Lịch sử phong thủy có thể chia thành mấy chặng lớn: thời cổ người ta quan sát địa hình, nắng gió, nguồn nước để chọn chỗ ở; từ đời Hán xuất hiện các nghề "kham dư", "đồ trạch"; khoảng thời Ngụy Tấn có văn bản gắn với tên Táng thư dùng chữ "phong thủy"; đời Đường – Tống hình thành hai dòng hình thế và lý khí, la bàn từ tính được ghi chép; Minh – Thanh sách vở nở rộ; thế kỷ 20 phong thủy vừa bị chất vấn vừa lan ra thế giới.
Bài này là tấm bản đồ chung cho cả danh mục lịch sử. Mỗi chặng đều có bài riêng đi sâu hơn; ở đây chỉ đặt chúng cạnh nhau để bạn thấy dòng chảy. Các mốc năm đều là "khoảng", vì nhiều văn bản cổ được gán cho tác giả nổi tiếng nhưng giới nghiên cứu vẫn còn tranh luận về niên đại thật. Chỗ nào là giai thoại, bài ghi rõ là giai thoại.
Phong thủy bắt đầu từ quan sát, lý thuyết đến sau
Trước khi có bất kỳ cuốn sách nào, cư dân nông nghiệp ở lưu vực các con sông lớn đã phải trả lời những câu hỏi rất đời thường: dựng nhà ở đâu để không bị lụt, chỗ nào có nước uống, sườn đồi nào ấm vào mùa đông, gió lạnh thổi từ phía nào. Các làng thời đồ đá mới ở lưu vực Hoàng Hà thường nằm trên thềm đất cao gần sông, đủ gần để lấy nước nhưng đủ cao để tránh nước lên. Đó chưa phải là phong thủy theo nghĩa một học thuyết, nhưng là phần kinh nghiệm mà học thuyết về sau kế thừa.
Sang thời Thương và Chu, việc chọn đất dựng ấp, dựng thành trở thành việc của nhà nước. Người ta vừa bói hỏi thần linh, vừa đo bóng mặt trời, nhìn núi sông. Hai lớp này, một lớp tín ngưỡng và một lớp quan sát, đi cùng nhau suốt chiều dài lịch sử phong thủy. Hiểu điều đó giúp bạn đọc các sách phong thủy tỉnh táo hơn: trong cùng một trang có thể có lời khuyên rất thực tế về hướng nắng, ngay cạnh một quy ước thuần tuý mang tính biểu tượng.
Khi các triều đại ổn định hơn, các thầy chuyên nghề xuất hiện, sách vở được chép lại, rồi tranh cãi giữa các phái nảy sinh. Phần lớn những gì người Việt hôm nay gọi là "xem phong thủy" — hướng nhà theo tuổi, phi tinh theo năm, thước Lỗ Ban — đều là lớp hình thành tương đối muộn, chủ yếu từ đời Tống trở về sau, chứ không có sẵn từ thời cổ.
Bảng các mốc lớn trong lịch sử phong thủy
Bảng dưới gom những mốc thường được nhắc nhất. Năm tháng ghi theo cách nói phổ biến trong sách sử; những điều còn tranh luận được ghi chú ở cột cuối.
| Thời kỳ | Điều đáng chú ý | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| Thời đồ đá mới (khoảng 6.000–7.000 năm trước) | Làng định cư trên thềm đất cao gần sông; một ngôi mộ ở Tây Thủy Pha (Bộc Dương) có hình rồng và hổ xếp bằng vỏ trai hai bên | Hiện vật có thật; liên hệ với tứ linh là cách diễn giải của một số nhà nghiên cứu |
| Thương – Chu | Bói hỏi việc dựng ấp trên giáp cốt; Thượng thư chép việc "bốc trạch" khi dựng Lạc Ấp; Kinh Thi tả Công Lưu xem đất, xem sườn âm sườn dương | Văn bản kinh điển, được dẫn rộng rãi |
| Tần – Hán | Hán thư liệt kê sách thuộc nhóm "kham dư", "hình pháp"; Vương Sung trong Luận hành phê phép "đồ trạch" theo ngũ âm họ | Chắc chắn về sự tồn tại của nghề; nội dung sách phần lớn đã mất |
| Ngụy Tấn – Nam Bắc triều | Táng thư gắn với tên Quách Phác, có câu giải nghĩa chữ "phong thủy" | Tác giả và niên đại văn bản hiện còn vẫn được tranh luận |
| Tùy – Đường – Ngũ Đại | Lã Tài phê các thuật trạch kinh, táng thư; các bản trạch kinh chép tay tìm thấy ở Đôn Hoàng; giai thoại Dương Quân Tùng | Lã Tài và bản Đôn Hoàng chắc chắn; chuyện Dương Quân Tùng phần nhiều là giai thoại |
| Tống – Nguyên | Thẩm Quát ghi kim từ chỉ hơi lệch về phía đông; hai dòng hình thế (Giang Tây) và lý khí (Phúc Kiến) được nhắc tới | Ghi chép la bàn chắc chắn; phân chia hai phái là cách gọi của người đời sau |
| Minh – Thanh | Lăng tẩm, cung điện chọn đất có thầy địa lý; Khâm Thiên Giám xem ngày; sách lý khí, Huyền không, Bát trạch phổ biến | Chắc chắn về thực hành; nhiều sách được gán tác giả không rõ |
| Thế kỷ 19–21 | Giáo sĩ, học giả phương Tây ghi chép; phong thủy bị coi là mê tín ở nhiều nơi rồi trở lại; feng shui lan sang Âu Mỹ | Chắc chắn, có tài liệu xuất bản |
Điểm cần nhớ từ bảng: càng lùi về xa, chứng cứ càng ít và càng phải nói bằng chữ "có thể", "theo cách hiểu của". Các câu như "phong thủy đã có năm nghìn năm" nên hiểu là kinh nghiệm chọn đất có từ rất sớm, còn học thuyết với thuật ngữ, la kinh và sách vở thì muộn hơn nhiều.
Từ chọn đất ở đến chọn đất mộ, rồi quay lại nhà ở
Một nét ít người để ý là trọng tâm của phong thủy dịch chuyển qua các thời. Ở thời cổ, việc lớn là chọn đất dựng ấp, dựng thành, tức là nơi người sống ở. Từ khoảng đời Hán về sau, việc chọn đất chôn cất được nói đến ngày càng nhiều, gắn với quan niệm hiếu đạo và niềm tin rằng mộ phần ông bà có liên quan đến con cháu. Táng thư, văn bản thường được coi là gốc của chữ "phong thủy", là sách bàn về táng, tức chôn cất.
Suốt nhiều thế kỷ, âm trạch (mộ phần) và dương trạch (nhà ở) song song tồn tại, nhưng sách bàn về mộ phần chiếm phần lớn. Các bộ sách dạy riêng về nhà ở như Bát trạch minh kính, Dương trạch tam yếu chủ yếu phổ biến từ đời Thanh. Đến thời hiện đại, khi đô thị hoá khiến phần lớn gia đình không còn tự chọn đất mộ, phong thủy nhà ở, căn hộ, cửa hàng lại trở thành phần được hỏi nhiều nhất.
Biết điều này giúp bạn hiểu vì sao nhiều thuật ngữ nhà ở hôm nay thật ra mượn từ ngôn ngữ đất mộ: long mạch, huyệt, minh đường, án sơn đều là chữ của việc xem núi xem mộ, được chuyển sang để mô tả căn nhà, toà nhà. Khi mượn như vậy, có chỗ hợp lý (khoảng sân trước nhà thoáng giống minh đường), có chỗ khiên cưỡng. Đây là quan niệm của từng trường phái, mức tin tuỳ mỗi người.
Hai dòng chảy lớn: hình thế và lý khí
Dòng hình thế (loan đầu). Chú trọng hình dáng núi, đồi, sông, đường đi của nước và thế đất quanh một nơi. Truyền thống thường gắn dòng này với vùng Giang Tây và với tên Dương Quân Tùng cuối đời Đường. Cách nhìn của dòng này gần với quan sát địa hình: chỗ nào kín gió, chỗ nào có nước bao quanh, chỗ nào có thế tựa.
Dòng lý khí. Chú trọng phương vị, số, quẻ, thời gian: hướng nào ứng với quái nào, năm nào sao nào bay vào cung nào. Truyền thống gắn dòng này với vùng Phúc Kiến và các sách về la kinh. Phần lớn thuật tính toán như Bát trạch, Huyền không phi tinh, Tam hợp thuộc về dòng này, mỗi phái lại có cách tính riêng.
Ranh giới không cứng. Trên thực tế, đa số người hành nghề kết hợp cả hai: nhìn hình thế trước, tính lý khí sau. Cách chia "hai phái" chủ yếu là cách người đời sau, nhất là từ đầu đời Minh, dùng để mô tả lại lịch sử cho gọn.
Vì sao các thầy nói khác nhau. Cùng một căn nhà, người theo Bát trạch, người theo Huyền không, người theo Tam hợp có thể đưa ra nhận xét trái ngược. Nguyên nhân nằm ở lịch sử: mỗi phái hình thành ở một thời, một vùng, dựa trên một hệ quy ước khác nhau. Danh mục các trường phái trên site có bài so sánh chi tiết.
Phong thủy đi ra ngoài Trung Hoa
Cùng với chữ Hán, lịch pháp và Nho học, phong thủy theo chân quan lại, nhà sư, thương nhân và sách vở sang các nước láng giềng. Mỗi nơi tiếp nhận một cách khác nhau, ghép với khí hậu và tín ngưỡng sẵn có. Ở bán đảo Triều Tiên, phong thủy (đọc là pungsu) gắn chặt với việc chọn kinh đô và lăng mộ hoàng gia; các nhà sư như Đạo Tiển thời Tân La được kể là người truyền bá, phần nhiều qua giai thoại.
Ở Nhật Bản, những nguyên tắc tương tự được biết đến qua thuật âm dương của triều đình và ảnh hưởng đến cách chọn đất kinh đô thời cổ. Ở vương quốc Lưu Cầu (nay là Okinawa), có ghi chép về việc dùng quan niệm phong thủy trong trồng rừng chắn gió và bố trí làng. Mỗi nơi giữ cái lõi "tựa núi, nhìn nước, kín gió" nhưng biến đổi chi tiết rất nhiều.
Ở Việt Nam, dấu vết rõ nhất trong văn bản là Chiếu dời đô năm 1010, khi Lý Công Uẩn tả đất Đại La bằng những chữ như "thế rồng cuộn hổ ngồi", "tiện hướng nhìn sông dựa núi". Từ đó đến thời Nguyễn, chọn đất kinh đô, lăng tẩm, đình làng, nhà ở đều có dấu ấn của quan niệm này, cùng với những giai thoại riêng như chuyện Cao Biền, chuyện Tả Ao. Bài về phong thủy du nhập vào Việt Nam trong cùng danh mục đi sâu từng chặng.
Thế kỷ 19–20: bị chất vấn rồi trở lại
Khi người phương Tây đến Trung Hoa trong thế kỷ 19, họ gặp phong thủy ở những chỗ rất cụ thể: dân làng phản đối mở đường, đặt cột điện báo, làm đường sắt qua vùng mộ phần. Các giáo sĩ và nhà Hán học bắt đầu viết sách giải thích phong thủy cho người châu Âu, có người coi đó là thứ "khoa học tự nhiên sơ khai", có người coi là mê tín cần bỏ. Những cuốn sách này là nguồn quan trọng để hiểu phong thủy được thực hành thế nào vào thời đó.
Sang thế kỷ 20, ở nhiều nước châu Á, các phong trào hiện đại hoá coi phong thủy là tàn dư cần bài trừ. Thầy địa lý bị hạn chế hành nghề ở một số nơi, sách vở bị bỏ quên. Trong khi đó, ở các cộng đồng như Hồng Kông, Đài Loan, Singapore và người Hoa hải ngoại, phong thủy vẫn tiếp tục được thực hành, xuất bản và giảng dạy.
Từ khoảng thập niên 1970–1990, phong thủy lan sang Âu Mỹ dưới tên "feng shui", thường được giản lược thành nghệ thuật sắp đặt nội thất. Cùng lúc, giới nghiên cứu nhân học, lịch sử khoa học bắt đầu nghiên cứu nó một cách nghiêm túc như một phần của văn hoá. Ở Việt Nam, sau thời kỳ ít sách vở, từ cuối thập niên 1980 sách phong thủy dịch và biên soạn được in lại nhiều, đến nay thành một chủ đề rất phổ biến.
Đọc lịch sử phong thủy cho tỉnh táo
Vài nguyên tắc nhỏ giúp bạn khỏi bị cuốn vào những lời giới thiệu quá đà về "phong thủy cổ truyền":
- Câu "có từ năm nghìn năm" thường gộp kinh nghiệm chọn đất thời cổ với học thuyết muộn hơn nhiều; hỏi lại xem người nói đang nói về lớp nào.
- Sách cổ hay được gán cho danh nhân (Hoàng Đế, Quách Phác, Dương Quân Tùng); việc gán tên là tập quán thời xưa để tăng uy tín, không phải bằng chứng tác giả.
- Phái nào cũng có lịch sử riêng; không có phái "gốc" duy nhất để các phái khác là "sai".
- Nhiều quy tắc nghe như cổ xưa thật ra là cải biên gần đây, nhất là các quy tắc feng shui phương Tây theo cửa chính.
- Phần quan sát tự nhiên (nắng, gió, nước, an toàn) có giá trị lâu dài; phần quy ước biểu tượng là văn hoá, mức tin tuỳ mỗi người.
- Khi một nguồn kể chuyện thầy địa lý "yểm", "trấn" thì đó gần như luôn là giai thoại dân gian, nên đọc như truyện kể.
Câu hỏi thường gặp
Phong thủy có từ bao giờ?
Kinh nghiệm chọn chỗ ở theo nắng, gió, nước có từ thời đồ đá mới. Nghề kham dư, đồ trạch có ghi chép từ đời Hán. Chữ "phong thủy" theo cách hiểu phổ biến xuất hiện trong Táng thư, văn bản gắn với thời Tấn nhưng niên đại còn tranh luận.
Ai là người sáng lập phong thủy?
Không có một người sáng lập. Truyền thống hay nhắc Thanh Ô Tử, Quách Phác, Dương Quân Tùng như những bậc tổ, nhưng phần lớn là giai thoại và việc gán tên. Phong thủy hình thành dần qua nhiều thế kỷ, từ nhiều người hành nghề vô danh.
Phong thủy và kham dư có phải là một không?
Kham dư là tên gọi cổ hơn, có trong thư mục đời Hán, ban đầu bao gồm cả việc xem ngày theo trời đất. Về sau kham dư, địa lý và phong thủy được dùng gần như đồng nghĩa để chỉ thuật xem đất ở và đất mộ.
Vì sao sách phong thủy cổ phần lớn bàn về mộ phần?
Vì trong xã hội truyền thống việc chôn cất gắn với hiếu đạo và niềm tin về ảnh hưởng của tổ tiên tới con cháu. Táng thư là sách về táng. Các sách chuyên về nhà ở phổ biến muộn hơn, chủ yếu từ đời Thanh.
Phong thủy vào Việt Nam từ khi nào?
Không có mốc chính xác. Có thể quan niệm này theo chân quan lại, nhà sư, sách vở trong thời Bắc thuộc. Dấu vết văn bản rõ nhất là Chiếu dời đô năm 1010 với các chữ tả thế đất Đại La theo lối rồng cuộn hổ ngồi.
Feng shui phương Tây có giống phong thủy truyền thống không?
Có cùng gốc nhưng khác nhiều. Feng shui phổ biến ở Âu Mỹ từ thập niên 1980–1990 thường giản lược thành bố trí nội thất, có phái đặt lưới bát quái theo cửa chính, cách làm không có trong sách cổ. Nên coi đó là một nhánh hiện đại.