Hội hoạ sơn thủy Trung Hoa và phong thủy cùng lớn lên từ một cách nhìn: núi là xương, nước là mạch, con người tìm chỗ đứng giữa hai thứ ấy. Lý luận hội hoạ đời Tống, nổi bật là sách Lâm tuyền cao trí gắn với Quách Hy, đặt ra phép "tam viễn" và quan niệm núi chủ – núi khách rất gần với cách thầy địa lý đọc thế đất; đến đời Thanh, Vương Nguyên Kỳ còn mượn hẳn chữ "long mạch" để nói về mạch thế của bức tranh.
Bài này không bàn chuyện treo tranh ở đâu trong nhà; đó là một đề tài riêng. Ở đây ta đi vào bên trong bức tranh: người hoạ sĩ xưa sắp núi, đặt nước, mở lối đi thế nào, những nguyên tắc nào trùng với phong thủy, và làm sao xem một bức sơn thủy bằng con mắt của người hiểu cả hai.
Sơn thủy thành một thể loại: từ Tông Bỉnh đến các bậc thầy đời Tống
Từ rất sớm, người Trung Hoa đã coi núi sông là đề tài xứng đáng tự thân. Tông Bỉnh, một ẩn sĩ đời Nam triều thế kỷ năm, viết bài tựa về vẽ sơn thủy, kể rằng khi già yếu không còn đi núi được, ông vẽ những ngọn núi từng qua lên tường để nằm mà ngao du, gọi là "ngoạ du". Ý niệm ấy rất quan trọng: tranh sơn thủy không chỉ để ngắm, mà để tâm trí đi vào và ở lại.
Đến thời Ngũ Đại và Bắc Tống, tranh sơn thủy trở thành dòng chính của hội hoạ văn nhân với những tên tuổi như Kinh Hạo, Quan Đồng, Đổng Nguyên, Cự Nhiên, Lý Thành, Phạm Khoan. Bức Khê sơn hành lữ đồ của Phạm Khoan, với khối núi khổng lồ dựng đứng giữa tranh và đoàn lữ khách nhỏ xíu bên dưới, thường được dẫn làm ví dụ cho cái hùng vĩ của sơn thủy Bắc Tống.
Cũng chính trong thời kỳ này, phong thủy phát triển mạnh, với các sách xem thế núi được lưu truyền rộng. Không có bằng chứng hai giới trực tiếp vay nhau từng câu chữ, nhưng họ sống trong cùng một nền văn hoá, nhìn cùng những dãy núi, và nghĩ về núi sông bằng những ẩn dụ giống nhau: mạch, khí, chủ – khách, hướng về.
Quách Hy và sách Lâm tuyền cao trí
Quách Hy là hoạ sĩ cung đình đời Bắc Tống, hoạt động mạnh dưới thời Tống Thần Tông. Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là bức Tảo xuân đồ, đề năm 1072, vẽ núi đầu xuân với sương mù vờn quanh các khối đá xoắn, hiện được lưu giữ ở Bảo tàng Cố cung Đài Bắc. Lối vẽ đá như mây cuộn của ông có ảnh hưởng lâu dài.
Lâm tuyền cao trí là tập lý luận về vẽ sơn thủy, ghi lại lời dạy của Quách Hy, do con ông là Quách Tư biên tập. Sách bàn từ ý nghĩa của tranh sơn thủy với người quân tử, tới cách quan sát núi theo mùa, theo giờ, tới bố cục và bút pháp.
Một ý then chốt của sách: núi sông trong tranh có loại đi được, loại ngắm được, loại dạo chơi được, loại ở được; trong đó loại dạo chơi được và ở được là cao hơn cả. Nói cách khác, bức sơn thủy hay là bức mà người xem có thể tưởng tượng mình sống trong đó. Đến đây, hội hoạ và phong thủy gần như gặp nhau: cả hai cùng hỏi "chỗ nào trong núi sông này đáng ở".
Sách còn dặn người vẽ phải tự mình đi núi, nhìn núi ở nhiều khoảng cách, nhiều mùa, nhiều giờ trong ngày: núi mùa xuân như cười, mùa hạ xanh như nhỏ giọt, mùa thu sáng như trang điểm, mùa đông như ngủ. Lời dặn quan sát tận nơi ấy cũng là lời dặn quen thuộc của người xem đất: không ngồi nhà mà đọc được thế núi.
Tam viễn: ba cách nhìn núi
Phép "tam viễn" trong Lâm tuyền cao trí là ba cách tổ chức không gian trong tranh sơn thủy. Đặt cạnh cách thầy địa lý quan sát thế đất, sự tương đồng khá rõ:
| Phép nhìn | Định nghĩa trong sách | Cảm giác tạo ra | Gần với cách đọc thế đất |
|---|---|---|---|
| Cao viễn | Từ chân núi ngước nhìn lên đỉnh | Hùng vĩ, uy nghiêm | Nhìn núi chủ, núi tựa phía sau |
| Thâm viễn | Từ trước núi nhìn sâu vào phía sau núi | Trùng điệp, sâu kín | Lần theo mạch núi chạy về từ xa |
| Bình viễn | Từ núi gần nhìn ra núi xa | Khoáng đạt, êm | Nhìn minh đường và án sơn phía trước |
Một bức sơn thủy đời Tống thường phối hợp cả ba phép, khiến mắt người xem đi lên, đi sâu, đi xa trong cùng một khung tranh, điều mà phối cảnh một điểm tụ của hội hoạ phương Tây không làm được. Cột cuối là cách đối chiếu của người đời sau, không phải điều Quách Hy viết ra.
Chủ sơn, khách sơn và hướng về
Núi lớn làm chủ. Lâm tuyền cao trí ví ngọn núi lớn đường hoàng như chủ của các núi, sắp xếp đồi gò, rừng khe xa gần lớn nhỏ quanh nó; hình ảnh ấy giống bậc quân vương ngự trên cao, trăm quan chạy tới chầu. Đây là quan niệm bố cục có thứ bậc rất rõ.
Phong thủy cũng có chủ sơn. Trong phái hình thế, núi phía sau huyệt gọi là chủ sơn hay núi tựa, những núi phía trước như đang hướng về gọi là triều sơn, núi thấp chắn phía trước gọi là án sơn. Chữ "triều" trong phong thủy và hình ảnh "chầu" trong lý luận hội hoạ đều diễn tả cùng một cảm giác: các vật thể quy tụ về một trung tâm.
Nước dẫn mắt. Trong tranh, thác, suối, sông là những đường dẫn mắt người xem từ cao xuống thấp, từ xa lại gần. Trong phong thủy, nước là đường khí đi và dừng. Hai cách nói khác nhau nhưng đều coi nước là phần động của cảnh.
Con người nhỏ mà quan trọng. Những mái nhà, cây cầu, người đi đường nhỏ xíu trong tranh cho biết chỗ nào trong núi là chỗ ở được. Thường chúng nằm ở nơi khuất gió, gần nước, có đất bằng, đúng chỗ phong thủy gọi là khí tụ. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người, nhưng về mặt sống được thì lý lẽ khá rõ.
Long mạch trong lý luận hội hoạ của Vương Nguyên Kỳ
Vương Nguyên Kỳ (1642–1715) là một trong "Tứ Vương" của hội hoạ đầu đời Thanh, làm quan trong triều Khang Hy và từng chủ trì biên soạn một bộ sách lớn về thư hoạ. Trong tập ghi chép lý luận của mình, ông dùng chữ "long mạch" để nói về mạch thế chính chạy suốt bức tranh, kèm các cặp khái niệm "khai hợp" (mở và khép) và "khởi phục" (nổi lên và chìm xuống).
Với Vương Nguyên Kỳ, một bức sơn thủy phải có một dòng khí thế xuyên suốt từ dưới lên trên, từ gần ra xa, như mạch núi chạy; các khối núi đá mở ra, khép lại, nhô lên, hạ xuống theo nhịp của dòng ấy. Nếu chỉ chồng các khối núi đẹp lên nhau mà không có long mạch, bức tranh sẽ rời rạc dù từng chi tiết khéo.
Chữ long mạch là chữ của phong thủy, nơi nó chỉ mạch đất chạy từ núi tổ về huyệt. Vương Nguyên Kỳ mượn nó như một ẩn dụ bố cục, không nhằm dạy xem đất. Điều này cho thấy đến đời Thanh, ngôn ngữ phong thủy đã thấm sâu vào cách người có học nghĩ về hình thế, tới mức dùng được trong hội hoạ mà người đọc hiểu ngay.
Khoảng trống và mây: hư thực trong tranh, tụ tán trong phong thủy
Người mới xem tranh sơn thủy thường ngạc nhiên vì khoảng giấy trắng chiếm phần rất lớn. Đó không phải chỗ bỏ quên. Trong lý luận hội hoạ Trung Hoa, cặp khái niệm hư – thực rất quan trọng: chỗ vẽ đậm là thực, chỗ để trắng là hư; hư làm nên mây, sương, nước, trời, và làm cho cái thực có chỗ để thở. Quách Hy cũng bàn nhiều về mây khói che ngang sườn núi để núi trông cao hơn, xa hơn.
Phong thủy có cặp khái niệm gần giống: tụ và tán. Khí cần có chỗ tụ, nhưng chỗ tụ phải có khoảng trống phía trước để khí vào, gọi là minh đường. Một ngôi nhà bị vây kín bốn phía, không có khoảng thoáng trước mặt, bị coi là bức bối; một bức tranh vẽ kín mặt giấy cũng bị coi là ngột ngạt. Hai lĩnh vực cùng thấy giá trị của khoảng trống.
Ở đời thường, bài học ấy rất cụ thể: phòng khách để một khoảng trống trước sofa, sân có một khoảng không đặt gì, bức tường để trống bớt thay vì treo kín. Lý do thực tế là mắt được nghỉ, người đi lại dễ, ánh sáng lan tốt. Ai tin phong thủy gọi đó là khí lưu thông; ai không tin vẫn thấy dễ chịu hơn.
Xem một bức sơn thủy bằng con mắt hiểu phong thủy
Khi đứng trước một bức sơn thủy, ở bảo tàng, trong sách hay trên tường nhà ai đó, bạn có thể thử xem theo thứ tự sau:
- Tìm ngọn núi chủ: khối lớn nhất, thường ở giữa hoặc lệch về phía sau. Các khối khác sắp quanh nó thế nào, có "chầu" về nó không.
- Lần theo nước: thác bắt đầu ở đâu, suối chảy qua đâu, đổ ra chỗ nào. Nước có uốn lượn hay chảy thẳng tuột ra khỏi tranh.
- Tìm dấu vết con người: mái nhà, cầu, đường mòn, thuyền. Chúng nằm ở chỗ nào so với núi và nước; đó là "chỗ ở được" theo cách nhìn của hoạ sĩ.
- Nhận ra ba phép nhìn: phần nào khiến bạn ngước lên, phần nào kéo mắt vào sâu, phần nào mở ra xa.
- Để ý khoảng trống: mây, sương, mặt nước để trắng. Khoảng trống giúp tranh thở, giống như minh đường thoáng trước nhà.
- Cảm nhận long mạch: nhắm mắt lại, hình dung dòng thế chính của tranh chạy theo hướng nào; mở mắt ra xem bố cục có ủng hộ cảm giác ấy không.
Cách xem này không biến bức tranh thành bản đồ phong thủy, càng không dùng để đoán tranh "hợp" hay "kỵ" với ai. Nó chỉ giúp bạn thấy rằng người xưa nghĩ về núi sông bằng một thứ ngôn ngữ chung, và thưởng thức tranh sâu hơn.
Câu hỏi thường gặp
Tam viễn của Quách Hy là gì?
Là ba cách nhìn núi trong tranh: cao viễn từ chân núi ngước lên đỉnh, thâm viễn từ trước núi nhìn sâu vào phía sau, bình viễn từ núi gần nhìn ra núi xa. Ba phép thường được phối hợp trong một bức để mắt người xem di chuyển.
Lâm tuyền cao trí có phải sách phong thủy không?
Không. Đó là sách lý luận hội hoạ ghi lời dạy của Quách Hy. Sách có những quan niệm về núi chủ, núi khách, chỗ ở được rất gần với phong thủy hình thế, nhưng mục đích là dạy vẽ và thưởng thức tranh.
Long mạch trong tranh khác long mạch trong phong thủy thế nào?
Trong phong thủy, long mạch chỉ mạch đất chạy từ núi về huyệt. Trong lý luận hội hoạ của Vương Nguyên Kỳ, long mạch là mạch khí thế chính xuyên suốt bố cục bức tranh. Chữ giống nhau, phạm vi áp dụng khác.
Bức Tảo xuân đồ đang ở đâu?
Bức Tảo xuân đồ của Quách Hy, đề năm 1072, được lưu giữ tại Bảo tàng Cố cung Đài Bắc. Tranh cổ như vậy thường chỉ trưng bày trong những đợt ngắn để bảo quản, nên muốn xem bản gốc cần theo dõi lịch triển lãm của bảo tàng.
Có thể dùng tranh sơn thủy để học phong thủy hình thế không?
Có thể dùng làm hình ảnh minh hoạ cho các khái niệm như núi tựa, án sơn, minh đường, nước uốn. Nhưng tranh là sáng tác, hoạ sĩ sắp núi sông theo ý đồ thẩm mỹ, nên không thay được việc quan sát địa hình thật.
Tranh thủy mặc hiện đại có còn theo tam viễn không?
Nhiều hoạ sĩ thủy mặc hiện đại vẫn học tam viễn như nền tảng, nhưng cũng kết hợp phối cảnh phương Tây, bố cục tự do hơn. Tam viễn nay giống một vốn từ cơ bản hơn là quy tắc bắt buộc.