Phong-thuy.comPhong Thủy
Lịch sử phong thủy

Phong thủy ở Việt Nam qua các thời: từ Bắc thuộc, Chiếu dời đô đến triều Nguyễn

Phong thủy vào Việt Nam không có ngày tháng cụ thể. Bài lần theo từng chặng: Bắc thuộc, Chiếu dời đô, Lý Trần Lê, giai thoại Tả Ao, kinh thành và lăng tẩm thời Nguyễn.

Morning view across a calm river in Thanh Hoa toward forested hills, an old brick temple roof among trees on the bank, a woman rowing a small boat, face not visible

Phong thủy đến Việt Nam dần dần cùng chữ Hán, sách vở, quan lại và nhà sư trong thời Bắc thuộc, không có một mốc du nhập cụ thể. Dấu vết văn bản rõ nhất là Chiếu dời đô năm 1010 tả đất Đại La bằng ngôn ngữ thế đất; qua các triều Lý, Trần, Lê, quan niệm này hiện diện trong việc chọn đất kinh đô, lăng mộ, đình chùa; đến triều Nguyễn, phong thủy được thể chế hoá qua Khâm Thiên Giám và in dấu rõ trên kinh thành Huế cùng các lăng vua.

Bài đi theo từng chặng lịch sử và tách bạch ba loại nguồn: văn bản chính thức (chiếu, sử triều đình), di tích còn thấy được, và giai thoại dân gian (Cao Biền, Tả Ao). Đặc trưng văn hoá của phong thủy Việt, như nhà ba gian, ao vườn, phong thủy ba miền, đã có ở các danh mục khác trên site; ở đây chỉ bàn chuyện lịch sử.

Không có ngày du nhập: phong thủy đến cùng chữ Hán

Người Việt cổ có những kinh nghiệm chọn chỗ ở riêng, gắn với ruộng nước, sông ngòi, gò đồi: dựng làng trên đất cao ven sông, làm nhà sàn ở vùng trũng và vùng núi, chọn chỗ tránh lũ. Những kinh nghiệm này không cần sách vở Trung Hoa mới có, và chúng là lớp nền mà phong thủy về sau chồng lên.

Trong hơn một nghìn năm Bắc thuộc, quan lại, nho sĩ, nhà sư, thương nhân từ phương Bắc sang và mang theo chữ Hán, lịch pháp, lễ nghi, cùng các thuật số như xem ngày, xem đất. Không có văn bản nào ghi "năm này phong thủy vào Việt Nam"; quá trình diễn ra chậm và thấm dần, trước tiên ở tầng lớp cai trị và trí thức, rồi mới xuống dân gian.

Vì vậy, khi đọc câu "phong thủy du nhập vào Việt Nam từ thời X", nên hiểu đó là ước đoán. Cách nói thận trọng là: đến cuối thời Bắc thuộc, ngôn ngữ và tập quán chọn đất theo kiểu phương Bắc chắc chắn đã có mặt ở vùng châu thổ sông Hồng, và đến đầu thời tự chủ thì nó đủ quen thuộc để xuất hiện trong văn bản quan trọng nhất của triều đình.

Thời Bắc thuộc và giai thoại Cao Biền

Cao Biền là tướng nhà Đường, làm Tĩnh Hải quân tiết độ sứ ở An Nam vào nửa sau thế kỷ 9, có công đắp La Thành (thành Đại La) và nhiều công trình khác. Đó là phần có trong sử sách. Bên cạnh đó, dân gian Việt Nam lưu truyền nhiều truyện về Cao Biền giỏi thuật phong thủy, đi khắp nơi tìm và "yểm" các huyệt đất quý để nước Nam không sinh nhân tài.

Các truyện này có mặt trong những sách truyện cổ thời Trần như Việt điện u linh, kể chuyện Cao Biền gặp thần Long Đỗ, dùng bùa phép trấn yểm mà không thành. Đọc như văn học, đây là những câu chuyện mang tinh thần tự chủ rõ rệt: đất nước có thần linh bảo hộ, mưu kế của kẻ cai trị phương Bắc không trấn được.

Về mặt lịch sử phong thủy, giai thoại Cao Biền cho thấy hai điều. Một là đến thời Trần, ý niệm về huyệt đất, long mạch, trấn yểm đã rất quen thuộc với người Việt. Hai là phong thủy được kể gắn với chuyện quốc gia, đất nước, không chỉ chuyện riêng một gia đình. Còn chuyện Cao Biền thật sự đã "yểm" chỗ nào thì thuộc về truyền thuyết, không phải sử liệu.

Chiếu dời đô năm 1010: ngôn ngữ thế đất trong văn bản nhà nước

Năm 1010, Lý Công Uẩn ban Chiếu dời đô, chuyển kinh đô từ Hoa Lư ra thành Đại La, đổi tên là Thăng Long. Chiếu tả đất Đại La ở vào nơi trung tâm trời đất, được thế rồng cuộn hổ ngồi, đúng ngôi nam bắc đông tây, tiện hướng nhìn sông dựa núi; địa thế rộng mà bằng, đất đai cao mà thoáng, dân cư khỏi chịu cảnh khốn khổ ngập lụt, muôn vật cũng rất mực phong phú tốt tươi.

Đoạn văn này kết hợp hai lớp rất rõ. Lớp thứ nhất là ngôn ngữ phong thủy: "rồng cuộn hổ ngồi" (long bàn hổ cứ), "nhìn sông dựa núi". Lớp thứ hai là lý lẽ thực tế của một kinh đô: ở trung tâm để tiện cai quản, đất rộng và bằng, cao ráo tránh lụt, sản vật dồi dào, giao thông thuận lợi. Chiếu dời đô vì vậy là văn bản tiêu biểu cho cách người Việt dùng phong thủy: làm ngôn ngữ trang trọng bao quanh những tính toán rất thực tế.

Đây cũng là văn bản sớm nhất của triều đình Việt Nam độc lập còn lại có dùng ngôn ngữ thế đất, nên thường được dẫn khi bàn về lịch sử phong thủy Việt. Đọc kỹ, bạn sẽ thấy lý lẽ "tránh ngập lụt" và "trung tâm đất nước" chiếm phần lớn chiếu, còn lời phong thủy là phần điểm xuyết.

Lý, Trần, Lê: chùa, lăng, kinh đô và giai thoại Tả Ao

Thời Lý, Trần, Phật giáo thịnh, nhiều chùa được dựng trên đồi núi, nơi cao ráo, có tầm nhìn, gần nguồn nước — những tiêu chí vừa hợp phong thủy vừa hợp nhu cầu tu hành, an toàn. Lăng mộ các vua Trần, khu Lam Kinh của nhà Lê sơ ở Thanh Hoá cho thấy quan niệm chọn đất có núi làm tựa, có sông nước phía trước. Lam Kinh thường được tả là tựa vào núi phía sau, nhìn ra sông Chu, một bố cục quen thuộc của phong thủy hình thế.

Từ thời Lê, cùng với Nho học trở thành chính thống, sách thuật số từ phương Bắc được nhập nhiều hơn, thầy địa lý trở thành nghề quen thuộc ở làng xã. Cũng trong khoảng này xuất hiện hình tượng Tả Ao, người được dân gian tôn là ông tổ nghề địa lý Việt, quê ở vùng Nghi Xuân (Hà Tĩnh). Các nguồn kể khác nhau về thời đại ông sống, và các sách địa lý bằng chữ Nôm, câu ca truyền miệng được gán cho ông khó xác định tác giả thật.

Giai thoại Tả Ao thường kể ông sang phương Bắc học nghề, về nước chọn đất giúp dân, có tài nhìn thế đất đoán việc, và có cả những chuyện ông đặt mộ cho cha mà không như ý. Đọc như giai thoại, chúng phản ánh mong muốn có một bậc thầy địa lý của riêng người Việt, đặt ngang hàng với các bậc tổ phương Bắc. Danh mục nhân vật và giai thoại trên site có bài riêng về Tả Ao.

Triều Nguyễn: Khâm Thiên Giám, kinh thành Huế và lăng tẩm

Khâm Thiên Giám. Triều Nguyễn có Khâm Thiên Giám lo việc thiên văn, làm lịch, chọn ngày giờ cho các lễ lớn và tham gia chọn đất cho công trình hoàng gia. Đây là lúc phong thủy và chọn ngày được thể chế hoá rõ nhất trong lịch sử Việt Nam.

Kinh thành Huế. Kinh thành Huế được khởi công năm 1805 dưới thời Gia Long. Theo cách giải thích phổ biến, núi Ngự Bình phía nam được chọn làm tiền án, sông Hương chảy ngang trước kinh thành như minh đường, hai cồn trên sông là Cồn Hến và Cồn Dã Viên được ví như rồng chầu hổ phục hai bên. Đây là cách giải thích của truyền thống, ghép với những lý do thực tế về quân sự, giao thông đường thủy.

Lăng tẩm các vua Nguyễn. Các lăng như Gia Long, Minh Mạng, Tự Đức, Khải Định nằm ở vùng đồi phía tây nam kinh thành, đều chọn thế có núi tựa, có nước trước mặt (hồ, sông, khe), bố cục theo trục. Nhiều lăng được vua chuẩn bị từ khi còn sống, chọn đất trong nhiều năm.

Ảnh hưởng xuống dân gian. Cùng thời, sách xem ngày, xem đất được in và chép tay lưu hành; thầy địa lý có mặt ở hầu hết làng xã; đình làng, nhà thờ họ, mộ phần đều được chọn hướng, chọn ngày.

Giá trị hôm nay. Quần thể di tích cố đô Huế được UNESCO công nhận là di sản thế giới năm 1993; sự hài hoà giữa công trình với núi sông là một trong những nét được đánh giá cao, dù người xem không cần tin vào phong thủy để thấy vẻ đẹp đó.

Thế kỷ 20 đến nay: đứt quãng rồi nở rộ

Đầu thế kỷ 20, cùng với báo chí chữ quốc ngữ và tầng lớp trí thức tân học, nhiều tập quán xem đất, xem ngày bị phê là mê tín, tốn kém. Trong những thập niên chiến tranh và sau đó, phong thủy ít xuất hiện trên sách báo chính thức, nhưng vẫn được thực hành âm thầm trong gia đình: chọn ngày làm nhà, chọn hướng đặt bàn thờ, chọn chỗ đặt mộ.

Từ cuối thập niên 1980, khi đời sống kinh tế mở cửa, nhu cầu xây nhà tăng mạnh, sách phong thủy dịch từ Hán văn và từ tiếng Anh được in lại nhiều, báo chí và sau này mạng xã hội đưa phong thủy trở thành chủ đề rất phổ biến. Phong thủy lúc này trộn nhiều nguồn: sách cổ phương Bắc, kinh nghiệm thầy địa lý làng, feng shui phương Tây, và cả những sáng tác mới mang danh "cổ truyền".

Song song, giới nghiên cứu kiến trúc, văn hoá học ở Việt Nam bắt đầu tìm hiểu phong thủy như một phần di sản: cách chọn đất của làng Việt, bố cục đình chùa, quy hoạch kinh thành Huế. Hướng tiếp cận này coi phong thủy là tri thức văn hoá – kiến trúc tham khảo, tách khỏi những lời hứa hẹn tài lộc hay doạ dẫm vận hạn. Đó cũng là tinh thần của site này: hiểu như văn hoá, dùng cho tỉnh táo.

Các chặng phong thủy ở Việt Nam và loại nguồn

Bảng gom các chặng chính cùng loại nguồn để bạn biết chỗ nào là sử liệu, chỗ nào là giai thoại.

ChặngĐiều đáng chú ýLoại nguồn
Trước và trong Bắc thuộcKinh nghiệm chọn đất bản địa; tập quán phương Bắc thấm dầnSuy luận từ khảo cổ, lịch sử chung
Cuối Bắc thuộcCao Biền đắp La Thành; truyện Cao Biền yểm đấtSử liệu (đắp thành) và truyện cổ thời Trần (yểm đất)
Năm 1010Chiếu dời đô tả thế rồng cuộn hổ ngồiVăn bản triều đình
Lý – Trần – LêChùa trên đồi, lăng vua, Lam Kinh; thầy địa lý phổ biến; Tả AoDi tích còn lại và giai thoại
Triều NguyễnKhâm Thiên Giám; kinh thành Huế; lăng tẩmVăn bản triều đình, di tích, cách giải thích truyền thống
Thế kỷ 20 đến nayPhê phán mê tín; ít sách; rồi sách dịch in lại nhiều từ cuối thập niên 1980Báo chí, sách xuất bản

Phong thủy Việt Nam hôm nay là kết quả của tất cả các chặng ấy: lớp kinh nghiệm bản địa, lớp sách vở phương Bắc qua nhiều đời, lớp giai thoại riêng và lớp sách dịch hiện đại. Đây là quan niệm văn hoá, mức tin tuỳ mỗi người, nhưng dấu ấn của nó trên di sản kiến trúc là có thật.

Câu hỏi thường gặp

Phong thủy vào Việt Nam từ khi nào?

Không có mốc cụ thể. Phong thủy thấm dần cùng chữ Hán, sách vở, quan lại và nhà sư trong thời Bắc thuộc. Dấu vết văn bản rõ nhất của triều đình Việt Nam độc lập là Chiếu dời đô năm 1010.

Chiếu dời đô có nói về phong thủy không?

Có. Chiếu tả đất Đại La được thế rồng cuộn hổ ngồi, tiện hướng nhìn sông dựa núi. Nhưng phần lớn chiếu là lý lẽ thực tế: ở trung tâm đất nước, đất rộng bằng, cao ráo tránh lụt, sản vật dồi dào.

Cao Biền có thật sự yểm đất ở Việt Nam không?

Cao Biền là nhân vật lịch sử, từng làm tiết độ sứ và đắp La Thành. Còn chuyện ông yểm huyệt đất là truyện kể trong các sách truyện cổ như Việt điện u linh và trong dân gian, nên đọc như truyền thuyết.

Tả Ao là ai?

Tả Ao được dân gian tôn là ông tổ nghề địa lý Việt, quê vùng Nghi Xuân, Hà Tĩnh. Các nguồn kể khác nhau về thời đại ông sống, và các sách, câu ca gán cho ông khó xác định tác giả thật, nên phần lớn chuyện về ông là giai thoại.

Kinh thành Huế được xây theo phong thủy thế nào?

Theo cách giải thích phổ biến, núi Ngự Bình làm tiền án, sông Hương làm minh đường, Cồn Hến và Cồn Dã Viên như rồng chầu hổ phục. Cách giải thích này đi cùng các lý do thực tế về quân sự và giao thông đường thủy.

Triều Nguyễn có cơ quan nào lo việc phong thủy không?

Triều Nguyễn có Khâm Thiên Giám lo thiên văn, làm lịch, chọn ngày giờ cho các lễ lớn và tham gia chọn đất cho công trình hoàng gia. Đây là thời phong thủy và chọn ngày được thể chế hoá rõ nhất ở Việt Nam.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183