Phần lớn biểu tượng trên vật phẩm phong thủy mang nghĩa theo một trong bốn lối: đọc đồng âm chữ Hán (dơi đọc gần "phúc", hươu đọc như "lộc", cá đọc như "dư"), mượn đặc tính của con vật hay cây cỏ (hạc sống lâu, sen mọc từ bùn mà sạch), gán nghĩa cho con số, và gán nghĩa cho màu. Nắm bốn lối này, bạn tự đọc được phần lớn hoạ tiết mà không cần ai giải thích.
Bài này đi qua từng lối, kèm ví dụ quen thuộc, rồi chỉ cách các hình được ghép thành câu chúc trọn vẹn. Một điều nên biết từ đầu: lối đồng âm dựa trên cách đọc tiếng Hán, chủ yếu là quan thoại, nên sang tiếng Việt nhiều cặp không còn nghe giống nhau. Người Việt hiểu chúng qua giải thích, và đó cũng là chỗ dễ bị bịa nghĩa nhất.
Vì sao vật phẩm nói bằng hình chứ không bằng chữ
Trong văn hoá Hán và các nước chịu ảnh hưởng, lời chúc được thể hiện bằng hình ảnh từ rất sớm. Đồ sứ, áo thêu, cửa chạm, tranh Tết đều mang hoạ tiết mà người xem "đọc" được như một câu nói. Lý do một phần là thẩm mỹ, vì hình đẹp hơn chữ trên nhiều chất liệu, một phần là vì không phải ai cũng biết chữ, nhưng ai cũng nhận ra con cá hay quả đào.
Vật phẩm phong thủy thừa hưởng trọn kho hình ảnh ấy. Khi bạn mua một con dơi đồng hay một đĩa sứ vẽ cá, bạn đang cầm một lời chúc đã được mã hoá bằng hình. Hiểu mã giúp bạn chọn đúng món cho đúng dịp, ví dụ tránh tặng một hoạ tiết mang nghĩa thăng quan cho người vừa nghỉ hưu, và giúp bạn nhận ra khi người bán gán cho hoạ tiết một ý nghĩa không có trong truyền thống.
Cũng cần nói: không phải hoạ tiết nào cũng có một nghĩa duy nhất. Một số hình mang nhiều tầng nghĩa tuỳ vùng và thời kỳ. Khi các nguồn đáng tin nói khác nhau, cách an toàn là nêu cả hai và không khẳng định thay người khác.
Lối đồng âm: chữ Hán đọc giống nhau
Đây là lối phổ biến nhất trong hoạ tiết cát tường. Tên con vật hay đồ vật trong tiếng Hán đọc giống hoặc gần giống một chữ mang nghĩa tốt. Bảng dưới ghi cách đọc theo quan thoại để thấy sự đồng âm; chữ Hán Việt đặt bên cạnh.
| Hình | Đọc (quan thoại) | Đồng âm với | Nghĩa chúc |
|---|---|---|---|
| Con dơi | fú (bức) | fú (phúc) | Phúc, may mắn |
| Con hươu | lù (lộc) | lù (lộc) | Bổng lộc, chức tước |
| Con cá | yú (ngư) | yú (dư) | Dư dả, có của để dành |
| Cái bình | píng (bình) | píng (bình) | Bình an |
| Quả hồ lô | húlu | gần fúlù (phúc lộc) | Phúc lộc |
| Bắp cải | báicài (bạch thái) | gần bǎicái (bách tài) | Trăm thứ của cải |
| Quả hồng | shì (thị) | shì (sự) | Sự sự như ý, mọi việc thuận |
| Cây kích | jǐ (kích) | jí (cấp) | Thăng cấp |
Nhìn bảng, bạn sẽ thấy vì sao người Việt khó tự nghe ra: "bức" và "phúc", "ngư" và "dư" trong âm Hán Việt không giống nhau. Vì vậy khi ai đó giải nghĩa một hoạ tiết bằng lối đồng âm, bạn có thể hỏi lại chữ Hán gốc là chữ gì; lời giải đúng thường chỉ ra được cặp chữ cụ thể.
Lối hình tượng: mượn đặc tính của con vật, cây cỏ
Hạc và rùa gợi tuổi thọ. Quan niệm xưa cho hai loài này sống rất lâu, nên chúng thường xuất hiện trong quà mừng thọ. Đôi hạc đứng trên lưng rùa ở bàn thờ nhiều đình chùa Việt là hình ảnh quen thuộc, mang thêm nghĩa trời và đất hoà hợp.
Cá chép gợi sự vươn lên. Tích cá chép vượt Vũ Môn hoá rồng là một truyền thuyết lâu đời, dùng để chúc học hành đỗ đạt, công việc tiến tới. Ở Việt Nam cá chép còn gắn với tục tiễn ông Táo về trời, nên mang thêm sắc thái riêng.
Sen gợi sự thanh sạch. Sen mọc từ bùn mà hoa không nhiễm bùn, nên được dùng như biểu tượng của sự trong sạch. Hình sen cũng gắn với Phật giáo, vì vậy vật phẩm có hình sen thường được đối xử trang trọng hơn.
Mẫu đơn gợi phú quý. Hoa to, cánh nhiều lớp, màu rực, mẫu đơn được gọi là "hoa phú quý" trong hoạ tiết Trung Hoa. Ở Việt Nam, tranh mẫu đơn hay đi kèm chim công hoặc gà.
Tùng, trúc, mai gợi khí tiết. Ba loài chịu được mùa đông lạnh, được gọi là "tuế hàn tam hữu", ba người bạn mùa giá rét, tượng trưng cho người giữ vững phẩm cách. Đây là nhóm biểu tượng gắn với nhà Nho hơn là với tài lộc.
Con số và màu: lớp nghĩa đi kèm
Ngoài hình tượng, số lượng và màu sắc của vật phẩm cũng mang nghĩa. Lớp này thường được thị trường nhấn mạnh quá mức, nên cần đọc cho đúng mức.
- Năm con dơi là "ngũ phúc": thọ, phú, khang ninh, du hảo đức, khảo chung mệnh, tức sống lâu, giàu có, yên lành, có đức tốt, mất an lành, theo cách giải phổ biến lấy từ thiên Hồng phạm trong Kinh Thư.
- Tám con ngựa gợi bát tuấn mã trong tích Chu Mục vương, được dùng để chúc công việc thuận đường. Số tám còn được ưa chuộng vì trong tiếng Quảng Đông đọc gần chữ "phát".
- Cóc ba chân có ba chân vì đó là con vật trong giai thoại, không phải vì số ba mang nghĩa riêng. Đây là ví dụ cho thấy không phải con số nào cũng có ý nghĩa ẩn.
- Đồ đôi như đôi sư tử, đôi hạc, đôi bình mang ý cân đối, hoà hợp; đặt lệch một bên thường bị coi là thiếu.
- Màu đỏ gợi hỷ sự, mừng vui; màu vàng gợi sung túc và từng là màu dành cho vua; màu xanh ngọc gợi sự tươi tốt. Theo ngũ hành, màu còn được xếp vào các hành, phần này được bàn ở chuyên mục màu sắc của site.
Khi người bán nói "phải đúng chín con mới có tác dụng" hay "màu này mới hợp", hãy nhớ con số và màu là lớp nghĩa biểu tượng, không phải công thức. Đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người.
Ghép hình thành câu chúc trọn vẹn
Bình cắm ba cây kích: "bình thăng tam cấp". Bình đọc như "bình" yên, kích đọc gần "cấp", ba cây kích là ba cấp. Ghép lại thành lời chúc thăng tiến đều đặn, yên ổn. Hoạ tiết này hay gặp trên đồ sứ và tranh treo phòng làm việc.
Dơi bay quanh đồng tiền: "phúc tại nhãn tiền". Đồng tiền có lỗ ở giữa, tiếng Hán gọi lỗ là "nhãn", tức con mắt. Dơi là phúc. Ghép lại thành "phúc ở ngay trước mắt". Đây là ví dụ hay cho thấy một hoạ tiết nhỏ chứa cả một câu chơi chữ.
Hươu và hạc: "lục hợp đồng xuân". Trong quan thoại, hươu và hạc đọc gần với "lục hợp", tức bốn phương cùng trời đất. Ghép với cảnh mùa xuân thành lời chúc khắp nơi đều tươi tốt.
Cá và sen: "liên niên hữu dư". Sen đọc gần chữ "liên" nghĩa là liền, nối tiếp; cá là "dư". Câu chúc mang nghĩa năm nào cũng dư dả, rất phổ biến trên tranh Tết và đồ gốm.
Chim khách đậu cành mai: "hỷ thượng mi sao". Chim khách, tiếng Hán là hỷ thước, mang chữ "hỷ"; mai đọc gần chữ "mi" là lông mày. Ghép thành "niềm vui hiện lên tới đầu mày", lời chúc có tin mừng.
Những chỗ dễ đọc sai biểu tượng
Nhầm hoạ tiết giống nhau. Mẫu đơn dễ bị nhầm với hoa hồng hay thược dược, kỳ lân dễ bị nhầm với tỳ hưu hay sư tử. Mỗi hình mang lời chúc khác nhau, nên trước khi giải nghĩa cần nhận đúng hình: đếm sừng, nhìn đuôi, nhìn bờm, nhìn lá.
Kéo một nghĩa ra quá xa. Từ "cá là dư" có người suy ra "càng nhiều cá càng giàu", từ "dơi là phúc" suy ra "treo dơi khắp nhà". Lối đồng âm chỉ là cách nói một lời chúc, không phải phép tính cộng dồn may mắn.
Bê nguyên nghĩa của nền văn hoá khác. Con cú, con quạ, hoa cúc trắng mang nghĩa khác nhau ở Việt Nam, Trung Hoa, Nhật Bản và phương Tây. Một món đồ nhập khẩu có thể mang hoạ tiết hợp mắt người làm ra nhưng lại gợi điều kiêng với người Việt nhận quà, như hoa cúc trắng thường gắn với tang lễ.
Tin vào nghĩa mới đặt ra. Thị trường liên tục sinh hoạ tiết mới: linh vật đội mũ, ôm thỏi vàng, ngồi trên xe hơi. Những hình này có thể vui mắt, nhưng nghĩa của chúng do người bán đặt, không có gốc truyền thống để đối chiếu. Biết vậy để không trả giá cao vì một "ý nghĩa cổ" không có thật.
Tự đọc biểu tượng khi đi chọn vật phẩm
Lần tới khi cầm một món vật phẩm hay một đĩa sứ có hoạ tiết, bạn có thể đọc nó theo trình tự sau. Cách đọc này cũng giúp nhận ra lời giải thích nào có cơ sở.
- Liệt kê mọi hình trên món đồ: con vật, cây, quả, đồ vật, mây, nước. Đừng bỏ qua những hình nhỏ ở viền.
- Với từng hình, hỏi nó mang nghĩa theo lối nào: đồng âm, đặc tính, hay tích truyện. Nếu là đồng âm, thử tìm cặp chữ Hán cụ thể.
- Đếm số lượng và để ý màu, nhưng chỉ coi đó là lớp nghĩa phụ.
- Ghép các hình lại xem chúng có tạo thành một câu chúc quen thuộc không. Nhiều hoạ tiết là câu thành ngữ bốn chữ.
- So lời giải của người bán với các nguồn đáng tin như sách về hoạ tiết truyền thống, bảo tàng, nhà nghiên cứu mỹ thuật. Lời giải gắn với lời hứa tài lộc cụ thể thường là phần thêm vào.
Đọc được hoạ tiết, bạn sẽ thấy vật phẩm thú vị hơn nhiều so với cách chỉ hỏi "món này hợp mệnh gì". Nếu muốn xem từng linh vật, từng hoạ tiết cụ thể, có thể tìm các món có ghi rõ chất liệu và ý nghĩa tại Vật Phẩm Phong Thủy.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao con dơi lại là biểu tượng tốt trong khi nhiều nơi coi dơi là xấu?
Trong văn hoá phương Tây, dơi hay gắn với bóng tối. Còn trong hoạ tiết Trung Hoa, chữ dơi đọc giống chữ phúc nên dơi được dùng như lời chúc. Cùng một con vật, ý nghĩa phụ thuộc vào hệ ngôn ngữ và văn hoá đọc nó.
Người Việt có lối biểu tượng đồng âm riêng không?
Có một số, như quả mãng cầu, dừa, đu đủ, xoài trên mâm ngũ quả miền Nam được đọc thành "cầu vừa đủ xài". Lối này dựa trên tiếng Việt nên người Việt nghe ra ngay, khác với lối đồng âm chữ Hán phải giải thích mới hiểu.
Một hoạ tiết có thể mang nhiều nghĩa khác nhau không?
Có. Ví dụ cá chép vừa gợi dư dả qua lối đồng âm, vừa gợi đỗ đạt qua tích vượt Vũ Môn. Tuỳ hình đi kèm và dịp tặng mà nghĩa nào nổi lên. Khi các nguồn nói khác nhau, nên giữ cả hai cách hiểu.
Làm sao biết lời giải nghĩa của người bán là đúng?
Lời giải có cơ sở thường chỉ ra được chữ Hán gốc, tích truyện hoặc thành ngữ cụ thể, và gặp lại trong sách về hoạ tiết truyền thống. Lời giải chỉ nói chung chung là "rất tốt cho tài lộc" mà không nêu gốc thì nên coi là cách nói bán hàng.
Có nên chọn vật phẩm theo hoạ tiết hay theo mệnh?
Chọn theo hoạ tiết giúp bạn biết món đồ mang lời chúc gì, hợp dịp nào, hợp người nhận ra sao. Chọn theo mệnh là một lớp quan niệm khác, do các trường phái đặt ra. Hai cách không loại trừ nhau, nhưng hiểu hoạ tiết thì bạn ít bị gán nghĩa tuỳ tiện hơn.