Người học phong thủy không cần thông thạo Hán văn, nhưng nên biết khoảng hai đến ba trăm chữ thường gặp, chia theo nhóm: địa hình, phương vị và quẻ, can chi, khí và sinh khắc, nhà cửa. Từng ấy chữ đủ để đọc các tầng chính trên la kinh, nhận ra thuật ngữ trong sách dịch có chữ gốc kèm theo, và phát hiện khi một bản dịch hiểu sai.
Bài này đưa ra bộ chữ tối thiểu theo nhóm, cách dùng bộ thủ để tra, các cách tra trên điện thoại, chuyện chữ phồn thể và giản thể, cùng những từ Hán Việt hay bị hiểu sai trong phong thủy. Mục tiêu là đọc được, nhận ra được, không phải viết thư pháp hay dịch cổ thư.
Có bắt buộc biết chữ Hán không
Ở mức hiểu nhà ở và đọc tài liệu tiếng Việt, câu trả lời là không. Thuật ngữ phong thủy đã có âm Hán Việt quen thuộc như toạ, hướng, sơn, thủy, sa, huyệt, và đã được giải nghĩa trong rất nhiều sách. Người mới có thể học trọn các chặng nền chỉ bằng chữ quốc ngữ.
Chữ Hán trở nên cần khi bạn muốn đi xa hơn. La kinh truyền thống in toàn chữ Hán; muốn đọc các tầng ngoài tám quẻ và 24 sơn thì phải nhận được mặt chữ. Sách dịch tốt thường in kèm nguyên văn, và chỉ khi nhìn được chữ gốc bạn mới biết một từ như "sát" là chữ nào, mang nghĩa nào. Khi so hai bản dịch nói khác nhau, chữ gốc là trọng tài.
Một lý do nữa ít được nhắc: biết chữ giúp chống lừa. Có những vật phẩm, bùa chú hay "bản cổ" in chữ Hán để tạo vẻ huyền bí; người không biết chữ dễ tin rằng đó là thứ gì quý hiếm, trong khi chữ in trên đó có khi chỉ là một câu chúc thông thường hoặc thậm chí in sai.
Bộ chữ tối thiểu theo nhóm
Bảng dưới gom những chữ người học phong thủy gặp nhiều nhất. Mỗi nhóm học trong một tuần, mỗi ngày vài chữ, kèm âm Hán Việt và nghĩa trong phong thủy.
| Nhóm | Chữ và âm Hán Việt | Gặp ở đâu |
|---|---|---|
| Địa hình | 山 sơn, 水 thủy, 龍 long, 穴 huyệt, 砂 sa, 案 án, 朝 triều, 堂 đường | Loan đầu, thuật ngữ hình thế |
| Tám quẻ | 乾 Càn, 坤 Khôn, 坎 Khảm, 離 Ly, 震 Chấn, 巽 Tốn, 艮 Cấn, 兌 Đoài | Tầng bát quái trên la kinh, Bát trạch |
| Thiên can | 甲 Giáp, 乙 Ất, 丙 Bính, 丁 Đinh, 戊 Mậu, 己 Kỷ, 庚 Canh, 辛 Tân, 壬 Nhâm, 癸 Quý | 24 sơn, tính năm, tính vận |
| Địa chi | 子 Tý, 丑 Sửu, 寅 Dần, 卯 Mão, 辰 Thìn, 巳 Tỵ, 午 Ngọ, 未 Mùi, 申 Thân, 酉 Dậu, 戌 Tuất, 亥 Hợi | 24 sơn, phương vị, năm tháng |
| Phương vị | 坐 toạ, 向 hướng, 東 đông, 西 tây, 南 nam, 北 bắc, 中 trung | Mô tả hướng nhà, tinh bàn |
| Khí và sinh khắc | 氣 khí, 生 sinh, 剋 khắc, 旺 vượng, 衰 suy, 煞 sát, 吉 cát, 凶 hung | Mọi phái, đánh giá tốt xấu |
| Nhà cửa | 宅 trạch, 門 môn, 主 chủ, 灶 táo, 房 phòng, 床 sàng | Dương trạch, Bát trạch |
Chỉ riêng bảng này đã khoảng sáu chục chữ. Thêm các chữ của tên sao Huyền không, tên du niên Bát trạch, tên 24 tiết khí và một số chữ thường gặp trong câu văn, bạn sẽ có khoảng hai, ba trăm chữ, đủ cho phần lớn nhu cầu đọc.
Bộ thủ: chìa khoá để nhớ và tra
Bộ thủ là gì. Mỗi chữ Hán được xếp vào một bộ thủ, thường là thành phần gợi nghĩa. Hệ 214 bộ thủ được dùng phổ biến trong từ điển từ thời Khang Hy. Biết bộ giúp đoán nghĩa chung và tra chữ trong từ điển giấy.
Các bộ gặp nhiều trong phong thủy. Bộ sơn 山 trong chữ liên quan núi đồi; bộ thủy 水, viết gọn là ba chấm 氵, trong chữ về sông nước; bộ thổ 土 trong chữ về đất như 地 địa; bộ miên 宀, mái nhà, trong 宅 trạch, 室 thất; bộ môn 門 trong chữ về cửa; bộ hỏa 火 trong 灶 táo, bếp.
Dùng bộ để đoán nghĩa. Gặp một chữ lạ có bộ sơn, bạn biết nó nhiều khả năng nói về một dạng địa hình. Đó là gợi ý, không phải quy tắc tuyệt đối, vì nhiều chữ đã chuyển nghĩa qua thời gian.
Dùng bộ để nhớ. Học chữ theo bộ giúp nhớ theo cụm. Một buổi học các chữ có bộ thủy như 河 hà, 湖 hồ, 流 lưu, 池 trì sẽ nhớ lâu hơn học rời từng chữ theo thứ tự ngẫu nhiên.
Tra một chữ lạ: quy trình từng bước
Khi gặp một chữ không biết trên la kinh hay trong sách, làm lần lượt như sau:
- Nếu sách có âm Hán Việt đi kèm, tra theo âm trong từ điển Hán Việt để xem các nghĩa của chữ.
- Nếu chỉ có mặt chữ, dùng tính năng viết tay trên bàn phím điện thoại hoặc ứng dụng từ điển có nhận dạng nét vẽ: vẽ chữ theo thứ tự nét gần đúng, chọn chữ khớp trong danh sách gợi ý.
- Nếu chữ in quá nhỏ, như trên la kinh, chụp ảnh rõ nét, phóng to, rồi dùng nhận dạng ảnh; kiểm lại bằng cách so mặt chữ, vì máy hay nhầm chữ gần giống.
- Với từ điển giấy, xác định bộ thủ, đếm số nét phần còn lại, rồi tra theo bảng bộ thủ.
- Có được âm và nghĩa, tra tiếp trong một từ điển hoặc bảng thuật ngữ phong thủy để biết nghĩa chuyên ngành, vì nghĩa thường ngày và nghĩa trong phong thủy có thể khác nhau.
- Ghi chữ vào sổ cùng âm, nghĩa thường, nghĩa trong phong thủy và nơi bạn gặp nó.
Sau vài chục lần, bạn sẽ nhận ra phần lớn chữ trên la kinh lặp lại, và tốc độ tra tăng nhanh. Nên đối chiếu hai từ điển khác nhau với những chữ quan trọng.
Phồn thể và giản thể: đừng để nhầm
Chữ Hán có hai dạng chính đang dùng. Chữ phồn thể là dạng truyền thống, dùng trong sách cổ, ở Đài Loan, Hồng Kông và trên phần lớn la kinh. Chữ giản thể là dạng giản hoá được dùng chính thức ở Trung Quốc đại lục từ giữa thế kỷ 20. Sách phong thủy in ở đại lục dùng giản thể, nên cùng một thuật ngữ có thể trông khác hẳn: 氣 thành 气, 龍 thành 龙, 門 thành 门, 煞 vẫn giữ nguyên.
Người học nên chọn học phồn thể làm gốc, vì la kinh và cổ thư dùng dạng này, sau đó làm quen các cặp giản thể thường gặp để đọc được sách hiện đại. Khi tra, nếu không tìm thấy chữ, thử chuyển sang dạng kia; nhiều từ điển trực tuyến cho chuyển đổi tự động.
Một chỗ dễ nhầm khác là chữ dị thể: cùng một chữ có hai cách viết đều được chấp nhận, như chữ khắc trong sinh khắc có thể viết 剋 hoặc 克. Gặp hai mặt chữ khác nhau trong hai cuốn sách, đừng vội kết luận là hai khái niệm khác; tra xem chúng có phải dị thể của nhau không.
Từ Hán Việt hay bị hiểu sai trong phong thủy
Nhiều thuật ngữ phong thủy có âm Hán Việt trùng với từ thường ngày, nên người đọc dễ hiểu theo nghĩa quen thuộc. Một số ví dụ:
- Sa 砂: trong phong thủy là các gò, núi nhỏ bao quanh huyệt, không phải cát.
- Long 龍: thường chỉ mạch núi, thế đất chạy dài, không phải con rồng theo nghĩa đen.
- Thủy 水: ngoài sông hồ, nhiều tài liệu hiện đại dùng để chỉ cả đường sá, nơi dòng người và xe chảy qua.
- Sát 煞: chỉ thứ được coi là gây bất lợi cho nhà, khác với chữ sát 殺 là giết. Hiểu đúng chữ giúp bớt cảm giác nặng nề khi đọc.
- Minh đường 明堂: khoảng trống phía trước nhà hoặc huyệt, không phải một gian phòng.
- Trạch 宅: nhà ở, chỗ ở; dương trạch là nhà người sống, âm trạch là mộ phần.
Khi gặp một thuật ngữ nghe quen, hãy dừng lại hỏi: trong phong thủy nó có nghĩa riêng không. Danh mục thuật ngữ phong thủy của trang giải nghĩa nhiều từ theo nhóm.
Sổ chữ: mỗi mục ghi những gì
Học chữ cho phong thủy hiệu quả nhất khi mỗi chữ được ghi thành một mục đầy đủ trong sổ riêng, thay vì chép rời rạc bên lề sách. Một mục gợi ý gồm:
- Mặt chữ phồn thể, viết to, kèm dạng giản thể nếu khác.
- Âm Hán Việt, và âm thứ hai nếu chữ có nhiều âm đọc.
- Bộ thủ và số nét, để lần sau tra lại nhanh.
- Nghĩa thường ngày và nghĩa riêng trong phong thủy, ghi rõ phái nào dùng nghĩa đó.
- Một cụm từ hoặc câu ngắn có chứa chữ, chép từ la kinh hay sách bạn đang đọc, kèm tên nguồn.
- Những chữ dễ nhầm mặt với nó, ví dụ 己 Kỷ, 已 dĩ và 巳 Tỵ chỉ khác nhau ở độ khép của nét cuối.
Mục cuối cùng rất đáng giá với người đọc la kinh in nhỏ, vì nhiều cặp chữ chỉ khác một nét. Sau vài tháng, cuốn sổ này thành bộ từ điển chuyên ngành của riêng bạn, xếp theo đúng thứ tự bạn gặp chữ trong quá trình học.
Lịch học chữ tám tuần
Ví dụ giả định cho người dành khoảng mười lăm phút mỗi ngày. Mỗi tuần một nhóm, cuối tuần ôn lại và thử đọc trên hình la kinh hoặc trang sách có nguyên văn.
| Tuần | Nhóm chữ | Bài tập cuối tuần |
|---|---|---|
| 1 | Tám quẻ và bốn phương | Đọc tên tám quẻ trên ảnh một la kinh |
| 2 | Mười thiên can | Viết lại mười can theo thứ tự, ghi hành |
| 3 | Mười hai địa chi | Đọc trọn vòng 24 sơn trên ảnh la kinh |
| 4 | Địa hình: sơn, thủy, long, huyệt, sa | Tìm các chữ này trong một đoạn nguyên văn có bản dịch |
| 5 | Khí, sinh khắc, cát hung | Đọc một câu khẩu quyết ngắn có chữ gốc |
| 6 | Nhà cửa và các bộ thủ chính | Nhận diện bộ thủ của 20 chữ đã học |
| 7 | Tên du niên Bát trạch, tên cửu tinh | Đọc tầng cửu tinh hoặc du niên nếu la kinh có |
| 8 | Ôn tập, các cặp phồn thể – giản thể | Đọc một trang sách giản thể và đối chiếu |
Sau tám tuần, đừng dừng hẳn; mỗi khi đọc sách có chữ gốc, ghi thêm chữ mới vào sổ. Vốn chữ tăng dần theo nhu cầu sẽ bền hơn học dồn.
Câu hỏi thường gặp
Biết chữ Hán có đọc được cổ thư phong thủy không?
Biết chữ chỉ là bước đầu. Cổ thư viết bằng Hán văn cổ, câu rất cô đọng, nhiều điển cố và thuật ngữ riêng; đọc được cần học thêm ngữ pháp văn ngôn và có bản chú giải. Với người học phong thủy, mục tiêu thực tế hơn là đọc bản dịch có nguyên văn và đối chiếu được từ khoá.
Nên học chữ Hán qua ứng dụng hay qua sách?
Ứng dụng tiện để nhận mặt chữ và tra nhanh; sách giúp hiểu bộ thủ, cấu tạo chữ có hệ thống. Kết hợp cả hai là hợp lý. Với phong thủy, nên tự lập danh sách chữ chuyên ngành vì các ứng dụng học chữ thông dụng ít dạy những chữ như 巽, 艮, 兌.
La kinh in chữ giản thể có được không?
Một số la kinh sản xuất gần đây in giản thể, vẫn dùng được nếu bạn đọc quen. Tuy vậy, phần lớn tài liệu tham chiếu và hình minh hoạ dùng phồn thể, nên người mới dễ đối chiếu hơn với la kinh phồn thể. Quan trọng hơn là chất lượng kim và độ chính xác vạch độ.
Chữ trên vật phẩm phong thủy có nghĩa gì đặc biệt không?
Thường là những chữ chúc tốt lành như phúc, lộc, thọ, an, hoặc tên quẻ, tên sao. Biết đọc giúp bạn hiểu mình đang mua gì và nhận ra chữ in sai. Chữ in trên vật phẩm là biểu tượng văn hoá, không có công dụng cụ thể nào được kiểm chứng.
Học chữ Hán có giúp phân biệt các bản dịch không?
Có. Khi hai bản dịch nói khác nhau về một câu, nhìn vào chữ gốc giúp biết chỗ khác nhau nằm ở cách hiểu một chữ hay ở việc một bản dịch thêm ý. Đây là kỹ năng hữu ích nhất của việc biết chữ đối với người học phong thủy.
Người lớn tuổi mới bắt đầu học chữ có muộn không?
Không muộn. Học chữ cho mục đích đọc nhận diện nhẹ hơn nhiều so với học để viết. Mỗi ngày vài chữ theo nhóm, có bài tập đọc trên la kinh hoặc sách thật, sau vài tháng đã đọc được phần lớn những gì cần. Ghi chép bằng tay giúp nhớ lâu hơn.