Trong phong thủy, huyệt là điểm mà thế đất được coi là kết tụ tốt nhất để đặt ngôi nhà hoặc ngôi mộ; sa là các gò đồi, mỏm đất nhỏ bao quanh huyệt, che chắn và "hộ vệ" cho nó. Nếu long là dãy núi chạy tới thì huyệt là chỗ dừng, còn sa là vòng tay ôm quanh chỗ dừng ấy.
Hai thuật ngữ này thuộc phái hình thế và gắn chặt với chuyện chọn đất mộ phần ngày xưa, nhưng cũng được dùng cho nhà ở: huyệt ứng với nền nhà, sa ứng với các công trình, cây cối xung quanh. Bài này giải nghĩa các khái niệm hay gặp — huyệt trường, bốn hình huyệt oa, kiềm, nhũ, đột, các loại sa — và cách hiểu thực tế, với lưu ý mọi đánh giá tốt xấu đều là quan niệm.
Huyệt là gì và vì sao gọi là huyệt
Chữ "huyệt" vốn có nghĩa là hang, hố, chỗ trũng; trong y học cổ truyền, huyệt là các điểm trên cơ thể nơi khí huyết được cho là tụ lại. Phong thủy mượn đúng hình ảnh này: nếu long mạch là đường kinh lạc của đất, thì huyệt là điểm mà khí của đất được cho là tụ lại, có thể "châm" vào để đặt nhà hay mộ.
Việc xác định huyệt được gọi là điểm huyệt, được coi là phần khó nhất của nghề địa lý ngày xưa. Có câu nói lưu truyền trong nghề là "ba năm tầm long, mười năm điểm huyệt", ý nói tìm được dãy núi đẹp còn dễ, xác định đúng chỗ kết mới khó. Câu này nên hiểu như lời truyền khẩu trong giới, không phải con số chính xác.
Huyệt trường là khoảng đất quanh huyệt, rộng hơn một điểm. Với nhà ở, huyệt trường gần với khái niệm nền nhà và khoảng sân quanh nhà; với mộ phần, là khu vực đặt mộ. Sách thường mô tả huyệt trường đẹp là bằng phẳng vừa phải, khô ráo, có chút nhô lên so với xung quanh, phía sau có chỗ tựa, phía trước có minh đường.
Bốn hình huyệt: oa, kiềm, nhũ, đột
Sách hình thế đời sau thường chia hình dạng huyệt thành bốn loại cơ bản. Tên gọi dựa vào hình dạng địa hình nhìn từ trên xuống hoặc nhìn ngang.
| Hình | Nghĩa chữ | Hình dạng | Ví von thường gặp |
|---|---|---|---|
| Oa | Cái tổ, chỗ lõm | Chỗ trũng nông hình lòng chảo, có vành bao quanh | Như lòng bàn tay khum, tổ chim |
| Kiềm | Cái kìm | Hai nhánh đất chìa ra hai bên, ở giữa là chỗ bằng | Như hai càng, hai chân đứng |
| Nhũ | Bầu vú | Một mỏm đất tròn, dài nhô xuống từ sườn đồi | Như giọt nước treo |
| Đột | Nhô lên | Một gò nhỏ nổi lên giữa đất bằng | Như cái bát úp, mu rùa |
Hai hình oa và kiềm thuộc loại lõm, hai hình nhũ và đột thuộc loại lồi, ứng với âm và dương theo cách giải thích của nhiều sách. Ở vùng núi, oa và kiềm hay gặp ở sườn đồi; ở đồng bằng, đột là hình dễ nhận ra nhất vì gò đất nổi lên giữa ruộng. Với nhà ở, nhiều làng cổ ở trung du có nhà nằm trong một lòng chảo nhỏ dưới chân đồi, đúng kiểu oa: kín gió, có nắng, nhưng cũng phải lo thoát nước vì là chỗ trũng.
Sa là gì: chữ sa và lời giải thích về cát
Chữ "sa" nghĩa đen là cát. Một cách giải thích phổ biến trong sách phong thủy cho rằng thầy địa lý ngày xưa dạy học trò bằng cách vun cát thành mô hình núi đồi trên mặt đất, nên các gò đồi nhỏ quanh huyệt được gọi là sa. Đây là giải thích truyền thống, có giá trị gợi nhớ, không nên coi là sử liệu chắc chắn.
Dù nguồn gốc tên gọi thế nào, sa trong phong thủy chỉ mọi gò đồi, mỏm đất, núi nhỏ quanh huyệt, trừ long chính phía sau. Sa được coi là có vai trò che chắn, giữ khí cho huyệt, giống những người hộ vệ đứng quanh. Sa ôm vào huyệt gọi là hữu tình; sa quay đi, chĩa vào, lởm chởm gọi là vô tình hoặc hung theo quan niệm.
Ở nhà ở, người hành nghề hiện đại thường coi các ngôi nhà, toà nhà, cây lớn hai bên và phía trước là sa. Một ngôi nhà nằm lọt giữa các nhà có độ cao tương đương, không bị khối nào chĩa vào, được coi là có sa hộ vệ tốt. Về thực tế, đó là nhà được che gió vừa phải, có hàng xóm, không bị gió quật trơ trọi.
Các loại sa hay được nhắc tên
Long sa và hổ sa. Gò đồi bên trái và bên phải huyệt, tương ứng với Thanh long và Bạch hổ. Đây là hai loại sa quan trọng nhất, ôm lại thành vòng tay quanh huyệt.
Án sa và triều sa. Gò thấp phía trước gần và núi xa phía trước, tức án sơn và triều sơn. Nhiều sách xếp chúng vào nhóm sa phía trước.
Hộ sa (hộ vệ sa). Những gò nhỏ nằm ngoài long sa, hổ sa, tạo thêm lớp che chắn thứ hai. Nhiều lớp hộ sa được coi là khu đất kín đáo.
Thủy khẩu sa. Gò đồi, mỏm đất nằm ở chỗ nước chảy ra khỏi khu đất, như người gác cửa. Có bài riêng về thủy khẩu trong cùng chuyên mục.
Nhóm quan, quỷ, cầm, diệu. Một số sách hình thế phân thêm các loại sa nhỏ có vị trí đặc biệt: sau án, sau huyệt, trong dòng nước, cạnh long hổ. Cách định nghĩa từng loại khác nhau giữa các sách, người mới không cần đi sâu.
Sa hung. Mỏm đá nhọn chĩa vào huyệt, gò đồi nứt vỡ, núi quay lưng. Theo quan niệm là bất lợi; về thực tế nhiều trường hợp là địa hình không ổn định, đá có thể lăn, đất có thể sạt.
Huyệt và sa trong nhà ở: hiểu sao cho hợp lý
Khi áp vào nhà ở, "điểm huyệt" thường được hiểu là chọn vị trí đặt ngôi nhà trên lô đất. Trên một khu đất rộng ở quê hay vùng đồi, đây là quyết định có ý nghĩa: nhà đặt ở chỗ cao ráo, có chỗ tựa phía sau, trước mặt thoáng, hai bên có cây hoặc nhà phụ che chắn thì sống dễ chịu hơn nhiều so với nhà đặt ở chỗ trũng hoặc chỗ trống gió.
Ví dụ giả định: một gia đình có mảnh đất vườn rộng ở vùng trung du Phú Thọ, phía sau là sườn đồi chè, phía trước là ruộng. Theo phái hình thế, chỗ "kết" thường là bậc đất bằng ngay dưới chân đồi, lùi khỏi sườn dốc một khoảng, không xuống tận chỗ trũng nhất của ruộng. Về thực tế, vị trí đó vừa tránh nước chảy từ sườn đồi xuống, vừa tránh ngập ở chỗ trũng, lại có đồi chắn gió phía sau.
Với nhà phố trên lô đất nhỏ, chuyện điểm huyệt gần như không còn chỗ để chọn. Khi đó, khái niệm huyệt chỉ còn ý nghĩa ở chỗ giữ nền nhà khô ráo, cao hơn mặt đường một chút, không bị đọng nước. Sa là các nhà bên cạnh, bạn không chọn được, chỉ có thể xử lý phía nhà mình bằng bài trí và vật liệu.
Năm chữ long, huyệt, sa, thủy, hướng đi với nhau thế nào
Huyệt và sa không đứng riêng, mà nằm trong chuỗi năm việc mà nhiều tài liệu hình thế gói gọn: long, huyệt, sa, thủy, hướng. Thứ tự này cũng là thứ tự xem đất truyền thống. Đầu tiên lần theo long để biết thế đất chạy tới từ đâu. Thứ hai tìm chỗ long dừng lại, tức huyệt. Thứ ba nhìn sa quanh huyệt xem có che chắn, có ôm lại không. Thứ tư xét thủy, tức dòng nước vào và ra. Cuối cùng mới định hướng cho nhà hay mộ.
Điểm đáng chú ý là hướng đứng cuối cùng. Nghĩa là trong phái hình thế, hướng được chọn để phù hợp với địa hình đã có, chứ không phải chọn hướng trước rồi ép địa hình theo. Điều này khác với thói quen của nhiều người hôm nay: hỏi ngay "tuổi mình hợp hướng nào" trước khi nhìn lô đất. Theo cách nghĩ của phái hình thế, một lô đất có thế tốt mà quay hướng ngược địa hình chỉ để hợp tuổi là bỏ gốc lấy ngọn.
Với người xem nhà hôm nay, chuỗi năm chữ có thể dịch thành: địa hình chung của khu vực, vị trí ngôi nhà trên lô đất, các công trình xung quanh, đường xá và thoát nước, rồi mới tới hướng cửa và bố trí bên trong. Đó cũng là thứ tự hợp lý khi một kiến trúc sư khảo sát hiện trạng trước khi thiết kế. Làm theo thứ tự ấy, bạn sẽ ít khi phải sửa đi sửa lại một bản vẽ chỉ vì phát hiện muộn rằng phía sau lô đất có rãnh nước, hay nhà bên cạnh sắp xây cao.
Những điều nên thận trọng
Huyệt và sa là phần dễ bị thần bí hoá nhất trong phong thủy, nhất là khi nói về mộ phần:
- Không có cách nào kiểm chứng một chỗ đất "có huyệt" hay không bằng đo đạc. Khi ai đó khẳng định chắc chắn và đòi chi phí lớn, nên cân nhắc kỹ.
- Việc chọn đất, xây mộ hiện nay phải theo quy hoạch nghĩa trang và quy định của địa phương; không tự ý chôn cất ở đất vườn, đất nông nghiệp trái quy định.
- Không nên san đồi, phá sườn núi để "tạo sa" hay "tạo huyệt" vì có thể gây sạt lở, ảnh hưởng nhà khác.
- Đánh giá sa hung, sa cát là quan niệm của phái hình thế; đây là quan niệm, mức tin tuỳ mỗi người. Phần nên quan tâm là đá có lăn, đất có sạt, nước có tràn hay không.
- Nếu gia đình muốn mời người xem đất mộ theo tập quán, nên trao đổi rõ phạm vi công việc và chi phí từ đầu, và nhớ rằng mọi lựa chọn vẫn phải nằm trong khu đất được phép.
- Các câu chuyện "nhờ đất kết mà phát" thường là giai thoại kể lại sau khi sự việc đã xảy ra, không chứng minh được quan hệ nhân quả.
Câu hỏi thường gặp
Huyệt trong phong thủy và huyệt trong châm cứu có liên quan không?
Hai lĩnh vực dùng chung chữ huyệt với ý nghĩa tương tự: chỗ khí được cho là tụ lại. Phong thủy mượn hình ảnh đó để ví đất đai như cơ thể có kinh mạch và huyệt đạo. Ngoài sự tương đồng về cách ví von, hai lĩnh vực không có liên hệ về kỹ thuật.
Oa, kiềm, nhũ, đột hình nào tốt nhất?
Sách hình thế không xếp hạng cố định, mà cho rằng mỗi hình có điều kiện riêng để được coi là đẹp, như oa phải có vành bao kín, đột phải có chỗ tựa. Về thực tế, hình lõm cần lo thoát nước, hình lồi cần lo gió, nên đánh giá phải đi cùng điều kiện cụ thể.
Nhà phố có cần tìm huyệt không?
Gần như không có chỗ để chọn vì lô đất nhỏ, nhà phủ kín đất. Điều nên làm là giữ nền nhà khô ráo, cao hơn mặt đường, thoát nước tốt, và chăm phần bên trong nhà. Khái niệm huyệt có ý nghĩa thực tế hơn ở đất vườn, đất đồi rộng.
Sa hữu tình và sa vô tình là gì?
Sa hữu tình là gò đồi, công trình xung quanh ôm về phía huyệt, cao thấp vừa phải. Sa vô tình là gò đồi quay đi, nghiêng ra ngoài, hoặc chĩa mũi nhọn vào. Đây là cách nói hình ảnh của phái hình thế, nên hiểu là quan niệm về sự hài hoà của cảnh quan.
Chọn đất mộ có cần theo huyệt và sa không?
Đó là tập quán của nhiều gia đình và được tôn trọng như một nét văn hoá. Tuy vậy, hiện nay đất mộ phải nằm trong nghĩa trang theo quy hoạch, nên lựa chọn bị giới hạn. Gia đình có thể cân nhắc vị trí khô ráo, thoát nước tốt trong khu được phép, theo quy định của ban quản lý.
Vì sao nói ba năm tầm long, mười năm điểm huyệt?
Đây là câu truyền khẩu trong giới địa lý, ý nói nhận ra dãy núi đẹp còn tương đối dễ, xác định chính xác chỗ kết tụ thì khó hơn nhiều và cần kinh nghiệm lâu năm. Con số trong câu là cách nói nhấn mạnh, không phải thời gian học quy định.