệ văn chí, nhóm hình phápCách nói đất có "tướng", núi có "hình" cát hung
Hướng cửa theo hành của chủ nhàLuận hành, phép đồ trạchÝ tưởng chọn hướng theo người ở, về sau được thay bằng cung phi trong Bát trạch
Kiêng mở rộng nhà về phía tâyLuận hành, thiên Tứ huýNhiều kiêng kỵ khi sửa nhà, nới nhà còn lưu truyền ở các vùng

Những dòng trong bảng đều là quan niệm văn hoá. Riêng chuyện sửa nhà, nới nhà, đào móng ngày nay phải tuân thủ quy định xây dựng và an toàn kết cấu trước tiên; phong thủy không thay được giấy phép hay tính toán kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

Thời Hán đã có chữ phong thủy chưa?

Chưa. Thời Hán dùng các tên như kham dư, hình pháp, đồ trạch, cung trạch địa hình. Chữ phong thủy theo cách hiểu phổ biến xuất hiện trong Táng thư, văn bản thường gắn với thời Tấn, muộn hơn vài thế kỷ.

Kham dư ban đầu có nghĩa là gì?

Thường được giải là kham chỉ trời, dư chỉ đất. Trong Sử ký, kham dư gia là một trong nhiều nhà xem ngày, tức thuật này lúc đầu bao gồm cả xem thời gian theo trời đất. Về sau kham dư mới thu hẹp nghĩa thành xem đất.

Vương Sung phản đối phong thủy như thế nào?

Trong Luận hành, Vương Sung phê phép đồ trạch xếp họ người theo năm âm rồi quy định hướng cửa. Ông cho rằng xếp họ là tuỳ tiện và thực tế nhà mở cửa hướng nào cũng có nhà thịnh nhà suy, nên hướng cửa không quyết định vận nhà.

Câu chuyện Mông Điềm cắt địa mạch có thật không?

Lời than của Mông Điềm được chép trong Sử ký, là nguồn chính sử. Nhưng chính Tư Mã Thiên bình rằng tội của Mông Điềm là không can ngăn việc bắt dân làm công trình lớn, không phải cắt địa mạch. Chuyện địa mạch là niềm tin của người trong cuộc.

Ngũ âm tính lợi là gì?

Là phép xếp họ người vào năm âm cung, thương, giốc, chủy, vũ, mỗi âm ứng với một hành, rồi chọn hướng nhà, hướng mộ tránh hành bị khắc. Phép này thịnh từ đời Hán đến đời Tống, sau đó ít dùng dần và hiện gần như không còn.

Thanh Ô Tử có phải người thật không?

Không có chứng cứ chắc chắn. Thanh Ô Tử được nghề phong thủy tôn là bậc thầy đời Hán và có sách mang tên ông, nhưng giới nghiên cứu nhìn chung coi đây là nhân vật truyền thuyết, sách mang tên ông được soạn muộn hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183