Kích thước mộ theo phong thủy dân gian thường được chọn bằng hàng 38,8 cm của thước Lỗ Ban, hàng dành cho âm phần và đồ thờ, chia mười cung xen kẽ tốt xấu. Người ta chọn chiều dài, chiều rộng, chiều cao của thân mộ sao cho rơi vào các cung đỏ như Đinh, Vượng, Nghĩa, Quan, Hưng, Tài. Đây là quy ước của nghề đá, nghề xây truyền lại, không phải một đơn vị đo có kiểm chứng.
Bài này giải thích cách đọc hàng 38,8 cm, đo phần nào của mộ, cách chọn số khi các xưởng đưa ra nhiều kích thước "đẹp" khác nhau, và giới hạn diện tích phần mộ mà quy định hiện hành đặt ra. Kích thước cụ thể nêu trong bài là ví dụ để minh hoạ cách tính, không phải bảng kích thước chuẩn. Bạn nên coi thước Lỗ Ban là một lớp văn hoá đi kèm, còn kích thước thật do công năng, diện tích ô mộ và quy định của nghĩa trang quyết định trước.
Mười cung trên hàng 38,8 cm
Hàng 38,8 cm chia mười cung, mỗi cung khoảng 3,88 cm, đọc từ vạch 0. Sau 38,8 cm vòng cung lặp lại từ đầu. Tên và ý nghĩa dưới đây theo cách in phổ biến trên thước dây bán ở Việt Nam:
| Thứ tự | Cung | Khoảng trong mỗi vòng | Tốt/xấu theo quy ước | Nghĩa dân gian |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đinh | 0 – 3,88 cm | Tốt | Con cháu đông đúc |
| 2 | Hại | 3,88 – 7,76 cm | Xấu | Tổn hại |
| 3 | Vượng | 7,76 – 11,64 cm | Tốt | Thịnh vượng |
| 4 | Khổ | 11,64 – 15,52 cm | Xấu | Vất vả |
| 5 | Nghĩa | 15,52 – 19,4 cm | Tốt | Việc nghĩa, đạo đức |
| 6 | Quan | 19,4 – 23,28 cm | Tốt | Công danh |
| 7 | Tử | 23,28 – 27,16 cm | Xấu | Mất mát |
| 8 | Hưng | 27,16 – 31,04 cm | Tốt | Hưng thịnh |
| 9 | Thất | 31,04 – 34,92 cm | Xấu | Thất thoát |
| 10 | Tài | 34,92 – 38,8 cm | Tốt | Tiền của |
Muốn biết một số đo rơi vào cung nào, bạn lấy số đo chia cho 38,8, bỏ phần nguyên, phần dư (tính bằng cm) cho biết vị trí trong vòng. Ví dụ giả định: 127 cm trừ ba vòng là 116,4 cm, còn dư 10,6 cm, rơi vào cung Vượng. Thước dây in sẵn làm việc này cho bạn: chỉ cần kéo đến số đo và đọc chữ ở hàng 38,8 cm.
Mộ đo phần nào: lòng trong hay phủ bì
Câu hỏi đầu tiên khi làm mộ là đo từ đâu tới đâu. Các xưởng đá và thợ xây thường đo kích thước phủ bì của thân mộ, tức chiều dài, chiều rộng ngoài cùng của khối mộ chính, không tính bậc, tường bao hay bàn lễ phía trước. Chiều cao thường đo từ mặt nền đến đỉnh mộ hoặc đỉnh mái nếu có mái.
Một số người làm nghề lại đo cả lòng trong của mộ, tức khoảng rỗng đặt quan tài hoặc tiểu, và muốn cả lòng trong lẫn phủ bì đều rơi cung tốt. Cũng có nơi chỉ quan tâm chiều dài và chiều rộng, không xét chiều cao. Không có quy định chung, mỗi vùng và mỗi người thợ giữ một thói quen.
Vì vậy, khi đặt mộ, gia đình nên hỏi rõ xưởng hoặc thợ: con số trong bản vẽ là đo phần nào, có tính lớp ốp hoàn thiện chưa. Lớp đá ốp, lớp vữa trát, lớp sơn đều làm kích thước thật lớn hơn bản vẽ vài phân, mà mỗi cung trên hàng 38,8 cm chỉ dài gần 4 cm. Nếu gia đình coi trọng việc rơi đúng cung, hãy đề nghị chọn số nằm giữa cung chứ không sát mép, để sai số thi công không đẩy sang cung bên cạnh.
Ví dụ tính một vài kích thước thường gặp
Bảng dưới là ví dụ giả định, tính theo hàng 38,8 cm, để bạn thấy cách đọc. Đây không phải danh sách kích thước bắt buộc; các xưởng có thể đưa ra những bộ số khác vẫn rơi cung tốt:
| Số đo | Phần dư trong vòng | Cung | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 69 cm | 30,2 cm | Hưng | Cách mép cuối cung Hưng chưa tới 1 cm |
| 81 cm | 3,4 cm | Đinh | Gần mép cuối cung Đinh, sai thêm 0,5 cm là sang Hại |
| 107 cm | 29,4 cm | Hưng | Gần giữa cung, an toàn với sai số |
| 127 cm | 10,6 cm | Vượng | Gần mép cuối cung Vượng |
| 133 cm | 16,6 cm | Nghĩa | Giữa cung |
| 167 cm | 11,8 cm | Khổ | Vừa qua mép sang cung xấu theo quy ước |
| 175 cm | 19,8 cm | Quan | Đầu cung |
| 197 cm | 3,0 cm | Đinh | Trong cung Đinh, cách mép cuối khoảng 0,9 cm |
| 217 cm | 23,0 cm | Quan | Gần mép cuối cung Quan |
Ví dụ số 167 cm cho thấy vì sao nên tự kiểm tra: một con số nghe tròn trịa, được truyền miệng là "số đẹp", vẫn có thể rơi vào cung xấu trên hàng 38,8 cm nếu người truyền dùng nhầm hàng khác của thước. Nhầm giữa hàng 38,8 cm, 42,9 cm và 52,2 cm là lỗi phổ biến nhất khi chọn kích thước mộ.
Mộ hung táng, mộ cát táng, mộ đôi: khung kích thước khác nhau thế nào
Mộ hung táng là mộ chôn lần đầu, chứa quan tài, nên lòng mộ phải dài và rộng hơn quan tài, thân mộ vì thế là loại lớn nhất. Ở nhiều vùng phía Bắc, sau vài năm gia đình làm lễ cải táng, chuyển hài cốt sang tiểu và đặt vào mộ cát táng nhỏ hơn. Vì mộ hung táng thường chỉ là chỗ tạm, nhiều gia đình chỉ xây đơn giản, chờ tới khi cải táng mới xây mộ kiên cố có bia, ngai và các bộ phận khác.
Mộ cát táng chứa tiểu nên lòng mộ ngắn hơn hẳn, thân mộ gọn, phù hợp với mức diện tích nhỏ hơn mà quy định cho phép. Mộ chôn một lần, tức không cải táng, lại cần kích thước như mộ hung táng nhưng xây kiên cố ngay từ đầu, nên phần móng phải tính cho đất lún dần khi quan tài mục theo thời gian.
Mộ đôi dành cho hai vợ chồng hoặc hai người thân đặt cạnh nhau, chiều rộng gần gấp đôi, thường chung một bia lớn hoặc hai bia nhỏ trên cùng một nền. Khi chọn kích thước theo hàng 38,8 cm, gia đình có thể xét kích thước tổng của cả khối mộ đôi, hoặc xét riêng từng phần, tuỳ thói quen người thợ. Điều quan trọng hơn là tổng diện tích vẫn nằm trong giới hạn nghĩa trang cho phép, và phần để trống cho người còn sống sau này đã được tính sẵn, tránh phải đục phá khi an táng người thứ hai.
Giới hạn diện tích phần mộ theo quy định
Trước khi chọn số đẹp, gia đình cần biết khung diện tích được phép. Nghị định 23/2016/NĐ-CP về xây dựng, quản lý, sử dụng nghĩa trang và cơ sở hoả táng đặt mức tối đa cho diện tích sử dụng đất của mỗi phần mộ: khoảng 5 mét vuông với mộ hung táng và mộ chôn một lần, khoảng 3 mét vuông với mộ cát táng. Văn bản này đã được sửa đổi, bổ sung, và từng tỉnh, thành còn có quy định riêng cho nghĩa trang trên địa bàn, nên bạn cần kiểm tra lại văn bản hiện hành và hỏi ban quản lý nghĩa trang.
Trong công viên nghĩa trang, kích thước ô mộ thường đã được định sẵn trong hợp đồng; gia đình chỉ chọn kiểu dáng và kích thước thân mộ nằm gọn trong ô đó. Ở nghĩa trang nhân dân, ban quản lý hoặc chính quyền cấp xã thường có quy định về chiều cao, khoảng cách giữa các mộ, lối đi chung.
Một ngôi mộ vượt diện tích cho phép không chỉ có thể bị yêu cầu điều chỉnh, mà còn lấn lối đi, che khuất mộ bên cạnh, gây va chạm với các gia đình khác. Đặt khung diện tích lên trước, sau đó mới chọn trong khung ấy những con số rơi vào cung tốt, là trình tự hợp lý và tránh được việc phải đục sửa.
Trình tự chọn kích thước mộ gọn gàng
Từ những điều trên, trình tự gợi ý khi làm việc với xưởng đá hoặc thợ xây như sau:
- Hỏi ban quản lý nghĩa trang hoặc chính quyền cấp xã về diện tích tối đa, chiều cao, khoảng cách với mộ bên cạnh.
- Xác định loại mộ: hung táng, cát táng, mộ đơn, mộ đôi, có mái hay không, để biết khung kích thước hợp lý về công năng.
- Thống nhất với thợ: đo phủ bì hay lòng trong, có tính lớp ốp hoàn thiện không.
- Chọn bộ số dài, rộng, cao rơi vào cung tốt trên hàng 38,8 cm, ưu tiên số nằm giữa cung.
- Tự kiểm lại bằng thước dây ở hàng 38,8 cm hoặc bằng phép chia ở trên, không chỉ tin bảng in sẵn của xưởng.
- Ghi bộ số đã chốt vào hợp đồng hoặc giấy đặt hàng, kèm bản vẽ có kích thước.
- Khi nhận mộ, đo lại phủ bì thực tế; sai vài milimét là bình thường, sai vài phân thì đề nghị xưởng giải thích.
Làm theo trình tự này, gia đình vừa giữ được quy ước truyền thống, vừa không vướng quy định, vừa có giấy tờ rõ ràng nếu sau này cần sửa chữa hay xây thêm mộ cho người khác trong khu.
Thước Lỗ Ban nên được đặt ở đâu trong quyết định
Thước Lỗ Ban là một phần của văn hoá nghề xây dựng phương Đông, có giá trị như một cách người thợ tạo sự yên tâm và trật tự trong công việc. Không có nghiên cứu nào cho thấy kích thước rơi cung Đinh hay cung Tài làm thay đổi cuộc sống của con cháu; đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi gia đình.
Vì vậy thứ tự ưu tiên hợp lý là: đúng quy định trước, đủ công năng và bền chắc sau, rồi mới tới quy ước thước Lỗ Ban. Nếu một kích thước rơi cung tốt mà khiến mộ quá hẹp, nước mưa khó thoát hoặc lấn lối đi, bạn nên đổi sang một con số khác cũng rơi cung tốt mà hợp lý hơn; trên hàng 38,8 cm có sáu cung tốt trong mười cung, nên gần như lúc nào cũng có lựa chọn.
Nếu ai đó nói một ngôi mộ đã xây "sai thước" và phải phá đi làm lại, kèm lời doạ về hậu quả, gia đình nên bình tĩnh hỏi lại người đó dùng hàng thước nào, đo phần nào. Rất nhiều trường hợp "sai thước" chỉ là đo bằng hàng 42,9 cm hoặc 52,2 cm, vốn dành cho nhà ở và cửa, chứ không phải hàng dành cho âm phần.
Câu hỏi thường gặp
Mộ đôi có tính kích thước khác mộ đơn không?
Cách tính cung giống nhau, vẫn dùng hàng 38,8 cm, chỉ khác là chiều rộng lớn hơn để đặt hai phần mộ. Mộ đôi cũng phải nằm trong giới hạn diện tích mà nghĩa trang cho phép cho hai phần mộ.
Có cần chiều cao mộ cũng rơi cung tốt không?
Tuỳ quan niệm của người thợ và gia đình. Nhiều nơi chỉ xét chiều dài và chiều rộng; một số nơi xét cả chiều cao thân mộ hoặc chiều cao bia. Nếu muốn xét cả ba, nên chọn số giữa cung để chừa sai số thi công.
Đo bia mộ thì dùng hàng nào của thước Lỗ Ban?
Bia mộ cũng thuộc âm phần nên theo quy ước vẫn dùng hàng 38,8 cm, giống thân mộ và đồ thờ. Hàng 52,2 cm và 42,9 cm dành cho cửa và đồ đặc của nhà ở, không dùng cho mộ.
Mộ đã xây mà kích thước rơi cung xấu thì có phải sửa?
Không có quy định nào buộc phải sửa. Đây là quy ước dân gian; nhiều gia đình giữ nguyên ngôi mộ đã yên ổn. Nếu có dịp tu sửa vì hư hỏng thật, gia đình có thể cân nhắc điều chỉnh khi làm lại phần ốp hoặc bia.
Kích thước tiểu, quách có theo thước Lỗ Ban không?
Tiểu và quách thường do cơ sở sản xuất làm theo khuôn sẵn, kích thước phụ thuộc công năng. Một số gia đình vẫn muốn chọn theo hàng 38,8 cm, nhưng phần lớn chỉ áp dụng thước cho khối mộ xây bên ngoài.
Vì sao mỗi xưởng đá đưa ra một bảng kích thước đẹp khác nhau?
Vì có rất nhiều con số rơi vào cung tốt trên hàng 38,8 cm, và mỗi xưởng chọn bộ số hợp với khuôn sản xuất, kiểu dáng của mình. Không có bảng nào là duy nhất đúng; bạn chỉ cần tự kiểm lại bằng thước.