Phong-thuy.comPhong Thủy
Cổ thư phong thủy

Bát trạch minh kính là sách gì: du niên, cung phi và giới hạn khi áp vào nhà nay

Bát trạch minh kính là gốc của lối xem hướng nhà hợp tuổi phổ biến ở Việt Nam. Bài giới thiệu tác giả, bố cục, câu du niên ca và những chỗ nên dè dặt.

Man seen from behind standing at the front door of a narrow townhouse in Hải Phòng, holding a round wooden compass level at his waist, overcast morning light

Bát trạch minh kính là sách phong thủy nhà ở lưu hành rộng đời Thanh, hệ thống hoá phép Bát trạch: chia nhà thành tám loại theo hướng toạ, chia người thành đông tứ mệnh và tây tứ mệnh theo cung phi, rồi xếp tám hướng thành bốn hướng tốt (Sinh khí, Thiên y, Diên niên, Phục vị) và bốn hướng xấu (Tuyệt mệnh, Ngũ quỷ, Lục sát, Họa hại) qua bài du niên ca.

Phần lớn lời khuyên "hướng nhà hợp tuổi", "kê giường hướng Thiên y", "bếp toạ hung hướng cát" mà người Việt quen nghe đều đi ra từ khung của cuốn này. Bài không hướng dẫn tính cung phi (việc đó thuộc danh mục Bát trạch và mệnh, cung phi), mà đọc chính cuốn sách: ai soạn, bố cục thế nào, câu du niên ca vận hành ra sao, và vì sao các phái khác phê bình nó.

Tác giả và thời điểm lưu hành

Bát trạch minh kính thường được ghi là do một đạo nhân hiệu Nhược Quan (có bản đọc Nhược Quán) soạn, có người khác hiệu đính, lưu hành từ đời Thanh. Thân thế người soạn gần như không rõ. Như nhiều sách nghề khác, văn bản có nhiều bản in, khác nhau đôi chỗ về chữ và về phần phụ lục.

Ý tưởng chia tám trạch, phân đông tây, dùng du niên thì không phải đến cuốn này mới có; các yếu tố ấy đã xuất hiện rải rác trong sách đời trước. Công của Bát trạch minh kính là gom chúng thành một hệ thống ngắn gọn, dễ học, dễ áp: biết năm sinh, biết hướng nhà là ra kết luận. Chính sự dễ dùng ấy giúp sách lan rộng, kể cả sang Việt Nam, nơi phần lớn sách phong thủy nhà ở phổ thông đều dựa vào khung Bát trạch.

Chữ "minh kính" nghĩa là tấm gương sáng, ý nói sách soi rõ tốt xấu của tám loại nhà. Tên gọi phản ánh tham vọng của người soạn: đưa ra một công cụ rõ ràng thay cho các phép rối rắm.

Cũng nên phân biệt Bát trạch minh kính với các sách cùng dòng như Dương trạch tam yếu. Hai cuốn dùng chung bộ du niên, nhưng Bát trạch minh kính lấy sự ghép đôi giữa mệnh người và trạch làm trục, còn Dương trạch tam yếu lấy quan hệ giữa cửa, phòng chủ và bếp làm trục. Người đọc lẫn hai cuốn thường thấy các thầy cùng phái Bát trạch vẫn khuyên khác nhau.

Bố cục các phần chính của sách

Các bản in có thể khác nhau về thứ tự, nhưng nội dung thường gồm các phần dưới đây.

PhầnNội dungGhi chú khi đọc
Tám trạchChia nhà theo hướng toạ thành Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài, Càn trạchToạ là phía lưng nhà, ngược với hướng mặt tiền
Đông – tâyKhảm, Ly, Chấn, Tốn là đông tứ trạch; Càn, Khôn, Cấn, Đoài là tây tứ trạchNgười cũng chia đông, tây theo cung phi
Du niênTám sao du niên gán cho tám hướng của mỗi trạchCó bài ca để thuộc
Mệnh và trạch phối hợpNgười đông mệnh hợp nhà đông trạch, tây mệnh hợp tây trạchĐây là chỗ sinh ra khái niệm hướng hợp tuổi
Cửa, phòng, bếpCửa mở hướng tốt, phòng chủ ở cung tốt, bếp đặt ở hướng xấu mà miệng bếp quay về hướng tốtGốc của câu "toạ hung hướng cát"
Phụ lụcCác bài ca quyết, hình vẽ, phép chọn ngày, kiêng kỵPhần dễ bị chép thêm nhất

Đọc bảng sẽ thấy sách đi theo một mạch logic: phân loại nhà, phân loại người, ghép đôi, rồi đặt từng bộ phận. Mạch này rõ ràng hơn hẳn nhiều sách cùng thời, và đó là lý do nó thành sách nhập môn.

Du niên ca vận hành thế nào

Du niên ca là tám câu, mỗi câu ứng với một trạch, liệt kê bảy sao du niên theo thứ tự các cung còn lại. Câu đầu tiên là "Càn lục thiên ngũ họa tuyệt diên sinh". Chữ Càn chỉ trạch Càn (toạ Tây Bắc). Bảy chữ sau là bảy sao viết tắt: lục (Lục sát), thiên (Thiên y), ngũ (Ngũ quỷ), họa (Họa hại), tuyệt (Tuyệt mệnh), diên (Diên niên), sinh (Sinh khí). Chúng được gán lần lượt cho bảy cung đi theo vòng hậu thiên bát quái từ Càn: Khảm, Cấn, Chấn, Tốn, Ly, Khôn, Đoài.

Áp vào: với nhà toạ Càn, cung Khảm (Bắc) là Lục sát, Cấn (Đông Bắc) là Thiên y, Chấn (Đông) là Ngũ quỷ, Tốn (Đông Nam) là Họa hại, Ly (Nam) là Tuyệt mệnh, Khôn (Tây Nam) là Diên niên, Đoài (Tây) là Sinh khí; còn chính Càn (Tây Bắc) là Phục vị. Bảy câu còn lại vận hành giống hệt cho bảy trạch khác. Thuộc tám câu là có ngay bảng tám hướng của mọi loại nhà, không cần tra.

Tám sao du niên cũng được gán với tám sao của chín sao Bắc Đẩu và với ngũ hành, chẳng hạn Sinh khí ứng Tham lang thuộc Mộc, Diên niên ứng Vũ khúc thuộc Kim. Sự gán ghép này cho phép sách bàn thêm về quan hệ sinh khắc giữa sao và cung. Toàn bộ là một hệ thống quy ước khép kín: khi chấp nhận tiền đề, mọi thứ suy ra rất mạch lạc; tiền đề ấy là quan niệm của phái, mức tin tuỳ mỗi người.

Tám sao du niên mang ý nghĩa quy ước gì

Sinh khí. Hướng được coi là tốt nhất, gắn với sự sinh sôi, khởi sắc. Sách thường khuyên đặt cửa chính hoặc phòng chủ ở hướng này.

Thiên y. Gắn với sức khoẻ và sự che chở. Nhiều người kê giường hoặc đặt phòng người già theo hướng này; về thực tế, phòng ngủ vẫn cần yên tĩnh và thoáng khí trước tiên.

Diên niên. Gắn với sự hoà thuận, lâu bền, thường được nhắc với phòng vợ chồng.

Phục vị. Chính là cung toạ của nhà, gắn với sự ổn định; hay được dùng cho bàn thờ, bàn làm việc.

Tuyệt mệnh, Ngũ quỷ, Lục sát, Họa hại. Bốn hướng bị coi là xấu theo mức giảm dần. Sách khuyên đặt nhà vệ sinh, kho, bếp (thân bếp) ở các cung này để "trấn" cái xấu, còn miệng bếp quay về hướng tốt.

Đọc cho đúng mức. Những tên gọi nghe nặng nề như Tuyệt mệnh, Ngũ quỷ chỉ là nhãn quy ước của trường phái, không phải lời cảnh báo nguy hiểm thật. Một phòng ở cung "xấu" mà sáng, thoáng, sạch thì vẫn là phòng tốt để sống; đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.

Vì sao các phái khác phê bình Bát trạch minh kính

Không tính đến thời gian. Các nhà Huyền không cho rằng khí đổi theo vận, nên một ngôi nhà không thể tốt xấu cố định mãi như Bát trạch nói. Tưởng Đại Hồng và nhiều người sau phê phán phép Bát trạch là không đúng ý kinh Thanh nang.

Chia người quá thô. Cả nhân loại được chia làm hai nhóm đông và tây mệnh. Gia đình nhiều người khác mệnh thì sách phải dùng các phép phụ, như lấy mệnh chủ nhà làm chính, mà mỗi thầy lấy một kiểu.

Ít chú ý hình thế. Bát trạch tính hướng trên mặt bằng, gần như không xét núi, nước, đường, nhà xung quanh. Phái Hình thế coi đó là thiếu sót lớn, vì cùng một hướng nhưng ngoại cảnh khác nhau thì không thể giống nhau.

Dễ bị lạm dụng. Vì dễ tính, Bát trạch hay bị dùng để phán nhanh "nhà này không hợp tuổi", gây lo lắng không cần thiết. Lỗi ở người dùng nhiều hơn ở sách, nhưng sự đơn giản của sách tạo điều kiện cho lối phán ấy.

Áp Bát trạch minh kính vào nhà hôm nay: nên dè dặt ở đâu

Nếu bạn muốn tham khảo khung Bát trạch cho nhà mình, vài lưu ý sau giúp giữ đúng mức:

  • Đo hướng cho đúng trước khi bàn tốt xấu. Sai hướng 15 đến 20 độ là sai cả trạch; nhiều cuộc tranh cãi thật ra bắt đầu từ việc đo sai.
  • Nhớ rằng sách sinh ra cho nhà thấp tầng có sân, một cửa chính rõ ràng. Với căn hộ chung cư, cách xác định toạ, hướng và tâm nhà là suy diễn của người sau, các thầy không thống nhất.
  • Khi nhà "không hợp tuổi", điều chỉnh nội thất như kê giường, đặt bàn làm việc là đủ để người tin yên tâm; không cần đập phá, càng không cần mua vật phẩm đắt tiền.
  • Ưu tiên công năng: bếp phải thông gió, giường không đặt ngay luồng gió lùa, cửa không mở vào chỗ nguy hiểm. Khi hướng theo sách vênh với an toàn và tiện dụng, hãy chọn an toàn.
  • Nhớ đây là một trường phái. Hướng "xấu" theo Bát trạch có thể là hướng "tốt" theo phép khác; đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.

Đọc Bát trạch minh kính như đọc một hệ quy ước văn hoá giúp bạn hiểu lời các thầy, không phải như một bản án cho ngôi nhà.

Bát trạch minh kính ở Việt Nam

Ở Việt Nam, khung Bát trạch có lẽ là phần phong thủy được biết rộng nhất. Các bảng "tuổi nào hợp hướng nào" in trong lịch, trên mạng, trong sách phổ thông phần lớn được tính theo cung phi và du niên của Bát trạch. Nhiều người không biết tên cuốn sách, nhưng vẫn dùng chính những khái niệm Sinh khí, Thiên y, Diên niên, Phục vị của nó khi chọn hướng cửa, hướng bàn thờ, hướng giường.

Sự phổ biến này có lý do dễ hiểu: Bát trạch không cần la kinh phức tạp, không cần biết năm xây nhà, không cần khảo sát ngoại cảnh, chỉ cần năm sinh và một la bàn. Nhưng cũng chính vì dễ mà nó hay bị hiểu như chân lý duy nhất, trong khi bản thân trong nghề có nhiều phái phê bình nó. Biết nguồn gốc sách, biết các lời phê bình, bạn có thể dùng bảng hướng hợp tuổi như một tham khảo văn hoá, kết hợp với ánh sáng, gió, an toàn và nhu cầu thật của gia đình.

Một lưu ý nhỏ cho người tra bảng: nhiều bảng phổ biến tính cung phi theo năm âm lịch, nên người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, trước Tết Nguyên đán (có phái lấy mốc tiết Lập xuân), cần kiểm lại năm âm lịch của mình trước khi tra, nếu không sẽ lệch cả nhóm đông tây.

Câu hỏi thường gặp

Ai viết Bát trạch minh kính?

Sách thường được ghi là do một đạo nhân hiệu Nhược Quan (có bản đọc Nhược Quán) soạn, lưu hành đời Thanh, có người hiệu đính. Thân thế người soạn không rõ. Các ý tưởng trong sách đã có rải rác từ trước, sách có công hệ thống hoá thành một phép dễ học.

Du niên ca là gì?

Đây là tám câu ca quyết, mỗi câu ứng với một loại nhà, liệt kê bảy sao du niên theo thứ tự các cung. Thuộc tám câu là biết ngay tám hướng tốt xấu của mọi loại nhà theo quan niệm Bát trạch, mà không cần tra bảng.

Đông tứ trạch và tây tứ trạch là gì?

Đông tứ trạch gồm nhà toạ Khảm, Ly, Chấn, Tốn; tây tứ trạch gồm nhà toạ Càn, Khôn, Cấn, Đoài. Người cũng chia đông tứ mệnh và tây tứ mệnh theo cung phi. Theo sách, người đông mệnh hợp nhà đông trạch; đây là quan niệm của trường phái.

Bát trạch minh kính có áp dụng cho chung cư không?

Sách không bàn chung cư vì ra đời trước kiểu nhà này rất lâu. Việc xác định toạ, hướng căn hộ theo cửa chính hay theo ban công là suy diễn của người sau, các thầy không thống nhất. Nên coi kết quả là tham khảo, ưu tiên ánh sáng và thông gió.

Nhà không hợp tuổi theo Bát trạch thì có phải bán không?

Không cần. Ngay trong khung Bát trạch, người ta cũng chỉ khuyên điều chỉnh vị trí giường, bàn, bếp trong nhà. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người; quyết định mua bán nhà nên dựa vào pháp lý, chất lượng, vị trí và tài chính.

Vì sao Huyền không phê bình Bát trạch?

Vì Huyền không coi trọng sự thay đổi theo thời gian, cho rằng tốt xấu của nhà đổi theo vận, trong khi Bát trạch coi tốt xấu là cố định theo hướng và tuổi. Hai phái dựa vào hai hệ tiền đề khác nhau nên kết luận khác nhau.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183