Một ngôi mộ xây hoàn chỉnh thường gồm: nền móng, thân mộ (phần che trên huyệt), bia, phần tựa phía sau bia (ngai hoặc cuốn thư), các trụ hai bên, tường bao (la thành), bàn lễ và chỗ đặt bát hương phía trước; một số mộ có thêm mái che. Mỗi bộ phận có công năng thật như giữ đất, che mưa, chỗ thắp hương, đồng thời được phong thủy âm trạch gán ý nghĩa theo hình ảnh tứ linh và minh đường.
Bài này đi từ dưới lên trên, từ sau ra trước, giải nghĩa tên gọi từng bộ phận mà gia đình hay nghe khi làm việc với xưởng đá hay thợ xây. Biết tên và công năng giúp bạn đọc được bản vẽ, hỏi đúng câu, và quyết định phần nào thật cần, phần nào chỉ để trang trí. Ý nghĩa phong thủy nêu trong bài là cách diễn giải phổ biến của người làm nghề, đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi gia đình.
Phần dưới cùng: nền, móng và lòng mộ
Nền và móng. Lớp đất được đầm chặt, có khi đổ bê tông lót, để thân mộ không bị lún lệch. Đây là bộ phận không ai nhìn thấy nhưng quyết định mộ có bền hay không. Ở chỗ đất yếu, đất mới đắp, thợ thường làm móng chắc hơn hoặc chờ đất ổn định mới xây kiên cố.
Lòng mộ (huyệt). Khoảng đặt quan tài với mộ hung táng, hoặc đặt tiểu với mộ cát táng. Phong thủy gọi chỗ này là huyệt, coi là điểm quan trọng nhất của cả ngôi mộ. Về kỹ thuật, lòng mộ cần khô, không đọng nước, có lớp đậy kín.
Nắp hoặc bản đậy. Tấm bê tông hoặc đá đậy phía trên lòng mộ ở các mộ xây hiện đại, giúp chống nước và chống xâm phạm. Mộ đất truyền thống không có bản đậy mà vun đất thành nấm.
Nấm mộ. Phần đất vun hình tròn hoặc hình bầu dục ở mộ đất, hoặc khối xây phía trên lòng mộ ở mộ kiên cố. Cách nói "đắp nấm mộ", "vun mộ" ngày tảo mộ chính là chỉ việc bồi đất cho phần này.
Bia, ngai và cuốn thư: phần mặt và phần tựa
Bia mộ là tấm đá hoặc tấm xây ghi tên và thông tin của người đã khuất, đặt ở mặt hướng của mộ, phía con cháu đứng thắp hương. Nội dung và cách ghi bia có bài riêng trong danh mục này. Về cấu tạo, bia thường được dựng đứng trên một đế, có khung viền, nhiều nơi chạm hoa văn mây, sen hoặc hồi văn quanh khung.
Phía sau hoặc bao quanh bia là phần tựa, tên gọi khác nhau theo kiểu mộ. Khi phần tựa có dáng như lưng ghế, các xưởng đá gọi là ngai, giống chiếc ngai thờ. Khi phần tựa là một tấm đá cuộn hai đầu như cuộn giấy mở, người ta gọi là cuốn thư, một hình thức cũng hay gặp ở bình phong đình chùa và nhà thờ họ. Một số mẫu mộ có cả ngai và cuốn thư.
Người làm nghề thường giải thích phần tựa này như Huyền vũ, tức chỗ dựa phía sau, tượng trưng cho sự vững chãi; cuốn thư lại gợi ý nghĩa chữ nghĩa, nề nếp gia giáo. Về công năng, phần tựa giúp chắn gió và mưa hắt vào bát hương, làm cho mặt bia có khung nhìn trang trọng. Gia đình có thể chọn có hoặc không có phần này tuỳ diện tích và ý thích; mộ không có ngai hay cuốn thư vẫn là một ngôi mộ đầy đủ.
Trụ, tường bao và mái: phần che chắn hai bên
Hai bên thân mộ thường có trụ đá hoặc trụ xây, nhiều mẫu đặt đỉnh trụ hình búp sen hay hình lồng đèn. Trụ đánh dấu ranh giới phía trước của mộ và làm khung cho bàn lễ. Một số nơi khắc câu đối trên trụ; nếu gia đình muốn có câu đối, nên nhờ người am hiểu chữ Hán hoặc dùng câu đối đã quen dùng trong họ, không nên chép đại một câu trên mạng.
Tường bao quanh mộ, có nơi gọi là la thành, là bức tường thấp chạy quanh một hoặc nhiều ngôi mộ. Tường giữ đất, chắn cát bay ở vùng ven biển, ngăn trâu bò ở vùng quê, và tạo ranh giới rõ ràng cho phần mộ của gia đình. Phong thủy hay ví tường bao hai bên như Thanh long, Bạch hổ ôm lấy huyệt.
Mái che xuất hiện ở các mẫu mộ có mái, từ mái bằng đơn giản đến mái cong hai tầng kiểu đình. Mái giúp bia và bát hương đỡ mưa nắng, nhưng làm mộ cao và nặng hơn, có thể vướng quy định chiều cao của nghĩa trang. Mái nặng đặt trên móng yếu là nguyên nhân hay gặp của nứt, nghiêng mộ sau vài mùa mưa, nên chọn mộ có mái thì càng cần làm móng cẩn thận.
Bảng tóm tắt các bộ phận của một ngôi mộ
Bảng dưới gom tên gọi, công năng và cách diễn giải phong thủy thường gặp của từng bộ phận, để bạn đối chiếu nhanh khi đọc bản vẽ của xưởng:
| Bộ phận | Vị trí | Công năng thực tế | Cách diễn giải phong thủy phổ biến |
|---|---|---|---|
| Nền, móng | Dưới cùng | Chống lún, giữ thân mộ vững | Đất có khí, chỗ đặt vững |
| Lòng mộ | Giữa, dưới thân mộ | Đặt quan tài hoặc tiểu | Huyệt, điểm quan trọng nhất |
| Thân mộ, nấm mộ | Trên lòng mộ | Che phủ, chống nước, đánh dấu | Phần thân của âm trạch |
| Bia | Mặt hướng | Ghi danh tính, nơi hướng về khi thắp hương | Mặt của ngôi mộ |
| Ngai, cuốn thư | Sau hoặc quanh bia | Chắn gió, làm khung cho bia | Huyền vũ, chỗ dựa vững chãi |
| Trụ | Hai bên phía trước | Đánh dấu ranh giới, khung bàn lễ | Hai cánh tay giữ minh đường |
| Tường bao, la thành | Quanh mộ | Giữ đất, chắn gió cát, ranh giới | Thanh long, Bạch hổ ôm huyệt |
| Bàn lễ, sân trước | Phía trước bia | Đặt lễ vật, chỗ đứng thắp hương | Minh đường, khoảng thoáng phía trước |
| Mái | Trên bia hoặc trên cả mộ | Che mưa nắng cho bia và bát hương | Tán che, tuỳ mẫu mà có diễn giải riêng |
Cột cuối là cách diễn giải của người làm nghề, không phải quy định. Cột công năng mới là thứ gia đình nên đặt lên trước khi quyết định bộ phận nào cần làm, bộ phận nào có thể bớt.
Bàn lễ, bát hương và khoảng sân phía trước
Phía trước bia thường có một bàn lễ bằng đá hoặc xây, đủ chỗ đặt mâm lễ nhỏ, bình hoa, đĩa hoa quả trong những ngày giỗ, Thanh minh, cuối năm. Bát hương đặt chính giữa trước bia, có nơi đặt trong một hộc nhỏ để tránh gió làm tắt hương và tàn rơi ra ngoài. Mộ cát táng nhỏ thường chỉ có một bệ thấp thay cho bàn lễ.
Phong thủy coi khoảng trống phía trước mộ như minh đường: nơi thoáng đãng, sáng sủa, là chỗ "khí" tụ lại trước mặt. Nói theo ngôn ngữ đời thường, đó là chỗ cả nhà đứng được cùng lúc khi thắp hương, không phải chen chân hay giẫm lên mộ bên cạnh. Khi thiết kế, gia đình nên tính đủ khoảng này, nhất là ở nghĩa trang dòng họ nơi nhiều người cùng đến một lúc.
Ở một số vùng, nhất là Nam Bộ và trong cộng đồng người Hoa, cạnh mộ còn có một bệ nhỏ thờ thần đất, thường được gọi là Hậu Thổ hoặc Thổ thần, để con cháu thắp hương tạ đất khi đi viếng. Đây là tập quán theo vùng, gia đình nào có tục này thì giữ, không có thì không cần thêm. Bát hương và bệ thờ đều nên đặt ở chỗ bằng phẳng, xa cỏ khô, để hương rơi không gây cháy trong mùa hanh.
Đọc bản vẽ mộ của xưởng đá trước khi ký
Phần lớn xưởng đá gửi cho gia đình một bản vẽ phối cảnh nhìn rất đẹp, kèm vài con số. Trước khi ký, bạn nên đề nghị xưởng gửi thêm bản vẽ mặt bằng nhìn từ trên xuống và một mặt đứng nhìn chính diện, có ghi kích thước từng bộ phận: thân mộ, bia, ngai hoặc cuốn thư, trụ, bàn lễ, tường bao nếu có, và tổng chiều cao.
Trên mặt bằng, hãy kiểm tra tổng chiều dài, chiều rộng có nằm gọn trong ô mộ được giao hay không, khoảng cách tới lối đi và tới mộ bên cạnh còn bao nhiêu. Trên mặt đứng, kiểm tra chiều cao của mái hoặc ngai so với quy định của nghĩa trang, và xem bát hương có nằm ở chỗ khuất gió không. Một chi tiết hay bị bỏ sót là rãnh thoát nước: bản vẽ đẹp ít khi thể hiện, nhưng thiếu nó thì nước mưa đọng quanh chân mộ.
Bạn cũng nên hỏi rõ các bộ phận được làm liền khối hay ghép, mối ghép bằng gì, phần móng do ai làm. Nhiều tranh chấp giữa gia đình và xưởng xảy ra vì hai bên hiểu khác nhau về phần móng: xưởng chỉ làm phần đá bên trên, còn móng là việc của thợ xây địa phương. Ghi rõ phạm vi công việc vào giấy đặt hàng giúp tránh việc mộ nứt sau mùa mưa mà không ai nhận trách nhiệm.
Chọn bộ phận nào khi diện tích và kinh phí có hạn
Không phải ngôi mộ nào cũng cần đủ mọi bộ phận. Khi diện tích ô mộ nhỏ hoặc gia đình muốn làm gọn, có thể sắp xếp ưu tiên như sau:
- Bắt buộc nên làm kỹ: nền móng, lòng mộ khô ráo, thân mộ kín nước. Đây là phần giữ cho mộ yên ổn lâu dài.
- Nên có: bia ghi đủ thông tin để con cháu đời sau nhận ra, chỗ đặt bát hương ổn định, rãnh thoát nước quanh mộ.
- Tuỳ điều kiện: ngai hoặc cuốn thư, trụ, bàn lễ rộng. Các bộ phận này tăng vẻ trang trọng nhưng có thể làm đơn giản.
- Cân nhắc kỹ: mái che lớn, tường bao cao, chạm khắc dày đặc. Chúng làm mộ nặng hơn, cao hơn, dễ vướng quy định và khó tu sửa.
- Nên tránh: những bộ phận lấn ra lối đi chung hoặc che khuất mộ của gia đình khác, dù được giải thích là "hợp phong thủy".
Một ngôi mộ đơn giản, chắc chắn, sạch sẽ và rõ danh tính thường bền hơn và dễ chăm hơn một ngôi mộ cầu kỳ trên nền đất chưa ổn định. Sự trang trọng đến từ việc con cháu thường xuyên lui tới, không chỉ từ số lượng chi tiết đá.
Câu hỏi thường gặp
Ngai mộ và cuốn thư mộ khác nhau thế nào?
Ngai là phần tựa có dáng như lưng ghế, ôm phía sau bia. Cuốn thư là tấm đá có hai đầu cuộn lại như cuộn giấy mở. Hai bộ phận cùng làm phần tựa cho bia, khác nhau ở hình dáng và cách trang trí, có mẫu mộ dùng cả hai.
Mộ có cần tường bao không?
Không bắt buộc. Tường bao hữu ích ở chỗ hay có gia súc, cát bay hoặc khi muốn đánh dấu khu mộ của gia đình. Trong công viên nghĩa trang, ranh giới thường đã có sẵn nên nhiều gia đình bỏ phần này.
Câu đối khắc trên trụ mộ lấy ở đâu?
Nhiều dòng họ có câu đối quen dùng trong nhà thờ họ hoặc trên các mộ cũ. Nếu muốn câu mới, gia đình nên nhờ người am hiểu chữ Hán và văn tế soạn hoặc kiểm tra, tránh chép câu không rõ nguồn khắc lên đá vì rất khó sửa.
Mộ có mái có tốt hơn mộ không mái không?
Theo quan niệm, không có quy định mái là tốt hơn. Mái che giúp bia và bát hương bền hơn trước mưa nắng, nhưng làm mộ nặng và cao, đòi hỏi móng tốt và có thể vướng giới hạn chiều cao của nghĩa trang.
Có nên đặt bát hương bằng đá cố định trên mộ không?
Nhiều gia đình chọn bát hương đá gắn liền vì bền và không bị lấy mất. Điều cần chú ý là chỗ đặt có hộc chắn gió, dễ dọn tàn hương, và xa cỏ khô để hạn chế nguy cơ cháy vào mùa hanh.
Bàn lễ trước mộ nên rộng bao nhiêu?
Không có con số chung. Bàn lễ chỉ cần đủ đặt một mâm lễ nhỏ, bình hoa và đĩa quả, đồng thời phía trước vẫn còn chỗ đứng cho người thắp hương. Kích thước cụ thể phụ thuộc diện tích ô mộ và quy định của nghĩa trang.