Phong-thuy.comPhong Thủy
Thuật ngữ phong thủy

Thuật ngữ phong thủy cho người mới: giải nghĩa hơn 40 từ hay gặp nhất

Toạ, hướng, minh đường, long mạch, sa, thủy khẩu, sát, phi tinh… Bảng giải nghĩa ngắn hơn 40 thuật ngữ phong thủy, chia nhóm, kèm cách hiểu bằng đời thường.

Overhead view of a wooden table in a Hue garden house with a pencil floor sketch of only lines, a small compass, two tea cups and reading glasses, warm afternoon light

Thuật ngữ phong thủy là bộ từ gốc Hán dùng để gọi tên địa hình, phương vị và các khái niệm quanh một ngôi nhà hay một khu đất: toạ – hướng chỉ lưng và mặt nhà, minh đường là khoảng trống phía trước, long mạch là thế đất chạy tới, sa là các gò đồi xung quanh, thủy khẩu là chỗ nước chảy đi, sát là những thứ được coi là gây bất lợi. Phần lớn các từ này vốn là cách người xưa mô tả cảnh quan, chưa hẳn là lời phán tốt xấu.

Bài này gom hơn bốn mươi từ hay gặp nhất, chia theo nhóm để dễ nhớ, mỗi từ một định nghĩa ngắn và một cách hiểu bằng đời sống hôm nay. Những nhóm lớn như tứ linh, minh đường, long mạch, huyệt và sa, thủy khẩu đều có bài riêng trong cùng chuyên mục để bạn đọc sâu hơn. Bảng này dùng như một trang tra cứu: nghe thầy giảng hoặc đọc sách gặp từ lạ, bạn mở ra xem.

Vì sao thuật ngữ phong thủy khó hiểu với người mới

Lý do đầu tiên là gần như toàn bộ thuật ngữ đến từ chữ Hán, nhiều từ có hai ba nghĩa. Chữ "sơn" vừa là núi thật, vừa là một trong 24 phương vị trên la kinh, vừa là mặt lưng của ngôi nhà khi nói "toạ sơn". Chữ "thủy" vừa là sông ao, vừa là con đường, vừa là phía mặt tiền nơi người và xe qua lại. Người mới đọc nghĩa đen thì dễ hiểu lầm rằng nhà mình phải có núi, có sông mới tính được.

Lý do thứ hai là mỗi trường phái dùng lại cùng một từ với nội hàm hơi khác. Chữ "sinh khí" trong phái Bát trạch là tên một hướng cát theo cung phi; trong sách hình thế cổ, sinh khí là luồng khí nuôi dưỡng đất đai, gắn với gió và nước. Chữ "vượng" trong phái Huyền không gắn với vận thời gian, còn trong lời nói thường ngày chỉ là "tốt". Đọc thuật ngữ, bạn nên hỏi thêm: từ này đang dùng theo phái nào.

Lý do thứ ba là nhiều từ đi kèm hình ảnh mạnh: "sát", "trảm", "đao", "hổ ngẩng đầu". Nghe tên đã thấy sợ, nên người bán vật phẩm hay người hành nghề thiếu đứng đắn dễ dùng để doạ. Thực ra phần lớn tên gọi ấy chỉ là cách ví von hình dạng của một con đường, một góc nhà, một khe hở giữa hai toà cao. Hiểu được hình dạng thật đằng sau tên gọi thì nỗi sợ giảm đi, và bạn nhìn ra được cái gì đáng xử lý vì lý do an toàn, cái gì chỉ là quan niệm.

Nhóm 1: thuật ngữ nền tảng

Đây là những từ xuất hiện trong gần như mọi bài, mọi sách về phong thủy. Nắm nhóm này trước, các nhóm sau sẽ dễ vào hơn.

Thuật ngữNghĩa ngắnHiểu bằng đời thường
Phong thủy, kham dư, địa lýCác tên gọi của cùng một môn chọn đất, đặt nhàCách người xưa tìm chỗ ở kín gió, gần nước, khô ráo
KhíThứ được coi là luân chuyển trong trời đất, theo gió và dừng ở nướcGió, nắng, không khí, dòng người đi lại quanh nhà
Sinh khí, sát khíKhí nuôi dưỡng và khí gây hại theo quan niệmGió mát, nắng vừa so với gió lùa, nắng gắt, tiếng ồn
Tàng phong tụ thủyChe được gió, giữ được nướcKhu đất được che chắn, có nguồn nước, không bị gió quật
Dương trạch, âm trạchNhà của người sống và mộ phầnHai mảng lớn: nhà ở và nơi an táng
Loan đầu (hình thế)Trường phái xét hình dạng núi, sông, đườngNhìn bằng mắt: địa hình, cảnh quan quanh nhà
Lý khíTrường phái xét phương vị, thời gian, con sốDùng la kinh, bảng tính, lịch vận

Bảng trên cho thấy một điều quan trọng: các khái niệm gốc đều mô tả môi trường sống. Khi một lời khuyên phong thủy được giải thích được bằng gió, nắng, nước, dòng người, bạn có cơ sở để cân nhắc. Khi nó chỉ dựa vào tên gọi đáng sợ mà không giải thích được gì, đó là lúc nên hỏi thêm.

Nhóm 2: thuật ngữ về địa hình và cảnh quan

Nhóm này thuộc phái hình thế (loan đầu). Chúng vốn dùng cho núi đồi, sông suối, nhưng ngày nay hay được "dịch" sang đô thị: toà nhà thay núi, đường thay sông.

Thuật ngữNghĩa ngắnỞ đô thị hay hiểu là
Long, long mạchDãy núi, thế đất chạy dài như thân rồngDải đất cao, tuyến nhà cao tầng kéo dài
HuyệtĐiểm kết tụ tốt nhất để đặt nhà hoặc mộVị trí đặt công trình trên khu đất
SaGò đồi nhỏ bao quanh huyệtNhà, cây, công trình lân cận hai bên
Minh đườngKhoảng đất trống, thoáng phía trướcSân, vỉa hè, quảng trường, khoảng lùi trước nhà
Án sơnGò thấp, gần, ngay trước mặtBức tường, dãy nhà thấp đối diện
Triều sơnNúi xa hơn phía trước, như đang chầu vềDãy cao tầng ở xa phía trước
Lạc sơn, chẩm sơnNúi tựa phía sauToà nhà cao hơn hoặc khối đặc phía sau
Thủy khẩuChỗ nước chảy ra khỏi khu đấtĐầu ra của con đường, cống thoát, ngã rẽ
Thanh long, Bạch hổ, Chu tước, Huyền vũBốn phía trái, phải, trước, sau của huyệtHàng xóm hai bên, mặt tiền, phía sau nhà

Ghi chú: phép "dịch" núi thành nhà cao, sông thành đường là cách làm phổ biến của người hành nghề hiện đại, không phải quy tắc có sẵn trong sách cổ. Nó giúp áp dụng được ở thành phố, nhưng cũng nên hiểu là phép so sánh, không phải đẳng thức.

Nhóm 3: thuật ngữ về phương vị và ngôi nhà

Nhóm này cần la kinh hoặc la bàn để xác định, và thường đi cùng các trường phái lý khí.

  • Toạ và hướng: toạ là phía lưng nhà, hướng là phía mặt nhà; hai phía đối nhau 180 độ. Nhà "toạ Bắc hướng Nam" là lưng quay về Bắc, mặt nhìn về Nam.
  • Sơn: trên la kinh, vòng tròn chia 24 phần, mỗi phần 15 độ, gọi là 24 sơn (Tý, Quý, Sửu, Cấn…). Nói "nhà toạ Tý" là lưng nhà rơi vào ô Tý.
  • Cung: một trong tám phần (mỗi phần 45 độ) hoặc chín ô khi chia mặt bằng nhà theo bát quái và cửu cung.
  • Trung cung: ô ở giữa, tức vùng tâm nhà khi chia chín ô.
  • Cung phi (cung mệnh): quẻ tính từ năm sinh âm lịch và giới tính, dùng trong phái Bát trạch để xếp người vào Đông tứ mệnh hoặc Tây tứ mệnh.
  • Đông tứ trạch, Tây tứ trạch: hai nhóm nhà theo phía toạ, mỗi nhóm bốn hướng, dùng để so với cung phi của người ở.
  • Khí khẩu: chỗ "khí" vào nhà, thường là cửa chính.
  • Môn, chủ, táo: cửa chính, phòng (hoặc giường) của chủ nhà, bếp; ba yếu tố chính khi xét nhà theo một số phái.
  • Kiêm hướng, không vong: khi số đo hướng nằm sát ranh giới hai sơn, gọi là kiêm; nằm đúng ranh giới thì gọi là không vong, nhiều phái coi là nên tránh.
  • Phi tinh, vận: thuật ngữ của phái Huyền không; vận là chu kỳ 20 năm, phi tinh là chín "sao" dịch chuyển qua chín cung theo vận, năm, tháng.

Nhóm 4: thuật ngữ về các thế "sát" thường nghe

Lộ xung. Con đường đâm thẳng vào nhà, thường ở cuối đường chữ T hoặc ngõ thẳng. Lý do thực tế: xe mất lái dễ lao thẳng vào, đèn xe rọi vào nhà ban đêm, tiếng ồn dội thẳng.

Thiên trảm. Khe hở hẹp giữa hai toà nhà cao, nhìn từ nhà mình như một nhát chém trên trời. Lý do thực tế: gió luồn qua khe hẹp thường mạnh và giật.

Phản cung. Mặt ngoài đường cong của con sông hoặc con đường quay về phía nhà. Lý do thực tế: bờ ngoài khúc sông hay bị xói lở; nhà ở mép ngoài khúc cua đường dễ bị xe văng vào.

Xuyên đường. Cửa chính nhìn thẳng xuyên qua cửa sau hoặc cửa sổ phía sau, gió đi một mạch. Lý do thực tế: gió lùa mạnh, nhà thiếu riêng tư, khách đứng ngoài nhìn thấu vào.

Thương sát, góc nhọn. Góc tường, cạnh mái hoặc cột lớn của công trình bên cạnh chĩa vào cửa, cửa sổ. Lý do thực tế: chắn tầm nhìn, gây cảm giác bức bối; với góc thấp có thể va vào người.

Liêm đao. Đường cong, cầu vượt uốn như lưỡi liềm hướng mặt ngoài về phía nhà. Về bản chất là một dạng phản cung trên cao, đi kèm tiếng ồn và bụi.

Đọc thuật ngữ cho tỉnh táo: ba câu tự hỏi

Mỗi khi gặp một thuật ngữ đi kèm lời phán "tốt" hay "xấu", bạn có thể tự hỏi ba câu. Thứ nhất, từ này mô tả hình dạng gì có thật, đo được hay nhìn được không. Thứ hai, có lý do thực tế nào giải thích được không: gió, nắng, nước, xe cộ, tiếng ồn, tầm nhìn, cảm giác an toàn. Thứ ba, nếu có lý do thực tế thì cách xử lý hợp lý nhất là gì: một hàng cây, một bức vách, đổi chiều cửa, hay không cần làm gì.

Ví dụ giả định: một người được bảo nhà mình "phạm thiên trảm" vì đối diện khe giữa hai toà chung cư. Ba câu hỏi đưa tới câu trả lời thực tế: khe hở có thật, gió qua khe có thể mạnh vào mùa gió, nên kiểm tra cửa kính, ban công có chịu gió không, có thể trồng cây hoặc dùng rèm dày ở hướng đó. Không cần mua thêm vật phẩm đắt tiền nào để "trấn".

Nói "tốt" hay "xấu" theo một trường phái là nói theo quan niệm của trường phái đó; đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người. Thuật ngữ chỉ là công cụ gọi tên. Biết gọi tên thì dễ trao đổi với kiến trúc sư, với người hành nghề, với người nhà, và dễ nhận ra khi ai đó dùng tên gọi để làm bạn lo lắng không cần thiết.

Học thuật ngữ theo thứ tự nào cho đỡ rối

Người mới nên bắt đầu từ nhóm nền tảng và nhóm phương vị, vì đó là những từ bạn sẽ gặp ngay khi xem nhà: toạ – hướng, minh đường, khí khẩu, trung cung. Chỉ cần đứng trước nhà mình, xác định được lưng nhà, mặt nhà, khoảng trống phía trước, cửa vào và tâm nhà là bạn đã dùng được năm thuật ngữ quan trọng nhất.

Sau đó mới tới nhóm địa hình: long, huyệt, sa, thủy, án sơn, triều sơn. Nhóm này hay xuất hiện trong sách cổ và khi bàn về đất ở nông thôn, đất đồi, mộ phần. Ở đô thị, bạn chỉ cần biết cách người ta "dịch" chúng sang nhà cao, đường phố là đủ. Các thuật ngữ của phái Huyền không như phi tinh, vận, sơn tinh, hướng tinh nên để sau cùng, khi đã quen la kinh và cửu cung, vì chúng phụ thuộc vào tính toán và rất dễ nhầm.

Một cách học hiệu quả là tự lập một cuốn sổ tay nhỏ: mỗi thuật ngữ ghi chữ Hán Việt, nghĩa đen, nghĩa trong phong thủy và một ví dụ bạn tự nhìn thấy ngoài đời. Khi đọc sách khác nhau, ghi thêm chỗ các sách hiểu khác nhau. Cuốn sổ ấy hữu ích hơn bất kỳ danh sách học thuộc nào, và giúp bạn nhận ra phong thủy có nhiều lớp nghĩa chứ không phải một bộ luật cứng.

Câu hỏi thường gặp

Thuật ngữ phong thủy có thống nhất giữa các sách không?

Không hoàn toàn. Các từ gốc như toạ, hướng, minh đường, long, huyệt, sa, thủy khá thống nhất. Nhưng nhiều từ mang nghĩa khác nhau tuỳ trường phái, ví dụ sinh khí trong Bát trạch là tên một hướng, còn trong sách hình thế là luồng khí nuôi đất. Khi đọc, nên xem tác giả theo phái nào.

Có cần biết chữ Hán để học thuật ngữ phong thủy không?

Không bắt buộc, nhưng biết nghĩa từng chữ Hán Việt giúp nhớ nhanh hơn rất nhiều. Ví dụ biết minh là sáng, đường là chỗ rộng thì hiểu minh đường là khoảng sáng, thoáng phía trước. Bạn có thể tra từ điển Hán Việt cho từng chữ khi gặp, không cần học chữ Hán bài bản.

Từ sát trong phong thủy có phải là điều gì đó nguy hiểm không?

Sát là tên gọi chung cho những hình thế được coi là bất lợi theo quan niệm, như đường đâm thẳng, góc nhọn, khe hở giữa hai toà nhà. Nhiều trường hợp có lý do thực tế như gió, xe cộ, tiếng ồn. Nên xử lý phần thực tế đó bằng giải pháp kiến trúc, không cần lo sợ theo tên gọi.

Thanh long bạch hổ là con vật hay là phương hướng?

Trong phong thủy nhà ở, đó là tên gọi hai phía của khu đất: Thanh long bên trái, Bạch hổ bên phải khi đứng trong nhà nhìn ra. Tên con vật là cách ví von của sách cổ, xuất phát từ bốn tượng trên bầu trời trong thiên văn cổ Trung Hoa, không có nghĩa phải đặt tượng rồng hổ.

Toạ và hướng khác nhau thế nào?

Toạ là phía lưng nhà, hướng là phía mặt nhà, hai phía đối nhau. Khi nói nhà hướng Nam là mặt nhà nhìn về Nam, lưng quay về Bắc, tức toạ Bắc. Một số sách gọi theo toạ, một số gọi theo hướng, nên khi trao đổi cần nói rõ đang dùng chữ nào để khỏi hiểu ngược.

Học thuộc thuật ngữ rồi có tự xem phong thủy nhà được không?

Thuật ngữ chỉ là bước đầu. Biết gọi tên giúp bạn quan sát nhà mình có hệ thống và hiểu điều người khác nói. Còn đánh giá thì cần thêm cách đo hướng, đọc mặt bằng, hiểu một trường phái cụ thể và nhất là xét các yếu tố thực tế như nắng, gió, an toàn kết cấu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183