Phái Lý khí là nhánh phong thủy đánh giá một nơi ở chủ yếu bằng phương vị và thời gian: đo hướng bằng la kinh, rồi phối hướng đó với bát quái, can chi, ngũ hành, cửu tinh và các chu kỳ năm tháng để luận cát hung. Nếu Loan đầu hỏi "xung quanh có gì", thì Lý khí hỏi "nhà quay về độ nào, xây vào lúc nào, và theo hệ quy tắc này thì khí ở từng phương ra sao".
Lý khí không phải một phái đơn lẻ mà là cả một nhánh lớn, bên trong có Bát trạch, Huyền không, Tam hợp và nhiều dòng khác. Bài này giải thích những gì các phái Lý khí có chung, vì sao nhánh này được ưa chuộng, và vì sao nó dễ bị dùng sai. Mọi kết luận cát hung của Lý khí là quan niệm của trường phái, mức tin tuỳ mỗi người.
Từ phái Phúc Kiến đến khái niệm Lý khí
Cách chia phong thủy làm hai phái lớn được nhắc nhiều từ đời Minh: phái Giang Tây coi trọng hình thế, và phái Phúc Kiến, còn gọi Ốc trạch, coi trọng phương vị. Truyền thống thường gắn phái Phúc Kiến với tên Vương Cấp đời Tống, người được kể là đã phát triển lối xem theo quẻ và phương vị. Như nhiều nhân vật trong lịch sử phong thủy, chi tiết về ông chủ yếu đến từ ghi chép của người đời sau, nên chỉ nên hiểu ở mức truyền thống của nghề.
Chữ "lý khí" ghép từ "lý" là lẽ, quy luật và "khí" là thứ được cho là lưu chuyển trong môi trường. Hiểu theo nghĩa của phái: khí không chỉ phụ thuộc hình dạng đất mà còn tuân theo quy luật của phương hướng và thời gian, có thể suy ra bằng các hệ ký hiệu như bát quái, can chi, cửu tinh. Đây là chỗ Lý khí gặp gỡ các học thuyết lớn của tư tưởng Trung Hoa cổ như âm dương, ngũ hành, Kinh Dịch.
Một lý do Lý khí phát triển mạnh là nó phù hợp với vùng đồng bằng và đô thị, nơi khó tìm thấy núi sông rõ ràng để luận hình thế. Một lý do khác là nó truyền dạy được: có bảng, có công thức, có la kinh làm dụng cụ chung. Người học có thể bắt đầu bằng việc thuộc các vòng trên la kinh, thay vì phải theo thầy đi núi nhiều năm.
Những khối dữ liệu mà mọi phái Lý khí đều dùng
Hướng đo bằng la kinh. Đây là dữ kiện gốc. Vòng tròn được chia thành 24 sơn, mỗi sơn 15 độ, gồm tám thiên can (bỏ Mậu, Kỷ vì thuộc trung tâm), mười hai địa chi và bốn quẻ ở bốn góc là Càn, Khôn, Cấn, Tốn. Một ngôi nhà có "toạ" là phía sau lưng và "hướng" là phía mặt, hai phía đối nhau 180 độ.
Bát quái và phương vị. Tám quẻ được đặt lên tám phương theo Hậu thiên bát quái: Khảm ở Bắc, Ly ở Nam, Chấn ở Đông, Đoài ở Tây, và bốn quẻ góc. Mỗi quẻ mang theo hành, thuộc tính và hình ảnh biểu tượng, làm nền cho việc luận từng khu trong nhà.
Ngũ hành sinh khắc. Hầu hết phái Lý khí dùng quan hệ sinh, khắc giữa các hành để luận khi hai yếu tố gặp nhau, chẳng hạn hành của phương với hành của sao, hoặc hành của hướng với hành của người.
Thời gian. Đây là chỗ các phái khác nhau nhiều nhất. Bát trạch hầu như không xét thời gian ngoài năm sinh của người ở. Huyền không xét vận 20 năm và năm nhập trạch. Tam hợp xét vòng trường sinh theo cục. Các phái chọn ngày giờ còn xét đến từng ngày.
Con người. Một số phái đưa năm sinh của gia chủ vào, như Bát trạch dùng cung phi. Một số phái khác chủ yếu xét ngôi nhà, coi nhà có khí riêng không phụ thuộc người ở. Đây là lý do cùng một căn nhà, phái này nói "hợp anh nhưng không hợp chị", phái kia không nhắc tới tuổi ai cả.
Các nhánh bên trong Lý khí
Bảng dưới gom những nhánh Lý khí người Việt hay gặp, xếp theo dữ kiện thời gian mà mỗi nhánh dùng. Ranh giới không tuyệt đối, và mỗi nhánh lại có nhiều dòng truyền với dị bản riêng.
| Nhánh | Xét thời gian thế nào | Có xét người ở không | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|
| Bát trạch | Gần như không | Có, theo cung phi từ năm sinh | Nhà ở, chọn hướng cửa, bếp, giường |
| Huyền không phi tinh | Có, theo vận 20 năm, năm, tháng | Ít, chủ yếu xét nhà | Nhà ở, văn phòng, sửa nhà theo thời điểm |
| Huyền không đại quái | Có, theo nguyên vận và quẻ | Ít | Định hướng chính xác, âm phần, dương trạch |
| Tam hợp | Có, theo vòng trường sinh và cục | Tuỳ dòng | Khu đất rộng, mộ phần, thủy pháp |
| Các phái chọn ngày giờ | Có, theo ngày, giờ | Có, theo tuổi người làm lễ | Động thổ, nhập trạch, khai trương |
Nhìn bảng sẽ thấy vì sao hai lời khuyên Lý khí có thể vênh nhau mà không ai tính nhầm: chúng lấy những dữ kiện khác nhau làm đầu vào. Muốn so hai lời khuyên, trước hết cần biết mỗi bên đang dùng nhánh nào.
Vì sao Lý khí được ưa chuộng nhưng dễ dùng sai
Ưu điểm lớn nhất của Lý khí là cho ra kết luận cụ thể. Một bảng tra chỉ ra được cửa chính nên mở ở phương nào, giường nên kê đầu về phía nào. Với người đang phải ra quyết định khi xây nhà, sự cụ thể đó rất hấp dẫn. Thêm vào đó, la kinh là một dụng cụ chung, ai cũng có thể đo, kết quả có vẻ khách quan.
Nhưng cũng chính sự cụ thể khiến Lý khí dễ bị dùng sai. Thứ nhất, kết quả phụ thuộc chặt vào việc đo đúng hướng. Đo trong nhà gần khung thép, gần tủ lạnh, gần dây điện, hoặc dùng điện thoại chưa hiệu chỉnh, kim có thể lệch vài độ, đủ để rơi sang sơn khác. Thứ hai, việc xác định đâu là "mặt" của nhà không phải lúc nào cũng rõ, nhất là nhà có nhiều cửa hoặc căn hộ có cửa ra hành lang và ban công ngược nhau.
Thứ ba, Lý khí dễ bị tách khỏi hình thế. Người chỉ tra bảng mà không nhìn môi trường thật có thể khuyên đặt cửa ở một phương "tốt" nhưng phương đó lại hướng thẳng ra bãi rác hay chịu nắng chiều gắt. Các sách nghiêm túc đều nhắc rằng Lý khí phải đi sau Loan đầu; khi hai bên vênh nhau, tiêu chí an toàn và tiện dụng nên được ưu tiên.
Thứ tư, nhiều bảng tra lưu hành trên mạng đã bị lược bớt điều kiện. Một quy tắc trong sách gốc có thể kèm ba, bốn điều kiện về hình thế và thời gian, nhưng khi chép lại chỉ còn một dòng "hướng này xấu". Đọc những bảng như vậy, bạn nên nhớ đó là phiên bản rút gọn của một quan niệm, không phải phán quyết.
Đo hướng cho đúng: điểm chung của mọi phái Lý khí
Dù theo nhánh nào, Lý khí cũng bắt đầu từ việc xác định toạ và hướng. Vì vậy, nếu chỉ học một kỹ năng của Lý khí, đó nên là đo hướng cẩn thận. Cách làm phổ biến là đứng ở ngoài cửa chính, cách xa cổng sắt, xe máy, cột điện vài bước, cầm la bàn ngang tay, mặt quay vào trong hay quay ra ngoài theo đúng quy ước của phái mình đang dùng, rồi đo ít nhất ba lần ở ba điểm khác nhau dọc theo mặt tiền.
Với căn hộ chung cư, việc đo trong nhà gần như luôn bị nhiễu vì kết cấu thép. Nhiều người dùng hướng của toà nhà đo từ ngoài sân, hoặc dựa vào bản vẽ có mũi tên chỉ Bắc, rồi đối chiếu với ảnh vệ tinh. Một số trường phái còn tranh luận nên lấy cửa căn hộ hay ban công làm hướng; đây là chỗ bạn nên hỏi rõ người tư vấn đang lấy theo quy ước nào.
Một điểm hay bị bỏ qua là độ lệch giữa Bắc từ và Bắc địa lý. Ở Việt Nam, độ lệch này hiện khá nhỏ, nhưng la bàn điện thoại có chế độ chọn giữa hai loại, và các bảng tra không phải lúc nào cũng nói rõ dùng loại nào. Với các phái chia hướng tới từng độ như Huyền không đại quái, chênh lệch nhỏ cũng có thể đổi kết luận. Với Bát trạch chia tám phương mỗi phương 45 độ, ảnh hưởng ít hơn.
Ví dụ giả định: một căn nhà ở Hà Nội đo bằng điện thoại trong phòng khách ra 176 độ, đo ngoài vỉa hè ra 169 độ. Với Bát trạch, cả hai vẫn thuộc hướng Nam. Với Huyền không, 176 độ thuộc sơn Ngọ còn 169 độ thuộc sơn Bính, hai sơn khác nhau trong cùng phương Nam, và tinh bàn dựng ra sẽ khác. Biết điều này, bạn sẽ hiểu vì sao người nghiêm túc đo đi đo lại nhiều lần.
Lý khí trong đời sống người Việt: những dấu vết quen thuộc
Hướng đặt bàn thờ, hướng bếp. Nhiều gia đình nhờ người xem hướng đặt bàn thờ gia tiên hay hướng bếp theo tuổi gia chủ. Phần lớn những lời khuyên này đến từ Bát trạch, một nhánh Lý khí, kết hợp với tập quán địa phương.
Câu chuyện "năm nay sửa phương nào". Lời dặn kiêng động thổ ở một phương trong năm, như phương có Thái tuế hay Ngũ hoàng theo quan niệm, là dấu vết của Lý khí xét thời gian, gần với Huyền không và các phép chọn ngày. Đây là tập quán, mức tin tuỳ mỗi người, và không thay cho kế hoạch thi công an toàn.
Thước, la bàn trong tay thợ cả. Ở nhiều vùng quê, người thợ cả khi dựng nhà vừa dùng thước theo quy ước dân gian, vừa ngắm hướng theo kinh nghiệm. Lý khí theo nghĩa sách vở và kinh nghiệm dân gian ở đây hoà vào nhau, khó tách bạch.
Mâm lễ động thổ, nhập trạch chọn giờ. Chọn giờ làm lễ thuộc nhóm phép trạch nhật, gần với Lý khí ở chỗ dùng can chi và chu kỳ thời gian. Nó là tục lệ văn hoá; giờ đẹp không thay được việc chuẩn bị công trình cho chu đáo.
Ý nghĩa với người đọc hôm nay. Nhận ra các dấu vết này giúp bạn biết lời khuyên nào xuất phát từ tính toán phương vị, lời khuyên nào xuất phát từ hình thế, lời khuyên nào chỉ là phong tục địa phương. Phân biệt được, bạn sẽ chủ động hơn khi quyết định chuyện nhà mình.
Câu hỏi thường gặp
Lý khí và Loan đầu cái nào có trước?
Theo những gì sách vở còn lưu, tư duy hình thế xuất hiện sớm hơn, gắn với việc chọn đất táng và đất ở. Lý khí phát triển mạnh dần về sau, khi la kinh hoàn thiện và các hệ ký hiệu như bát quái, can chi được đưa vào phong thủy một cách có hệ thống.
Phái Lý khí có cần biết năm sinh của gia chủ không?
Tuỳ nhánh. Bát trạch cần năm sinh để tính cung phi. Huyền không phi tinh chủ yếu cần hướng nhà và thời điểm xây hoặc nhập trạch, năm sinh chỉ là yếu tố phụ ở một số dòng. Tam hợp thì tuỳ người dùng có đưa tuổi vào hay không.
Đo hướng nhà bằng điện thoại có dùng được cho Lý khí không?
Có thể dùng, nhưng cần hiệu chỉnh la bàn trên máy, đứng xa vật kim loại và đo nhiều lần ở nhiều điểm. Với các phái chia hướng chi tiết tới từng độ, nên đối chiếu thêm bản vẽ có mũi tên chỉ Bắc hoặc ảnh vệ tinh để kiểm lại.
Vì sao cùng là Lý khí mà mỗi người nói một kiểu?
Vì Lý khí gồm nhiều nhánh dùng dữ kiện khác nhau: có nhánh xét năm sinh, có nhánh xét vận thời gian, có nhánh xét dòng nước. Ngay trong một nhánh cũng có dị bản. Hỏi rõ người tư vấn dùng nhánh nào sẽ giúp bạn hiểu lời khuyên đến từ đâu.
Kết luận của Lý khí có cơ sở khoa học không?
Các quy tắc cát hung của Lý khí là hệ quan niệm dựa trên bát quái, ngũ hành, can chi, chưa được kiểm chứng như quy luật vật lý. Phần có thể đối chiếu thực tế là hướng nhà ảnh hưởng đến nắng, gió và nhiệt. Mức tin vào phần cát hung tuỳ mỗi người.
Người mới có nên học Lý khí trước Loan đầu không?
Phần lớn sách khuyên ngược lại: hiểu hình thế trước, rồi mới học Lý khí. Lý do là Lý khí tách khỏi môi trường thật rất dễ cho ra lời khuyên vô lý, ví dụ đặt cửa ở phương được coi là tốt nhưng lại nhìn thẳng ra chỗ bất tiện hay nguy hiểm.