Phong-thuy.comPhong Thủy
Thuật ngữ phong thủy

Thủy khẩu là gì: thiên môn, địa hộ và chỗ nước chảy đi quanh ngôi nhà

Thủy khẩu là chỗ dòng nước chảy ra khỏi khu đất. Giải nghĩa thiên môn, địa hộ, câu "thiên môn khai, địa hộ bế", thủy khẩu sa và cách hiểu với cống, đường ở nhà phố.

Late afternoon view of a narrow canal leaving a riverside village in An Giang, a small wooded islet splitting the outflow, wooden boats moored along the muddy banks

Thủy khẩu là chỗ dòng nước chảy ra khỏi một khu đất — nói rộng hơn là "cửa ra" của các dòng nước bao quanh nơi đặt nhà hay mộ. Chỗ nước chảy tới gọi là thiên môn, chỗ nước chảy đi gọi là địa hộ. Sách phong thủy có câu được nhắc nhiều: "thiên môn khai, địa hộ bế" — cửa nước vào nên mở rộng, cửa nước ra nên kín, hẹp, quanh co.

Hiểu theo nghĩa đen, đây là chuyện sông suối quanh một vùng đất. Ở đô thị, người hành nghề thường "dịch" dòng nước thành con đường, thủy khẩu thành chỗ đường rẽ đi khỏi tầm nhìn. Ở quy mô ngôi nhà, thủy khẩu còn được hiểu là chỗ nước mưa, nước thải thoát ra. Bài này giải thích từng tầng nghĩa, kèm lý do thực tế, và nhắc rằng mọi nhận định tốt xấu đều là quan niệm.

Chữ thủy khẩu và hai cánh cửa nước

"Thủy" là nước, "khẩu" là miệng, cửa. Thủy khẩu là cửa của nước. Trong sách hình thế, một khu đất tốt được hình dung như một căn phòng có hai cửa: một cửa để nước, tức là sinh khí, đi vào, một cửa để nước đi ra. Cửa vào gọi là thiên môn (cửa trời), cửa ra gọi là địa hộ (cửa đất).

Câu "thiên môn khai, địa hộ bế" diễn đạt mong muốn: nước tới thì rộng mở, dồi dào; nước đi thì chậm, quanh co, như bị giữ lại một phần, không chảy tuột đi một mạch. Theo quan niệm, nước giữ được lâu thì khí tụ lâu. Cách nói này cũng gắn với hình ảnh tài lộc, vì sách cổ hay ví nước với của cải; nên hiểu là ẩn dụ văn hoá, không phải lời hứa.

Về thực tế, một vùng đất có dòng nước tới rộng rãi và chảy ra chậm thường là vùng có nguồn nước ổn định, đất màu mỡ do phù sa lắng đọng. Ngược lại, chỗ nước dốc tuột đi nhanh thì đất dễ khô, xói mòn. Người làm nông xưa hiểu điều này bằng kinh nghiệm, và thuật ngữ thủy khẩu mã hoá kinh nghiệm ấy thành một quy tắc dễ nhớ. Người đọc hôm nay có thể giữ lại phần kinh nghiệm quan sát ấy, còn phần gắn nước với tiền bạc thì nên coi là cách nói hình ảnh của người xưa.

Các thuật ngữ đi kèm thủy khẩu

Nhóm thuật ngữ về nước trong phong thủy khá lớn. Bảng dưới gom những từ hay đi cùng thủy khẩu nhất.

Thuật ngữNghĩaGhi chú
Lai thủyDòng nước chảy tớiGắn với thiên môn
Khứ thủyDòng nước chảy điGắn với địa hộ, thủy khẩu
Thiên mônChỗ nước vàoMong muốn rộng, mở
Địa hộChỗ nước raMong muốn hẹp, kín, quanh co
Thủy khẩu saGò, mỏm đất, cù lao ở chỗ nước raNhư người gác cửa
Thủy thànhDòng nước bao quanh như thành luỹCó bài riêng về dạng ôm và dạng quay lưng
Tụ thủyChỗ nước dừng lại thành ao, hồ, đầmThường ở minh đường

Trong phái Tam hợp, thủy khẩu còn được dùng làm căn cứ tính toán: phương vị của chỗ nước ra trên la kinh được dùng để xác định "cục" của khu đất rồi suy ra hướng phù hợp. Đây là phần kỹ thuật của một trường phái cụ thể, người mới chỉ cần biết rằng có cách dùng này. Còn với người xem nhà bình thường, chỉ cần nhớ ba chữ: nước tới, nước tụ, nước đi — và tự hỏi mỗi chỗ ấy ở nhà mình đang thế nào.

Thủy khẩu sa: những "người gác cửa" của dòng nước

Vì sao chỗ nước ra lại cần có sa. Theo sách hình thế, nếu ở chỗ nước chảy đi có gò đồi, mỏm đất hai bên khép lại, hoặc một cù lao nhỏ nằm giữa dòng, thì nước bị chậm lại, quanh co trước khi ra, tức "địa hộ" được đóng. Cảnh quan như vậy được coi là kín đáo.

Các tên gọi trong sách. Một số sách liệt kê các dạng thủy khẩu sa với tên riêng như hoa biểu, hãn môn, bắc thần, la tinh, tuỳ hình dạng và vị trí: núi đứng hai bên như cột cổng, gò nổi giữa dòng, đá chắn ngang. Cách định nghĩa từng tên có khác nhau giữa các sách.

Ví dụ dễ hình dung ở Việt Nam. Các cù lao giữa sông Tiền, sông Hậu, hay những doi đất nhô ra ở chỗ kênh đổ vào sông, nếu đọc bằng con mắt phong thủy, đều có thể coi là dạng thủy khẩu sa. Về địa mạo, đó là nơi phù sa lắng đọng do dòng chảy chậm lại.

Ý thực tế. Chỗ nước ra được che chắn thì dòng chảy chậm, ít xói lở, thuyền bè neo đậu được. Cảnh quan cũng kín hơn, tránh cảm giác vùng đất bị "hở" về một phía.

Từ sông suối sang đường phố: thủy khẩu ở đô thị

Ở thành phố, ít ngôi nhà có sông chảy trước mặt. Người hành nghề hiện đại thường coi con đường là dòng nước: xe cộ và người đi lại như dòng chảy, mang theo "khí". Theo cách dịch này, chỗ con đường đi tới nhà mình từ xa là lai thủy, chỗ con đường đi khuất là khứ thủy, và điểm con đường rẽ đi khỏi tầm nhìn là thủy khẩu.

Ví dụ giả định: một ngôi nhà mặt phố nằm giữa một đoạn đường thẳng, nhìn sang trái thấy đường chạy thẳng tắp tới một ngã tư xa, nhìn sang phải thấy đường uốn nhẹ rồi khuất sau dãy cây. Người theo cách dịch trên sẽ nói bên phải có thủy khẩu kín, bên trái lai thủy rộng. Về thực tế, điều bạn cần biết là xe chạy tới từ hướng nào nhiều hơn, tốc độ ra sao, để bố trí cửa, cổng, chỗ đỗ xe cho an toàn.

Phép dịch đường thành nước là quy ước của người hành nghề hiện đại, không có trong sách cổ. Nó có ích ở chỗ khiến người ta chú ý tới luồng giao thông quanh nhà. Nhưng nên nhớ rằng dòng xe không phải dòng nước: đường thẳng dài trước nhà có thể là lợi thế buôn bán nhưng cũng là nơi xe chạy nhanh. Đánh giá phải dựa vào thực tế cụ thể, không chỉ vào tên gọi.

Thủy khẩu nhìn từ làng quê sông nước

Ở miền Tây Nam Bộ, nhiều ngôi nhà truyền thống quay mặt ra sông hoặc kênh, phía trước là bến nước, phía sau là vườn. Dòng kênh trước nhà vừa là đường đi, vừa là nguồn nước, vừa là nơi buôn bán. Người dân lâu đời có kinh nghiệm chọn chỗ dựng nhà ở khúc kênh nước chảy hiền, bờ không lở, thuyền ghé vào được. Những kinh nghiệm ấy nếu diễn đạt bằng ngôn ngữ phong thủy sẽ thành chuyện lai thủy, khứ thủy, thủy khẩu kín.

Ở đồng bằng Bắc Bộ, làng thường có ao, mương bao quanh, nước từ ruộng đồng chảy về rồi thoát ra sông qua một vài cửa cống. Chỗ cửa cống ấy chính là thủy khẩu của làng theo nghĩa đen. Việc giữ cho cống thông, không bị lấp, cũng là việc chung của cả làng mỗi mùa mưa.

Đọc thủy khẩu theo cách này, bạn sẽ thấy thuật ngữ phong thủy không xa lạ với đời sống nông thôn Việt. Nó là một cách gọi tên những thứ mà người dân vẫn quan sát hằng ngày: nước tới từ đâu, đi về đâu, chỗ nào hiền, chỗ nào xoáy, chỗ nào bồi, chỗ nào lở. Ai sống cạnh sông lâu năm đều có thể kể cho bạn nghe những điều đó mà không cần dùng một chữ Hán nào.

Thủy khẩu của chính ngôi nhà: nước mưa và nước thải đi đâu

Ở quy mô ngôi nhà, khái niệm thủy khẩu có ích nhất khi bạn xét đường thoát nước. Đây là phần kỹ thuật có thật, nên làm theo thứ tự sau khi xây hoặc sửa nhà:

  1. Vẽ đường đi của nước mưa. Từ mái xuống ống đứng, từ sân xuống rãnh, rồi ra cống chung. Mọi chỗ nước có thể đọng lại đều cần xử lý.
  2. Kiểm tra độ dốc nền sân, hiên. Nước phải chảy ra xa nhà, không dồn về cửa. Nhà thấp hơn mặt đường cần rãnh thu nước trước cửa.
  3. Xem miệng xả ra cống chung. Ở vùng hay ngập do triều cường như một số khu ở Thành phố Hồ Chí Minh hay Cần Thơ, nên có van một chiều chống nước trào ngược vào nhà.
  4. Tách nước mưa và nước thải sinh hoạt nếu được. Giúp giảm tải cho bể phốt, giảm mùi.
  5. Đặt hố ga ở chỗ dễ mở để thông tắc. Không lát kín vĩnh viễn, không đặt dưới chân đồ nặng.

Những việc này không cần biết tới thiên môn hay địa hộ. Nhưng nếu nhìn theo tinh thần "nước vào rộng, nước ra kín", bạn sẽ thấy nó trùng với một yêu cầu kỹ thuật đơn giản: nước phải được dẫn đi có kiểm soát, không chảy tràn, không đọng, không trào ngược.

Những hiểu lầm hay gặp về thủy khẩu

Vì gắn với hình ảnh "nước là tiền", thủy khẩu hay bị đem ra để doạ hoặc để bán đồ:

  • Nước chảy ra trước nhà là "tiền trôi đi". Đây là cách hiểu ẩn dụ bị đẩy thành nỗi sợ. Nước mưa phải chảy ra khỏi nhà, nếu không thì ngập, thấm.
  • Phải đặt vật phẩm ở cống thoát nước để "giữ tài". Không có cơ sở. Đặt đồ vật ở miệng cống còn làm tắc nghẽn.
  • Đường dốc xuống trước nhà là xấu tuyệt đối. Rủi ro thật là nước và xe dồn về; xử lý bằng rãnh thu nước, gờ giảm tốc, cổng chắc.
  • Thủy khẩu chỉ dùng cho mộ phần. Khái niệm dùng cho cả nhà ở, làng xóm, đô thị; chỉ khác quy mô.
  • Nhà cuối dòng chảy là nhà "giữ của". Có người nói nhà nằm ở cuối con kênh, cuối con dốc thì hứng hết khí. Về thực tế, nhà ở cuối dòng thường là nơi nước dồn về khi mưa to; cần kiểm tra nền cao và đường thoát trước khi mừng.

Nói thủy khẩu kín là tốt, thủy khẩu hở là xấu là nói theo quan niệm phong thủy; đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người. Phần chắc chắn có ích là để ý dòng nước và dòng xe quanh nhà để sống an toàn, khô ráo.

Câu hỏi thường gặp

Thủy khẩu khác minh đường thế nào?

Minh đường là khoảng trống phía trước, nơi nước và khí được cho là tụ lại. Thủy khẩu là chỗ nước chảy ra khỏi khu đất. Một bên là chỗ tụ, một bên là cửa ra. Trong cảnh quan đẹp theo quan niệm, minh đường rộng vừa và thủy khẩu kín, quanh co.

Thiên môn khai, địa hộ bế nghĩa là gì?

Câu này nghĩa là chỗ nước chảy tới nên rộng mở, chỗ nước chảy đi nên hẹp, kín, quanh co. Ý chung là nước tới dồi dào và không thoát đi quá nhanh. Đây là khẩu quyết của phái hình thế, nên hiểu như mô tả một cảnh quan được ưa chuộng.

Nhà phố có thủy khẩu không?

Nếu theo cách dịch đường thành nước thì có: đó là chỗ con đường trước nhà rẽ đi khuất tầm nhìn. Ở quy mô ngôi nhà, thủy khẩu còn được hiểu là đường thoát nước mưa, nước thải. Phần thoát nước là phần nên chú ý nhất vì ảnh hưởng trực tiếp tới việc ngập, thấm.

Cống thoát nước trước cửa nhà có xấu không?

Theo một số quan niệm, miệng cống ngay trước cửa bị coi là không đẹp. Về thực tế, vấn đề là mùi, côn trùng và vệ sinh. Nên dùng nắp cống kín, có lưới chắn rác, vệ sinh định kỳ; nếu có thể thì đề nghị đơn vị quản lý dời vị trí cho hợp lý.

Thủy khẩu sa có phải là cù lao giữa sông không?

Cù lao ở chỗ dòng nước chảy ra là một dạng thủy khẩu sa theo cách hiểu của phái hình thế. Ngoài ra còn có các mỏm núi đứng hai bên, gò đất chắn ngang. Các sách gọi tên và phân loại khác nhau, người mới chỉ cần hiểu ý chung là vật che chắn ở cửa nước ra.

Trong phái Tam hợp thủy khẩu dùng để làm gì?

Phái Tam hợp dùng phương vị của chỗ nước chảy ra, đo bằng la kinh, làm căn cứ xác định cục của khu đất, rồi từ đó tính hướng nên chọn. Đây là phần tính toán riêng của trường phái này, cần học bài bản mới dùng được, và cũng là quan niệm của một phái.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183